Skip to content

How to communicate with schools in English?

考试和成绩Exams and Grades

与老师讨论考试成绩和学业问题 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 任课老师.

Education · 教育12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Checking Grades · 查询成绩

basic
You

老师好,我想问一下我期中考试的成绩。

Chào thầy/cô, em muốn hỏi về điểm thi giữa kỳ.

你这次考了78分。听力和阅读都不错,但写作部分扣分比较多。主要是语法和用词方面还需要加强。

Lần này bạn được 78 điểm. Nghe và đọc đều ổn, nhưng phần viết bị trừ điểm khá nhiều. Chủ yếu là ngữ pháp và dùng từ cần cải thiện thêm.

You

78分算及格吗?期末要达到多少分才能通过?

78 điểm có đạt không? Cuối kỳ phải đạt bao nhiêu điểm mới qua?

60分以上就及格了,你这个成绩还不错。但如果想拿奖学金的话,需要85分以上。期末成绩占总成绩的50%,平时表现和作业占50%。

Trên 60 điểm là đạt, điểm của bạn khá tốt. Nhưng nếu muốn lấy học bổng thì cần trên 85 điểm. Điểm cuối kỳ chiếm 50% tổng điểm, biểu hiện và bài tập thường ngày chiếm 50%.

You

我想拿奖学金。老师,写作方面您有什么建议吗?

Em muốn lấy học bổng. Thầy/cô có lời khuyên gì về phần viết không?

建议你每周写两篇短文交给我批改。另外多读中文报纸和文章,学习地道的表达方式。考试前我会给你们一些范文参考。

Đề nghị bạn mỗi tuần viết hai bài ngắn nộp cho tôi chữa. Ngoài ra đọc nhiều báo và bài viết tiếng Trung, học cách diễn đạt tự nhiên. Trước thi tôi sẽ cho các bạn một số bài mẫu tham khảo.

Make-up Exam and Retake · 补考和重修

intermediate
You

老师,我高等数学没及格。可以补考吗?

Thầy/cô, em Toán cao cấp không đạt. Có thể thi lại không?

可以的,每门课有一次补考机会。补考时间一般在下学期开学初。补考通过的话成绩最高记60分。

Được, mỗi môn có một lần cơ hội thi lại. Thời gian thi lại thường vào đầu học kỳ sau. Nếu thi lại đạt thì điểm cao nhất được ghi là 60 điểm.

You

如果补考也没过呢?

Nếu thi lại cũng không đạt thì sao?

那就需要重修,也就是下学期或者下一年重新上这门课。重修要另外交学费,大概每学分200元。

Thì cần học lại, tức là học kỳ sau hoặc năm sau học lại môn này. Học lại phải đóng học phí riêng, khoảng 200 tệ mỗi tín chỉ.

You

挂科太多会影响毕业吗?会不会被退学?

Rớt nhiều môn quá có ảnh hưởng tốt nghiệp không? Có bị đuổi học không?

一个学期挂四门以上会收到学业警告。连续两个学期都收到警告的话,学校会考虑取消你的学籍。不过只要认真学,一般不会到那一步。

Một học kỳ rớt trên bốn môn sẽ nhận cảnh cáo học tập. Hai học kỳ liên tiếp đều nhận cảnh cáo thì trường sẽ xem xét hủy học tịch. Nhưng chỉ cần chăm chỉ học, thường sẽ không đến mức đó.

💡 中国大学对留学生的学业要求逐渐严格化,挂科太多确实会面临退学风险。建议遇到困难及时寻求帮助。

Key Phrases · 关键短语

期中考试

thi giữa kỳ

扣分

trừ điểm

及格

đạt/qua

总成绩

tổng điểm

批改

chữa bài

范文

bài mẫu

补考

thi lại

最高记60分

cao nhất ghi 60 điểm

重修

học lại

每学分

mỗi tín chỉ

学业警告

cảnh cáo học tập

取消学籍

hủy học tịch

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国大学对留学生的学业要求逐渐严格化,挂科太多确实会面临退学风险。建议遇到困难及时寻求帮助。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "exams and grades" in English?
You can start with: "老师好,我想问一下我期中考试的成绩。" (Chào thầy/cô, em muốn hỏi về điểm thi giữa kỳ.).
What will staff/locals say to you during "exams and grades"?
You may hear: "你这次考了78分。听力和阅读都不错,但写作部分扣分比较多。主要是语法和用词方面还需要加强。" (Lần này bạn được 78 điểm. Nghe và đọc đều ổn, nhưng phần viết bị trừ điểm khá nhiều. Chủ yếu là ngữ pháp và dùng từ cần cải thiện thêm.).
How many English phrases are in this "Exams and Grades" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering checking grades, make-up exam and retake.
Are there cultural tips for "exams and grades" in English-speaking countries?
中国大学对留学生的学业要求逐渐严格化,挂科太多确实会面临退学风险。建议遇到困难及时寻求帮助。

Related Education Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习