Skip to content

How to communicate with schools in English?

银行开户Bank Account for Students

留学生到银行开户办理银行卡 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 银行职员.

Education · 教育12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Opening an Account · 开户办卡

basic
You

你好,我是留学生,想办一张银行卡。

Xin chào, tôi là du học sinh, muốn mở tài khoản ngân hàng.

好的。留学生办卡需要护照、学校录取通知书或学生证,还有手机号码。您有中国手机号吗?

Được. Du học sinh mở tài khoản cần hộ chiếu, giấy báo nhập học hoặc thẻ sinh viên, và số điện thoại di động. Bạn có số điện thoại Trung Quốc chưa?

You

有,我已经办了中国手机号。开户有手续费吗?

Có, tôi đã có số điện thoại Trung Quốc rồi. Mở tài khoản có phí không?

开户免费。银行卡也不收年费。你需要设一个六位数的密码,以后取钱和转账都用这个密码。

Mở tài khoản miễn phí. Thẻ ngân hàng cũng không thu phí hàng năm. Bạn cần đặt mật khẩu sáu chữ số, sau này rút tiền và chuyển khoản đều dùng mật khẩu này.

You

可以开通手机银行和微信支付吗?

Có thể kích hoạt ngân hàng di động và WeChat Pay không?

当然可以。我现在帮你开通手机银行APP。开通后你就可以绑定微信和支付宝了,在中国基本上什么都可以用手机支付。

Tất nhiên. Tôi giúp bạn kích hoạt APP ngân hàng di động ngay. Sau khi kích hoạt bạn có thể liên kết WeChat và Alipay, ở Trung Quốc cơ bản cái gì cũng có thể thanh toán bằng điện thoại.

💡 在中国,微信支付和支付宝是最主要的支付方式,很多地方已经不收现金了。留学生建议尽早开通。

Money Transfer · 汇款和兑换

intermediate
You

我想从越南汇钱过来。怎么操作比较方便?

Tôi muốn chuyển tiền từ Việt Nam sang. Làm thế nào cho tiện?

可以通过银行电汇,大概两到三个工作日到账。你需要提供我们银行的SWIFT代码给越南那边的银行。也可以用西联汇款,会快一些。

Có thể chuyển qua điện ngân hàng, khoảng hai đến ba ngày làm việc là tiền về. Bạn cần cung cấp mã SWIFT của ngân hàng chúng tôi cho ngân hàng bên Việt Nam. Cũng có thể dùng Western Union, sẽ nhanh hơn.

You

手续费大概多少?汇率怎么算?

Phí chuyển khoản khoảng bao nhiêu? Tỷ giá tính thế nào?

银行电汇手续费大概是汇款金额的千分之一,最低50元。汇率按到账当天的实时汇率计算。你可以在手机银行APP上随时查看汇率。

Phí chuyển khoản ngân hàng khoảng một phần nghìn số tiền chuyển, tối thiểu 50 tệ. Tỷ giá tính theo tỷ giá thực tế ngày tiền về. Bạn có thể xem tỷ giá bất kỳ lúc nào trên APP ngân hàng di động.

You

如果我想换越南盾回去,可以在这里换吗?

Nếu tôi muốn đổi sang tiền Đồng Việt Nam để mang về, có thể đổi ở đây không?

越南盾属于非主要币种,我们这个支行不一定有现钞。建议你去总行或者大一点的支行换。也可以先换成美元,到越南再换成盾。

Tiền Đồng Việt Nam thuộc loại tiền tệ không chính, chi nhánh của chúng tôi chưa chắc có tiền mặt. Đề nghị bạn đến trụ sở chính hoặc chi nhánh lớn hơn để đổi. Cũng có thể đổi sang đô la Mỹ trước, về Việt Nam đổi sang Đồng.

Key Phrases · 关键短语

银行卡

thẻ ngân hàng

中国手机号

số điện thoại Trung Quốc

六位数密码

mật khẩu sáu chữ số

免费

miễn phí

手机银行

ngân hàng di động

手机支付

thanh toán bằng điện thoại

银行电汇

điện chuyển ngân hàng

SWIFT代码

mã SWIFT

手续费

phí chuyển khoản

实时汇率

tỷ giá thực tế

非主要币种

loại tiền tệ không chính

总行

trụ sở chính

Cultural Notes · 文化注释

  • 在中国,微信支付和支付宝是最主要的支付方式,很多地方已经不收现金了。留学生建议尽早开通。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "bank account for students" in English?
You can start with: "你好,我是留学生,想办一张银行卡。" (Xin chào, tôi là du học sinh, muốn mở tài khoản ngân hàng.).
What will staff/locals say to you during "bank account for students"?
You may hear: "好的。留学生办卡需要护照、学校录取通知书或学生证,还有手机号码。您有中国手机号吗?" (Được. Du học sinh mở tài khoản cần hộ chiếu, giấy báo nhập học hoặc thẻ sinh viên, và số điện thoại di động. Bạn có số điện thoại Trung Quốc chưa?).
How many English phrases are in this "Bank Account for Students" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering opening an account, money transfer.
Are there cultural tips for "bank account for students" in English-speaking countries?
在中国,微信支付和支付宝是最主要的支付方式,很多地方已经不收现金了。留学生建议尽早开通。

Related Education Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习