How to communicate with schools in English?
校医院 — Campus Hospital
到学校医务室看小毛病 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 校医.
Dialogue Preview · 对话预览
Cold Visit · 看感冒
basic医生,我感冒了,嗓子疼,还有点发烧。
Bác sĩ, tôi bị cảm, đau họng, còn hơi sốt.
我先量一下体温。37.8度,低烧。嗓子发红了,可能是上呼吸道感染。我给你开点药。
Để tôi đo nhiệt độ trước. 37.8 độ, sốt nhẹ. Họng đỏ rồi, có thể là nhiễm trùng đường hô hấp trên. Tôi kê thuốc cho bạn.
需要打针吗?我比较怕打针。
Có cần tiêm không? Tôi khá sợ tiêm.
不用打针。我给你开了感冒颗粒和消炎药,每天三次,饭后吃。多喝热水,注意休息,两三天就好了。
Không cần tiêm. Tôi kê thuốc cảm dạng hạt và thuốc kháng viêm, ngày ba lần, uống sau bữa ăn. Uống nhiều nước nóng, chú ý nghỉ ngơi, hai ba ngày là khỏi.
药费可以用医保卡吗?
Tiền thuốc dùng được thẻ bảo hiểm y tế không?
留学生买了学校的医疗保险的话可以报销大部分费用。你去一楼药房拿药,出示保险卡就行。
Nếu du học sinh mua bảo hiểm y tế của trường thì có thể hoàn lại phần lớn chi phí. Bạn xuống tầng một nhà thuốc lấy thuốc, xuất trình thẻ bảo hiểm là được.
Health Checkup · 体检
intermediate医生,学校要求新生做入学体检。在哪里做?
Bác sĩ, trường yêu cầu sinh viên mới khám sức khỏe nhập học. Làm ở đâu?
留学生的入学体检在校医院就可以做。项目包括抽血、胸透、心电图、视力和尿检。空腹来,早上八点到十点。
Khám sức khỏe nhập học cho du học sinh làm ở bệnh viện trường là được. Các hạng mục gồm xét nghiệm máu, chụp X-quang ngực, điện tâm đồ, thị lực và xét nghiệm nước tiểu. Đến lúc đói, buổi sáng từ tám đến mười giờ.
体检费多少钱?要预约吗?
Phí khám bao nhiêu? Cần đặt hẹn không?
体检费400元,不需要预约,直接来就行。带上护照和学生证。体检报告三个工作日后来取。
Phí khám 400 tệ, không cần đặt hẹn, đến trực tiếp là được. Mang theo hộ chiếu và thẻ sinh viên. Kết quả khám ba ngày làm việc sau đến lấy.
我在越南做过体检了,那个报告能用吗?
Tôi đã khám ở Việt Nam rồi, báo cáo đó dùng được không?
越南的体检报告需要经过中国使馆认证才能使用。如果没有认证的话,建议在这里重新做一次,比较方便。
Báo cáo khám ở Việt Nam cần được Đại sứ quán Trung Quốc xác nhận mới dùng được. Nếu chưa xác nhận thì đề nghị làm lại ở đây, tiện hơn.
Key Phrases · 关键短语
量体温
đo nhiệt độ
低烧
sốt nhẹ
感冒颗粒
thuốc cảm dạng hạt
饭后吃
uống sau bữa ăn
医疗保险
bảo hiểm y tế
报销
hoàn lại chi phí
空腹
lúc đói/nhịn ăn
抽血
xét nghiệm máu
体检报告
kết quả khám
工作日
ngày làm việc
使馆认证
xác nhận của Đại sứ quán
重新做
làm lại
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "campus hospital" in English?
What will staff/locals say to you during "campus hospital"?
How many English phrases are in this "Campus Hospital" scene?
Related Education Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene