How to communicate with schools in English?
校园活动 — Campus Activities
参加大学的社团活动和文化交流 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 社团负责人.
Dialogue Preview · 对话预览
Joining a Club · 加入社团
basic你好,我想加入一个社团。留学生可以参加吗?
Xin chào, tôi muốn tham gia một câu lạc bộ. Du học sinh có thể tham gia không?
当然可以!我们非常欢迎留学生。你对什么类型的社团感兴趣?我们有体育类、文化类、志愿服务类的。
Tất nhiên! Chúng tôi rất hoan nghênh du học sinh. Bạn quan tâm loại câu lạc bộ nào? Chúng tôi có loại thể thao, văn hóa, tình nguyện.
我想加入中国功夫社。每周训练几次?
Tôi muốn tham gia câu lạc bộ Kung Fu. Mỗi tuần tập mấy lần?
功夫社每周三和周五下午四点到六点训练。有专业的教练指导,零基础也没关系。开学第一周有免费体验课。
Câu lạc bộ Kung Fu tập mỗi chiều thứ Tư và thứ Sáu từ bốn đến sáu giờ. Có huấn luyện viên chuyên nghiệp hướng dẫn, không có nền tảng cũng không sao. Tuần đầu khai giảng có buổi trải nghiệm miễn phí.
入社费多少钱?需要自己买装备吗?
Phí gia nhập bao nhiêu? Cần tự mua trang bị không?
一学期社费100元,包括训练场地和基本装备。你只需要穿运动服和运动鞋来就行。想买自己的功夫服也可以,大概150元。
Phí câu lạc bộ một học kỳ 100 tệ, bao gồm sân tập và trang bị cơ bản. Bạn chỉ cần mặc đồ thể thao và giày thể thao đến là được. Muốn mua bộ võ phục riêng cũng được, khoảng 150 tệ.
Cultural Exchange · 文化交流活动
intermediate听说学校要办国际文化节,留学生可以展示自己国家的文化吗?
Nghe nói trường sắp tổ chức Lễ hội văn hóa quốc tế, du học sinh có thể giới thiệu văn hóa nước mình không?
当然!每个国家的留学生都可以设一个展位。你们可以展示越南美食、传统服装、音乐舞蹈什么的。学校提供场地和基本设备。
Tất nhiên! Du học sinh mỗi nước đều có thể dựng một gian hàng. Các bạn có thể giới thiệu ẩm thực, trang phục truyền thống, âm nhạc múa của Việt Nam. Trường cung cấp địa điểm và thiết bị cơ bản.
我们想做越南春卷给大家尝。厨房可以用吗?
Chúng tôi muốn làm nem Việt Nam cho mọi người nếm. Nhà bếp có thể dùng không?
可以用食堂的厨房,但需要提前申请。食品安全方面要符合学校的规定。我帮你联系后勤部门安排。
Có thể dùng nhà bếp của nhà ăn, nhưng cần xin trước. Về an toàn thực phẩm phải tuân thủ quy định của trường. Tôi giúp bạn liên hệ phòng hậu cần sắp xếp.
还需要准备什么?有没有经费支持?
Còn cần chuẩn bị gì nữa? Có hỗ trợ kinh phí không?
学校给每个展位补贴500元用于购买材料。你还需要准备一个介绍越南文化的展板。如果需要投影仪或者音响设备,提前跟我说。
Trường cấp cho mỗi gian hàng 500 tệ để mua nguyên liệu. Bạn còn cần chuẩn bị một bảng giới thiệu văn hóa Việt Nam. Nếu cần máy chiếu hoặc thiết bị âm thanh, nói trước cho tôi.
Key Phrases · 关键短语
社团
câu lạc bộ
志愿服务
tình nguyện
专业教练
huấn luyện viên chuyên nghiệp
零基础
không có nền tảng
社费
phí câu lạc bộ
运动服
đồ thể thao
展位
gian hàng
传统服装
trang phục truyền thống
提前申请
xin trước
后勤部门
phòng hậu cần
补贴
trợ cấp
投影仪
máy chiếu
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "campus activities" in English?
What will staff/locals say to you during "campus activities"?
How many English phrases are in this "Campus Activities" scene?
Related Education Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene