Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "外出旅行"?

外出旅行

留学生在中国旅行的实用对话 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 酒店前台.

Education · 教育8 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Hotel Check-in · 酒店入住

basic
You

nǐ hǎo, wǒ yù dìng le yī jiān fáng jiān, míng zi shì ruǎn wén míng.

你好,我预订了一间房间,名字是阮文明。

Xin chào, tôi đã đặt một phòng, tên là Nguyễn Văn Minh.

qǐng chū shì hù zhào. nín dìng de shì biāo zhǔn shuāng rén jiān, rù zhù liǎng wǎn. xū yào jiāo 300 yuán yā jīn.

请出示护照。您订的是标准双人间,入住两晚。需要交300元押金。

Vui lòng xuất trình hộ chiếu. Bạn đặt phòng đôi tiêu chuẩn, ở hai đêm. Cần đặt cọc 300 tệ.

You

hǎo de. wifi mì mǎ shì duō shao? zǎo cān jǐ diǎn?

好的。wifi密码是多少?早餐几点?

Vâng. Mật khẩu wifi là gì? Bữa sáng mấy giờ?

wifi mì mǎ zài fáng kǎ tào shàng. zǎo cān shì qī diǎn dào jiǔ diǎn bàn, zài èr lóu cān tīng. tuì fáng shí jiān shì zhōng wǔ shí èr diǎn.

wifi密码在房卡套上。早餐是七点到九点半,在二楼餐厅。退房时间是中午十二点。

Mật khẩu wifi trên bao đựng thẻ phòng. Bữa sáng từ bảy giờ đến chín rưỡi, ở nhà hàng tầng hai. Giờ trả phòng là mười hai giờ trưa.

Sightseeing · 景点游览

intermediate
You

nǐ hǎo, gù gōng de mén piào duō shao qián? xué shēng piào yǒu yōu huì ma?

你好,故宫的门票多少钱?学生票有优惠吗?

Xin chào, vé vào Cố Cung bao nhiêu? Vé sinh viên có ưu đãi không?

wàng jì mén piào 60 yuán, xué shēng piào bàn jià 30 yuán. xū yào chū shì xué shēng zhèng. jiàn yì tí qián zài wǎng shàng yù yuē, xiàn chǎng yǒu shí hou mǎi bù dào piào.

旺季门票60元,学生票半价30元。需要出示学生证。建议提前在网上预约,现场有时候买不到票。

Mùa cao điểm vé 60 tệ, vé sinh viên nửa giá 30 tệ. Cần xuất trình thẻ sinh viên. Nên đặt trước trên mạng, tại chỗ đôi khi không mua được vé.

You

liú xué shēng de xué shēng zhèng yě kě yǐ yòng ma ?

留学生的学生证也可以用吗?

Thẻ sinh viên du học sinh cũng dùng được không?

zhōng guó dà xué de xué shēng zhèng dōu kě yǐ yòng , liú xué shēng de yě xíng . dàn guì guó de xué shēng zhèng yī bān bù rèn . jì de dài shàng , hěn duō jǐng diǎn dōu yǒu xué shēng yōu huì .

中国大学的学生证都可以用,留学生的也行。但外国的学生证一般不认。记得带上,很多景点都有学生优惠。

Thẻ sinh viên đại học Trung Quốc đều dùng được, du học sinh cũng được. Nhưng thẻ sinh viên nước ngoài thường không chấp nhận. Nhớ mang theo, nhiều điểm du lịch đều có ưu đãi sinh viên.

Cụm từ then chốt · 关键短语

biāo zhǔn shuāng rén jiān

标准双人间

phòng đôi tiêu chuẩn

yā jīn

押金

tiền cọc

fáng kǎ

房卡

thẻ phòng

tuì fáng

退房

trả phòng

xué shēng piào

学生票

vé sinh viên

tí qián yù yuē

提前预约

đặt trước

xué shēng yōu huì

学生优惠

ưu đãi sinh viên

zhōng guó dà xué de xué shēng zhèng

中国大学的学生证

thẻ sinh viên đại học Trung Quốc

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "外出旅行"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我预订了一间房间,名字是阮文明。" (nǐ hǎo, wǒ yù dìng le yī jiān fáng jiān, míng zi shì ruǎn wén míng.) — "Xin chào, tôi đã đặt một phòng, tên là Nguyễn Văn Minh.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "外出旅行"?
Bạn có thể sẽ nghe: "请出示护照。您订的是标准双人间,入住两晚。需要交300元押金。" (qǐng chū shì hù zhào. nín dìng de shì biāo zhǔn shuāng rén jiān, rù zhù liǎng wǎn. xū yào jiāo 300 yuán yā jīn.) — "Vui lòng xuất trình hộ chiếu. Bạn đặt phòng đôi tiêu chuẩn, ở hai đêm. Cần đặt cọc 300 tệ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "外出旅行" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 酒店入住, 景点游览.

Tình huống Education liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học