Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "交通出行"?

交通出行

留学生在中国的日常出行方式 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 司机/售票员.

Education · 教育12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Taking the Subway · 坐地铁

basic
You

qǐng wèn, qù tiān ān mén zuò nǎ tiáo xiàn?

请问,去天安门坐哪条线?

Xin hỏi, đi Thiên An Môn đi tuyến nào?

nǐ zuò 1 hào xiàn, dào tiān ān mén dōng zhàn xià chē. nǐ kě yǐ yòng shǒu jī sǎo mǎ jìn zhàn, huò zhě mǎi yī zhāng dān chéng piào.

你坐1号线,到天安门东站下车。你可以用手机扫码进站,或者买一张单程票。

Bạn đi tuyến 1, xuống ga Thiên An Môn Đông. Có thể dùng điện thoại quét mã vào ga, hoặc mua vé lượt.

You

zěn me yòng shǒu jī sǎo mǎ? xū yào xià zài shén me APP?

怎么用手机扫码?需要下载什么APP?

Quét mã bằng điện thoại thế nào? Cần tải APP gì?

xià zài "běi jīng dì tiě" APP, bǎng dìng zhī fù bǎo huò wēi xìn jiù xíng. jìn zhàn chū zhàn dōu sǎo yī xià èr wéi mǎ, zì dòng kòu fèi.

下载"北京地铁"APP,绑定支付宝或微信就行。进站出站都扫一下二维码,自动扣费。

Tải APP "Beijing Subway", liên kết Alipay hoặc WeChat là được. Vào ga ra ga đều quét mã QR, tự động trừ tiền.

You

dì tiě piào duō shǎo qián yī cì?

地铁票多少钱一次?

Vé tàu điện bao nhiêu một lượt?

qǐ bù jià 3 yuán, gēn jù jù lí dì zēng. shì qū nèi dà bù fen lù xiàn 3 dào 7 yuán. rú guǒ jīng cháng zuò kě yǐ bàn yī kǎ tōng, zuò mǎn yī dìng cì shù yǒu zhé kòu.

起步价3元,根据距离递增。市区内大部分路线3到7元。如果经常坐可以办一卡通,坐满一定次数有折扣。

Giá khởi điểm 3 tệ, tăng theo khoảng cách. Hầu hết tuyến trong thành phố 3 đến 7 tệ. Nếu đi thường xuyên có thể mua thẻ Yikatong, đi đủ số lần nhất định có giảm giá.

💡 中国的一线城市地铁网络非常发达,是最方便的出行方式。手机扫码支付已经完全普及。

Taking a Taxi · 打车

intermediate
You

shī fu, qù běi jīng dà xué, zǒu nǎ tiáo lù bǐ jiào kuài?

师傅,去北京大学,走哪条路比较快?

Anh ơi, đi Đại học Bắc Kinh, đi đường nào nhanh hơn?

xiàn zài zhè ge shí jiān dǔ chē, zǒu sān huán kuài yī diǎn. dà gài bàn ge xiǎo shí hòu néng dào. yào zǒu gāo sù de huà gèng kuài dàn yào jiāo guò lù fèi.

现在这个时间堵车,走三环快一点。大概半个小时能到。要走高速的话更快但要交过路费。

Giờ này kẹt xe, đi đường vành đai 3 nhanh hơn. Khoảng nửa tiếng đến. Nếu đi cao tốc nhanh hơn nhưng phải trả phí đường.

You

zǒu sān huán ba. dà gài duō shao qián?

走三环吧。大概多少钱?

Đi vành đai 3 đi. Khoảng bao nhiêu tiền?

dǎ biǎo de huà dà gài wǔ liù shí kuài. nǐ yě kě yǐ yòng dī dī dǎ chē, yǒu shí hou yǒu优惠券 gèng pián yí.

打表的话大概五六十块。你也可以用滴滴打车,有时候有优惠券更便宜。

Tính theo đồng hồ khoảng năm sáu mươi tệ. Bạn cũng có thể dùng Didi gọi xe, đôi khi có voucher rẻ hơn.

You

kě yǐ yòng wēi xìn zhī fù ma?

可以用微信支付吗?

Thanh toán bằng WeChat Pay được không?

kě yǐ, sǎo wǒ zhè ge èr wéi mǎ jiù xíng. huò zhě yòng zhī fù bǎo yě kě yǐ. xiàn zài jī běn méi rén yòng xiàn jīn le.

可以,扫我这个二维码就行。或者用支付宝也可以。现在基本没人用现金了。

Được, quét mã QR này của tôi là được. Hoặc dùng Alipay cũng được. Giờ cơ bản không ai dùng tiền mặt nữa.

Cụm từ then chốt · 关键短语

sǎo mǎ jìn zhàn

扫码进站

quét mã vào ga

dān chéng piào

单程票

vé lượt

èr wéi mǎ

二维码

mã QR

zì dòng kòu fèi

自动扣费

tự động trừ tiền

qǐ bù jià

起步价

giá khởi điểm

yī kǎ tōng

一卡通

thẻ Yikatong

dǔ chē

堵车

kẹt xe

guò lù fèi

过路费

phí đường

dǎ biǎo

打表

tính theo đồng hồ

dī dī dǎ chē

滴滴打车

Didi gọi xe

sǎo mǎ zhī fù

扫码支付

quét mã thanh toán

xiàn jīn

现金

tiền mặt

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国的一线城市地铁网络非常发达,是最方便的出行方式。手机扫码支付已经完全普及。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "交通出行"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问,去天安门坐哪条线?" (qǐng wèn, qù tiān ān mén zuò nǎ tiáo xiàn?) — "Xin hỏi, đi Thiên An Môn đi tuyến nào?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "交通出行"?
Bạn có thể sẽ nghe: "你坐1号线,到天安门东站下车。你可以用手机扫码进站,或者买一张单程票。" (nǐ zuò 1 hào xiàn, dào tiān ān mén dōng zhàn xià chē. nǐ kě yǐ yòng shǒu jī sǎo mǎ jìn zhàn, huò zhě mǎi yī zhāng dān chéng piào.) — "Bạn đi tuyến 1, xuống ga Thiên An Môn Đông. Có thể dùng điện thoại quét mã vào ga, hoặc mua vé lượt.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "交通出行" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 坐地铁, 打车.
Có lưu ý văn hoá nào khi "交通出行" ở Trung Quốc không?
中国的一线城市地铁网络非常发达,是最方便的出行方式。手机扫码支付已经完全普及。

Tình huống Education liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học