Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "课程注册"?

课程注册

在中国大学留学生办公室完成选课注册 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 教务老师.

Education · 教育12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Course Selection · 选课咨询

basic
You

lǎo shī hǎo, wǒ shì xīn lái de liú xué shēng. zhè xué qī zěn me xuǎn kè?

老师好,我是新来的留学生。这学期怎么选课?

Chào thầy/cô, tôi là du học sinh mới. Học kỳ này đăng ký môn thế nào?

huān yíng! xīn shēng dì yī xué qī bì xiū kè yǐ jīng ān pái hǎo le, nǐ zhǐ xū yào xuǎn yī dào liǎng mén xuǎn xiū kè. zhè shì kè chéng biǎo, nǐ kàn kan gǎn xìng qù de.

欢迎!新生第一学期必修课已经安排好了,你只需要选一到两门选修课。这是课程表,你看看感兴趣的。

Chào mừng! Học kỳ đầu tiên các môn bắt buộc đã được xếp sẵn, bạn chỉ cần chọn một đến hai môn tự chọn. Đây là bảng khóa học, bạn xem cái nào thích.

You

xuǎn xiū kè yǒu zhōng guó wén huà hé zhōng guó shū fǎ, wǒ dōu xiǎng xué. kě yǐ liǎng mén dōu xuǎn ma?

选修课有中国文化和中国书法,我都想学。可以两门都选吗?

Môn tự chọn có Văn hóa Trung Quốc và Thư pháp Trung Quốc, tôi đều muốn học. Có thể chọn cả hai không?

kě yǐ de. jiā shàng bì xiū kè de huà, nǐ zhè xué qī yī gòng shí bā gè xué fēn, bù huì tài duō. zhōng guó shū fǎ kè hěn shòu liú xué shēng huān yíng, jiàn yì nǐ zǎo diǎn qù xuǎn, míng é yǒu xiàn.

可以的。加上必修课的话,你这学期一共18个学分,不会太多。中国书法课很受留学生欢迎,建议你早点去选,名额有限。

Được. Cộng cả môn bắt buộc thì học kỳ này bạn tổng cộng 18 tín chỉ, không quá nhiều. Lớp thư pháp rất được du học sinh ưa thích, nên chọn sớm vì số lượng có hạn.

You

zài wǎng shàng xuǎn kè hái shì dào bàn gōng shì lái?

在网上选课还是到办公室来?

Đăng ký môn trên mạng hay đến văn phòng?

zài jiào wù xì tǒng wǎng shàng xuǎn kè. wǒ gěi nǐ zhàng hào hé mì mǎ, nǐ dēng lù hòu jiù kě yǐ xuǎn le. yǒu wèn tí suí shí lái zhǎo wǒ.

在教务系统网上选课。我给你账号和密码,你登录后就可以选了。有问题随时来找我。

Đăng ký trên hệ thống giáo vụ trực tuyến. Tôi cho bạn tài khoản và mật khẩu, đăng nhập vào là chọn được. Có vấn đề gì cứ đến tìm tôi.

Course Adjustment · 课程调整

intermediate
You

lǎoshī, wǒ xiǎng tuì diào gāoděng shùxué zhè mén kè. tài nán le, wǒ gēn bù shàng.

老师,我想退掉高等数学这门课。太难了,我跟不上。

Thầy/cô ơi, em muốn bỏ môn Toán cao cấp. Khó quá, em theo không kịp.

tuì kè yào zài kāixué liǎng zhōu nèi bànlǐ, guò le jiù bù néng tuì le. tuì le zhīhòu nǐ de xuéfēn huì shǎo yú 16, xūyào bǔ xuǎn yī mén qítā kè.

退课要在开学两周内办理,过了就不能退了。退了之后你的学分会少于16,需要补选一门其他课。

Bỏ môn phải làm trong hai tuần đầu khai giảng, qua rồi thì không bỏ được. Bỏ xong tín chỉ của bạn sẽ ít hơn 16, cần chọn bổ sung một môn khác.

You

yǒu méiyǒu róngyì yīdiǎn de shùxué kè kěyǐ huàn?

有没有容易一点的数学课可以换?

Có môn toán nào dễ hơn để đổi không?

kěyǐ huàn chéng jīchǔ shùxué, nà mén kè nèiróng bǐjiào jīchǔ, shìhé liúxuéshēng. shíjiān yě héshì, zhōu'èr hé zhōu'sì shàngwǔ.

可以换成基础数学,那门课内容比较基础,适合留学生。时间也合适,周二和周四上午。

Có thể đổi sang Toán cơ bản, môn đó nội dung cơ bản hơn, phù hợp du học sinh. Thời gian cũng hợp, sáng thứ Ba và thứ Năm.

You

hǎo de, nà bāng wǒ huàn ba. lìngwài, qīmò kǎoshì shì shénme xíngshì?

好的,那帮我换吧。另外,期末考试是什么形式?

Vâng, vậy giúp em đổi nhé. Ngoài ra, thi cuối kỳ hình thức thế nào?

dà bùfèn kèchéng shì bìjuàn bǐshì. xuǎnxiū kè yǒu de shì xiě lùnwén huòzhě zuò bàogào. měi mén kè de jùtǐ yāoqiú huì zài dì yī jié kè gàosù nǐmen.

大部分课程是闭卷笔试。选修课有的是写论文或者做报告。每门课的具体要求会在第一节课告诉你们。

Đa số môn thi viết đóng sách. Một số môn tự chọn là viết tiểu luận hoặc thuyết trình. Yêu cầu cụ thể từng môn sẽ được thông báo trong buổi học đầu tiên.

Cụm từ then chốt · 关键短语

bì xiū kè

必修课

môn bắt buộc

xuǎn xiū kè

选修课

môn tự chọn

xué fēn

学分

tín chỉ

míng é yǒu xiàn

名额有限

số lượng có hạn

jiào wù xì tǒng

教务系统

hệ thống giáo vụ

zhàng hào hé mì mǎ

账号和密码

tài khoản và mật khẩu

kāi xué liǎng zhōu nèi

开学两周内

trong hai tuần đầu khai giảng

bǔ xuǎn

补选

chọn bổ sung

jī chǔ shù xué

基础数学

Toán cơ bản

shì hé liú xué shēng

适合留学生

phù hợp du học sinh

bì juàn bǐ shì

闭卷笔试

thi viết đóng sách

xiě lùn wén

写论文

viết tiểu luận

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "课程注册"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "老师好,我是新来的留学生。这学期怎么选课?" (lǎo shī hǎo, wǒ shì xīn lái de liú xué shēng. zhè xué qī zěn me xuǎn kè?) — "Chào thầy/cô, tôi là du học sinh mới. Học kỳ này đăng ký môn thế nào?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "课程注册"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!新生第一学期必修课已经安排好了,你只需要选一到两门选修课。这是课程表,你看看感兴趣的。" (huān yíng! xīn shēng dì yī xué qī bì xiū kè yǐ jīng ān pái hǎo le, nǐ zhǐ xū yào xuǎn yī dào liǎng mén xuǎn xiū kè. zhè shì kè chéng biǎo, nǐ kàn kan gǎn xìng qù de.) — "Chào mừng! Học kỳ đầu tiên các môn bắt buộc đã được xếp sẵn, bạn chỉ cần chọn một đến hai môn tự chọn. Đây là bảng khóa học, bạn xem cái nào thích.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "课程注册" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 选课咨询, 课程调整.

Tình huống Education liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học