Skip to content

How to communicate with schools in English?

实习和就业Internship and Employment

咨询在中国实习和就业的机会和政策 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 就业指导老师.

Education · 教育12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Internship Inquiry · 实习咨询

basic
You

老师,留学生在中国可以实习吗?需要什么手续?

Thầy/cô, du học sinh ở Trung Quốc có thể thực tập không? Cần thủ tục gì?

可以的。留学生实习需要学校开具实习证明,然后到出入境管理局办理实习签证或者在学习签证上加注实习许可。

Được. Du học sinh thực tập cần trường cấp giấy chứng nhận thực tập, sau đó đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh làm visa thực tập hoặc thêm giấy phép thực tập vào visa học tập.

You

学校有推荐实习的渠道吗?

Trường có kênh giới thiệu thực tập không?

有的。我们和很多企业有合作关系。你可以关注学校就业信息网,上面经常发布适合留学生的实习岗位。也可以参加学校的招聘会。

Có. Chúng tôi hợp tác với nhiều doanh nghiệp. Bạn có thể theo dõi trang thông tin việc làm của trường, trên đó thường đăng các vị trí thực tập phù hợp du học sinh. Cũng có thể tham gia hội chợ việc làm của trường.

You

毕业后留在中国工作容易吗?

Sau khi tốt nghiệp có dễ ở lại Trung Quốc làm việc không?

现在中国对外国人才越来越开放。毕业后可以申请工作签证,但需要有公司出具聘用证明。会中文是很大的优势,特别是在中越贸易领域。

Hiện nay Trung Quốc ngày càng cởi mở với nhân tài nước ngoài. Sau tốt nghiệp có thể xin visa làm việc, nhưng cần có công ty cấp giấy tuyển dụng. Biết tiếng Trung là lợi thế lớn, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại Trung-Việt.

Job Preparation · 求职准备

intermediate
You

老师,我想开始找工作了。中文简历怎么写?

Thầy/cô, em muốn bắt đầu tìm việc. Viết CV tiếng Trung thế nào?

中文简历一般一页纸就够了。包括个人信息、教育背景、实习经历、技能特长。在中国找工作,简历上一般要贴照片。我这里有模板,你可以参考。

CV tiếng Trung thường một trang là đủ. Bao gồm thông tin cá nhân, nền tảng giáo dục, kinh nghiệm thực tập, kỹ năng đặc biệt. Ở Trung Quốc tìm việc, CV thường phải dán ảnh. Tôi có mẫu ở đây, bạn có thể tham khảo.

You

面试一般会问什么问题?用中文面试我有点紧张。

Phỏng vấn thường hỏi gì? Phỏng vấn bằng tiếng Trung tôi hơi lo lắng.

常见的问题有自我介绍、为什么选择这家公司、你的优缺点、职业规划。作为留学生,他们可能还会问你为什么选择留在中国。你可以先准备好答案,我帮你练习。

Câu hỏi thường gặp có tự giới thiệu, tại sao chọn công ty này, ưu nhược điểm của bạn, kế hoạch nghề nghiệp. Là du học sinh, họ có thể còn hỏi tại sao chọn ở lại Trung Quốc. Bạn có thể chuẩn bị trước câu trả lời, tôi giúp bạn luyện tập.

You

在哪些网站可以找工作?

Có thể tìm việc trên những website nào?

主要的招聘网站有智联招聘、前程无忧和BOSS直聘。BOSS直聘用起来最方便,可以直接跟老板聊。也可以在微信公众号上搜"留学生招聘"。

Website tuyển dụng chính có Zhilian, 51Job và BOSS Zhipin. BOSS Zhipin dùng tiện nhất, có thể trực tiếp chat với nhà tuyển dụng. Cũng có thể tìm "tuyển dụng du học sinh" trên tài khoản công chúng WeChat.

Key Phrases · 关键短语

实习证明

giấy chứng nhận thực tập

实习许可

giấy phép thực tập

就业信息网

trang thông tin việc làm

招聘会

hội chợ việc làm

工作签证

visa làm việc

聘用证明

giấy tuyển dụng

个人信息

thông tin cá nhân

技能特长

kỹ năng đặc biệt

自我介绍

tự giới thiệu

职业规划

kế hoạch nghề nghiệp

招聘网站

website tuyển dụng

BOSS直聘

BOSS Zhipin

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "internship and employment" in English?
You can start with: "老师,留学生在中国可以实习吗?需要什么手续?" (Thầy/cô, du học sinh ở Trung Quốc có thể thực tập không? Cần thủ tục gì?).
What will staff/locals say to you during "internship and employment"?
You may hear: "可以的。留学生实习需要学校开具实习证明,然后到出入境管理局办理实习签证或者在学习签证上加注实习许可。" (Được. Du học sinh thực tập cần trường cấp giấy chứng nhận thực tập, sau đó đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh làm visa thực tập hoặc thêm giấy phép thực tập vào visa học tập.).
How many English phrases are in this "Internship and Employment" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering internship inquiry, job preparation.

Related Education Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习