Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Muon sach / Tra sach"?
借书/还书 — Muon sach / Tra sach
Muon sach, tra sach va tim sach tai thu vien Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Thu thu.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Muon va tra sach · 借书和还书
basicni hao, wo xiang zhao yi ben HSK si ji de cihui shu, neng bang wo cha yixia ma?
你好,我想找一本HSK四级的词汇书,能帮我查一下吗?
Xin chao, toi muon tim mot cuon sach tu vung HSK cap 4, co the tra giup toi khong?
hao de, wo bang ni cha. zhe ben shu zai san lou de yuyan xuexi qu, shujia bianhao shi C qu san pai. xitong xianshi hai you liang ben ke jie.
好的,我帮你查。这本书在三楼的语言学习区,书架编号是C区三排。系统显示还有两本可借。
Duoc, toi tra giup ban. Cuon nay o tang 3 khu hoc ngon ngu, ke sach so C hang 3. He thong cho thay con 2 cuon co the muon.
xiexie! wo zhao dao le, jiu jie zhe ben. haiyou, wo xiang huan zhe liang ben shu.
谢谢!我找到了,就借这本。还有,我想还这两本书。
Cam on! Toi tim duoc roi, muon cuon nay. Ngoai ra, toi muon tra hai cuon sach nay.
hao de, huan shu de hua zhijie fang zai huan shu tai shang jiu xing. wo sao yixia ni de xiaoyuan ka. zhe ben shu de ying huan riqi shi xia ge yue wu hao.
好的,还书的话直接放在还书台上就行。我扫一下你的校园卡。这本书的应还日期是下个月五号。
Duoc, tra sach thi dat len ban tra sach la duoc. Toi quet the truong cua ban. Han tra cuon nay la ngay 5 thang sau.
ruguo daoqi kan bu wan, keyi zai wang shang xujie ma?
如果到期看不完,可以在网上续借吗?
Neu het han ma doc chua xong, co the gia han online khong?
keyi de, zai daoqi qian san tian jiu neng zai wang shang xujie. buguo ruguo you qita ren yuyue le zhe ben shu, jiu bu neng xujie le.
可以的,在到期前三天就能在网上续借。不过如果有其他人预约了这本书,就不能续借了。
Duoc, 3 ngay truoc khi het han co the gia han online. Nhung neu co nguoi khac dat truoc cuon sach nay thi khong the gia han.
Cụm từ then chốt · 关键短语
shu jia bian hao
书架编号
so ke sach
ke jie
可借
co the muon
huan shu tai
还书台
ban tra sach
ying huan ri qi
应还日期
han tra
dao qi
到期
het han
yu yue
预约
dat truoc
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Muon sach / Tra sach"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Muon sach / Tra sach"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Muon sach / Tra sach" này?
Tình huống Education liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này