Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场WiFi连接"?

机场WiFi连接

连接机场WiFi,解决网络问题 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 机场信息台工作人员.

Airport · 机场21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Connecting to Wi-Fi · 连接WiFi

basic
You

qǐng wèn , zěn me lián jiē jī chǎng WiFi ?

请问,怎么连接机场WiFi?

Xin hỏi, làm sao để kết nối WiFi sân bay ạ?

zài WiFi shè zhì lǐ xuǎn ' Airport_Free_WiFi ' 。 rán hòu dǎ kāi liú lǎn qì —— huì tán chū dēng lù yè miàn 。 diǎn ' Connect ' bìng tóng yì tiáo kuǎn jiù xíng 。

在WiFi设置里选'Airport_Free_WiFi'。然后打开浏览器——会弹出登录页面。点'Connect'并同意条款就行。

Trong phần cài đặt WiFi, chọn 'Airport_Free_WiFi' ạ. Sau đó mở trình duyệt lên – sẽ hiện ra trang đăng nhập. Anh/chị chỉ cần bấm 'Connect' và đồng ý các điều khoản là được ạ.

You

miǎn fèi WiFi gòu kuài dào dǎ shì pín diàn huà ma ? wǒ xū yào cān jiā yī gè huì yì 。

免费WiFi够快到打视频电话吗?我需要参加一个会议。

WiFi miễn phí có đủ nhanh để gọi video không ạ? Tôi cần tham gia một cuộc họp.

miǎn fèi WiFi shì jī běn sù dù —— shàng wǎng hé liáo tiān gòu yòng , dàn shì pín diàn huà kě néng huì kǎ 。 xiǎng yào gèng kuài de sù dù , kě yǐ shēng jí dào gāo jí bǎn , měi xiǎo shí bā yuán huò quán tiān shí wǔ yuán 。

免费WiFi是基本速度——上网和聊天够用,但视频电话可能会卡。想要更快的速度,可以升级到高级版,每小时8元或全天15元。

WiFi miễn phí là tốc độ cơ bản ạ – đủ dùng để lướt web và chat, nhưng gọi video có thể bị giật lag. Nếu muốn tốc độ nhanh hơn, anh/chị có thể nâng cấp lên bản cao cấp, với giá 8 đô một giờ hoặc 15 đô cho cả ngày ạ.

You

zěn me shēng jí ?

怎么升级?

Làm sao để nâng cấp ạ?

zài tóng yī gè dēng lù yè miàn shàng yǒu gè ' Premium ' àn niǔ 。 diǎn jī hòu shū rù xìn yòng kǎ xìn xī 。 huì lì kè lián dào gèng kuài de wǎng luò 。

在同一个登录页面上有个'Premium'按钮。点击后输入信用卡信息。会立刻连到更快的网络。

Trên cùng trang đăng nhập đó có nút 'Premium' ạ. Sau khi bấm vào, anh/chị nhập thông tin thẻ tín dụng. Mạng sẽ kết nối nhanh hơn ngay lập tức ạ.

You

miǎn fèi bǎn yǒu shí jiān xiàn zhì ma ?

免费版有时间限制吗?

Bản miễn phí có giới hạn thời gian không ạ?

yǒu de , miǎn fèi WiFi měi tái shè bèi xiàn 2 xiǎo shí 。 zhī hòu xū yào shēng jí huò huàn yī tái shè bèi chóng xīn lián jiē 。

有的,免费WiFi每台设备限2小时。之后需要升级或换一台设备重新连接。

Có ạ, WiFi miễn phí mỗi thiết bị chỉ dùng được 2 tiếng. Sau đó thì anh/chị cần nâng cấp hoặc dùng thiết bị khác để kết nối lại ạ.

You

liǎng xiǎo shí duì wǒ gòu le 。 wǒ de háng bān 90 fēn zhōng hòu dēng jī 。 xiè xie !

两小时对我够了。我的航班90分钟后登机。谢谢!

Hai tiếng thế là đủ với tôi rồi. Chuyến bay của tôi 90 phút nữa là lên máy bay. Cảm ơn nhé!

bù kè qì ! yī gè xiǎo tí shì —— rú guǒ dēng lù yè miàn méi yǒu zì dòng dàn chū , shì zhe zài liú lǎn qì shū rù '1.1.1.1' 。 tōng cháng néng qiáng zhì dàn chū 。

不客气!一个小提示——如果登录页面没有自动弹出,试着在浏览器输入'1.1.1.1'。通常能强制弹出。

Không có gì ạ! Một mẹo nhỏ là nếu trang đăng nhập không tự động hiện lên, anh/chị thử nhập '1.1.1.1' vào trình duyệt xem sao. Thường thì nó sẽ buộc hiện ra ạ.

You

hěn shí yòng de tí shì 。 zài cì gǎn xiè !

很实用的提示。再次感谢!

Mẹo này hữu ích thật. Cảm ơn anh/chị lần nữa nhé!

Wi-Fi Connection Issues · WiFi连接问题

intermediate
You

wǒ WiFi lián bù shàng 。 měi cì lián jiē dōu xiǎn shì ' rèn zhèng shī bài ' 。

我WiFi连不上。每次连接都显示'认证失败'。

Tôi không kết nối được WiFi. Mỗi lần kết nối đều báo 'xác thực thất bại' ạ.

yǒu shí huì zhè yàng 。 shǒu xiān , shì zhe wàng jì wǎng luò rán hòu chóng xīn lián jiē 。 jìn WiFi shè zhì , zhǎo dào 'Airport_Free_WiFi' , diǎn ' hū lüè cǐ wǎng luò ' 。 rán hòu zài shì 。

有时会这样。首先,试着忘记网络然后重新连接。进WiFi设置,找到'Airport_Free_WiFi',点'忽略此网络'。然后再试。

Đôi khi cũng bị như vậy ạ. Đầu tiên, anh/chị thử quên mạng rồi kết nối lại xem sao. Vào phần cài đặt WiFi, tìm 'Airport_Free_WiFi', nhấn 'Bỏ qua mạng này'. Sau đó thử lại ạ.

You

shì guò le 。 hái shì bù xíng 。 yǒu bié de wǎng luò kě yǐ shì ma ?

试过了。还是不行。有别的网络可以试吗?

Tôi thử rồi. Vẫn không được ạ. Có mạng nào khác để thử không ạ?

kě yǐ shì shì 'Airport_Guest_WiFi' —— nà shì wǒ men de bèi yòng wǎng luò 。 lián jiē fāng fǎ yī yàng 。 rú guǒ yě bù xíng , kě néng shì nǐ shè bèi de shè zhì wèn tí 。 nǐ de VPN kāi zhe ma ?

可以试试'Airport_Guest_WiFi'——那是我们的备用网络。连接方法一样。如果也不行,可能是你设备的设置问题。你的VPN开着吗?

Anh/chị có thể thử 'Airport_Guest_WiFi' – đó là mạng dự phòng của chúng tôi ạ. Cách kết nối cũng tương tự. Nếu vẫn không được thì có thể là do cài đặt trên thiết bị của anh/chị rồi. Anh/chị có đang bật VPN không ạ?

You

ò duì —— wǒ de VPN kāi zhe ne 。 huì bú huì shì zhè gè yuán yīn ?

哦对——我的VPN开着呢。会不会是这个原因?

Ồ đúng rồi – VPN của tôi đang bật. Có khi nào là do cái này không nhỉ?

hěn kě néng ! xiān guān diào VPN , lián jiē WiFi , wán chéng dēng lù yè miàn 。 lián shàng zhī hòu zài bǎ VPN dǎ kāi 。

很可能!先关掉VPN,连接WiFi,完成登录页面。连上之后再把VPN打开。

Rất có thể! Anh/Chị tắt VPN trước, kết nối WiFi, rồi hoàn tất trang đăng nhập. Sau khi kết nối được thì bật lại VPN ạ.

You

kě yǐ le ! lián shàng le 。 dàn sù dù tài màn le —— wǎng yè jiā zài bàn tiān 。

可以了!连上了。但速度太慢了——网页加载半天。

Được rồi! Kết nối được rồi. Nhưng mà chậm quá – tải trang web mãi không xong.

miǎn fèi wǎng luò zài gāo fēng shí duàn huì hěn yōng jǐ 。 rú guǒ xū yào wěn dìng de sù dù , jiàn yì shēng jí gāo jí bǎn , huò zhě èr lóu yǒu gè kā fēi guǎn gěi gù kè tí gōng gèng kuài de WiFi 。

免费网络在高峰时段会很拥挤。如果需要稳定的速度,建议升级高级版,或者二楼有个咖啡馆给顾客提供更快的WiFi。

Mạng miễn phí vào giờ cao điểm sẽ rất đông người dùng ạ. Nếu anh/chị cần tốc độ ổn định thì nên nâng cấp bản cao cấp, hoặc ở tầng hai có một quán cà phê cung cấp WiFi nhanh hơn cho khách hàng ạ.

You

nà wǒ qù mǎi bēi kā fēi yòng tā men de WiFi 。 kā fēi guǎn zài nǎ ?

那我去买杯咖啡用他们的WiFi。咖啡馆在哪?

Vậy tôi đi mua một ly cà phê để dùng WiFi của họ. Quán cà phê ở đâu ạ?

zuò fú tī dào èr lóu , zuǒ zhuǎn 。 jiào 'SkyBrew' —— hěn xiǎn yǎn de 。 měi zhāng zhuō zi dōu yǒu diàn yuán chā zuò 。

坐扶梯到二楼,左转。叫'SkyBrew'——很显眼的。每张桌子都有电源插座。

Anh/Chị đi thang cuốn lên tầng hai, rồi rẽ trái. Quán tên là 'SkyBrew' – dễ thấy lắm ạ. Mỗi bàn đều có ổ cắm điện.

Cụm từ then chốt · 关键短语

WiFi shè zhì

WiFi设置

cài đặt WiFi

dēng lù yè miàn

登录页面

trang đăng nhập

tán chū

弹出

hiện lên

tóng yì tiáo kuǎn

同意条款

đồng ý điều khoản

kǎ dùn de

卡顿的

bị giật

shēng jí dào gāo jí bǎn

升级到高级版

nâng cấp lên bản cao cấp

měi xiǎo shí

每小时

mỗi tiếng

xìn yòng kǎ xìn xī

信用卡信息

thông tin thẻ tín dụng

lì kè

立刻

ngay lập tức

xiàn zhì wéi

限制为

giới hạn ở

měi tái shè bèi

每台设备

mỗi thiết bị

chóng xīn lián jiē

重新连接

kết nối lại

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场WiFi连接"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问,怎么连接机场WiFi?" (qǐng wèn , zěn me lián jiē jī chǎng WiFi ?) — "Xin hỏi, làm sao để kết nối WiFi sân bay ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场WiFi连接"?
Bạn có thể sẽ nghe: "在WiFi设置里选'Airport_Free_WiFi'。然后打开浏览器——会弹出登录页面。点'Connect'并同意条款就行。" (zài WiFi shè zhì lǐ xuǎn ' Airport_Free_WiFi ' 。 rán hòu dǎ kāi liú lǎn qì —— huì tán chū dēng lù yè miàn 。 diǎn ' Connect ' bìng tóng yì tiáo kuǎn jiù xíng 。) — "Trong phần cài đặt WiFi, chọn 'Airport_Free_WiFi' ạ. Sau đó mở trình duyệt lên – sẽ hiện ra trang đăng nhập. Anh/chị chỉ cần bấm 'Connect' và đồng ý các điều khoản là được ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场WiFi连接" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 连接wifi, wifi连接问题.

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học