Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "过安检"?

过安检

通过机场安检,包括物品检查、身体检查等 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 安检人员.

Airport · 机场17 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Standard Security Screening · 标准安检

basic

qǐng bǎ bāo fàng dào chuán sòng dài shàng, bǎ nǎ běn diàn nǎo, yǐng liào hé dà xíng diàn zǐ shè bèi ná chū lái.

请把包放到传送带上,把笔记本电脑、液体和大型电子设备拿出来。

Xin vui lòng đặt túi lên băng chuyền, và lấy máy tính xách tay, chất lỏng và các thiết bị điện tử lớn ra ạ.

You

xūyào tuō xié ma?

需要脱鞋吗?

Có cần cởi giày không ạ?

shì de, qǐng tuō xié hé jiě xià yāodài, fàng zài tuōpán lǐ.

是的,请脱鞋和解下腰带,放在托盘里。

Vâng, xin hãy cởi giày và tháo thắt lưng, để vào khay ạ.

💡 在中国 TSA 安检通常要求脱鞋,其他国家不一定。

You

kěyǐ bù tuō wàitào ma?

可以不脱外套吗?

Tôi có thể không cởi áo khoác được không ạ?

qǐng bǎ wàitào yě tuō diào. xiànzài qǐng zǒuguò sǎomiáoyí.

请把外套也脱掉。现在请走过扫描仪。

Xin hãy cởi cả áo khoác ra. Bây giờ xin mời đi qua máy quét ạ.

tōngguòle. qǐng zài chuánsòng dài shàng qǔ huí nín de wùpǐn.

通过了。请在传送带上取回您的物品。

Đã qua rồi ạ. Xin mời lấy lại đồ của quý khách trên băng chuyền.

Prohibited Item Found · 违禁品被扣

intermediate

qǐngwèn zhè shì nín de bāo ma? wǒ xūyào jiǎnchá yīxià. sǎomiáo fāxiànle dōngxi.

请问这是您的包吗?我需要检查一下。扫描发现了东西。

Xin hỏi đây có phải túi của quý khách không ạ? Tôi cần kiểm tra một chút. Máy quét đã phát hiện có đồ ạ.

You

shì de, shì wǒ de. yǒu shé me wèntí?

是的,是我的。有什么问题?

Vâng, là của tôi ạ. Có vấn đề gì không?

nín yǒu yī píng shuǐ chāoguò 100 háomílí. chāoguò 100 háomílí de yètǐ bùnéng guò ānquán jiǎnchá. nín kěyǐ hē diào, dào diào huò rēng diào.

您有一瓶水超过100毫升。超过100毫升的液体不能过安检。您可以喝掉、倒掉或扔掉。

Quý khách có một chai nước quá 100ml. Chất lỏng quá 100ml không được qua kiểm tra an ninh. Quý khách có thể uống hết, đổ đi hoặc vứt đi ạ.

You

ò, wǒ wàng le. wǒ rēng diào ba. bàoqiàn.

哦,我忘了。我扔掉吧。抱歉。

Ồ, tôi quên mất. Tôi vứt đi nhé. Xin lỗi ạ.

méiguānxì. ānjiǎn hòumiàn yǒu yǐnshuǐjī, kěyǐ chóngxīn zhuāng shuǐ. nín kěyǐ zǒu le.

没关系。安检后面有饮水机,可以重新装水。您可以走了。

Không sao ạ. Phía sau chỗ kiểm tra an ninh có máy nước, bạn có thể đổ đầy lại. Bạn có thể đi rồi.

Traveling with Medication · 携带药物过安检

intermediate
You

qǐngwèn, wǒ bāo lǐ yǒu chǔfāng yào. xūyào shēnbào ma?

请问,我包里有处方药。需要申报吗?

Xin hỏi, trong túi của tôi có thuốc theo đơn. Có cần khai báo không ạ?

chǔfāng yào kěyǐ suíshēn xiédài. qǐng fàng zài yuán bāozhuāng lǐ, bǎoliú yàofáng biāoqiān. rúguǒ shì chāoguò 100 háomí de býtǐ yàowù, qǐng zài jiǎnchá qián gàozhī wǒmen.

处方药可以随身携带。请放在原包装里,保留药房标签。如果是超过100毫升的液体药物,请在检查前告知我们。

Thuốc theo đơn có thể mang theo người. Vui lòng để trong bao bì gốc, giữ lại nhãn thuốc của nhà thuốc. Nếu là thuốc dạng lỏng trên 100ml, vui lòng báo cho chúng tôi trước khi kiểm tra.

You

wǒ hái yǒu yídǎosù zhùshè zhēn. zài yīliáo bāo lǐ.

我还有胰岛素注射针。在医疗包里。

Tôi còn có kim tiêm insulin. Ở trong túi y tế ạ.

méi wèntí. yīliáo yòngpǐn bāokuò zhēntóu dōu kěyǐ, zhǐyào yǒu yīshēng zhèngmíng huò chǔfāng. néng kàn yī kàn ma?

没问题。医疗用品包括针头都可以,只要有医生证明或处方。能看一下吗?

Không vấn đề gì. Vật tư y tế bao gồm cả kim tiêm đều được, miễn là có giấy chứng nhận của bác sĩ hoặc đơn thuốc. Tôi xem một chút được không ạ?

You

zhè shì wǒ de yīshēng zhèngmíng. yǒu yīngwén hé zhōngwén liǎng gè bǎnběn.

这是我的医生证明。有英文和中文两个版本。

Đây là giấy chứng nhận của bác sĩ tôi. Có cả bản tiếng Anh và tiếng Trung ạ.

💡 出国时如果携带药物,建议准备英文版的医生证明。

xièxie. yīqiè méi wèntí. nín kěyǐ zǒu le. lǚtú píng'ān.

谢谢。一切没问题。您可以走了。旅途平安。

Cảm ơn ạ. Mọi thứ không có vấn đề gì. Quý khách có thể đi rồi. Chúc quý khách lên đường bình an.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chuán sòng dài

传送带

băng chuyền

ná chū lái

拿出来

Lấy ra

bǐ jì běn diàn nǎo

笔记本电脑

Máy tính xách tay

yè tǐ

液体

Chất lỏng

diàn zǐ shè bèi

电子设备

Thiết bị điện tử

tuō xié

脱鞋

Cởi giày

yāo dài

腰带

Thắt lưng

tuō pán

托盘

Khay

sǎo miáo yí

扫描仪

Máy quét

zǒu guò qù

走过去

Đi qua

tōng guò le

通过了

Đã thông qua

qǔ huí wù pǐn

取回物品

Lấy lại đồ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国 TSA 安检通常要求脱鞋,其他国家不一定。
  • 出国时如果携带药物,建议准备英文版的医生证明。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "过安检"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "需要脱鞋吗?" (xūyào tuō xié ma?) — "Có cần cởi giày không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "过安检"?
Bạn có thể sẽ nghe: "请把包放到传送带上,把笔记本电脑、液体和大型电子设备拿出来。" (qǐng bǎ bāo fàng dào chuán sòng dài shàng, bǎ nǎ běn diàn nǎo, yǐng liào hé dà xíng diàn zǐ shè bèi ná chū lái.) — "Xin vui lòng đặt túi lên băng chuyền, và lấy máy tính xách tay, chất lỏng và các thiết bị điện tử lớn ra ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "过安检" này?
Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, bao gồm 标准安检, 违禁品被扣, 携带药物过安检.
Có lưu ý văn hoá nào khi "过安检" ở Trung Quốc không?
在中国 TSA 安检通常要求脱鞋,其他国家不一定。 出国时如果携带药物,建议准备英文版的医生证明。

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học