Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "轮椅服务"?

轮椅服务

在机场申请和使用轮椅服务 Tình huống này có 24 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 机场协助人员.

Airport · 机场24 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Requesting a Wheelchair · 申请轮椅

basic
You

bù hǎo yì si , wǒ jiǎo wài shòu shāng le , méi fǎ zǒu hěn yuǎn 。 néng ān pái lún yǐ dào dēng jī kǒu ma ?

不好意思,我脚踝受伤了,没法走很远。能安排轮椅到登机口吗?

Xin lỗi, tôi bị thương ở mắt cá chân nên không đi xa được. Có thể sắp xếp xe lăn đến tận cửa lên máy bay không ạ?

dāng rán kě yǐ ! hěn bào qiàn nǐ de jiǎo wài shòu shāng 。 wǒ mǎ shàng gěi nǐ ān pái lún yǐ 。 nǐ chéng zuò nǎ ge háng bān ?

当然可以!很抱歉你的脚踝受伤了。我马上给你安排轮椅。你乘坐哪个航班?

Tất nhiên là được ạ! Rất tiếc vì bạn bị thương ở mắt cá chân. Tôi sẽ sắp xếp xe lăn cho bạn ngay. Bạn đi chuyến bay nào ạ?

You

měi lián háng 492, qù dān fú, 4:30 qǐ fēi. C18 dēng jī kǒu.

美联航492,去丹佛,4:30起飞。C18登机口。

United 492 đi Denver, cất cánh lúc 4:30. Cổng lên máy bay C18.

hǎo de. wǒ qīn zì tuī nǐ guò qù. nǐ yǐ jīng zhí jī hé guò ān jiǎn le ma?

好的。我亲自推你过去。你已经值机和过安检了吗?

Vâng ạ. Tôi sẽ tự mình đẩy quý khách qua đó. Quý khách đã làm thủ tục và qua cửa an ninh chưa ạ?

You

wǒ wǎng shàng zhí jī le, dàn hái méi guò ān jiǎn.

我网上值机了,但还没过安检。

Tôi đã làm thủ tục trực tuyến, nhưng chưa qua cửa an ninh ạ.

méi wèn tí. lún yǐ chéng kè zài ān jiǎn yǒu yōu xiān tōng dào — wǒ men yǒu zhuān mén de tōng dào. wǒ dài nǐ guò qù. yǒu xíng li yào tuō yùn ma?

没问题。轮椅乘客在安检有优先通道——我们有专门的通道。我带你过去。有行李要托运吗?

Không vấn đề gì. Hành khách ngồi xe lăn sẽ có lối ưu tiên ở cửa an ninh – chúng tôi có lối đi riêng. Tôi sẽ đưa quý khách qua đó. Có hành lý ký gửi nào không ạ?

You

méi yǒu, jiù yí gè suí shēn bèi bāo. ān jiǎn shí xū yào cóng lún yǐ shàng xià lái ma?

没有,就一个随身背包。安检时需要从轮椅上下来吗?

Không có, chỉ một ba lô xách tay thôi ạ. Lúc qua cửa an ninh có cần xuống xe lăn không ạ?

nǐ zuò lún yǐ shàng jiù xíng. tā men huì zuò shǒu dòng sōu shēn hé yòng shǒu zhí sǎo miáo yí, bú yòng nǐ zǒu guò jīn shǔ tàn cè qì. hěn kuài hěn jiǎn dān.

你坐轮椅上就行。他们会做手动搜身和用手持扫描仪,不用你走过金属探测器。很快很简单。

Quý khách cứ ngồi trên xe lăn là được. Họ sẽ kiểm tra thủ công và dùng máy quét cầm tay, quý khách không cần đi qua máy dò kim loại. Rất nhanh và đơn giản ạ.

You

nà jiù hǎo. dēng jī ne? wǒ xiān dēng jī ma?

那就好。登机呢?我先登机吗?

Vậy thì tốt quá. Còn việc lên máy bay thì sao ạ? Tôi có được lên trước không?

shì de, lún yǐ chéng kè zài yù dēng jī shí xiān shàng. wǒ huì zhí jiē tuī nǐ dào láng qiáo, bāng nǐ dào zuò wèi shàng. rú guǒ xū yào huì yòng guò dào yǐ.

是的,轮椅乘客在预登机时先上。我会直接推你到廊桥,帮你到座位上。如果需要会用过道椅。

Vâng ạ, hành khách ngồi xe lăn sẽ lên máy bay trước trong đợt lên máy bay sớm. Tôi sẽ đẩy quý khách thẳng đến cầu nối ống lồng và giúp quý khách vào chỗ ngồi. Nếu cần sẽ dùng ghế lối đi ạ.

You

tài gǎn xiè le. zhēn de hěn gǎn jī nǐ de bāng zhù.

太感谢了。真的很感激你的帮助。

Cảm ơn rất nhiều. Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của quý khách.

hěn gāo xìng bāng dào nǐ! wǒ yě zài dān fú jī chǎng shēn qǐng le lún yǐ xié zhù. nǐ jiàng luò hòu huì yǒu rén zài dēng jī kǒu děng nǐ. wǒ men xiàn zài qù ān jiǎn ba.

很高兴帮到你!我也在丹佛机场申请了轮椅协助。你降落后会有人在登机口等你。我们现在去安检吧。

Rất vui được giúp quý khách! Tôi cũng đã đăng ký hỗ trợ xe lăn tại sân bay Denver. Sẽ có người đợi quý khách tại cổng lên máy bay sau khi hạ cánh. Chúng ta đi qua cửa an ninh bây giờ nhé.

Wheelchair Transfer Assistance · 转机轮椅协助

intermediate
You

wǒ gāng jiàngluò, xūyào lún yǐ xiézhù qù zhuǎnjī hángbān. xià yīgè dēngjī kǒu zài lìng yīgè hángzhànlóu.

我刚降落,需要轮椅协助去转机航班。下一个登机口在另一个航站楼。

Tôi vừa hạ cánh, cần hỗ trợ xe lăn để nối chuyến bay. Cổng lên máy bay tiếp theo ở nhà ga khác.

huānyíng! wǒ kàn dào nín dìng piào shí de lún yǐ qǐngqiú le. nín de zhuǎnjī hángbān shì nǎge? hái yǒu duōshǎo shíjiān?

欢迎!我看到您订票时的轮椅请求了。您的转机航班是哪个?还有多少时间?

Chào mừng! Tôi thấy quý khách đã yêu cầu xe lăn khi đặt vé. Chuyến bay nối chuyến của quý khách là chuyến nào ạ? Còn bao nhiêu thời gian?

You

dáměi 738 qù yàtèlándà, cóng 4 hào hángzhànlóu chūfā. dàyuē hái yǒu 90 fēnzhōng.

达美738去亚特兰大,从4号航站楼出发。大约还有90分钟。

Delta 738 đi Atlanta, khởi hành từ nhà ga số 4. Còn khoảng 90 phút ạ.

90 fēnzhōng gòu de — zuò lún yǐ jiā shàng hángzhànlóu zhī jiān de jiēbō chē yuē 20 fēnzhōng. huì yǒu chōngzú de shíjiān. lùshàng xūyào tíng yīxià xǐshǒujiān ma?

90分钟够的——坐轮椅加上航站楼之间的接驳车大约20分钟。会有充足的时间。路上需要停一下洗手间吗?

90 phút là đủ ạ – đi xe lăn cộng với xe trung chuyển giữa các nhà ga khoảng 20 phút. Sẽ có đủ thời gian. Trên đường có cần ghé nhà vệ sinh không ạ?

You

hǎo de. yǒu shé me dìfāng kěyǐ kuàisù chī diǎn dōngxi ma? wǒ kuài è sǐ le.

好的。有什么地方可以快速吃点东西吗?我快饿死了。

Vâng ạ. Có chỗ nào ăn nhanh chút không ạ? Tôi đói quá rồi.

4 hào hángzhànlóu 4B dēngjī kǒu fùjìn yǒu měishí guǎngchǎng. qù wán xǐshǒujiān hòu kěyǐ zài nàlǐ tíng yīxià. wǒ huì quèbǎo zài dēngjī qián zhìshǎo yǒu 30 fēnzhōng.

4号航站楼4B登机口附近有美食广场。去完洗手间后可以在那里停一下。我会确保在登机前至少有30分钟。

Gần cổng lên máy bay 4B, nhà ga số 4 có khu ẩm thực ạ. Sau khi đi vệ sinh có thể ghé đó một chút. Tôi sẽ đảm bảo còn ít nhất 30 phút trước khi lên máy bay ạ.

You

tài hǎo le. zhuǎnjī xūyào chóngxīn guò ānjiǎn ma?

太好了。转机需要重新过安检吗?

Tuyệt quá. Nối chuyến có cần kiểm tra an ninh lại không ạ?

yīnwèi 4 hào hángzhànlóu zài lìng yī dòng lóu, shì de — jiēbō chē hé dēngjī kǒu zhī jiān yǒu ānjiǎn zhàn. dàn zuòwéi lún yǐ chéngkè, nín zǒu yōuxiān tōngdào, fēicháng kuài.

因为4号航站楼在另一栋楼,是的——接驳车和登机口之间有安检站。但作为轮椅乘客,您走优先通道,非常快。

Vì nhà ga số 4 ở tòa nhà khác nên có ạ – giữa xe trung chuyển và cổng lên máy bay có trạm kiểm tra an ninh. Nhưng là hành khách đi xe lăn, quý khách sẽ đi lối ưu tiên, rất nhanh ạ.

You

hǎo de. wǒ zhèngdān xīn zǒu bù dòng. zhège jīchǎng tài dà le.

好的。我正担心走不动。这个机场太大了。

Vâng ạ. Tôi đang lo không đi nổi. Sân bay này lớn quá.

shénme dōu bùyòng dānxīn — zhè jiùshì wǒmen de gōngzuò. wǒ qù ná lún yǐ, mǎshàng chūfā. xǐshǒujiān jiù zài zhuǎnjiǎo.

什么都不用担心——这就是我们的工作。我去拿轮椅,马上出发。洗手间就在转角。

Không cần lo lắng gì đâu ạ – đây là công việc của chúng tôi. Tôi đi lấy xe lăn, chúng ta đi ngay. Nhà vệ sinh ở ngay góc kia ạ.

You

nǐ zhēn shì jiù xīng. duì le, xū yào gěi nǐ xiǎo fèi ma?

你真是救星。对了,需要给你小费吗?

Anh đúng là vị cứu tinh. À này, em có cần cho anh tiền boa không ạ?

💡 在中国机场,轮椅协助人员通常期望收到小费,一般5-10元。这不是强制的,但是一种常见的礼节。

xiǎo fèi zǒng shì shòu huān yíng de dàn cóng lái bú shì bì xū de. xiān sòng nǐ dào dēng jī kǒu ba! zhǔn bèi hǎo chū fā le ma?

小费总是受欢迎的但从来不是必须的。先送你到登机口吧!准备好出发了吗?

Tiền boa thì luôn được hoan nghênh nhưng chưa bao giờ là bắt buộc ạ. Trước hết em đưa anh ra cửa lên máy bay nhé! Anh sẵn sàng đi chưa ạ?

Cụm từ then chốt · 关键短语

ān jiǎn yōu xiān

安检优先

Ưu tiên kiểm tra an ninh

zhuān mén de tōng dào

专门的通道

Lối đi chuyên dụng

shǒu dòng sōu shēn

手动搜身

Kiểm tra người thủ công

shǒu chí sǎo miáo yí

手持扫描仪

Máy quét cầm tay

jīn shǔ tàn cè qì

金属探测器

Máy dò kim loại

yù dēng jī

预登机

Lên máy bay sớm

láng qiáo

廊桥

Cầu thang lên máy bay

guò dào yǐ

过道椅

Ghế ở lối đi

shēn qǐng le xié zhù

申请了协助

Đã yêu cầu hỗ trợ

huì yǒu rén děng nǐ

会有人等你

Sẽ có người đợi bạn ạ

háng zhàn lóu zhī jiān de jiē bó chē

航站楼之间的接驳车

Xe buýt trung chuyển giữa các nhà ga

chōng zú de shí jiān

充足的时间

Đủ thời gian

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国机场,轮椅协助人员通常期望收到小费,一般5-10元。这不是强制的,但是一种常见的礼节。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "轮椅服务"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "不好意思,我脚踝受伤了,没法走很远。能安排轮椅到登机口吗?" (bù hǎo yì si , wǒ jiǎo wài shòu shāng le , méi fǎ zǒu hěn yuǎn 。 néng ān pái lún yǐ dào dēng jī kǒu ma ?) — "Xin lỗi, tôi bị thương ở mắt cá chân nên không đi xa được. Có thể sắp xếp xe lăn đến tận cửa lên máy bay không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "轮椅服务"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然可以!很抱歉你的脚踝受伤了。我马上给你安排轮椅。你乘坐哪个航班?" (dāng rán kě yǐ ! hěn bào qiàn nǐ de jiǎo wài shòu shāng 。 wǒ mǎ shàng gěi nǐ ān pái lún yǐ 。 nǐ chéng zuò nǎ ge háng bān ?) — "Tất nhiên là được ạ! Rất tiếc vì bạn bị thương ở mắt cá chân. Tôi sẽ sắp xếp xe lăn cho bạn ngay. Bạn đi chuyến bay nào ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "轮椅服务" này?
Tình huống này có 24 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 申请轮椅, 转机轮椅协助.
Có lưu ý văn hoá nào khi "轮椅服务" ở Trung Quốc không?
在中国机场,轮椅协助人员通常期望收到小费,一般5-10元。这不是强制的,但是一种常见的礼节。

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học