Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场买SIM卡"?

机场买SIM卡

在机场购买当地手机SIM卡或移动数据套餐 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 手机店店员.

Airport · 机场22 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Buying a SIM Card · 购买SIM卡

basic
You

nǐ hǎo , wǒ gāng dào , xū yào yī zhāng běn dì SIM kǎ 。 yǒu shén me xuǎn zé ?

你好,我刚到,需要一张本地SIM卡。有什么选择?

Xin chào, tôi vừa mới đến, cần một thẻ SIM địa phương. Có những lựa chọn nào ạ?

huān yíng ! wǒ men yǒu sān zhǒng yù fù fèi lǚ yóu SIM kǎ tāo cān : 7 tiān 15 yuán hán 3GB liú liàng , 15 tiān 25 yuán hán 8GB , 30 tiān 40 yuán hán wú xiàn liú liàng 。

欢迎!我们有三种预付费旅游SIM卡套餐:7天15元含3GB流量,15天25元含8GB,30天40元含无限流量。

Chào mừng quý khách! Chúng tôi có ba gói SIM du lịch trả trước: gói 7 ngày giá 15 tệ kèm 3GB dữ liệu, gói 15 ngày giá 25 tệ kèm 8GB, và gói 30 ngày giá 40 tệ kèm dung lượng không giới hạn ạ.

You

wǒ huì dài 10 tiān 。 15 tiān de tāo cān bāo hán diàn huà ma ?

我会待10天。15天的套餐包含电话吗?

Tôi sẽ ở lại 10 ngày. Gói 15 ngày có bao gồm gọi điện không ạ?

bāo hán de , suǒ yǒu tāo cān dōu yǒu wú xiàn běn dì tōng huà hé duǎn xìn 。 guó jì diàn huà lìng shōu fèi —— dǎ zhōng guó měi fēn zhōng 10 měi fēn 。

包含的,所有套餐都有无限本地通话和短信。国际电话另收费——打中国每分钟10美分。

Có ạ, tất cả các gói đều có gọi nội địa và nhắn tin không giới hạn. Gọi quốc tế sẽ tính phí riêng – gọi về Trung Quốc là 10 xu Mỹ mỗi phút ạ.

You

wǒ xuǎn 15 tiān de 。 wǒ de shǒu jī xū yào jiě suǒ ma ?

我选15天的。我的手机需要解锁吗?

Tôi chọn gói 15 ngày. Điện thoại của tôi có cần phải mở khóa không ạ?

shì de , xū yào jiě suǒ de shǒu jī 。 dà bù fèn zhōng guó de shǒu jī yǐ jīng shì jiě suǒ de le 。 nín yòng shén me shǒu jī ? wǒ bāng nín kàn kàn 。

是的,需要解锁的手机。大部分中国的手机已经是解锁的了。您用什么手机?我帮您看看。

Vâng, điện thoại cần phải mở khóa ạ. Hầu hết điện thoại Trung Quốc thì đã được mở khóa rồi. Anh/chị dùng điện thoại gì ạ? Để tôi xem giúp ạ.

You

iPhone 15 。 zài zhōng guó mǎi de 。

iPhone 15。在中国买的。

iPhone 15 ạ. Tôi mua ở Trung Quốc.

yīng gāi wán quán méi wèn tí 。 wǒ bāng nǐ zhuāng SIM kǎ shè zhì hǎo 。 dà gài 2 fēn zhōng 。 nǐ hái huì dé dào yī gè běn dì hào mǎ 。

应该完全没问题。我帮你装SIM卡设置好。大概2分钟。你还会得到一个本地号码。

Chắc chắn là không vấn đề gì đâu ạ. Tôi sẽ lắp SIM và cài đặt giúp anh/chị. Khoảng 2 phút thôi ạ. Anh/chị cũng sẽ có một số điện thoại nội địa ạ.

You

rú guǒ 15 tiān nèi liú liàng yòng wán le zěn me bàn ?

如果15天内流量用完了怎么办?

Nếu trong 15 ngày dùng hết dung lượng thì sao ạ?

kě yǐ wǎng shàng huò rèn hé biàn lì diàn chōng zhí 。 é wài 3GB shì 10 yuán 。 wǒ huì zài bāo zhuāng lǐ gěi nín shuō míng 。 hǎo le —— yǐ jīng lián shàng le !

可以在网上或任何便利店充值。额外3GB是10元。我会在包装里给您说明。好了——已经连上了!

Anh/chị có thể nạp tiền online hoặc ở bất kỳ cửa hàng tiện lợi nào ạ. Thêm 3GB là 10 tệ. Em sẽ để hướng dẫn trong gói hàng cho anh/chị. Xong rồi ạ — đã kết nối được rồi!

You

néng yòng le ! fēi cháng gǎn xiè 。

能用了!非常感谢。

Dùng được rồi! Cảm ơn nhiều ạ.

eSIM Option · eSIM选择

intermediate
You

yǒu eSIM xuǎn zé ma ? wǒ bù xiǎng qǔ chū zhōng guó de SIM kǎ 。

有eSIM选择吗?我不想取出中国的SIM卡。

Có lựa chọn eSIM không ạ? Tôi không muốn tháo SIM Trung Quốc ra.

yǒu de ! eSIM qí shí gèng fāng biàn —— bù xū yào shí tǐ kǎ 。 nǐ de iPhone zhī chí shuāng kǎ , suǒ yǐ kě yǐ bǎo liú zhōng guó hào mǎ tóng shí yòng wǒ men de liú liàng tào cān 。

有的!eSIM其实更方便——不需要实体卡。你的iPhone支持双卡,所以可以保留中国号码同时用我们的流量套餐。

Có ạ! eSIM thực ra còn tiện hơn — không cần thẻ vật lý. iPhone của anh/chị hỗ trợ hai SIM, nên anh/chị có thể giữ số Trung Quốc và dùng gói dung lượng của bên em cùng lúc ạ.

You

tīng qǐ lái fāng biàn duō le 。 zěn me cāo zuò ?

听起来方便多了。怎么操作?

Nghe có vẻ tiện hơn nhiều. Thao tác thế nào ạ?

wǒ gěi nǐ yī gè èr wéi mǎ 。 yòng shǒu jī shè xiàng tóu sǎo miáo , jìn rù ' tiān jiā fēng wō tào cān ' , zì dòng jī huó 。 zhěng gè guò chéng dà gài yī fēn zhōng 。

我给你一个二维码。用手机摄像头扫描,进入'添加蜂窝套餐',自动激活。整个过程大概一分钟。

Em đưa anh/chị một mã QR. Anh/chị dùng camera điện thoại quét, rồi vào mục 'Thêm gói di động', nó sẽ tự động kích hoạt ạ. Toàn bộ quá trình mất khoảng một phút thôi ạ.

You

jià gé hé shí tǐ SIM kǎ yī yàng ma ?

价格和实体SIM卡一样吗?

Giá có giống SIM vật lý không ạ?

eSIM tào cān qí shí pián yí 2 yuán , yīn wèi bù xū yào zhì zuò kǎ piàn 。 suǒ yǐ 15 tiān tào cān shì 23 yuán ér bù shì 25 yuán 。

eSIM套餐其实便宜2元,因为不需要制作卡片。所以15天套餐是23元而不是25元。

Gói eSIM thực ra rẻ hơn 2 tệ ạ, vì không cần làm thẻ. Nên gói 15 ngày là 23 tệ chứ không phải 25 tệ ạ.

You

hǎo de , wǒ xuǎn eSIM 。 shè zhì hǎo zhī hòu , zěn me zài Zhōng guó hào mǎ hé běn dì hào mǎ zhī jiān qiē huàn ?

好的,我选eSIM。设置好之后,怎么在中国号码和本地号码之间切换?

Được rồi, tôi chọn eSIM. Sau khi cài đặt xong, làm thế nào để chuyển đổi giữa số Trung Quốc và số địa phương ạ?

zài shǒu jī shè zhì de ' fēng wō wǎng luò ' xià , nǐ kě yǐ xuǎn zé yòng nǎ tiáo xiàn lù dǎ diàn huà 、 fā duǎn xìn hé shàng wǎng 。 wǒ jiàn yì bǎ eSIM shè wèi mò rèn liú liàng xiàn lù , Zhōng guó SIM kǎ bǎo liú dǎ diàn huà yòng 。

在手机设置的'蜂窝网络'下,你可以选择用哪条线路打电话、发短信和上网。我建议把eSIM设为默认流量线路,中国SIM卡保留打电话用。

Trong phần 'Mạng di động' của cài đặt điện thoại, anh/chị có thể chọn dùng đường dây nào để gọi điện, nhắn tin và truy cập mạng. Tôi đề nghị đặt eSIM làm đường dây dữ liệu mặc định, còn SIM Trung Quốc thì giữ lại để gọi điện ạ.

You

yǒu dào lǐ 。 xiàn zài jiù shè zhì ba 。

有道理。现在就设置吧。

Hợp lý đó. Giờ cài đặt luôn đi ạ.

zhè shì èr wéi mǎ —— xiàn zài sǎo …… hǎo le , zhèng zài xià zài 。 yǐ jīng jī huó le ! dǎ kāi yī gè wǎng yè shì shì …… hǎo le , yòu kuài yòu shùn chàng 。

这是二维码——现在扫……好了,正在下载。已经激活了!打开一个网页试试……好了,又快又顺畅。

Đây là mã QR – giờ quét đi ạ… Xong rồi, đang tải xuống. Đã kích hoạt rồi! Mở một trang web thử xem… Được rồi, vừa nhanh vừa mượt.

You

tài jiǎn dān le ! bǐ huàn SIM kǎ hǎo duō le 。

太简单了!比换SIM卡好多了。

Đơn giản quá! Tốt hơn nhiều so với việc đổi SIM vật lý.

Cụm từ then chốt · 关键短语

yù fù fèi

预付费

Trả trước

lǚ yóu SIM kǎ

旅游SIM卡

SIM du lịch

wú xiàn liú liàng

无限流量

Không giới hạn dung lượng

wú xiàn běn dì tóng huà

无限本地通话

Gọi nội mạng không giới hạn

guó jì diàn huà lìng shōu fèi

国际电话另收费

Gọi quốc tế tính phí riêng

měi fēn zhōng

每分钟

Mỗi phút

unlocked

在这里指手机没有运营商锁定,可以使用任何SIM卡

zhuāng shàng SIM kǎ

装上SIM卡

Lắp SIM vào

shè zhì hǎo

设置好

Thiết lập xong

běn dì hào mǎ

本地号码

Số điện thoại nội địa

chōng zhí

充值

Nạp tiền

biàn lì diàn

便利店

Cửa hàng tiện lợi

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场买SIM卡"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我刚到,需要一张本地SIM卡。有什么选择?" (nǐ hǎo , wǒ gāng dào , xū yào yī zhāng běn dì SIM kǎ 。 yǒu shén me xuǎn zé ?) — "Xin chào, tôi vừa mới đến, cần một thẻ SIM địa phương. Có những lựa chọn nào ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场买SIM卡"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!我们有三种预付费旅游SIM卡套餐:7天15元含3GB流量,15天25元含8GB,30天40元含无限流量。" (huān yíng ! wǒ men yǒu sān zhǒng yù fù fèi lǚ yóu SIM kǎ tāo cān : 7 tiān 15 yuán hán 3GB liú liàng , 15 tiān 25 yuán hán 8GB , 30 tiān 40 yuán hán wú xiàn liú liàng 。) — "Chào mừng quý khách! Chúng tôi có ba gói SIM du lịch trả trước: gói 7 ngày giá 15 tệ kèm 3GB dữ liệu, gói 15 ngày giá 25 tệ kèm 8GB, và gói 30 ngày giá 40 tệ kèm dung lượng không giới hạn ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场买SIM卡" này?
Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 购买sim卡, esim选择.

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học