Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场拼车班车"?
机场拼车班车
乘坐拼车班车,与其他乘客一起前往市区 Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 班车司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Riding the Shared Shuttle · 乘坐拼车班车
basicNǐ hǎo, zhè shì qù shì zhōngxīn de bānchē ma?
你好,这是去市中心的班车吗?
Chào anh/chị, đây có phải xe đưa đón đi trung tâm thành phố không ạ?
Shì de! Shànglái ba. Nín qù nǎge jiǔdiàn?
是的!上来吧。您去哪个酒店?
Đúng rồi ạ! Mời anh/chị lên xe. Anh/chị đến khách sạn nào ạ?
42 jiē de Jūnyuè jiǔdiàn. Zhè shì wǒ de piào.
42街的君悦酒店。这是我的票。
Khách sạn Grand Hyatt ở phố 42 ạ. Đây là vé của tôi.
Hǎo de. Nín shì dì sān zhàn. Wǒmen zài jiē liǎng wèi chéngkè jiù chūfā. Dàgài hái yào 5 fēnzhōng. Xíngli kěyǐ fàng hòumiàn.
好的。您是第三站。我们再接两位乘客就出发。大概还要5分钟。行李可以放后面。
Vâng ạ. Anh/chị là điểm dừng thứ ba. Chúng tôi sẽ đón thêm hai hành khách nữa rồi khởi hành ạ. Khoảng 5 phút nữa ạ. Hành lý anh/chị có thể để phía sau.
Dào wǒ jiǔdiàn yào duō cháng shíjiān?
到我酒店要多长时间?
Đến khách sạn của tôi mất bao lâu ạ?
Jiā shàng tíngkào dàgài 50 fēnzhōng, rúguǒ jiāotōng shùnchàng kěnéng gèng shǎo. Wǒ xiān fàng qián liǎng wèi chéngkè, ránhòu shì nín. Yántú néng kàndào hěn duō zhùmíng jǐngdiǎn!
加上停靠大概50分钟,如果交通顺畅可能更少。我先放前两位乘客,然后是您。沿途能看到很多著名景点!
Cả thời gian dừng đón/trả khách thì khoảng 50 phút ạ, nếu giao thông thuận lợi thì có thể nhanh hơn. Tôi sẽ trả hai hành khách trước, sau đó đến anh/chị ạ. Trên đường đi anh/chị có thể ngắm rất nhiều danh lam thắng cảnh nổi tiếng ạ!
Chē shàng yǒu Wi-Fi ma?
车上有Wi-Fi吗?
Trên xe có Wi-Fi không ạ?
Yǒu de! Wǎngluò míng shì 'ShuttleWiFi', mìmǎ zài qiánmiàn zuòwèi kǒudài lǐ de kǎpiàn shàng.
有的!网络名是'ShuttleWiFi',密码在前面座位口袋里的卡片上。
Có ạ! Tên mạng là 'ShuttleWiFi', mật khẩu ở trên tấm thẻ trong túi ghế phía trước ạ.
tài hǎo le 。 duì le —— kě yǐ chī diǎn líng shí ma ? zuò le hěn jiǔ fēi jī tǐng è de 。
太好了。对了——可以吃点零食吗?坐了很久飞机挺饿的。
Tốt quá. À mà — tôi ăn chút đồ ăn vặt được không ạ? Ngồi máy bay lâu đói quá.
méi wèn tí 。 jǐn liàng bǎo chí zhěng jié jiù xíng 。 páng biān guà zhe yī gè xiǎo lā jī dài xū yào de huà jiù kě yǐ yòng 。 hǎo le , chū fā !
没问题。尽量保持整洁就行。旁边挂着一个小垃圾袋需要的话可以用。好了,出发!
Không vấn đề gì ạ. Cứ giữ gìn sạch sẽ là được. Bên cạnh có treo một túi rác nhỏ, nếu cần thì anh/chị dùng nhé. Được rồi, đi thôi!
xiè xie ! dì yī cì lái Niǔ Yuē —— hǎo xīng fèn 。
谢谢!第一次来纽约——好兴奋。
Cảm ơn ạ! Lần đầu tiên đến New York — tôi thấy rất hào hứng.
nǐ yī dìng huì xǐ huān de ! rú guǒ xū yào cān tīng tuī jiàn , jǐn guǎn wèn 。 wǒ zài zhè zhù le 20 nián le 。
你一定会喜欢的!如果需要餐厅推荐,尽管问。我在这住了20年了。
Anh/chị chắc chắn sẽ thích thôi! Nếu cần gợi ý nhà hàng, cứ hỏi nhé. Tôi đã sống ở đây 20 năm rồi.
Wrong Stop · 下错站
intermediatexià yī zhàn —— Xī ěr dùn Zhōng Chéng diàn ! shì nín de jiǔ diàn ma ?
下一站——希尔顿中城店!是您的酒店吗?
Trạm kế tiếp — Hilton Midtown! Có phải khách sạn của anh/chị không ạ?
děng děng , wǒ qù de shì Jūn Yuè jiǔ diàn , bú shì Xī ěr dùn 。 tā men shì bù tóng de jiǔ diàn 。
等等,我去的是君悦酒店,不是希尔顿。它们是不同的酒店。
Khoan đã, tôi đi khách sạn Grand Hyatt, không phải Hilton. Đó là hai khách sạn khác nhau mà.
ò , bào qiàn ! wǒ bǎ míng dān shàng de míng zì nòng hùn le 。 Jūn Yuè jiǔ diàn lí zhè dà gài sān gè jiē qū 。 zhè yī zhàn zhī hòu mǎ shàng sòng nǐ guò qù 。
哦,抱歉!我把名单上的名字弄混了。君悦酒店离这大概三个街区。这一站之后马上送你过去。
Ồ, xin lỗi ạ! Tôi nhầm tên trong danh sách. Khách sạn Grand Hyatt cách đây khoảng ba dãy nhà. Sau điểm dừng này tôi sẽ đưa anh/chị đến đó ngay ạ.
méi guān xi 。 zhǐ yào zuì hòu dào duì de dì fāng jiù xíng 。
没关系。只要最后到对的地方就行。
Không sao đâu ạ. Miễn là cuối cùng đến đúng nơi là được.
yī dìng de 。 wǒ qīng chǔ zhī dào zài nǎ 。 hěn bào qiàn —— gěi nǐ wǒ de míng piàn 。 rú guǒ xū yào huí jī chǎng de bān chē , zhí jiē dǎ gěi wǒ , gěi nǐ dǎ jiǔ zhé 。
一定的。我清楚知道在哪。很抱歉——给你我的名片。如果需要回机场的班车,直接打给我,给你打九折。
Chắc chắn rồi ạ. Tôi biết rõ chỗ đó mà. Rất xin lỗi ạ – đây là danh thiếp của tôi. Nếu anh/chị cần xe đưa về sân bay, cứ gọi trực tiếp cho tôi, tôi sẽ giảm giá 10% ạ.
nǐ rén zhēn hǎo 。 huí chéng bān chē yào tí qián duō jiǔ yù dìng ?
你人真好。回程班车要提前多久预订?
Anh/Chị tốt bụng quá. Xe đưa đón chiều về thì cần đặt trước bao lâu ạ?
zhì shǎo tí qián èr shí sì xiǎo shí , tè bié shì zǎo bān fēi jī 。 wǒ kě yǐ zài jiǔ diàn mén kǒu jiē nǐ 。
至少提前24小时,特别是早班飞机。我可以在酒店门口接你。
Ít nhất 24 tiếng ạ, đặc biệt là với chuyến bay sớm. Tôi có thể đón anh/chị ở cửa khách sạn ạ.
hǎo de 。 wǒ huí chéng háng bān shì xià zhōu wǔ zǎo shang qī diǎn 。 yīng gāi jǐ diǎn lái jiē ?
好的。我回程航班是下周五早上7点。应该几点来接?
Vâng. Chuyến bay về của tôi là 7 giờ sáng thứ Sáu tuần sau. Anh/Chị nên đến đón lúc mấy giờ ạ?
qī diǎn de fēi jī , wèi le bǎo xiǎn qǐ jiàn wǒ sì diǎn bàn lái jiē nín —— zǎo shang qù jī chǎng de jiāo tōng bù tài hǎo yù cè 。 dào le —— zhè jiù shì jūn yuè jiǔ diàn !
7点的飞机,为了保险起见我4:30来接您——早上去机场的交通不太好预测。到了——这就是君悦酒店!
Chuyến bay 7 giờ sáng, để chắc chắn thì tôi sẽ đến đón anh/chị lúc 4 rưỡi sáng ạ – giao thông buổi sáng ra sân bay khá khó đoán. Đến rồi ạ – đây chính là khách sạn Grand Hyatt!
tài hǎo le , dào le 。 xiǎo fèi gěi duō shǎo hé shì ?
太好了,到了。小费给多少合适?
Tuyệt quá, đến rồi ạ. Tôi nên đưa tiền tip bao nhiêu thì hợp lý ạ?
suí xīn jiù hǎo ! dà bù fèn rén gěi sān dào wǔ yuán 。 wǒ bāng nǐ cóng hòu miàn ná xíng li 。 xiǎng shòu niǔ yuē zhī lǚ ba !
随心就好!大部分人给3到5元。我帮你从后面拿行李。享受纽约之旅吧!
Cứ tùy tâm thôi ạ! Đa số mọi người thường cho 3 đến 5 đô. Để tôi giúp anh/chị lấy hành lý từ phía sau ạ. Chúc anh/chị có một chuyến đi New York vui vẻ nhé!
Cụm từ then chốt · 关键短语
shàng lái ba
上来吧
Lên đi
qián wǎng
前往
Hướng tới
dì sān zhàn
第三站
Trạm thứ ba
jiē
接
Đón
chū fā
出发
Khởi hành
jiāo tōng shùn chàng
交通顺畅
Giao thông thuận lợi
fàng xià ( sòng dá )
放下(送达)
Đặt xuống (giao hàng)
yán tú
沿途
Trên đường đi
wǎng luò míng
网络名
Tên mạng
zuò wèi kǒu dài
座位口袋
Túi đựng đồ phía trước ghế
bǎo chí zhěng jié
保持整洁
Giữ gìn sạch sẽ
lā jī dài
垃圾袋
Túi rác
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场拼车班车"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场拼车班车"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场拼车班车" này?
Tình huống Airport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này