Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场药房买药"?

机场药房买药

在机场药房购买非处方药 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 药剂师.

Airport · 机场22 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Common Medicine · 买常用药

basic
You

nǐ hǎo , wǒ tóu tòng de lì hài 。 yǒu shén me tuī jiàn de ma ?

你好,我头痛得厉害。有什么推荐的吗?

Chào anh/chị, tôi đau đầu quá. Có thuốc gì giới thiệu không ạ?

tóu tòng de huà , tuī jiàn bù luò fēn huò duì yǐ xiān ān jī fēn 。 bù luò fēn hái néng xiāo yán , duì yǐ xiān ān jī fēn duì wèi gèng wēn hé 。 nǐ duì shén me yào wù guò mǐn ma ?

头痛的话,推荐布洛芬或对乙酰氨基酚。布洛芬还能消炎,对乙酰氨基酚对胃更温和。你对什么药物过敏吗?

Nếu đau đầu thì tôi khuyên dùng Ibuprofen hoặc Paracetamol ạ. Ibuprofen còn có tác dụng kháng viêm, còn Paracetamol thì nhẹ nhàng hơn cho dạ dày. Anh/chị có dị ứng với thuốc nào không ạ?

You

méi yǒu guò mǐn 。 wǒ xuǎn bù luò fēn 。 wǒ hái gǎn jué yào gǎn mào le — — bí sāi hé hóu lóng tòng 。

没有过敏。我选布洛芬。我还感觉要感冒了——鼻塞和喉咙痛。

Tôi không bị dị ứng ạ. Tôi chọn Ibuprofen. Tôi còn cảm thấy sắp bị cảm nữa — bị nghẹt mũi và đau họng.

gǎn mào zhèng zhuàng de huà , jiàn yì yòng duō zhèng zhuàng gǎn mào yào 。 zhè kuǎn gài fù bí sāi 、 hóu lóng tòng hé liú bí tì 。 yǒu rì jiān hé yè jiān pèi fāng — — yè jiān de bāng zhù shuì mián 。

感冒症状的话,建议用多症状感冒药。这款覆盖鼻塞、喉咙痛和流鼻涕。有日间和夜间配方——夜间的帮助睡眠。

Nếu có triệu chứng cảm cúm thì nên dùng thuốc cảm đa triệu chứng ạ. Loại này có tác dụng với nghẹt mũi, đau họng và chảy nước mũi. Có loại dùng ban ngày và ban đêm — loại ban đêm giúp ngủ ngon hơn ạ.

You

liǎng zhǒng wǒ dōu yào 。 yǒu rùn hóu táng ma ?

两种我都要。有润喉糖吗?

Tôi lấy cả hai loại. Có kẹo ngậm ho không ạ?

yǒu de , zhè zhǒng fēng mì níng méng de hěn shòu huān yíng , hěn shū huǎn 。 tā men hái yǒu qīng wēi de má zuì xiào guǒ , duì hóu lóng tòng tè bié yǒu bāng zhù 。

有的,这种蜂蜜柠檬的很受欢迎,很舒缓。它们还有轻微的麻醉效果,对喉咙痛特别有帮助。

Có ạ, loại mật ong chanh này rất được ưa chuộng, rất dễ chịu. Chúng còn có tác dụng gây tê nhẹ, đặc biệt hữu ích cho đau họng ạ.

You

hǎo de 。 yī gòng duō shǎo ?

好的。一共多少?

Vâng. Tổng cộng bao nhiêu ạ?

bù luò fēn bā yuán , gǎn mào yào shí èr yuán , rùn hóu táng liù yuán 。 yī gòng èr shí liù yuán 。 zhù yì bù yào tóng shí chī bù luò fēn hé gǎn mào yào — — gǎn mào yào lǐ yǐ jīng hán yǒu zhǐ tòng chéng fèn le 。

布洛芬8元,感冒药12元,润喉糖6元。一共26元。注意不要同时吃布洛芬和感冒药——感冒药里已经含有止痛成分了。

Ibuprofen 8 tệ, thuốc cảm 12 tệ, kẹo ngậm ho 6 tệ ạ. Tổng cộng là 26 tệ. Lưu ý đừng uống ibuprofen và thuốc cảm cùng lúc nhé – trong thuốc cảm đã có thành phần giảm đau rồi ạ.

You

liǎo jiě le 。 nà wǒ xiān chī gǎn mào yào , bù luò fēn liú zhe yǐ hòu yòng 。

了解了。那我先吃感冒药,布洛芬留着以后用。

Tôi hiểu rồi ạ. Vậy tôi uống thuốc cảm trước, còn ibuprofen để dành dùng sau.

míng zhì 。 xiàn zài chī rì jiān jì liàng — — liǎng piàn , pèi shuǐ 。 fēi xíng tú zhōng duō hē shuǐ 。 zhù nǐ zǎo rì kāng fù !

明智。现在吃日间剂量——两片,配水。飞行途中多喝水。祝你早日康复!

Rất thông minh ạ. Bây giờ anh/chị uống liều ban ngày – hai viên, với nước. Trong suốt chuyến bay nhớ uống nhiều nước nhé. Chúc anh/chị mau khỏe ạ!

You

fēi cháng gǎn xiè 。 nǐ bāng le dà máng le 。

非常感谢。你帮了大忙了。

Cảm ơn rất nhiều ạ. Anh/chị đã giúp tôi rất nhiều.

Prescription Medicine Issue · 处方药问题

intermediate
You

wǒ de jiàng yā yào chī wán le , hái yào zài zhè lǐ dài yī zhōu 。 méi yǒu běn dì chǔ fāng néng mǎi ma ?

我的降压药吃完了,还要在这里待一周。没有本地处方能买吗?

Thuốc huyết áp của tôi hết rồi, mà tôi còn phải ở đây một tuần nữa. Không có đơn thuốc địa phương thì có mua được không ạ?

hěn yí hàn , chǔ fāng yào xū yào běn dì chǔ fāng 。 wǒ bù néng zhí jiē mài 。 nǐ yǒu yuán lái de chǔ fāng huò yào píng ma ?

很遗憾,处方药需要本地处方。我不能直接卖。你有原来的处方或药瓶吗?

Rất tiếc, thuốc kê đơn cần có đơn thuốc địa phương ạ. Tôi không thể bán trực tiếp được. Anh/chị có đơn thuốc cũ hoặc vỏ lọ thuốc không ạ?

You

wǒ yǒu kōng de yào píng , shàng miàn yǒu biāo qiān 。 xiě le yào míng hé jì liàng 。

我有空的药瓶,上面有标签。写了药名和剂量。

Tôi có vỏ lọ thuốc rỗng, trên đó có nhãn dán. Có ghi tên thuốc và liều lượng.

zhè yǒu bāng zhù 。 wǒ jiàn yì : sān hào háng zhàn lóu yǒu gè wú xū yù yuē de zhěn suǒ , yíng yè dào wǎn shàng bā diǎn 。 nà lǐ de yī shēng kě yǐ gěi nǐ kāi jǐn jí chǔ fāng 。 kàn zhěn fèi dà gài bā shí yuán 。

这有帮助。我建议:3号航站楼有个无需预约的诊所,营业到晚上8点。那里的医生可以给你开紧急处方。看诊费大概80元。

Cái đó có ích đấy ạ. Tôi gợi ý thế này: ở nhà ga số 3 có một phòng khám không cần đặt lịch hẹn trước, mở cửa đến 8 giờ tối. Bác sĩ ở đó có thể kê đơn thuốc khẩn cấp cho anh/chị. Phí khám bệnh khoảng 80 tệ ạ.

You

yǒu bāng zhù 。 nà gè zhěn suǒ lí zhè lǐ yuǎn ma ?

有帮助。那个诊所离这里远吗?

Có ích đấy ạ. Phòng khám đó có xa đây không ạ?

dà yuē zǒu wǔ fēn zhōng — — zǒu zuǒ biān zǒu láng , gēn zhe sān hào háng zhàn lóu yī liáo fú wù de zhǐ shì pái zǒu 。 ná dào chǔ fāng hòu huí zhè lǐ , wǒ mǎ shàng gěi nǐ pèi yào 。

大约走5分钟——走左边走廊,跟着3号航站楼医疗服务的指示牌走。拿到处方后回这里,我马上给你配药。

Khoảng 5 phút đi bộ ạ – anh/chị đi dọc hành lang bên trái, đi theo biển chỉ dẫn 'Dịch vụ Y tế' của nhà ga số 3. Sau khi có đơn thuốc thì quay lại đây, tôi sẽ cấp thuốc ngay cho anh/chị ạ.

You

wǒ zhōng guó de yī shēng kě yǐ tōng guò yóu jiàn huò chuán zhēn fā chǔ fāng guò lái ma ?

我中国的医生可以通过邮件或传真发处方过来吗?

Bác sĩ ở Trung Quốc của tôi có thể gửi đơn thuốc qua email hoặc fax được không ạ?

wǒ men zhī néng jiē shòu běn guó zhí yè yī shēng de chǔ fāng 。 wài guó chǔ fāng hěn yí hàn bù xíng 。 dàn bǎ yào píng dài qù zhěn suǒ — — huì dà dà jiā kuài liú chéng 。

我们只能接受本国执业医生的处方。外国处方很遗憾不行。但把药瓶带去诊所——会大大加快流程。

Chúng tôi chỉ chấp nhận đơn thuốc của bác sĩ hành nghề trong nước ạ. Đơn thuốc nước ngoài rất tiếc là không được. Nhưng nếu anh/chị mang vỏ lọ thuốc đến phòng khám – sẽ giúp đẩy nhanh quá trình rất nhiều ạ.

You

míng bái le 。 wǒ xiàn zài jiù qù 。 xiè xiè zhǐ dǎo 。

明白了。我现在就去。谢谢指导。

Tôi hiểu rồi ạ. Tôi đi ngay đây. Cảm ơn đã hướng dẫn ạ.

bù kè qì 。 lìng wài —— yǐ hòu lǚ xíng de xiǎo jiàn yì : chū guó lǚ xíng shí wù bì duō dài zhì shǎo yī zhōu liàng de bì bèi yào wù 。

不客气。另外——以后旅行的小建议:出国旅行时务必多带至少一周量的必备药物。

Không có gì ạ. À tiện đây có một lời khuyên nhỏ cho những chuyến đi sau này: Khi đi du lịch nước ngoài, bạn nhớ mang theo ít nhất một tuần lượng thuốc thiết yếu nhé.

You

xué dào le 。 xià cì huì zhǔn bèi chōng fèn yī xiē 。

学到了。下次会准备充分一些。

Tôi học được rồi ạ. Lần tới tôi sẽ chuẩn bị kỹ hơn.

Cụm từ then chốt · 关键短语

bù luò fēn

布洛芬

ibuprofen

duì yǐ xiān ān jī fēn

对乙酰氨基酚

acetaminophen

xiāo yán

消炎

chống viêm

duì wèi gèng wēn hé

对胃更温和

dịu nhẹ hơn với dạ dày

yào wù guò mǐn

药物过敏

dị ứng thuốc

feel a cold coming on

在这里指感觉快要感冒了、有感冒的前兆

duō zhèng zhuàng

多症状

đa triệu chứng

bí sāi

鼻塞

nghẹt mũi

liú bí tì

流鼻涕

sổ mũi

rì jiān hé yè jiān pèi fāng

日间和夜间配方

công thức dùng ban ngày và ban đêm

rùn hóu táng

润喉糖

kẹo ngậm trị đau họng

shū huǎn de

舒缓的

làm dịu

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场药房买药"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我头痛得厉害。有什么推荐的吗?" (nǐ hǎo , wǒ tóu tòng de lì hài 。 yǒu shén me tuī jiàn de ma ?) — "Chào anh/chị, tôi đau đầu quá. Có thuốc gì giới thiệu không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场药房买药"?
Bạn có thể sẽ nghe: "头痛的话,推荐布洛芬或对乙酰氨基酚。布洛芬还能消炎,对乙酰氨基酚对胃更温和。你对什么药物过敏吗?" (tóu tòng de huà , tuī jiàn bù luò fēn huò duì yǐ xiān ān jī fēn 。 bù luò fēn hái néng xiāo yán , duì yǐ xiān ān jī fēn duì wèi gèng wēn hé 。 nǐ duì shén me yào wù guò mǐn ma ?) — "Nếu đau đầu thì tôi khuyên dùng Ibuprofen hoặc Paracetamol ạ. Ibuprofen còn có tác dụng kháng viêm, còn Paracetamol thì nhẹ nhàng hơn cho dạ dày. Anh/chị có dị ứng với thuốc nào không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场药房买药" này?
Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 买常用药, 处方药问题.

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học