Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "带宠物飞"?
带宠物飞
带宠物乘飞机出行,包括航空箱要求、检疫规定等 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 航空公司柜台/检疫人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Pet in Cabin · 宠物带入客舱
basicnǐ hǎo, wǒ dài le yī zhī xiǎo gǒu. wǒ dìng le chǒngwù kè cāng piào. xūyào zěnme bàn?
你好,我带了一只小狗。我订了宠物客舱票。需要怎么办?
Xin chào, tôi có mang theo một chú cún nhỏ. Tôi đã đặt vé khoang thú cưng. Cần làm thủ tục thế nào ạ?
huānyíng! wǒ xūyào kàn yī kàn nín chǒngwù de jiànkāng zhèngmíng hé yìmiáo jìlù. jiànkāng zhèngmíng bìxū shì chūxíng qián 10 tiān nèi kāijù de. nín yǒu ma?
欢迎!我需要看一下您宠物的健康证明和疫苗记录。健康证明必须是出行前10天内开具的。您有吗?
Chào mừng! Tôi cần xem giấy chứng nhận sức khỏe và hồ sơ tiêm chủng của thú cưng nhà mình. Giấy chứng nhận sức khỏe phải được cấp trong vòng 10 ngày trước chuyến đi. Bạn có mang theo không ạ?
yǒu, zài zhèlǐ. wǒ de shòuyī shàng zhōulián bǎ suǒyǒu dōngxi dōu zhǔnbèi hǎo le.
有,在这里。我的兽医上周把所有东西都准备好了。
Có, đây ạ. Bác sĩ thú y của tôi đã chuẩn bị xong mọi thứ vào tuần trước.
hěn hǎo, zhèxiē méi wèntí. xiànzài ràng wǒ jiǎnchá yī kàn nín de hángkōng xiāng. tā xūyào néng fàng zài nín qiánmiàn zuòwèi xiàmiàn. zuìdà chǐcùn shì 18×11×11 yīngcùn. nín de gǒu néng zài lǐmiàn zhàn qǐlái hé zhuǎnshēn ma?
很好,这些没问题。现在让我检查一下您的航空箱。它需要能放在您前面座位下面。最大尺寸是18×11×11英寸。您的狗能在里面站起来和转身吗?
Tốt lắm, những giấy tờ này không có vấn đề gì. Bây giờ tôi kiểm tra lồng vận chuyển của bạn nhé. Lồng cần để vừa dưới ghế phía trước. Kích thước tối đa là 18x11x11 inch. Chó của bạn có thể đứng và xoay người thoải mái bên trong không ạ?
shì de, wǒ mǎi le hángkōng gōngsī rènkě de hángkōng xiāng. tā zài lǐmiàn hěn shūshì. chǒngwù fèi duōshǎo qián?
是的,我买了航空公司认可的航空箱。她在里面很舒服。宠物费多少钱?
Vâng, tôi đã mua lồng vận chuyển được hãng hàng không chấp thuận. Bé nhà tôi rất thoải mái bên trong. Phí thú cưng là bao nhiêu ạ?
kè cāng chǒngwù fèi shì dānchéng 125 yuán. wǒ jiā dào nín de dìngdān shàng. nín de chǒngwù suàn zuò nín de gèrén wùpǐn, suǒyǐ nín réngrán kěyǐ dài yī gè suíshēn xínglǐ.
客舱宠物费是单程125元。我加到您的订单上。您的宠物算作您的个人物品,所以您仍然可以带一个随身行李。
Phí chuyên chở thú cưng trong khoang hành khách là 125 tệ mỗi chiều. Tôi đã thêm vào đơn hàng của bạn. Thú cưng của bạn được tính là hành lý cá nhân, vì vậy bạn vẫn có thể mang theo một kiện hành lý xách tay.
míngbái le. dài chǒngwù guò ānquán jiǎnchá yǒu shé me jiànyì?
明白了。带宠物过安检有什么建议吗?
Tôi đã hiểu. Bạn có lời khuyên nào khi làm thủ tục an ninh với thú cưng không ạ?
guò ānquán jiǎnchá shí, nín xūyào bǎ gǒu cóng hángkōng xiāng lǐ qǔ chū lái, bào zhe tā guò jīnshǔ tuīcè qì. hángkōng xiāng dāndú guò X guāng jī. quèbǎo tā dài zhe xiàngquān hé qiānyǐng shéng, yǐmiǎn pǎo diào.
过安检时,您需要把狗从航空箱里取出来,抱着她过金属探测器。航空箱单独过X光机。确保她戴着项圈和牵引绳,以免跑掉。
Khi qua cửa kiểm tra an ninh, bạn cần cho chó ra khỏi lồng, bế nó qua máy dò kim loại. Lồng vận chuyển sẽ đi qua máy X-quang riêng. Hãy đảm bảo nó đeo vòng cổ và dây xích để tránh chạy mất ạ.
xièxiè nǐ tígōng de suǒyǒu xìnxī. hángzhàn lóu lǐ yǒu chǒngwù rù cè qū ma?
谢谢你提供的所有信息。航站楼里有宠物如厕区吗?
Cảm ơn bạn đã cung cấp tất cả thông tin. Có khu vực vệ sinh cho thú cưng trong nhà ga không ạ?
yǒu! 20 hào dēngjī kǒu fùjìn yǒu yī gè chǒngwù rù cè qū — shì yī gè fēngbì de kōngjiān, yǒu réngōng cǎolín hé qīngjié dài. ānquán jiǎnchá qián yě yǒu yī gè, rúguǒ nín xiànzài xūyào de huà.
有!20号登机口附近有一个宠物如厕区——是一个封闭的空间,有人工草坪和清洁袋。安检前也有一个,如果您现在需要的话。
Có ạ! Gần cửa lên máy bay số 20 có một khu vực vệ sinh cho thú cưng - đó là một không gian có rào chắn, có cỏ nhân tạo và túi đựng chất thải. Trước khu vực kiểm tra an ninh cũng có một cái, nếu bạn cần bây giờ ạ.
Pet Quarantine & Requirements · 宠物检疫
intermediatewǒ cóng guówài dài māo rù jìng. jiǎn yì liúchéng shì zěn yàng de?
我从国外带猫入境。检疫流程是怎样的?
Tôi mang mèo từ nước ngoài nhập cảnh. Quy trình kiểm dịch như thế nào ạ?
huānyíng. wǒ xūyào kàn nín chǒngwù de jìnkǒu xǔkě zhèng, kuángquǎnbìng yìmiáo zhèngshū hé chūfā guó de jiànkāng zhèngmíng. suǒyǒu wénjiàn xūyào yīngwén huò guānfāng fānyì jiàn.
欢迎。我需要看您宠物的进口许可证、狂犬病疫苗证书和出发国的健康证明。所有文件需要英文或官方翻译件。
Chào mừng quý khách. Tôi cần xem giấy phép nhập khẩu, giấy chứng nhận tiêm phòng dại và giấy chứng nhận sức khỏe từ nước xuất xứ của thú cưng nhà mình. Tất cả giấy tờ cần bằng tiếng Anh hoặc bản dịch chính thức ạ.
suǒyǒu wéndàn zài zhèlǐ. wǒ de māo liù gè yuè qián dǎle kuángquǎnbìng yìmiáo, piāncháng zài tā zhīqián jiù zhí rùle.
所有文件在这里。我的猫六个月前打了狂犬疫苗,芯片在那之前就植入了。
Tất cả giấy tờ đây ạ. Mèo của tôi đã tiêm phòng dại cách đây 6 tháng, còn chip thì được cấy trước đó.
ràng wǒ héduì yīxià piāncháng hàomǎ……shì de, hé jìlù yīzhì. hǎo xiāoxī — yīnwèi nín de māo láizì wú kuángquǎnbìng guójiā qiě yìmiáo yǒuxiào, bù xūyào gélí qī. wǒmen zhǐ xūyào zuò yīgè jiǎndān de wàiguān jiǎnchá.
让我核对一下芯片号码……是的,和记录一致。好消息——因为您的猫来自无狂犬病国家且疫苗有效,不需要隔离期。我们只需要做一个简单的外观检查。
Để tôi kiểm tra số chip một chút... Vâng, trùng khớp với hồ sơ rồi ạ. Tin tốt - vì mèo của quý khách đến từ quốc gia không có bệnh dại và đã tiêm phòng hợp lệ nên không cần cách ly. Chúng tôi chỉ cần kiểm tra ngoại hình đơn giản thôi ạ.
tài hǎo le! rúguǒ xūyào gélí de huà huì zěnyàng?
太好了!如果需要隔离的话会怎样?
Tuyệt quá! Nếu cần cách ly thì sẽ như thế nào ạ?
gēnjù chūfā guó hé yìmiáo zhuàngtài, gélí qī cóng 10 tiān dào 6 gè yuè bù děng. chǒngwù huì zhù zài wǒmen de jiǎn yì shèshī lǐ, jìyǎng fèi yóu nín chéngdān — tōngcháng měitiān 20 yuán zuǒyòu.
根据出发国和疫苗状态,隔离期从10天到6个月不等。宠物会住在我们的检疫设施里,寄养费用由您承担——通常每天20元左右。
Tùy thuộc vào quốc gia xuất phát và tình trạng tiêm chủng, thời gian cách ly có thể từ 10 ngày đến 6 tháng. Thú cưng sẽ ở trong cơ sở kiểm dịch của chúng tôi, chi phí nuôi dưỡng sẽ do quý khách chi trả - thường khoảng 20 tệ mỗi ngày ạ.
míngbái le. zài dài māo líkāi jīchǎng zhīqián hái xūyào zuò shénme ma?
明白了。在带猫离开机场之前还需要做什么吗?
Tôi đã hiểu. Trước khi mang mèo rời khỏi sân bay, tôi còn cần làm gì nữa không ạ?
wǒ huì zài nín de jìnkǒu xǔkě zhèng shàng gài zhāng, bìng gěi nín yī zhāng fàngxíng dān. qǐng bǎoguǎn hǎo zhèxiē wéndàn — huíchéng huò zài zhèlǐ kàn shòuyī shí kěnéng xūyào. lìngwài, qǐng zài 30 tiān nèi zài dāngdì dòngwù fúwù bùmén dēngjì nín de chǒngwù.
我会在您的进口许可证上盖章,并给您一张放行单。请保管好这些文件——回程或在这里看兽医时可能需要。另外,请在30天内在当地动物服务部门登记您的宠物。
Tôi sẽ đóng dấu lên giấy phép nhập khẩu của quý khách và cấp cho quý khách một giấy phép thông hành. Vui lòng giữ gìn cẩn thận các giấy tờ này - có thể cần đến khi về nước hoặc khi khám thú y ở đây. Ngoài ra, vui lòng đăng ký thú cưng của quý khách tại cơ quan dịch vụ động vật địa phương trong vòng 30 ngày ạ.
hǎo de. xièxiè nǐ ràng liúchéng zhème shùnlì.
好的。谢谢你让流程这么顺利。
Vâng ạ. Cảm ơn bạn đã làm thủ tục suôn sẻ như vậy.
bú kèqì! nín de māo kàn qǐlái hěn dàn dìng — shìgè hǎo lǚxíng zhě. huānyíng lái dào wǒmen guójiā, zhù nín lǚtú yúkuài!
不客气!您的猫看起来很淡定——是个好旅行者。欢迎来到我们国家,祝您旅途愉快!
Không có gì ạ! Mèo của quý khách trông rất bình tĩnh - là một lữ khách giỏi. Chào mừng đến với đất nước chúng tôi, chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
jiàn kāng zhèng míng
健康证明
Giấy chứng nhận sức khỏe
yì miáo jì lù
疫苗记录
Hồ sơ tiêm chủng
10 tiān nèi kāi jù
10天内开具
Cấp trong vòng 10 ngày
háng kōng xiāng / chǒng wù bāo
航空箱/宠物包
Lồng vận chuyển/Túi đựng thú cưng
fàng zài zuò wèi xià miàn
放在座位下面
Để dưới chỗ ngồi ạ
zuì dà chǐ cùn
最大尺寸
Kích thước tối đa
zhàn qǐ lái hé zhuǎn shēn
站起来和转身
Đứng dậy và quay người
carrier
在这句话里表示:宠物航空箱或宠物旅行包,不是一般的'携带者'
chǒng wù fèi
宠物费
Phí dịch vụ cho thú cưng
dān chéng
单程
Một chiều
gè rén wù pǐn
个人物品
Đồ dùng cá nhân
suí shēn xíng lǐ
随身行李
Hành lý xách tay
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "带宠物飞"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "带宠物飞"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "带宠物飞" này?
Tình huống Airport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này