Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "行李超重"?
行李超重
在值机柜台处理行李超重问题,包括重新打包、额外费用等 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 值机柜台工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Paying Excess Baggage Fee · 支付超重费
basicràng wǒ chēng yīxià nín de xínglǐ……bàoqiàn, nín de xiāngzi shì 28 gōngjīn. xiàn zhòng 23 gōngjīn, chāo le 5 gōngjīn.
让我称一下您的行李……抱歉,您的箱子是28公斤。限重23公斤,超了5公斤。
Để tôi cân hành lý của quý khách... Xin lỗi, vali của quý khách là 28kg. Giới hạn là 23kg, quý khách đã quá 5kg ạ.
zāogāo. chāozhòng xínglǐ fèi duōshao qián?
糟糕。超重行李费多少钱?
Chết rồi. Phí hành lý quá cước là bao nhiêu tiền ạ?
chāo zhòng fèi shì měi gōng jīn 15 yuán, 5 gōng jīn chāo zhòng jiù shì 75 yuán. huò zhě nín kě yǐ bǎ yī xiē dōng xi yí dào suí shēn xíng lǐ lǐ, rú guǒ nín yǒu de huà.
超重费是每公斤15元,5公斤超重就是75元。或者您可以把一些东西移到随身行李里,如果您有的话。
Phí hành lý quá cước là 15 tệ mỗi kg, 5kg quá cước là 75 tệ. Hoặc quý khách có thể chuyển bớt đồ sang hành lý xách tay, nếu có ạ.
zhè tài guì le. yǒu bàn fǎ jiǎn shǎo fèi yòng ma? yě xǔ wǒ kě yǐ gǎi chéng tuō yùn dì èr jiàn xíng lǐ?
这太贵了。有办法减少费用吗?也许我可以改成托运第二件行李?
Cái này đắt quá. Có cách nào giảm phí không ạ? Có lẽ tôi có thể đổi thành ký gửi kiện hành lý thứ hai?
qí shí, tuō yùn dì èr jiàn xíng lǐ shì 50 yuán, rú guǒ nín néng fēn sàn zhòng liàng de huà huì gèng pián yí. dì èr jiàn xíng lǐ xū yào 23 gōng jīn yǐ nèi. nín yǒu qǐ tā dài zi kě yǐ yòng ma?
其实,托运第二件行李是50元,如果您能分散重量的话会更便宜。第二件行李需要23公斤以内。您有其他袋子可以用吗?
Thực ra, ký gửi kiện hành lý thứ hai là 50 tệ, nếu quý khách có thể san sẻ trọng lượng thì sẽ rẻ hơn. Kiện hành lý thứ hai cần dưới 23kg ạ. Quý khách có túi nào khác để dùng không ạ?
èn, wǒ méi yǒu qǐ tā dài zi le. nà wǒ fù 75 yuán ba. kě yǐ shuā kǎ dǎ kǎ ma?
嗯,我没有其他袋子了。那我付75元吧。可以刷信用卡吗?
Vâng, tôi không có túi nào khác rồi. Vậy tôi trả 75 tệ nhé. Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không ạ?
kě yǐ de, shuā kǎ dǎ kǎ jiù xíng. wǒ xiàn zài chǔ lǐ fù kuǎn…… hǎo le. zhè shì nín de shōu jù. nín de xíng lǐ yǐ jīng zhí guà dào zuì zhōng mù dì dì le.
可以的,刷信用卡就行。我现在处理付款……好了。这是您的收据。您的行李已经直挂到最终目的地了。
Được ạ, thanh toán bằng thẻ tín dụng là được. Tôi xử lý thanh toán đây ạ... Xong rồi. Đây là hóa đơn của quý khách. Hành lý của quý khách đã được gửi thẳng đến điểm đến cuối cùng rồi ạ.
xiè xie. xià cì zěn yàng cái néng bì miǎn chāo zhòng fèi ne?
谢谢。下次怎样才能避免超重费呢?
Cảm ơn. Lần sau làm thế nào để tránh phí quá cước ạ?
jiàn yì nín chū fā qián zài jiā chēng yī chěng xíng lǐ. mǎi yī gè biàn xié xíng lǐ chēng dà gài 10 yuán — hěn huá suàn. lìng wài, bǎ zuì zhòng de xié zi hé wài tào chuān shàng fēi jī kě yǐ shěng jǐ gōng jīn!
建议您出发前在家称一下行李。买一个便携行李秤大概10元——很划算。另外,把最重的鞋子和外套穿上飞机可以省几公斤!
Tôi khuyên quý khách nên cân hành lý ở nhà trước khi khởi hành. Mua một chiếc cân hành lý cầm tay khoảng 10 tệ — rất đáng tiền. Ngoài ra, mặc những đôi giày và khoác những chiếc áo nặng nhất lên máy bay có thể tiết kiệm được vài kg!
💡 穿最重的衣物上飞机是很多资深旅行者的常用技巧,可以有效减轻行李重量。
Repacking & Negotiating · 重新打包和协商
intermediatenín de xíng lǐ shì 32 gōng jīn — chāo le 9 gōng jīn. chāo zhòng fèi shì 135 yuán.
您的行李是32公斤——超了9公斤。超重费是135元。
Hành lý của quý khách là 32kg — quá 9kg. Phí quá cước là 135 tệ.
tài guì le! wǒ néng zài zhè lǐ qǔ chū yī xiē dōng xi chóng xīn dǎ bāo ma?
太贵了!我能在这里取出一些东西重新打包吗?
Đắt quá! Tôi có thể lấy bớt đồ ra ở đây và đóng gói lại được không ạ?
dāng rán kě yǐ, nín shēn hòu yǒu yī gè chóng xīn dǎ bāo de qū yù, yǒu zhuō zi hé chēng. màn màn lái — dǎ bāo hǎo le zài huí guì tái.
当然可以,您身后有一个重新打包的区域,有桌子和秤。慢慢来——打包好了再回柜台。
Dạ được ạ, phía sau quý khách có khu vực để đóng gói lại, có bàn và cân ạ. Quý khách cứ từ từ — đóng gói xong thì quay lại quầy ạ.
hǎo le, wǒ bǎ yī xiē dōng xi yí dào suí shēn xíng li le. néng zài chēng yī cì ma?
好了,我把一些东西移到随身行李了。能再称一次吗?
Rồi ạ, tôi đã chuyển một số đồ vào hành lý xách tay rồi. Có thể cân lại lần nữa không ạ?
kàn kan…… xiàn zài 25 gōng jīn. hái shì chāo le 2 gōng jīn. fèi yòng shì 30 yuán. huò zhě rú guǒ nín néng zài ná chū yī diǎn diǎn, jiù bù chāo le.
看看……现在25公斤。还是超了2公斤。费用是30元。或者如果您能再拿出一点点,就不超了。
Để xem nào... Bây giờ là 25kg. Vẫn quá 2kg. Phí là 30 tệ. Hoặc nếu quý khách có thể lấy ra thêm một chút nữa thì sẽ không bị quá cân.
wǒ zhēn de ná bù chū gèng duō le. 2 gōng jīn néng tōng róng yī xià ma? yǒu xiē háng kōng gōng sī 1-2 gōng jīn kě yǐ fàng guò qù de……
我真的拿不出更多了。2公斤能通融一下吗?有些航空公司1-2公斤可以放过去的……
Tôi thật sự không thể lấy ra thêm được nữa. 2kg có thể linh động cho tôi một chút được không ạ? Một số hãng hàng không cho phép quá 1-2kg mà...
wǒ lǐ jiě. ràng wǒ wèn yī wèn zhǔ guǎn…… hǎo de, yīn wèi zhǐ chāo le 2 gōng jīn érqiě nín yǐ jīng chóng xīn dǎ bāo le, zhè cì wǒ men kě yǐ tōng róng. dàn shì huí chéng de shí hou qǐng jǐn liàng kòng zhì zài xiàn zhòng yǐ nèi.
我理解。让我问一下主管……好的,因为只超了2公斤而且您已经重新打包了,这次我们可以通融。但是回程的时候请尽量控制在限重以内。
Tôi hiểu ạ. Để tôi hỏi qua quản lý... Vâng, vì chỉ quá 2kg và quý khách đã đóng gói lại rồi, lần này chúng tôi có thể linh động cho quý khách. Nhưng lần về xin quý khách cố gắng giữ trong giới hạn cân nặng ạ.
💡 并非所有航空公司都会通融,低成本航空公司尤其严格。但礼貌地询问有时候会有帮助。
fēi cháng gǎn xiè! tài gǎn jī le. xià cì yī dìng shǎo zhuāng diǎn.
非常感谢!太感激了。下次一定少装点。
Cảm ơn quý khách rất nhiều! Tôi rất cảm kích. Lần sau chắc chắn tôi sẽ đóng gói ít hơn.
méi wèn tí. zài gěi nín yī gè jiàn yì —— rú guǒ nín shì cháng lǚ kè huò yǒu háng kōng gōng sī lián míng xìn yòng kǎ, kě néng huì yǒu gèng gāo de xíng ling xiàn é. kě yǐ liǎo jiě yī xià!
没问题。再给您一个建议——如果您是常旅客或有航空公司联名信用卡,可能会有更高的行李限额。可以了解一下!
Không vấn đề gì. Tôi xin đưa ra một lời khuyên - nếu quý khách là khách hàng thường xuyên hoặc có thẻ tín dụng đồng thương hiệu với hãng hàng không, có thể quý khách sẽ có hạn mức hành lý cao hơn. Quý khách có thể tìm hiểu ạ!
hǎo jiàn yì, wǒ huí qù liǎo jiě yī xià. zài cì gǎn xiè!
好建议,我回去了解一下。再次感谢!
Lời khuyên hay, tôi sẽ về tìm hiểu ạ. Cảm ơn lần nữa!
Cụm từ then chốt · 关键短语
chēng xíng li
称行李
Cân hành lý
xiàn zhòng
限重
Giới hạn cân nặng
chāo zhòng
超重
quá cân
chāo zhòng fèi
超重费
Phí hành lý quá cước
měi gōng jīn
每公斤
Mỗi kilogam
chóng xīn zhěng lǐ
重新整理
Sắp xếp lại
excess baggage
在这句话里表示:超出航空公司允许重量的行李部分
dì èr jiàn xíng li
第二件行李
Hành lý thứ hai
fēn sàn zhòng liàng
分散重量
Phân bổ trọng lượng
shōu jù
收据
hóa đơn
zhí guà
直挂
Gửi thẳng
zuì zhōng mù dì dì
最终目的地
Điểm đến cuối cùng
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •穿最重的衣物上飞机是很多资深旅行者的常用技巧,可以有效减轻行李重量。
- •并非所有航空公司都会通融,低成本航空公司尤其严格。但礼貌地询问有时候会有帮助。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "行李超重"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "行李超重"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "行李超重" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "行李超重" ở Trung Quốc không?
Tình huống Airport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này