Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "接机"?
接机
在到达大厅接人,包括举牌、找到对方、安排地面交通 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 到达旅客/司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Picking Someone Up · 接人标准流程
basicqǐng wèn dào dá tīng zài nǎ lǐ? wǒ lái jiē rén de.
请问到达大厅在哪里?我来接人的。
Xin hỏi sảnh đến ở đâu ạ? Tôi đến đón người.
dào dá tīng zài yī lóu. zuò zì dòng fú tī xià yī céng. lǚ kè cóng zuǒ biān de mén chū lái.
到达大厅在一楼。坐自动扶梯下一层。旅客从左边的门出来。
Sảnh đến ở tầng một ạ. Đi thang cuốn xuống một tầng. Hành khách sẽ ra ở cửa bên trái.
nǐ hǎo! nín shì chén xiān shēng ma? wǒ shì yáng guāng lǚ xíng shè de. wǒ lái jiē nín.
你好!您是陈先生吗?我是阳光旅行社的。我来接您。
Xin chào! Ông là Trần tiên sinh ạ? Tôi là người của công ty Du lịch Dương Quang. Tôi đến đón ông.
shì de, shì wǒ! hěn gāo xìng jiàn dào nǐ. xiè xiè nǐ lái jiē wǒ.
是的,是我!很高兴见到你。谢谢你来接我。
Vâng, đúng là tôi rồi! Rất vui được gặp anh. Cảm ơn anh đã đến đón tôi.
huān yíng! fēi xíng zěn me yàng? ràng wǒ bāng nín ná xíng lǐ.
欢迎!飞行怎么样?让我帮您拿行李。
Chào mừng ông! Chuyến bay thế nào ạ? Để tôi giúp ông xách hành lý.
💡 "How was your flight?" 是接机时的标准问候语,表示关心。
hěn cháng dàn shì hěn shùn lì. wǒ jiù zhè yī gè xiāng zi hé yī gè suí shēn xíng lǐ. chē zài nǎ lǐ?
很长但是很顺利。我就这一个箱子和一个随身行李。车在哪里?
Rất dài nhưng mà suôn sẻ ạ. Tôi chỉ có một cái vali và một túi hành lý xách tay thôi. Xe ô tô ở đâu ạ?
chē tíng zài duǎn qī tíng chē chǎng, zǒu lù dà gài wǔ fēn zhōng. huò zhě wǒ men kě yǐ zuò bǎi dù chē qù tíng chē qū.
车停在短期停车场,走路大概五分钟。或者我们可以坐摆渡车去停车区。
Xe đỗ ở bãi đỗ xe ngắn hạn, đi bộ khoảng năm phút ạ. Hoặc chúng ta có thể đi xe buýt trung chuyển đến khu vực đỗ xe.
wǒ men zǒu ba. zuò le nà me jiǔ de fēi jī, wǒ xū yào huó dòng yī xià tuǐ. duì le, jiǔ diàn lí zhè lǐ duō yuǎn?
我们走吧。坐了那么久的飞机,我需要活动一下腿。对了,酒店离这里多远?
Chúng ta đi thôi. Ngồi máy bay lâu như vậy, tôi cần duỗi chân một chút. À đúng rồi, khách sạn cách đây bao xa ạ?
zhèng cháng lù kuàng dà yuē 30 fēn zhōng. wǒ zǒu gāo sù bì kāi shì zhōng xīn. chē lǐ yǒu píng zhuāng shuǐ, kě le kě yǐ hē.
正常路况大约30分钟。我走高速避开市中心。车里有瓶装水,渴了可以喝。
Với điều kiện giao thông bình thường thì khoảng 30 phút ạ. Tôi sẽ đi đường cao tốc để tránh trung tâm thành phố. Trong xe có nước đóng chai, nếu khát thì có thể uống.
tài hǎo le . fēi cháng gǎn xiè . nǐ hěn zhōu dào .
太好了。非常感谢。你很周到。
Tuyệt quá. Cảm ơn rất nhiều. Anh/chị thật chu đáo.
Arranging Ground Transportation · 安排地面交通
intermediateqǐng wèn chū zū chē hòu chē diǎn zài nǎ lǐ ?
请问出租车候车点在哪里?
Xin hỏi điểm chờ taxi ở đâu ạ?
chū zū chē hòu chē diǎn zài 3 hào mén wài miàn . chū dào dá dà tīng yòu zhuǎn . tōng cháng huì pái duì , diào dù yuán huì gěi nín fēn pèi chū zū chē .
出租车候车点在3号门外面。出到达大厅右转。通常会排队,调度员会给您分配出租车。
Điểm chờ taxi ở bên ngoài cửa số 3 ạ. Ra khỏi sảnh đến rẽ phải. Thường sẽ phải xếp hàng, nhân viên điều phối sẽ xếp xe cho quý khách ạ.
dǎ chē qù shì zhōng xīn yí bān duō shǎo qián ?
打车去市中心一般多少钱?
Đi taxi về trung tâm thành phố thường hết bao nhiêu tiền ạ?
yí bān 35 dào 50 yuán , qǔ jué yú lù kuàng . yǒu xiē chū zū chē qù shì zhōng xīn yǒu gù dìng jià gé . yī dìng yào zài zhèng guī hòu chē diǎn zuò dǎ biǎo de chū zū chē — — bù yào jiē shòu zài háng zhàn lóu lǐ zhǔ dòng dā shàn de rén .
一般35到50元,取决于路况。有些出租车去市中心有固定价格。一定要在正规候车点坐打表的出租车——不要接受在航站楼里主动搭讪的人。
Thường là 35 đến 50 tệ, tùy thuộc vào tình hình giao thông. Một số taxi đi trung tâm thành phố có giá cố định. Nhất định phải bắt taxi có đồng hồ tính tiền ở điểm chờ hợp quy định — không chấp nhận người chủ động tiếp cận trong nhà ga ạ.
💡 在很多国际机场,航站楼里主动搭讪的'黑车'可能会漫天要价,一定要去正规候车点。
wǎng yuē chē ne ? zhè lǐ kě yǐ yòng dī dī huò dī dī ma ?
网约车呢?这里可以用滴滴或滴滴吗?
Còn xe công nghệ thì sao ạ? Ở đây có dùng được Didi hoặc Didi không?
kě yǐ , dī dī hé dī dī dōu zài 1 céng de wǎng yuē chē zhuān qū shàng chē . dǎ kāi App jiào chē , ránhòu àn zhǐ yǐn qù shàng chē diǎn jiù xíng . tōng cháng yǒu zǐ sè biāo zhì shí biāo .
可以,滴滴和滴滴都在1层的网约车专区上车。打开App叫车,然后按指引去上车点就行。通常有紫色标志标识。
Có ạ, Didi và Didi đều đón khách tại khu vực dành riêng cho xe công nghệ ở tầng 1. Anh/chị mở ứng dụng gọi xe, sau đó đi theo chỉ dẫn đến điểm đón là được ạ. Thường có biển báo màu tím ạ.
yǒu jī chǎng dà bā huò zhě kuài xiàn dì tiě qù shì qū ma ?
有机场大巴或者快线地铁去市区吗?
Có xe buýt sân bay hoặc tàu điện nhanh đi vào trung tâm không ạ?
yǒu ! jī chǎng kuài xiàn měi 15 fēn zhōng yī bān , zhí dá zhōng yāng chē zhàn . dān chéng 12 yuán . chē zhàn lián jiē 1 hào háng zhàn lóu dì xià céng . hái yǒu qù gè dà jiǔ diàn de bǎi dù bā shì — zhàn diǎn zài 5 hào mén wài .
有!机场快线每15分钟一班,直达中央车站。单程12元。车站连接1号航站楼地下层。还有去各大酒店的摆渡巴士——站点在5号门外。
Có ạ! Tàu điện nhanh sân bay cứ 15 phút có một chuyến, đi thẳng đến ga trung tâm. Vé một chiều là 12 tệ. Ga nối với tầng hầm của nhà ga số 1. Ngoài ra còn có xe buýt đưa đón đến các khách sạn lớn — điểm dừng ở bên ngoài cửa số 5 ạ.
wǒ zuò kuài xiàn ba . zài nǎ lǐ mǎi piào ?
我坐快线吧。在哪里买票?
Tôi đi tàu điện nhanh vậy. Mua vé ở đâu ạ?
chē zhàn rù kǒu yǒu zì dòng shòu piào jī . kě yǐ yòng xiàn jīn hé xìn yòng kǎ . yě kě yǐ yòng shǒu jī shàng de jiāo tōng App gòu piào . zài zhá jī kǒu sǎo èr wéi mǎ jiù xíng .
车站入口有自动售票机。可以用现金和信用卡。也可以用手机上的交通App购票。在闸机口扫二维码就行。
Tại lối vào ga có máy bán vé tự động ạ. Có thể dùng tiền mặt và thẻ tín dụng. Cũng có thể dùng ứng dụng giao thông trên điện thoại để mua vé ạ. Quét mã QR tại cổng soát vé là được ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
dào dá tīng
到达大厅
Sảnh đến
yī lóu
一楼
Tầng một
zì dòng fú tī
自动扶梯
Thang cuốn
shùn lì de
顺利的
Thuận lợi
suí shēn xíng lǐ
随身行李
Hành lý xách tay
huó dòng tuǐ / shēn zhǎn
活动腿/伸展
Vận động chân / Duỗi chân
duō yuǎn
多远
Bao xa
stretch my legs
在这句话里表示:久坐后起来走走、活动一下
chū zū chē hòu chē diǎn
出租车候车点
Điểm chờ taxi
pái duì
排队
Xếp hàng
diào dù yuán
调度员
Người điều phối
gù dìng jià gé
固定价格
Giá cố định
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •"How was your flight?" 是接机时的标准问候语,表示关心。
- •在很多国际机场,航站楼里主动搭讪的'黑车'可能会漫天要价,一定要去正规候车点。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "接机"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "接机"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "接机" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "接机" ở Trung Quốc không?
Tình huống Airport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này