Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "贵宾室服务使用"?

贵宾室服务使用

在贵宾室内使用各项服务(餐饮、淋浴、商务设施等) Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 贵宾室服务员.

Airport · 机场22 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Food & Drink Service · 餐饮服务

basic
You

qǐng wèn , shí wù shì zì zhù de hái shì diǎn cài de ?

请问,食物是自助的还是点菜的?

Xin hỏi, đồ ăn là tự chọn hay gọi món ạ?

zì zhù cān shì zì qǔ de —— tái miàn shàng de suí biàn ná 。 dàn wǒ men yě yǒu xiàn zuò rè cài de diǎn cān cài dān 。 xū yào kàn kàn ma ?

自助餐是自取的——台面上的随便拿。但我们也有现做热菜的点餐菜单。需要看看吗?

Bữa tự chọn thì anh/chị cứ lấy thoải mái trên quầy ạ. Nhưng chúng tôi cũng có thực đơn gọi món các món nóng làm tại chỗ ạ. Anh/chị có muốn xem không ạ?

You

hǎo de 。 yǒu sù shí xuǎn xiàng ma ?

好的。有素食选项吗?

Vâng. Có lựa chọn món chay không ạ?

wǒ men yǒu shū cài chǎo fàn 、 tián yuán shā lā hé mó gū tāng 。 zì zhù qū yě yǒu yī xiē sù shí xuǎn xiàng , biāo zhe lǜ sè biāo qiān 。

我们有蔬菜炒饭、田园沙拉和蘑菇汤。自助区也有一些素食选项,标着绿色标签。

Chúng tôi có cơm rang rau củ, salad đồng quê và súp nấm ạ. Khu tự chọn cũng có một số món chay, được đánh dấu bằng nhãn màu xanh lá cây ạ.

You

wǒ yào mó gū tāng 。 zài lái bēi kā fēi kě yǐ ma ?

我要蘑菇汤。再来杯咖啡可以吗?

Tôi muốn súp nấm. Cho tôi thêm một ly cà phê được không ạ?

dāng rán ! yǐn pǐn qū yǒu yì shì kā fēi jī —— kě yǐ zì jǐ zuò , huò zhě wǒ gěi nín duān yī bēi kǎ bù qí nuò huò ná tiě 。

当然!饮品区有意式咖啡机——可以自己做,或者我给您端一杯卡布奇诺或拿铁。

Vâng ạ! Khu đồ uống có máy pha cà phê kiểu Ý – anh/chị có thể tự pha, hoặc tôi mang cho anh/chị một ly cappuccino hoặc latte ạ.

You

lái bēi ná tiě ba , xiè xie 。 ba tái kāi le ma ?

来杯拿铁吧,谢谢。吧台开了吗?

Cho tôi một ly latte nhé, cảm ơn. Quầy bar đã mở chưa ạ?

ba tái zhōng wǔ kāi 。 xiàn zài yǒu guǒ zhī 、 qì pào shuǐ hé ruǎn yǐn liào 。 wǒ mǎ shàng gěi nín duān ná tiě hé tāng 。

吧台中午开。现在有果汁、气泡水和软饮料。我马上给您端拿铁和汤。

Quầy bar mở cửa vào buổi trưa ạ. Hiện tại có nước ép, nước có ga và nước ngọt ạ. Tôi sẽ mang latte và súp ra cho anh/chị ngay ạ.

You

bù zháo jí 。 lìng wài , zài nǎ lǐ kě yǐ gěi shǒu jī chōng diàn ?

不着急。另外,在哪里可以给手机充电?

Không cần vội đâu ạ. À mà, tôi có thể sạc điện thoại ở đâu ạ?

měi gè zuò wèi de biān zhuō xià miàn dōu yǒu diàn yuán chā zuò hé USB jiē kǒu 。 rú guǒ xū yào chōng diàn xiàn , zhǎo qián tái yào jiù xíng —— yǒu Lightning hé USB-C de 。

每个座位的边桌下面都有电源插座和USB接口。如果需要充电线,找前台要就行——有Lightning和USB-C的。

Dưới mỗi bàn phụ cạnh ghế đều có ổ cắm điện và cổng USB ạ. Nếu cần dây sạc, anh/chị cứ hỏi quầy lễ tân nhé – có cả Lightning và USB-C ạ.

You

kàn dào le 。 xiè xie bāng máng !

看到了。谢谢帮忙!

Thấy rồi ạ. Cảm ơn đã giúp đỡ!

Shower & Business Facilities · 淋浴和商务设施

intermediate
You

wǒ xiǎng xǐ gè zǎo 。 zěn me yòng ?

我想洗个澡。怎么用?

Tôi muốn đi tắm. Dùng thế nào ạ?

lín yù jiān zài nà gè zǒu láng lǐ 。 měi jiān yǒu gān jìng máo jīn 、 xǐ fà shuǐ 、 hù fà sù hé mù yù lù 。 zài zhè lǐ dēng jì yī xià jiù xíng 。

淋浴间在那个走廊里。每间有干净毛巾、洗发水、护发素和沐浴露。在这里登记一下就行。

Phòng tắm vòi sen ở hành lang đó ạ. Mỗi phòng đều có khăn sạch, dầu gội, dầu xả và sữa tắm. Anh/chị chỉ cần đăng ký ở đây là được ạ.

You

yǒu shí jiān xiàn zhì ma ?

有时间限制吗?

Có giới hạn thời gian không ạ?

wǒ men jiàn yì bù chāo guò sān shí fēn zhōng , fāng biàn qí tā kè rén shǐ yòng 。 èr shí wǔ fēn zhōng shí huì qīng qiāo mén tí xǐng 。

我们建议不超过30分钟,方便其他客人使用。25分钟时会轻敲门提醒。

Chúng tôi khuyến nghị không quá 30 phút để tiện cho các khách khác sử dụng ạ. Đến phút thứ 25, chúng tôi sẽ gõ cửa nhẹ để nhắc nhở ạ.

You

méi wèn tí 。 lìng wài , yǒu dǎ yìn jī kě yǐ yòng ma ? wǒ xū yào dǎ yìn jiǔ diàn yù dìng dān 。

没问题。另外,有打印机可以用吗?我需要打印酒店预订单。

Không vấn đề gì ạ. Ngoài ra, có máy in để dùng không ạ? Tôi cần in phiếu đặt phòng khách sạn.

yǒu de , wǒ men de shāng wù zhōng xīn yǒu dǎ yìn jī 、 sǎo miáo yí hé liǎng tái diàn nǎo 。 zài cān yǐn qū yòu biān de fáng jiān lǐ 。 yě kě yǐ yòng zì jǐ de shè bèi tōng guò Wi-Fi lián jiē dǎ yìn jī 。

有的,我们的商务中心有打印机、扫描仪和两台电脑。在餐饮区右边的房间里。也可以用自己的设备通过Wi-Fi连接打印机。

Có ạ, trung tâm dịch vụ của chúng tôi có máy in, máy scan và hai máy tính. Nó ở phòng bên phải khu vực ăn uống ạ. Anh/chị cũng có thể dùng thiết bị của mình để kết nối Wi-Fi và in ạ.

You

dǎ yìn miǎn fèi ma ?

打印免费吗?

In có miễn phí không ạ?

shì de , shí yè yǐ nèi miǎn fèi 。 chāo guò de huà měi yè èr shí wǔ měi fēn 。 cǎi sè dǎ yìn měi yè wǔ shí měi fēn 。

是的,10页以内免费。超过的话每页25美分。彩色打印每页50美分。

Vâng, dưới 10 trang thì miễn phí ạ. Nếu quá số đó thì mỗi trang 25 xu Mỹ ạ. In màu thì mỗi trang 50 xu Mỹ ạ.

You

liǎng yè jiù gòu le 。 zài wèn yī xià —— yǒu shuì mián cāng huò ān jìng de fáng jiān ma ?

两页就够了。再问一下——有睡眠舱或安静的房间吗?

Hai trang là đủ rồi. Cho tôi hỏi thêm một chút – ở đây có khoang ngủ hoặc phòng yên tĩnh không ạ?

wǒ men yǒu sì jiān pèi yǒu tǎng chuáng de xiǎo shuì fáng jiān 。 xiān dào xiān dé 。 xiàn zài yǒu yī jiān kōng de —— xū yào zài xǐ wán zǎo hòu bāng nín yù liú ma ?

我们有四间配有躺床的小睡房间。先到先得。现在有一间空的——需要在洗完澡后帮您预留吗?

Chúng tôi có bốn phòng ngủ nhỏ có giường nằm ạ. Ai đến trước thì được trước. Hiện tại đang có một phòng trống – quý khách có muốn chúng tôi giữ lại cho quý khách sau khi tắm xong không ạ?

You

hǎo de , nà tài wán měi le 。 fēi cháng gǎn xiè !

好的,那太完美了。非常感谢!

Vâng, vậy thì tuyệt quá ạ. Cảm ơn rất nhiều ạ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

zì jǐ suí biàn ná

自己随便拿

Cứ tự nhiên lấy ạ

xiàn zuò de

现做的

Làm tươi

sù shí xuǎn xiàng

素食选项

Lựa chọn ăn chay

biāo zhe

标着

Được đánh dấu

lǜ sè biāo qiān

绿色标签

Nhãn màu xanh lá

yǐn pǐn qū

饮品区

Khu vực đồ uống

yì shì kā fēi jī

意式咖啡机

Máy pha cà phê kiểu Ý

qì pào shuǐ

气泡水

Nước có ga

ruǎn yǐn liào

软饮料

Đồ uống có gas

mǎ shàng

马上

Ngay lập tức

diàn yuán chā zuò

电源插座

Ổ cắm điện

USB jiē kǒu

USB接口

Cổng USB

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "贵宾室服务使用"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问,食物是自助的还是点菜的?" (qǐng wèn , shí wù shì zì zhù de hái shì diǎn cài de ?) — "Xin hỏi, đồ ăn là tự chọn hay gọi món ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "贵宾室服务使用"?
Bạn có thể sẽ nghe: "自助餐是自取的——台面上的随便拿。但我们也有现做热菜的点餐菜单。需要看看吗?" (zì zhù cān shì zì qǔ de —— tái miàn shàng de suí biàn ná 。 dàn wǒ men yě yǒu xiàn zuò rè cài de diǎn cān cài dān 。 xū yào kàn kàn ma ?) — "Bữa tự chọn thì anh/chị cứ lấy thoải mái trên quầy ạ. Nhưng chúng tôi cũng có thực đơn gọi món các món nóng làm tại chỗ ạ. Anh/chị có muốn xem không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "贵宾室服务使用" này?
Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 餐饮服务, 淋浴和商务设施.

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học