Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "贵宾室进入"?

贵宾室进入

进入机场贵宾室,出示资格或现场购买 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 贵宾室前台.

Airport · 机场21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Credit Card Access · 信用卡会员进入

basic
You

nǐ hǎo , wǒ xiǎng jìn guì bīn shì 。 wǒ yǒu Priority Pass 。

你好,我想进贵宾室。我有Priority Pass。

Chào anh/chị, tôi muốn vào phòng chờ VIP ạ. Tôi có thẻ Priority Pass.

huān yíng ! qǐng chū shì nín de Priority Pass kǎ hé dēng jī pái 。

欢迎!请出示您的Priority Pass卡和登机牌。

Chào mừng quý khách! Xin vui lòng xuất trình thẻ Priority Pass và thẻ lên máy bay ạ.

You

gěi nín 。 wǒ shǒu jī shàng yǒu diàn zǐ bǎn de —— kě yǐ ma ?

给您。我手机上有电子版的——可以吗?

Của tôi đây ạ. Tôi có bản điện tử trên điện thoại – có được không ạ?

diàn zǐ bǎn kě yǐ ! wǒ sǎo yī xià …… hǎo le , méi wèn tí 。 nín de huì jí bāo hán zuì duō sān xiǎo shí de miǎn fèi shǐ yòng 。 xū yào dài kè rén ma ? měi wèi é wài fǎng kè shōu fèi sān shí wǔ yuán 。

电子版可以!我扫一下……好了,没问题。您的会籍包含最多三小时的免费使用。需要带客人吗?每位额外访客收费35元。

Bản điện tử được ạ! Tôi quét một chút nhé... Xong rồi ạ, không vấn đề gì. Thẻ thành viên của quý khách bao gồm tối đa ba giờ sử dụng miễn phí. Quý khách có cần dẫn theo khách không ạ? Mỗi khách thêm sẽ tính phí 35 tệ.

You

bú yòng , jiù wǒ yī gè rén 。 guì bīn shì yǒu shén me shè shī ?

不用,就我一个人。贵宾室有什么设施?

Không cần đâu, chỉ có mình tôi thôi. Phòng chờ có những tiện ích gì vậy?

wǒ men yǒu lěng rè zì zhù cān 、 quán jiǔ bā 、 lín yù jiān 、 Wi-Fi 、 chōng diàn zhàn hé ān jìng xiū xī qū 。 lín yù jiān xiān dào xiān dé —— xū yào bāng nín dēng jì pái duì ma ?

我们有冷热自助餐、全酒吧、淋浴间、Wi-Fi、充电站和安静休息区。淋浴间先到先得——需要帮您登记排队吗?

Chúng tôi có buffet nóng lạnh, quầy bar đầy đủ, phòng tắm vòi sen, Wi-Fi, trạm sạc và khu vực nghỉ ngơi yên tĩnh ạ. Phòng tắm vòi sen phục vụ theo thứ tự ưu tiên – quý khách có muốn tôi đăng ký xếp hàng giúp không ạ?

You

hǎo de , má fán le 。 néng xǐ gè zǎo tài hǎo le —— wǒ gāng xià cháng tú háng bān 。

好的,麻烦了。能洗个澡太好了——我刚下长途航班。

Vâng, làm phiền bạn nhé. Được tắm thì tốt quá – tôi vừa xuống chuyến bay dài.

wǒ bāng nín jiā rù lín yù pái duì 。 dà yuē xū yào děng shí wǔ fēn zhōng 。 hǎo le huì jiào nín de míng zì 。 máo jīn hé xǐ shù yòng pǐn dōu yǒu tí gōng 。

我帮您加入淋浴排队。大约需要等15分钟。好了会叫您的名字。毛巾和洗漱用品都有提供。

Tôi đã giúp quý khách vào danh sách chờ tắm rồi ạ. Quý khách sẽ phải đợi khoảng 15 phút. Khi đến lượt, chúng tôi sẽ gọi tên quý khách. Khăn tắm và đồ dùng vệ sinh cá nhân đều được cung cấp ạ.

You

tài hǎo le 。 wǒ gāi zuò nǎ lǐ ?

太好了。我该坐哪里?

Tuyệt quá. Tôi nên ngồi ở đâu ạ?

suí biàn zuò ! ān jìng qū zài zuǒ biān , cān yǐn qū wǎng qián zhí zǒu 。 zhù nín xiǎng shòu xiū xī shí jiān , qǐng zhù yì tīng dēng jī guǎng bò —— guì bīn shì nèi bù zuò dēng jī kǒu tí xǐng de 。

随便坐!安静区在左边,餐饮区往前直走。祝您享受休息时间,请注意听登机广播——贵宾室内不做登机口提醒的。

Anh/chị cứ ngồi thoải mái ạ! Khu vực yên tĩnh ở bên trái, khu ăn uống thì đi thẳng về phía trước. Chúc anh/chị có thời gian nghỉ ngơi vui vẻ, và xin lưu ý lắng nghe thông báo lên máy bay nhé – trong phòng chờ VIP sẽ không có thông báo nhắc nhở ra cửa lên máy bay đâu ạ.

Walk-in Payment · 现场付费进入

intermediate
You

nǐ hǎo , wǒ méi yǒu huì yuán kǎ 。 hái néng yòng guì bīn shì ma ?

你好,我没有会员卡。还能用贵宾室吗?

Chào anh/chị, tôi không có thẻ thành viên. Vậy có dùng được phòng chờ VIP không ạ?

dāng rán kě yǐ ! sàn kè yě huān yíng 。 dān cì shǐ yòng měi rén wǔ shí wǔ yuán , zài nín háng bān qǐ fēi qián dōu kě yǐ shǐ yòng 。

当然可以!散客也欢迎。单次使用每人55元,在您航班起飞前都可以使用。

Đương nhiên là được ạ! Khách lẻ cũng rất được chào đón. Mỗi lượt sử dụng là 55 tệ một người, anh/chị có thể dùng cho đến trước giờ máy bay cất cánh ạ.

You

liǎng gè rén yǒu yōu huì ma ?

两个人有优惠吗?

Hai người thì có ưu đãi gì không ạ?

wǒ men yǒu shuāng rén yōu huì —— liǎng rén jiǔ shí yuán , shěng èr shí yuán 。 yào xuǎn zhè ge ma ?

我们有双人优惠——两人90元,省20元。要选这个吗?

Chúng tôi có ưu đãi dành cho hai người ạ – hai người là 90 tệ, tiết kiệm được 20 tệ. Anh/chị có muốn chọn gói này không ạ?

You

tīng zhe hái xíng 。 bāo hán shén me ?

听着还行。包含什么?

Nghe cũng được đấy. Bao gồm những gì vậy ạ?

wú xiàn liàng de shí wù hé fēi jiǔ jīng yǐn liào 、 Wi-Fi 、 bào zhǐ hé shū shì zuò yǐ 。 bā tái yǒu jiǔ jīng yǐn liào —— qián liǎng bēi bāo hán zài nèi , zhī hòu měi bēi bā yuán 。

无限量的食物和非酒精饮料、Wi-Fi、报纸和舒适座椅。吧台有酒精饮料——前两杯包含在内,之后每杯8元。

Bao gồm đồ ăn và đồ uống không cồn không giới hạn, Wi-Fi, báo chí và ghế ngồi thoải mái ạ. Quầy bar có đồ uống có cồn – hai ly đầu tiên đã bao gồm, sau đó mỗi ly là 8 tệ ạ.

You

wǒ men xuǎn shuāng rén yōu huì 。 kě yǐ shuā kǎ ma ?

我们选双人优惠。可以刷卡吗?

Chúng tôi chọn ưu đãi đôi. Có thể quẹt thẻ được không ạ?

dāng rán 。 zài zhè lǐ gǎn yìng huò chā kǎ …… hǎo le , kě yǐ le 。 zhè shì liǎng zhāng tōng xíng zhèng 。 guì bīn shì wǎn shàng shí yī diǎn guān bì 。

当然。在这里感应或插卡……好了,可以了。这是两张通行证。贵宾室晚上11点关闭。

Vâng được ạ. Anh/chị chạm hoặc cắm thẻ vào đây ạ... Rồi ạ, được rồi ạ. Đây là hai thẻ thông hành ạ. Phòng chờ sẽ đóng cửa lúc 11 giờ tối ạ.

You

wǒ de háng bān wǎn shàng jiǔ diǎn , yīng gāi méi wèn tí 。 yǒu dì fāng kě yǐ xiǎo shuì ma ?

我的航班晚上9点,应该没问题。有地方可以小睡吗?

Chuyến bay của tôi 9 giờ tối, chắc không sao đâu. Có chỗ nào để chợp mắt một chút không ạ?

yǒu de ! xiū xī qū yǒu tǎng yǐ 。 yě kě yǐ ràng qián tái shè gè nào zhōng , wǒ men huì zài nín háng bān qǐ fēi qián sì shí wǔ fēn zhōng jiào xǐng nín 。

有的!休息区有躺椅。也可以让前台设个闹钟,我们会在您航班起飞前45分钟叫醒您。

Có ạ! Khu vực nghỉ ngơi có ghế nằm ạ. Anh/chị cũng có thể nhờ lễ tân đặt báo thức, chúng tôi sẽ gọi anh/chị dậy 45 phút trước giờ bay ạ.

You

fú wù zhēn hǎo 。 xiè xie !

服务真好。谢谢!

Dịch vụ tốt thật. Cảm ơn nhé!

Cụm từ then chốt · 关键短语

yōuxiān tōngxíng zhèng (guìbīn shì huìyuán kǎ)

优先通行证(贵宾室会员卡)

Thẻ ưu tiên (thẻ thành viên phòng chờ VIP)

dēngjī pái

登机牌

thẻ lên máy bay

diànzǐ bǎn

电子版

Bản điện tử

miǎnfèi shǐyòng

免费使用

Sử dụng miễn phí

éwài fǎngkè

额外访客

Khách bổ sung

zìzhùcān

自助餐

Tiệc tự chọn

quán bā

全酒吧

Quầy bar đầy đủ

chōngdiàn zhàn

充电站

Trạm sạc

xiān dào xiān dé

先到先得

Ai đến trước được phục vụ trước

línyù duì

淋浴排队

Xếp hàng đi tắm

máo jīn hé xǐ shù yòng pǐn

毛巾和洗漱用品

Khăn tắm và đồ dùng vệ sinh cá nhân

ān jìng qū

安静区

Khu vực yên tĩnh

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "贵宾室进入"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想进贵宾室。我有Priority Pass。" (nǐ hǎo , wǒ xiǎng jìn guì bīn shì 。 wǒ yǒu Priority Pass 。) — "Chào anh/chị, tôi muốn vào phòng chờ VIP ạ. Tôi có thẻ Priority Pass.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "贵宾室进入"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!请出示您的Priority Pass卡和登机牌。" (huān yíng ! qǐng chū shì nín de Priority Pass kǎ hé dēng jī pái 。) — "Chào mừng quý khách! Xin vui lòng xuất trình thẻ Priority Pass và thẻ lên máy bay ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "贵宾室进入" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 信用卡会员进入, 现场付费进入.

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học