Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "入境审查 — 说明目的"?
入境审查 — 说明目的
入境时被边检官员询问旅行目的和行程 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 入境官员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Tourism Entry · 旅游入境
basiczǎo shàng hǎo 。 qǐng chū shì hù zhào 。 nín cǐ xíng de mù dì shì shén me ?
早上好。请出示护照。您此行的目的是什么?
Chào buổi sáng ạ. Xin xuất trình hộ chiếu ạ. Mục đích chuyến đi này của bạn là gì ạ?
wǒ lái dù jià de 。 guān guāng hé kàn wàng péng yǒu 。
我来度假的。观光和看望朋友。
Tôi đến để du lịch ạ. Tham quan và thăm bạn bè.
💡 回答入境官的问题要简洁明了,不要紧张也不要说太多不相关的信息。
nín dǎ suàn dài duō jiǔ ?
您打算待多久?
Bạn định ở lại bao lâu ạ?
dà yuē shí tiān 。
大约10天。
Khoảng 10 ngày ạ.
nín zhù zài nǎ lǐ ?
您住在哪里?
Anh/chị ở đâu ạ?
qián wǔ wǎn zhù màn hā dùn shì zhōng xīn de xī ěr dùn , zhī hòu zhù bù lǔ kè lín péng yǒu jiā 。
前五晚住曼哈顿市中心的希尔顿,之后住布鲁克林朋友家。
Năm đêm đầu tôi ở Hilton trung tâm Manhattan, sau đó thì ở nhà bạn tại Brooklyn.
yǒu huí chéng jī piào ma ?
有回程机票吗?
Anh/chị có vé máy bay khứ hồi không ạ?
yǒu de , èr shí èr hào fēi huí shàng hǎi 。 zhè shì wǒ de yù dìng què rèn 。
有的,22号飞回上海。这是我的预订确认。
Có ạ, ngày 22 tôi bay về Thượng Hải. Đây là xác nhận đặt chỗ của tôi.
nín xié dài de xiàn jīn huò jīn róng piào jù chāo guò yī wàn yuán ma ?
您携带的现金或金融票据超过10000元吗?
Anh/chị có mang theo tiền mặt hoặc giấy tờ tài chính nào vượt quá 10.000 tệ không ạ?
méi yǒu , wǒ dài le dà yuē wǔ bǎi yuán xiàn jīn hé xìn yòng kǎ 。
没有,我带了大约500元现金和信用卡。
Không ạ, tôi mang theo khoảng 500 tệ tiền mặt và thẻ tín dụng.
yī qiè zhèng cháng 。 huān yíng lái dào niǔ yuē 。 zhù nín lǚ tú yú kuài 。
一切正常。欢迎来到纽约。祝您旅途愉快。
Mọi thứ đều ổn. Chào mừng đến New York. Chúc anh/chị có một chuyến đi vui vẻ.
Business Entry · 商务入境
intermediateqǐng chū shì hù zhào hé qiān zhèng 。 nín wèi shén me lái Zhōng guó ?
请出示护照和签证。您为什么来中国?
Xin xuất trình hộ chiếu và visa ạ. Anh/chị đến Trung Quốc để làm gì ạ?
wǒ shì lái chū chāi de 。 wǒ yǒu B-1 qiān zhèng 。 cān jiā yī gè kē jì huì yì , hái yào hé wǒ men de Zhōng guó hé zuò huǒ bàn jiàn miàn 。
我是来出差的。我有B-1签证。参加一个科技会议,还要和我们的中国合作伙伴见面。
Tôi đến đây công tác ạ. Tôi có visa B-1. Tôi sẽ tham gia một hội nghị công nghệ và gặp gỡ các đối tác Trung Quốc của chúng tôi ạ.
nín zài shén me gōng sī gōng zuò ? yào jiàn shuí ?
您在什么公司工作?要见谁?
Anh/chị làm việc ở công ty nào ạ? Anh/chị muốn gặp ai ạ?
wǒ zài Shàng hǎi de TechStar gōng zuò 。 wǒ men yào hé zhè lǐ Shèng Hé Sài de InnoVentures hé zuò huǒ bàn jiàn miàn 。
我在上海的TechStar工作。我们要和这里圣何塞的InnoVentures合作伙伴见面。
Tôi làm việc cho TechStar ở Thượng Hải ạ. Chúng tôi sẽ gặp gỡ các đối tác của InnoVentures ở San Jose tại đây ạ.
yǒu yāo qǐng hán huò yào fǎng wèn gōng sī de rén hé wén jiàn ma ?
有邀请函或要访问公司的任何文件吗?
Anh/chị có thư mời hoặc bất kỳ tài liệu nào từ công ty mà anh/chị sẽ đến thăm không ạ?
yǒu de , zhè shì InnoVentures de yāo qǐng hán hé huì yì zhù cè què rèn 。
有的,这是InnoVentures的邀请函和会议注册确认。
Có ạ, đây là thư mời và xác nhận đăng ký hội nghị của InnoVentures ạ.
nín zài Zhōng guó qī jiān huì shōu dào rén hé bào chóu huò gōng zī ma ?
您在中国期间会收到任何报酬或工资吗?
Trong thời gian ở Trung Quốc, anh/chị có nhận được bất kỳ khoản thù lao hay lương nào không ạ?
bù huì , wǒ de gōng zī yóu Zhōng guó de gōng sī zhī fù 。 wǒ zhī shì lái kāi huì hé cān jiā huì yì de 。
不会,我的工资由中国的公司支付。我只是来开会和参加会议的。
Không ạ, lương của tôi do công ty ở Trung Quốc chi trả. Tôi chỉ đến để họp và tham dự hội nghị thôi ạ.
nín zài Zhōng guó dài duō jiǔ ?
您在中国待多久?
Anh/chị ở Trung Quốc bao lâu ạ?
wǔ gè gōng zuò rì 。 zhōu wǔ fēi huí qù 。
五个工作日。周五飞回去。
Năm ngày làm việc ạ. Thứ Sáu tôi bay về.
hǎo de 。 wǒ gěi nín de hù zhào gài sān shí tiān de tíng liú zhāng 。 qǐng jì zhù , B-1 qiān zhèng bù néng cóng shì yǒu bào chóu de gōng zuò 。 zhù chū chāi shùn lì 。
好的。我给您的护照盖30天的停留章。请记住,B-1签证不能从事有报酬的工作。祝出差顺利。
Vâng ạ. Tôi sẽ đóng dấu cho phép anh/chị lưu trú 30 ngày vào hộ chiếu. Xin lưu ý, thị thực B-1 không được phép làm việc có lương. Chúc anh/chị có chuyến công tác thuận lợi.
Cụm từ then chốt · 关键短语
cǐ xíng mù dì
此行目的
Mục đích chuyến đi này
huíchéng jīpiào
回程机票
vé khứ hồi
jīnróng piàojù
金融票据
chứng từ tài chính
B-1 visa
在这里指中国商务签证,允许参加会议、谈判等商务活动,但不能工作领薪
yāoqǐng hán
邀请函
thư mời
wénjiàn
文件
tài liệu
shōudào bàochóu
收到报酬
nhận được thù lao
gōngzī
工资
lương
gěi hùzhào gài zhāng
给护照盖章
đóng dấu hộ chiếu
yǒu bàochóu de gōngzuò
有报酬的工作
công việc có lương
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •回答入境官的问题要简洁明了,不要紧张也不要说太多不相关的信息。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "入境审查 — 说明目的"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "入境审查 — 说明目的"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "入境审查 — 说明目的" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "入境审查 — 说明目的" ở Trung Quốc không?
Tình huống Airport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này