Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "快速通道"?

快速通道

购买或使用快速安检通道服务 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 快速通道工作人员.

Airport · 机场20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Buying Fast Track Pass · 购买快速通道

basic
You

ān jiǎn pái duì hǎo cháng 。 yǒu méi yǒu kuài sù tōng dào kě yǐ mǎi ?

安检排队好长。有没有快速通道可以买?

Kiểm tra an ninh xếp hàng dài quá. Có lối đi nhanh nào để mua không ạ?

yǒu de ! wǒ men tí gōng kuài sù tōng dào tōng xíng zhèng , měi rén 15 yuán 。 tōng guò zhuān yòng ān jiǎn tōng dào , yuē gé 5 fēn zhōng jiù néng guò qù , bú yòng děng xiàn zài de 40 fēn zhōng 。

有的!我们提供快速通道通行证,每人15元。通过专用安检通道,大约5分钟就能过去,不用等现在的40分钟。

Có ạ! Chúng tôi có cung cấp thẻ thông hành lối đi nhanh, 15 tệ một người. Đi qua lối kiểm tra an ninh riêng, khoảng 5 phút là qua được, không cần đợi 40 phút như bây giờ.

You

wǒ yào liǎng zhāng —— wǒ hé wǒ tài tài gè yī zhāng 。 qù nǎ lǐ ?

我要两张——我和我太太各一张。去哪里?

Tôi muốn lấy hai vé - một vé cho tôi và một vé cho vợ tôi. Đi đâu ạ?

yī gòng 30 yuán 。 zhè shì liǎng zhāng tōng xíng zhèng 。 kàn dào zuǒ biān biāo zhe 'Priority' de tōng dào le ma ? zài rù kǒu bǎ tōng xíng zhèng hé dēng jī pái gěi gōng zuò rén yuán kàn jiù xíng 。

一共30元。这是两张通行证。看到左边标着'Priority'的通道了吗?在入口把通行证和登机牌给工作人员看就行。

Tổng cộng 30 tệ. Đây là hai thẻ thông hành. Quý khách có thấy lối đi 'Priority' bên trái không ạ? Tại lối vào, đưa thẻ thông hành và thẻ lên máy bay cho nhân viên xem là được ạ.

You

ān jiǎn běn shēn yǒu shén me bù tóng, hái shì zhǐ shì pái duì bù yòng děng?

安检本身有什么不同,还是只是排队不用等?

Kiểm tra an ninh thì có gì khác không, hay chỉ là không cần xếp hàng chờ đợi thôi?

ān jiǎn liú chéng běn shēn yī yàng —— hái yào ná chū bǐ jì běn diàn nǎo hé yǐng tǐ, guò sǎo miáo yí. nǐ zhǐ shì tiào guò le cháng duì. shì tóng yàng de jiǎn chá liú chéng, zhǐ shì gèng kuài jìn rù.

安检流程本身一样——还是要拿出笔记本电脑和液体,过扫描仪。你只是跳过了长队。是同样的检查流程,只是更快进入。

Quy trình kiểm tra an ninh thì vẫn vậy — vẫn phải lấy laptop và chất lỏng ra, cho qua máy quét. Bạn chỉ là bỏ qua được hàng dài thôi. Vẫn là quy trình kiểm tra đó, chỉ là vào nhanh hơn.

You

xià cì néng zài wǎng shàng mǎi ma? tí qián zhǔn bèi hǎo bǐ jiào hǎo.

下次能在网上买吗?提前准备好比较好。

Lần sau có thể mua online được không? Chuẩn bị trước thì tốt hơn.

kě yǐ! háng bān qián 24 xiǎo shí nèi kě yǐ zài jī chǎng guān wǎng huò APP shàng gòu mǎi. wǎng shàng mǎi qí shí zhǐ yào 12 yuán —— bǐ xiàn chǎng mǎi pián yí. huì shōu dào yī gè èr wéi mǎ zài tōng dào rù kǒu sǎo miáo.

可以!航班前24小时内可以在机场官网或APP上购买。网上买其实只要12元——比现场买便宜。会收到一个二维码在通道入口扫描。

Được ạ! Trong vòng 24 tiếng trước chuyến bay có thể mua trên website hoặc ứng dụng của sân bay. Mua online thực ra chỉ có 12 tệ — rẻ hơn mua tại chỗ. Bạn sẽ nhận được một mã QR để quét ở lối vào làn ưu tiên ạ.

You

xià cì zhī dào le. xiè xie!

下次知道了。谢谢!

Lần sau em biết rồi. Cảm ơn ạ!

bú kè qì! xiàn zài zhí jiē qù Priority tōng dào ba. zhù nín lǚ tú yú kuài!

不客气!现在直接去Priority通道吧。祝您旅途愉快!

Không có gì ạ! Bây giờ đi thẳng vào làn ưu tiên đi ạ. Chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ!

Credit Card Fast Track Benefit · 信用卡快速通道权益

intermediate
You

wǒ tīng shuō wǒ de xìn yòng kǎ yǒu miǎn fèi kuài sù tōng dào yí yì. zěn me yòng?

我听说我的信用卡有免费快速通道权益。怎么用?

Tôi nghe nói thẻ tín dụng của tôi có quyền lợi lối đi nhanh miễn phí. Sử dụng thế nào ạ?

nín yòng de shì nǎ zhāng xìn yòng kǎ? hǎo jǐ zhǒng gāo duān xìn yòng kǎ dōu yǒu kuài sù tōng dào zuò wéi yí yì.

您用的是哪张信用卡?好几种高端信用卡都有快速通道作为权益。

Quý khách đang dùng thẻ tín dụng nào ạ? Có một vài loại thẻ tín dụng cao cấp có quyền lợi lối đi nhanh ạ.

You

zhōng guó yùn tōng bái jīn kǎ.

中国运通白金卡。

Thẻ China Express Bạch Kim ạ.

méi cuò, zhè zhāng kǎ què shí zài hé zuò jī chǎng yǒu kuài sù tōng dào yí yì! wǒ què rèn yī xià —— xū yào kàn yī kàn kǎ hé dēng jī pái. wǒ sǎo miáo kǎ piàn què rèn yí yì shì fǒu xiào.

没错,这张卡确实在合作机场有快速通道权益!我确认一下——需要看一下卡和登机牌。我扫描卡片确认权益是否有效。

Đúng rồi ạ, thẻ này đúng là có quyền lợi lối đi nhanh tại các sân bay hợp tác! Tôi xác nhận một chút ạ — cần xem thẻ và thẻ lên máy bay. Tôi sẽ quét thẻ để xác nhận quyền lợi có hiệu lực ạ.

You

gěi nín 。 gēn wǒ yī qǐ de rén yě néng yòng ma ?

给您。跟我一起的人也能用吗?

Của quý khách đây ạ. Người đi cùng tôi có dùng được không ạ?

zhōng guó yùn tōng bái jīn kǎ fù gài nín hé yī wèi tóng háng rén 。 suǒ yǐ rú guǒ dài yī gè rén yī qǐ lǚ xíng , yě kě yǐ yòng 。 chāo guò de huà , qí tā rén xū yào zì jǐ gòu mǎi tōng xíng zhèng 。

中国运通白金卡覆盖您和一位同行人。所以如果带一个人一起旅行,也可以用。超过的话,其他人需要自己购买通行证。

Thẻ Bạch kim China UnionPay bao gồm quý khách và một người đồng hành. Vì vậy nếu đi cùng một người thì cũng dùng được. Nếu nhiều hơn thì người khác phải tự mua vé thông hành ạ.

You

tài hǎo le , wǒ men liǎng gè rén 。 dōu néng yòng 。

太好了,我们两个人。都能用。

Tuyệt quá, chúng tôi hai người. Đều dùng được.

què rèn le ! liǎng wèi dōu kě yǐ 。 dài zhe liǎng zhāng dēng jī pái qù Priority tōng dào 。 xìn yòng kǎ quān yì yǐ jīng dēng jì zài xì tǒng lǐ le —— bù xū yào é wài tōng xíng zhèng 。

确认了!两位都可以。带着两张登机牌去Priority通道。信用卡权益已经登记在系统里了——不需要额外通行证。

Đã xác nhận ạ! Cả hai người đều được. Mang hai thẻ lên máy bay đến lối Priority ạ. Quyền lợi thẻ tín dụng đã được đăng ký trong hệ thống rồi ạ -- không cần vé thông hành thêm.

You

zhè ge quān yì zhēn bú cuò 。 zuì jìn cái zhī dào wǒ de kǎ yǒu zhè ge 。

这个权益真不错。最近才知道我的卡有这个。

Quyền lợi này thật không tệ. Gần đây mới biết thẻ của tôi có cái này.

hěn duō rén dōu bù zhī dào ! bái jīn kǎ hái yǒu guì bīn shì quán xiàn hé lǚ xíng bǎo xiǎn 。 zhí dé kàn kàn wán zhěng de quān yì liè biǎo 。 zhù nín lǚ tú yú kuài !

很多人都不知道!白金卡还有贵宾室权限和旅行保险。值得看看完整的权益列表。祝您旅途愉快!

Nhiều người không biết đâu ạ! Thẻ Bạch kim còn có quyền sử dụng phòng chờ và bảo hiểm du lịch nữa. Đáng để xem qua danh sách quyền lợi đầy đủ. Chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

kuàisù tōngdào tōngxíng zhèng

快速通道通行证

Thẻ thông hành lối đi nhanh

zhuānyòng ānjiǎn tōngdào

专用安检通道

Lối đi kiểm tra an ninh riêng

biāozhe Priority de tōngdào

标着Priority的通道

Lối đi có biển Priority

zài rùkǒu

在入口

Tại lối vào

tiàoguò cháng duì

跳过长队

Bỏ qua hàng dài

jiǎnchá liúchéng

检查流程

Quy trình kiểm tra

gèng kuài jìnrù

更快进入

Vào nhanh hơn

hángbān qián 24 xiǎoshí nèi

航班前24小时内

Trong vòng 24 giờ trước chuyến bay

èr wéi mǎ

二维码

Mã QR

gāoduān xìnyòngkǎ

高端信用卡

Thẻ tín dụng cao cấp

quányì / fúlì

权益/福利

Quyền lợi/Phúc lợi

hé zuò jī chǎng

合作机场

sân bay hợp tác

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "快速通道"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "安检排队好长。有没有快速通道可以买?" (ān jiǎn pái duì hǎo cháng 。 yǒu méi yǒu kuài sù tōng dào kě yǐ mǎi ?) — "Kiểm tra an ninh xếp hàng dài quá. Có lối đi nhanh nào để mua không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "快速通道"?
Bạn có thể sẽ nghe: "有的!我们提供快速通道通行证,每人15元。通过专用安检通道,大约5分钟就能过去,不用等现在的40分钟。" (yǒu de ! wǒ men tí gōng kuài sù tōng dào tōng xíng zhèng , měi rén 15 yuán 。 tōng guò zhuān yòng ān jiǎn tōng dào , yuē gé 5 fēn zhōng jiù néng guò qù , bú yòng děng xiàn zài de 40 fēn zhōng 。) — "Có ạ! Chúng tôi có cung cấp thẻ thông hành lối đi nhanh, 15 tệ một người. Đi qua lối kiểm tra an ninh riêng, khoảng 5 phút là qua được, không cần đợi 40 phút như bây giờ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "快速通道" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 购买快速通道, 信用卡快速通道权益.

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học