Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "免税店买酒"?
免税店买酒
在免税店购买烈酒或红酒,了解携带限制 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 免税店店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Buying Whisky · 购买威士忌
basicdǎ rǎo yī xià , wǒ xiǎng mǎi yī píng hǎo de dān yī mài yá wēi shì jì 。 yǒu shén me tuī jiàn ma ?
打扰一下,我想买一瓶好的单一麦芽威士忌。有什么推荐吗?
Xin lỗi, tôi muốn mua một chai rượu whisky mạch nha đơn cất ngon. Bạn có gợi ý nào không?
dāng rán ! nín de jià wèi shì duō shǎo ? wǒ men yǒu sān shí yuán dào wǔ bǎi duō rén mín bì de xiàn liàng bǎn 。
当然!您的价位是多少?我们有30元到500多人民币的限量版。
Đương nhiên rồi ạ! Ngân sách của quý khách là bao nhiêu ạ? Chúng tôi có các phiên bản giới hạn từ 30 đến hơn 500 nhân dân tệ ạ.
dà gài bā shí dào yī bǎi yuán de 。 gěi péng yǒu dài de lǐ wù 。
大概80到100元的。给朋友带的礼物。
Khoảng 80 đến 100 tệ thôi. Là quà tặng cho bạn bè.
wǒ tuī jiàn zhè kuǎn shí èr nián mài kǎ lún 。 shì jīng diǎn zhī xuǎn , ér qiě zhè kuǎn jī chǎng dú jiā bǎn jiǔ shí wǔ yuán — — pǔ tōng shāng diàn mǎi bù dào 。
我推荐这款12年麦卡伦。是经典之选,而且这款机场独家版95元——普通商店买不到。
Tôi giới thiệu chai Macallan 12 năm này ạ. Đây là một lựa chọn kinh điển, hơn nữa phiên bản độc quyền ở sân bay này chỉ 95 tệ thôi ạ – ở các cửa hàng thông thường không mua được đâu ạ.
bù cuò 。 wǒ zuì duō kě yǐ dài jǐ píng huí zhōng guó ?
不错。我最多可以带几瓶回中国?
Cũng được đấy. Tôi có thể mang về Trung Quốc tối đa mấy chai?
💡 中国海关规定,入境旅客可免税携带1500毫升以下的酒精饮料(酒精度12度以上)。超出部分需申报纳税。
dà duō shù guó jiā yǔn xǔ miǎn shuì dài yī dào liǎng shēng 。 zhōng guó de huà , wǒ jì de jiǔ jīng xiàn liàng shì yī qiān wǔ bǎi háo shēng 。 suǒ yǐ liǎng píng biāo zhǔn zhuāng jiù chāo xiàn le 。
大多数国家允许免税带一到两升。中国的话,我记得酒精限量是1500毫升。所以两瓶标准装就超限了。
Hầu hết các quốc gia cho phép mang miễn thuế từ một đến hai lít ạ. Còn ở Trung Quốc, tôi nhớ giới hạn rượu là 1500 ml. Vì vậy, hai chai tiêu chuẩn sẽ vượt quá giới hạn ạ.
míng bái le 。 nà wǒ jiù mǎi yī píng 。 kě yǐ dài shàng fēi jī ma ?
明白了。那我就买一瓶。可以带上飞机吗?
Tôi hiểu rồi ạ. Vậy tôi mua một chai. Có thể mang lên máy bay được không ạ?
kě yǐ ! yīn wèi shì guò ān jiǎn hòu mǎi de , wǒ huì fàng zài mì fēng de miǎn shuì dài lǐ 。 bǎ shōu jù liú zài lǐ miàn — — dào mù dì dì guò wán hǎi guān zhī qián bù yào dǎ kāi 。
可以!因为是过安检后买的,我会放在密封的免税袋里。把收据留在里面——到目的地过完海关之前不要打开。
Được ạ! Vì là mua sau khi qua cửa an ninh, tôi sẽ cho vào túi miễn thuế đã niêm phong. Giữ hóa đơn ở bên trong – đừng mở ra trước khi qua hải quan ở điểm đến ạ.
hǎo de , wǒ mǎi le 。
好的,我买了。
Vâng, tôi mua ạ.
xuǎn de hǎo ! yī gòng jiǔ shí wǔ yuán 。 shuā kǎ hái shì xiàn jīn ?
选得好!一共95元。刷卡还是现金?
Anh/Chị chọn tốt lắm ạ! Tổng cộng 95 tệ. Quẹt thẻ hay tiền mặt ạ?
Choosing Wine · 挑选红酒
intermediatenǐ hǎo , wǒ bù tài dǒng jiǔ 。 néng bāng wǒ tiāo yī píng hǎo de hóng jiǔ ma ?
你好,我不太懂酒。能帮我挑一瓶好的红酒吗?
Chào bạn, tôi không rành về rượu lắm. Bạn có thể giúp tôi chọn một chai vang đỏ ngon được không ạ?
dāng rán ! nín huò zhě yào sòng de rén xǐ huān guǒ wèi qīng shuǎng de , hái shì chún hòu nóng yù de ?
当然!您或者要送的人喜欢果味清爽的,还是醇厚浓郁的?
Đương nhiên rồi ạ! Anh/Chị hoặc người được tặng thích loại có vị trái cây tươi mát, hay loại đậm đà nồng nàn ạ?
bù yào tài nóng de 。 zhōng děng tián dù de ba ?
不要太浓的。中等甜度的吧?
Đừng quá đậm. Loại ngọt vừa phải được không ạ?
wǒ tuī jiàn zhè kuǎn xīn xī lán de hēi pí nuò 。 kǒu gǎn shùn huá , yǒu yīng táo hé jiāng guǒ de fēng wèi 。 bù cháng hē jiǔ de rén yě huì xǐ huān 。
我推荐这款新西兰的黑皮诺。口感顺滑,有樱桃和浆果的风味。不常喝酒的人也会喜欢。
Tôi gợi ý chai Pinot Noir của New Zealand này ạ. Vị êm mượt, có hương anh đào và quả mọng. Người không hay uống rượu cũng sẽ thích ạ.
tīng qǐ lái bú cuò 。 duō shǎo qián ?
听起来不错。多少钱?
Nghe có vẻ được đấy. Bao nhiêu tiền vậy?
sān shí wǔ yuán 。 xū yào jiā yī gè hóng jiǔ bǎo hù dài ma ? yǒu tián chōng de , fēi xíng tú zhōng kě yǐ bǎo hù jiǔ píng —— zhǐ yào é wài wǔ yuán 。
35元。需要加一个红酒保护袋吗?有填充的,飞行途中可以保护酒瓶——只要额外5元。
35 tệ ạ. Anh/chị có muốn mua thêm túi bảo vệ rượu vang không ạ? Túi có lớp đệm bên trong, giúp bảo vệ chai rượu khi bay ạ – chỉ thêm 5 tệ thôi ạ.
hǎo de , nà tài hǎo le 。 wǒ kě bù xiǎng tā zài xíng lǐ lǐ suì le 。
好的,那太好了。我可不想它在行李里碎了。
Được thôi, vậy thì tốt quá. Tôi không muốn nó bị vỡ trong hành lý đâu.
míng zhì de xuǎn zé 。 rú guǒ yào tuō yùn de huà , wǒ jiàn yì yòng yī fú zài bāo yī céng 。 hái xū yào bié de ma ?
明智的选择。如果要托运的话,我建议用衣服再包一层。还需要别的吗?
Lựa chọn thông minh đấy ạ. Nếu anh/chị muốn ký gửi, em khuyên nên dùng quần áo bọc thêm một lớp nữa ạ. Anh/chị còn cần gì nữa không ạ?
bú yòng le , jiù zhè xiē 。 xiè xie tuī jiàn !
不用了,就这些。谢谢推荐!
Không cần nữa đâu, vậy thôi. Cảm ơn đã tư vấn nhé!
bú kè qì ! yī gòng sì shí yuán 。 zhù lǚ tú yú kuài !
不客气!一共40元。祝旅途愉快!
Không có gì ạ! Tổng cộng là 40 tệ ạ. Chúc anh/chị có chuyến đi vui vẻ ạ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
single malt
在这里指单一麦芽威士忌,由单一酒厂的麦芽威士忌酿造
jià wèi
价位
Mức giá
xiàn liàng bǎn
限量版
Bản giới hạn
jī chǎng dú jiā
机场独家
Độc quyền tại sân bay
jīng diǎn zhī xuǎn
经典之选
Lựa chọn kinh điển
miǎn shuì xiàn é
免税限额
Hạn mức miễn thuế
chāo xiàn
超限
Vượt quá giới hạn
háo shēng
毫升
Mililit
fēng bì de miǎn shuì dài
密封的免税袋
Túi miễn thuế có niêm phong
bǎo liú shōu jù
保留收据
Giữ lại biên lai
guò wán hǎi guān
过完海关
Sau khi qua hải quan
guǒ wèi qīng shuǎng de
果味清爽的
Hương vị trái cây thanh mát
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国海关规定,入境旅客可免税携带1500毫升以下的酒精饮料(酒精度12度以上)。超出部分需申报纳税。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "免税店买酒"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "免税店买酒"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "免税店买酒" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "免税店买酒" ở Trung Quốc không?
Tình huống Airport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này