Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场正式餐厅"?

机场正式餐厅

在机场正式餐厅用餐 Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 餐厅服务员.

Airport · 机场23 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Full Meal Experience · 完整用餐

basic
You

nǐ hǎo , yī gè rén 。 wǒ dà gài yǒu yī xiǎo shí dēng jī 。

你好,一个人。我大概有一小时登机。

Chào bạn, một người ạ. Tôi còn khoảng một tiếng nữa là lên máy bay.

huān yíng ! zhè biān qǐng 。 zhè shì cài dān 。 xiān lái diǎn hē de ma ?

欢迎!这边请。这是菜单。先来点喝的吗?

Chào mừng quý khách! Mời quý khách đi lối này ạ. Đây là thực đơn. Quý khách có muốn gọi đồ uống trước không ạ?

You

xiān lái bēi shuǐ jiù xíng , xiè xie 。 yǒu shén me chū cài kuài de tuī jiàn ?

先来杯水就行,谢谢。有什么出菜快的推荐?

Cho tôi một cốc nước trước là được ạ, cảm ơn. Có món nào ra nhanh không ạ?

wǒ men de yì miàn hé niú pái sān míng zhì chū zuì kuài — — dà yuē 10 fēn zhōng 。 niú pái zhǔ cài yào jiǔ yī diǎn , dà gài 20 fēn zhōng 。

我们的意面和牛排三明治出最快——大约10分钟。牛排主菜要久一点,大概20分钟。

Mì Ý và sandwich bò bít tết của chúng tôi ra nhanh nhất ạ – khoảng 10 phút. Món chính bò bít tết thì lâu hơn một chút, khoảng 20 phút ạ.

You

wǒ yào yì miàn 。 fān qié luó lè de 。

我要意面。番茄罗勒的。

Tôi muốn gọi mì Ý ạ. Loại sốt cà chua húng quế.

hǎo xuǎn zé 。 yào jiā kǎo jī ròu huò xiā ma ? jī ròu jiā 4 yuán , xiā jiā 6 yuán 。

好选择。要加烤鸡肉或虾吗?鸡肉加4元,虾加6元。

Lựa chọn tốt ạ. Anh/chị có muốn thêm gà nướng hoặc tôm không ạ? Gà thêm 4 tệ, tôm thêm 6 tệ ạ.

You

jiā jī ròu 。 shàng cài hòu néng zhí jiē gěi wǒ zhàng dān ma ? bù xiǎng wù le háng bān 。

加鸡肉。上菜后能直接给我账单吗?不想误了航班。

Thêm gà ạ. Sau khi mang món ra, anh/chị có thể đưa hóa đơn cho tôi luôn được không ạ? Tôi không muốn lỡ chuyến bay.

💡 在中国餐厅,服务员不会主动送账单,需要自己要。提前说明赶时间,他们会加快服务。

méi wèn tí ! wǒ shàng cài shí yī qǐ bǎ zhàng dān dài lái , suí shí kě yǐ jié 。 nǐ zài nǎ ge dēng jī kǒu ? wǒ bāng nǐ liú yì yī xià háng bān xìn xī píng 。

没问题!我上菜时一起把账单带来,随时可以结。你在哪个登机口?我帮你留意一下航班信息屏。

Không vấn đề gì ạ! Tôi sẽ mang hóa đơn ra cùng lúc với món ăn, anh/chị có thể thanh toán bất cứ lúc nào. Anh/chị ở cổng lên máy bay nào ạ? Tôi sẽ giúp anh/chị để ý màn hình thông tin chuyến bay.

You

B7 dēng jī kǒu 。 nǐ rén zhēn hǎo 。 jiā jī ròu de yì miàn duō shǎo qián ?

B7登机口。你人真好。加鸡肉的意面多少钱?

Cổng B7 ạ. Anh/chị tốt bụng quá. Mì Ý thêm gà bao nhiêu tiền ạ?

yì miàn 18 yuán jiā jī ròu 4 yuán , shuì qián hé xiǎo fèi qián 22 yuán 。 jī chǎng cān yǐn wǒ men hái huì zì dòng jiā shōu 18% de fú wù fèi 。

意面18元加鸡肉4元,税前和小费前22元。机场餐饮我们还会自动加收18%的服务费。

Mì Ý 18 tệ cộng gà 4 tệ là 22 tệ trước thuế và phí dịch vụ ạ. Ở nhà hàng sân bay chúng tôi sẽ tự động tính thêm 18% phí dịch vụ ạ.

You

nà xiǎo fèi yǐ jīng bāo hán le ? bù xū yào é wài gěi ?

那小费已经包含了?不需要额外给?

Vậy là phí dịch vụ đã bao gồm rồi ạ? Tôi không cần trả thêm nữa phải không ạ?

yī bā bǎi fēn zhī jiù shì fú wù fèi 。 rú guǒ yuàn yì kě yǐ duō gěi , dàn bú shì bì xū de 。 nín de yì miàn lái le —— qǐng màn yòng ! zhàng dān zài zhè lǐ 。

18%就是服务费。如果愿意可以多给,但不是必须的。您的意面来了——请慢用!账单在这里。

18% là phí dịch vụ rồi ạ. Nếu muốn thì anh/chị có thể cho thêm, nhưng không bắt buộc ạ. Mì Ý của anh/chị đây ạ – xin mời dùng ạ! Hóa đơn ở đây ạ.

Using a Meal Voucher · 使用餐饮券

intermediate
You

nǐ hǎo , wǒ de háng bān yán wù le , háng kōng gōng sī gěi le wǒ zhè zhāng cān yǐn quàn 。 néng zài zhè lǐ yòng ma ?

你好,我的航班延误了,航空公司给了我这张餐饮券。能在这里用吗?

Chào bạn, chuyến bay của tôi bị hoãn, hãng hàng không đã đưa cho tôi phiếu ăn uống này. Tôi có thể dùng ở đây không ạ?

wǒ kàn kàn …… kě yǐ de , wǒ men jiē shòu 。 zhè shì èr shí yuán de quàn 。 rú guǒ zhàng dān chāo guò le , nín fù chà é jiù xíng 。

我看看……可以的,我们接受。这是20元的券。如果账单超过了,您付差额就行。

Để tôi xem… Được ạ, chúng tôi chấp nhận ạ. Đây là phiếu 20 tệ ạ. Nếu hóa đơn vượt quá, anh/chị chỉ cần thanh toán phần chênh lệch thôi ạ.

You

yǐn liào hé tián diǎn yě néng yòng ma ? hái shì zhī néng diǎn zhǔ cài ?

饮料和甜点也能用吗?还是只能点主菜?

Đồ uống và món tráng miệng cũng dùng được ạ? Hay chỉ gọi món chính thôi ạ?

cài dān shàng shén me dōu kě yǐ —— shí wù 、 yǐn liào 、 tián diǎn dōu bāo hán 。 wéi yī de lì wài shì jiǔ jīng yǐn liào 。

菜单上什么都可以——食物、饮料、甜点都包含。唯一的例外是酒精饮料。

Trên thực đơn món nào cũng được ạ – đồ ăn, đồ uống, món tráng miệng đều bao gồm ạ. Ngoại lệ duy nhất là đồ uống có cồn ạ.

You

hǎo de , wǒ yào kǎi sā shā lā 、 kǎo sān wén yú hé yī bēi kā fēi 。

好的,我要凯撒沙拉、烤三文鱼和一杯咖啡。

Được ạ, tôi muốn gọi salad Caesar, cá hồi nướng và một ly cà phê ạ.

hǎo de 。 shā lā shí èr yuán , sān wén yú èr shí sì yuán , kā fēi sì yuán 。 shuì qián yī gòng sì shí yuán 。 suǒ yǐ cān yǐn quàn dǐ èr shí yuán , jiā shuì hòu nín xū yào fù dà yuē èr shí èr yuán 。

好的。沙拉12元,三文鱼24元,咖啡4元。税前一共40元。所以餐饮券抵20元,加税后您需要付大约22元。

Vâng ạ. Salad 12 tệ, cá hồi 24 tệ, cà phê 4 tệ. Tổng cộng trước thuế là 40 tệ ạ. Vậy phiếu ăn uống giảm 20 tệ, sau khi tính thuế thì anh/chị cần thanh toán khoảng 22 tệ ạ.

You

méi guān xi 。 fǎn zhèng hái yào zài zhè děng sān gè xiǎo shí 。 bù rú hǎo hǎo chī yī dùn 。

没关系。反正还要在这等三个小时。不如好好吃一顿。

Không sao đâu ạ. Đằng nào cũng phải đợi ở đây ba tiếng nữa. Hay là mình ăn một bữa thật ngon đi.

zhè cái duì ma ! rú guǒ yī huì xiǎng jiā tián diǎn wǒ men yě yǒu hěn hǎo de xuǎn zé 。 wǒ mǎ shàng xià dān 。

这才对嘛!如果一会想加甜点我们也有很好的选择。我马上下单。

Đúng rồi chứ ạ! Nếu lát nữa anh/chị muốn gọi thêm món tráng miệng thì bên em cũng có nhiều lựa chọn ngon lắm ạ. Em đặt món ngay đây ạ.

You

rú guǒ jīn tiān méi yòng wán , zhè gè quàn huì guò qī ma ?

如果今天没用完,这个券会过期吗?

Nếu hôm nay không dùng hết thì phiếu này có hết hạn không ạ?

zhī xiàn jīn tiān — — nǐ kě yǐ kàn dào dǐ bù yìn de rì qī 。 suǒ yǐ chèn xiàn zài yòng le ba ! wǒ mǎ shàng gěi nín duān kā fēi 。

只限今天——你可以看到底部印的日期。所以趁现在用了吧!我马上给您端咖啡。

Chỉ dùng được hôm nay thôi ạ — anh/chị có thể xem ngày in ở phía dưới. Vì vậy hãy dùng ngay bây giờ nhé! Em mang cà phê đến cho anh/chị ngay đây ạ.

You

xiè xie 。 nà wǒ zài jiā gè tián diǎn ba !

谢谢。那我再加个甜点吧!

Cảm ơn ạ. Vậy tôi gọi thêm món tráng miệng nhé!

Cụm từ then chốt · 关键短语

chū zuì kuài

出最快

Ra nhanh nhất

zhǔ cài

主菜

Món chính

dài zhàngdān

带账单

Mang hóa đơn lại

hángbān xìnxī píng

航班信息屏

Màn hình thông tin chuyến bay

liúyì

留意

Chú ý

shuì qián hé xiǎofèi qián

税前和小费前

Trước thuế và trước phí dịch vụ

zìdòng fúwù fèi

自动服务费

Phí dịch vụ tự động

búshì bìxū de

不是必须的

Không bắt buộc

cān yǐn quàn

餐饮券

phiếu ăn uống

fù chā'é

付差额

Trả phần chênh lệch

càidān shàng de rènhé dōngxi

菜单上的任何东西

Bất cứ thứ gì trên thực đơn

lì wài

例外

ngoại lệ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国餐厅,服务员不会主动送账单,需要自己要。提前说明赶时间,他们会加快服务。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场正式餐厅"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,一个人。我大概有一小时登机。" (nǐ hǎo , yī gè rén 。 wǒ dà gài yǒu yī xiǎo shí dēng jī 。) — "Chào bạn, một người ạ. Tôi còn khoảng một tiếng nữa là lên máy bay.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场正式餐厅"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!这边请。这是菜单。先来点喝的吗?" (huān yíng ! zhè biān qǐng 。 zhè shì cài dān 。 xiān lái diǎn hē de ma ?) — "Chào mừng quý khách! Mời quý khách đi lối này ạ. Đây là thực đơn. Quý khách có muốn gọi đồ uống trước không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场正式餐厅" này?
Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 完整用餐, 使用餐饮券.
Có lưu ý văn hoá nào khi "机场正式餐厅" ở Trung Quốc không?
在中国餐厅,服务员不会主动送账单,需要自己要。提前说明赶时间,他们会加快服务。

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học