Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场快餐"?

机场快餐

在机场快餐店点餐 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 快餐店店员.

Airport · 机场21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Ordering Food · 点餐

basic

hāi ! huān yíng lái dào SkyBurger 。 xiǎng yào diǎn shén me ?

嗨!欢迎来到SkyBurger。想要点什么?

Chào anh/chị! Chào mừng đến với SkyBurger. Anh/chị muốn gọi món gì ạ?

You

néng kàn kàn cài dān ma ? wǒ bú tài què dìng diǎn shén me 。

能看看菜单吗?我不太确定点什么。

Cho tôi xem thực đơn được không ạ? Tôi chưa biết gọi món gì.

dāng rán ! cài dān zài shàng miàn de pái zi shàng 。 wǒ men zuì shòu huān yíng de shì jīng diǎn hàn bǎo tào cān hé jī ròu juǎn 。 tào cān dōu pèi shǔ tiáo hé yǐn liào 。

当然!菜单在上面的牌子上。我们最受欢迎的是经典汉堡套餐和鸡肉卷。套餐都配薯条和饮料。

Đương nhiên rồi ạ! Thực đơn ở trên bảng đó ạ. Món được yêu thích nhất bên em là combo burger truyền thống và gà cuộn. Các combo đều có kèm khoai tây chiên và đồ uống ạ.

You

wǒ yào yī gè jīng diǎn hàn bǎo tào cān 。 zhōng hào de 。

我要一个经典汉堡套餐。中号的。

Cho tôi một combo burger truyền thống. Cỡ vừa ạ.

hàn bǎo yào shén me kǒu wèi de ? yǒu yuán wèi 、 zhī shì de , huò zhě péi gēn zhī shì de 。

汉堡要什么口味的?有原味、芝士的,或者培根芝士的。

Burger anh/chị muốn vị gì ạ? Có vị nguyên bản, phô mai, hoặc phô mai thịt xông khói ạ.

You

jiā zhī shì de 。 bù yào yáng cóng 。

加芝士的。不要洋葱。

Thêm phô mai. Không lấy hành tây ạ.

💡 点餐时可以提出定制要求,比如'no onions'(不要洋葱)、'extra pickles'(多加泡菜)等,美式快餐店都会配合。

zhī shì hàn bǎo , bù yào yáng cóng — — hǎo de 。 yǐn liào yào shén me ? yǒu kě lè 、 xuě bì 、 bīng chá hé níng méng shuǐ 。

芝士汉堡,不要洋葱——好的。饮料要什么?有可乐、雪碧、冰茶和柠檬水。

Burger phô mai, không hành tây – vâng ạ. Đồ uống anh/chị muốn gì ạ? Có Coca, Sprite, trà đá và nước chanh ạ.

You

bīng chá ba 。 kě yǐ miǎn fèi xù bēi ma ?

冰茶吧。可以免费续杯吗?

Trà đá đi. Có được thêm nước miễn phí không ạ?

shì de , xiàn tiáo yǐn liào miǎn fèi xù bēi ! yǐn liào jī zài nà biān — — zì jǐ dǎo 。 yī gòng shí sì diǎn wǔ líng yuán 。 zài zhè chī hái shì dài zǒu ?

是的,现调饮料免费续杯!饮料机在那边——自己倒。一共14.50元。在这吃还是带走?

Vâng, đồ uống tự pha được thêm nước miễn phí ạ! Máy pha đồ uống ở đằng kia – anh/chị tự lấy nhé. Tổng cộng là 14.50 tệ ạ. Anh/chị ăn ở đây hay mang đi ạ?

You

zài zhè chī . kě yǐ shuā kǎ ma ?

在这吃。可以刷卡吗?

Ăn ở đây ạ. Thanh toán bằng thẻ được không ạ?

kě yǐ ! zài zhè lǐ gǎn yìng huò chā kǎ . nín de hào mǎ shì 47 —— hǎo le huì jiào hào . dà gài 5 fēn zhōng .

可以!在这里感应或插卡。您的号码是47——好了会叫号。大概5分钟。

Được ạ! Anh/chị chạm hoặc quẹt thẻ vào đây ạ. Số của anh/chị là 47 ạ – khi nào xong chúng tôi sẽ gọi số ạ. Khoảng 5 phút nữa ạ.

Dietary Restrictions · 饮食限制

intermediate
You

nǐ hǎo , wǒ duì huā shēng guò mǐn . néng gào sù wǒ nǎ xiē cài pǐn bù hán huā shēng ma ?

你好,我对花生过敏。能告诉我哪些菜品不含花生吗?

Chào bạn, tôi bị dị ứng đậu phộng. Bạn có thể cho tôi biết những món nào không có đậu phộng không ạ?

dāng rán —— guò mǐn shì dà shì . wǒ bāng nín chá yī xià . wǒ men de hàn bǎo hé jī ròu sān míng zhì bù hán huā shēng . dàn tài shì jī ròu shā lā hé yī xiē tián diǎn hán huā shēng huò zhě zài chǔ lǐ huā shēng de shè shī zhōng jiā gōng de .

当然——过敏是大事。我帮您查一下。我们的汉堡和鸡肉三明治不含花生。但泰式鸡肉沙拉和一些甜点含花生或者在处理花生的设施中加工的。

Vâng ạ – dị ứng là chuyện quan trọng mà. Để tôi kiểm tra giúp anh/chị ạ. Món burger và sandwich gà của chúng tôi không chứa đậu phộng ạ. Nhưng món salad gà kiểu Thái và một số món tráng miệng thì có đậu phộng hoặc được chế biến trong cùng khu vực với đậu phộng ạ.

You

nà wǒ yào jī ròu sān míng zhì . jiàng liào lǐ yǒu jiān guǒ ma ?

那我要鸡肉三明治。酱料里有坚果吗?

Vậy tôi lấy sandwich gà. Trong sốt có hạt không ạ?

dàn huáng jiàng hé jiè mò shì bù hán jiān guǒ de . ràng wǒ zài què rèn yī xià fēng mì suàn jiàng …… méi yǒu , bù hán rèn hé zhǔ yào guò mǐn yuán . yào zhè ge ma ?

蛋黄酱和芥末是不含坚果的。让我再确认一下蜂蜜蒜酱……没有,不含任何主要过敏原。要这个吗?

Sốt mayonnaise và mù tạt thì không chứa hạt ạ. Để tôi kiểm tra lại sốt mật ong tỏi nhé… Không có ạ, không chứa bất kỳ chất gây dị ứng chính nào ạ. Anh/chị muốn dùng loại này không ạ?

You

hǎo , wǒ yào fēng mì suàn jiàng . lìng wài , yǒu wú fū zhì de xuǎn zé ma ? wǒ péng yǒu bù néng chī fū zhì .

好,我要蜂蜜蒜酱。另外,有无麸质的选择吗?我朋友不能吃麸质。

Vâng, tôi lấy sốt mật ong tỏi. Ngoài ra, có lựa chọn nào không chứa gluten không ạ? Bạn tôi không ăn được gluten ạ.

wǒ men kě yǐ yòng shēng cài bāo dài tì miàn bāo —— zhè shì wǒ men de wú fū zhì tì dài . huò zhě qù diào miàn bāo dīng de kǎo jī shā lā wǎn .

我们可以用生菜包代替面包——这是我们的无麸质替代。或者去掉面包丁的烤鸡沙拉碗。

Chúng tôi có thể dùng lá xà lách để gói thay cho bánh mì ạ – đây là lựa chọn thay thế không chứa gluten của chúng tôi ạ. Hoặc món salad gà nướng bỏ crouton ạ.

You

shēng cài bāo tīng qǐ lái bù cuò 。 zài lái liǎng píng shuǐ kě yǐ ma ?

生菜包听起来不错。再来两瓶水可以吗?

Rau diếp cuốn nghe được đấy ạ. Cho tôi thêm hai chai nước được không ạ?

hǎo de ! yī fèn fēng mì suàn jī ròu sān míng zhì , yī fèn shēng cài bāo jī ròu , liǎng píng shuǐ 。 yī gòng 26.80 yuán 。 xū yào zài shōu jù shàng dǎ yìn guò mǐn yuán xìn xī ma ?

好的!一份蜂蜜蒜鸡肉三明治,一份生菜包鸡肉,两瓶水。一共26.80元。需要在收据上打印过敏原信息吗?

Vâng ạ! Một sandwich gà mật ong tỏi, một gà cuốn rau diếp, hai chai nước. Tổng cộng 26.80 tệ. Quý khách có cần in thông tin dị ứng lên hóa đơn không ạ?

You

hǎo de , nà hěn yǒu bāng zhù 。 xiè xie nǐ zhè me zǎi xì 。

好的,那很有帮助。谢谢你这么仔细。

Vâng, thế thì tốt quá. Cảm ơn bạn đã cẩn thận như vậy ạ.

wǒ men fēi cháng zhòng shì guò mǐn wèn tí 。 zhè shì dài guò mǐn yuán xiáng qíng de shōu jù 。 52 hào — — dà yuē 7 fēn zhōng hǎo 。

我们非常重视过敏问题。这是带过敏原详情的收据。52号——大约7分钟好。

Chúng tôi rất coi trọng vấn đề dị ứng ạ. Đây là hóa đơn có chi tiết thông tin dị ứng. Số 52 – khoảng 7 phút nữa là có ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

tào cān

套餐

Gói cước

pèi yǒu

配有

Đi kèm với

shǔ tiáo

薯条

Khoai tây chiên

free refills

在这里指购买一杯后可以免费续杯,中国很多快餐店提供此服务

xiàn tiáo yǐn liào

现调饮料

Đồ uống pha tại chỗ

zài zhè chī hái shì dài zǒu

在这吃还是带走

Ăn ở đây hay mang đi ạ?

hào mǎ / qǔ cān hào

号码/取餐号

Số thứ tự / Số gọi món

jiào hào

叫号

Gọi số

huāshēng guòmǐn

花生过敏

Dị ứng đậu phộng

bù hán huāshēng de

不含花生的

Không chứa đậu phộng

zài chǔlǐ huāshēng de shèshī zhōng jiāgōng

在处理花生的设施中加工

Được chế biến tại cơ sở có xử lý đậu phộng

bù hán jiānguǒ de

不含坚果的

Không chứa hạt

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 点餐时可以提出定制要求,比如'no onions'(不要洋葱)、'extra pickles'(多加泡菜)等,美式快餐店都会配合。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场快餐"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "能看看菜单吗?我不太确定点什么。" (néng kàn kàn cài dān ma ? wǒ bú tài què dìng diǎn shén me 。) — "Cho tôi xem thực đơn được không ạ? Tôi chưa biết gọi món gì.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场快餐"?
Bạn có thể sẽ nghe: "嗨!欢迎来到SkyBurger。想要点什么?" (hāi ! huān yíng lái dào SkyBurger 。 xiǎng yào diǎn shén me ?) — "Chào anh/chị! Chào mừng đến với SkyBurger. Anh/chị muốn gọi món gì ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场快餐" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 点餐, 饮食限制.
Có lưu ý văn hoá nào khi "机场快餐" ở Trung Quốc không?
点餐时可以提出定制要求,比如'no onions'(不要洋葱)、'extra pickles'(多加泡菜)等,美式快餐店都会配合。

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học