Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "海关食品检查"?

海关食品检查

携带食品入境时被海关询问和检查 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 海关检疫官员.

Airport · 机场21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Declaring Food Items · 食品申报

basic

nín yǒu xié dài rèn hé shí pǐn 、 zhí wù huò dòng wù chǎn pǐn rù jìng ma ?

您有携带任何食品、植物或动物产品入境吗?

Anh/chị có mang theo bất kỳ thực phẩm, thực vật hay sản phẩm động vật nào nhập cảnh không ạ?

You

yǒu de , wǒ dài le yī xiē zhōng guó de bāo zhuāng líng shí hé fāng biàn miàn 。

有的,我带了一些中国的包装零食和方便面。

Có ạ, tôi có mang một ít đồ ăn vặt đóng gói và mì gói của Trung Quốc ạ.

💡 很多中国旅客喜欢带方便面、辣酱等出国。大部分包装好的加工食品可以带,但含肉的要小心。

kě yǐ kàn yī xià ma ? wǒ xū yào jiǎn chá chéng fèn 。 yǒu méi yǒu hán ròu lèi huò qín lèi de ?

可以看一下吗?我需要检查成分。有没有含肉类或禽类的?

Tôi xem một chút được không ạ? Tôi cần kiểm tra thành phần. Có chứa thịt hoặc gia cầm không ạ?

You

fāng biàn miàn lǐ yǒu yī xiǎo bāo niú ròu tiáo wèi liào 。 yǒu wèn tí ma ?

方便面里有一小包牛肉调味料。有问题吗?

Trong mì gói có một gói gia vị bò nhỏ. Có vấn đề gì không ạ?

rú guǒ zhī shì tiáo wèi fěn , tōng cháng méi wèn tí 。 dàn rú guǒ hán yǒu zhēn zhèng de ròu lì , wǒ men xū yào mò shōu 。 ràng wǒ kàn kàn …… zhè ge yǒu ròu dīng —— hěn bào qiàn , zhè ge wǒ xū yào mò shōu 。

如果只是调味粉,通常没问题。但如果含有真正的肉粒,我们需要没收。让我看看……这个有肉丁——很抱歉,这个我需要没收。

Nếu chỉ là bột gia vị thì thường không sao ạ. Nhưng nếu có thịt thật, chúng tôi cần tịch thu. Để tôi xem... Cái này có thịt viên — rất tiếc, cái này tôi cần tịch thu ạ.

You

qí tā de ne ? wǒ hái yǒu sān bāo shū cài wèi de 。

其他的呢?我还有三包蔬菜味的。

Còn những cái khác thì sao ạ? Tôi còn ba gói vị rau củ.

wǒ kàn kàn …… shū cài wèi de méi yǒu ròu lèi chéng fèn —— zhè xiē méi wèn tí 。 kě yǐ liú xià 。 hái yǒu shén me ?

我看看……蔬菜味的没有肉类成分——这些没问题。可以留下。还有什么?

Để tôi xem... Vị rau củ không có thành phần thịt — những cái này không sao ạ. Có thể giữ lại. Còn gì nữa không ạ?

You

wǒ hái dài le yī xiē zhōng yào cái 。 kě yǐ dài ma ?

我还带了一些中药材。可以带吗?

Tôi còn mang theo một ít thuốc Bắc. Có được mang không ạ?

jiā gōng guò de 、 shāng yè bāo zhuāng de cǎo yào yī bān kě yǐ 。 dàn shēng de cǎo yào 、 zhǒng zi huò zhě rèn hé néng zhòng zhí de dōng xi shì jìn zhǐ de 。 zhè xiē shì mì fēng bāo zhuāng de ma ?

加工过的、商业包装的草药一般可以。但生的草药、种子或者任何能种植的东西是禁止的。这些是密封包装的吗?

Thảo dược đã qua chế biến, đóng gói thương mại thì thường được ạ. Nhưng thảo dược tươi, hạt giống hoặc bất kỳ thứ gì có thể trồng được đều bị cấm. Những cái này có được đóng gói kín không ạ?

You

shì de , dōu shì yào fáng de mì fēng dài zhuāng de 。 gěi nín kàn 。

是的,都是药房的密封袋装的。给您看。

Vâng, tất cả đều được đóng gói kín trong túi của nhà thuốc ạ. Xin mời xem ạ.

zhè xiē méi wèn tí 。 wǒ zhī shōu zǒu nà yī bāo miàn 。 qí tā dōu tōng guò le 。 yǐ hòu chū fā qián kě yǐ chá kàn USDA wǎng zhàn —— shàng miàn liè le nǎ xiē shí pǐn kě yǐ dài 。 zhù lǚ tú yú kuài 。

这些没问题。我只收走那一包面。其他都通过了。以后出发前可以查看USDA网站——上面列了哪些食品可以带。祝旅途愉快。

Những cái này không sao ạ. Tôi chỉ tịch thu gói mì đó thôi. Những thứ khác đều được phép mang qua. Sau này trước khi khởi hành, anh/chị có thể kiểm tra trang web của USDA — trên đó có liệt kê những loại thực phẩm nào được phép mang theo. Chúc anh/chị một chuyến đi vui vẻ ạ.

Fruit Confiscation · 水果被没收

intermediate

nǚ shì , wǒ kàn dào nín zài shēn bào biǎo de shí pǐn lán gōu le ' fǒu ' , dàn sǎo miáo yí xiǎn shì nín bāo lǐ yǒu kàn qǐ lái xiàng xīn xiān nóng chǎn pǐn de dōng xī 。 néng dǎ kāi kàn kàn ma ?

女士,我看到您在申报表的食品栏勾了'否',但扫描仪显示您包里有看起来像新鲜农产品的东西。能打开看看吗?

Chị ơi, tôi thấy chị đã đánh dấu 'Không' ở mục thực phẩm trong tờ khai, nhưng máy quét hiển thị trong túi chị có vẻ như là nông sản tươi. Chị có thể mở ra cho tôi xem được không ạ?

You

ò , wǒ wàng le nà xiē le 。 nà shì fēi jī cān shèng de píng guǒ hé chéng zi 。

哦,我忘了那些了。那是飞机餐剩的苹果和橙子。

Ồ, tôi quên mất mấy thứ đó. Đó là táo và cam còn thừa từ bữa ăn trên máy bay ạ.

wǒ lǐ jiě 。 dàn hěn yí hàn , xīn xiān shuǐ guǒ bù néng dài rù jìng —— jí shǐ shì fēi jī shàng de yě bù xíng 。 tā men kě néng xié dài bìng chóng hài 。 wǒ xū yào méi shōu 。

我理解。但很遗憾,新鲜水果不能带入境——即使是飞机上的也不行。它们可能携带病虫害。我需要没收。

Tôi hiểu ạ. Nhưng rất tiếc, trái cây tươi không được phép mang vào nước – kể cả là đồ trên máy bay cũng không được. Chúng có thể mang theo mầm bệnh hoặc sâu bọ. Tôi cần phải thu giữ ạ.

You

duì bu qǐ , wǒ zhēn de bù zhī dào 。 huì bèi fá kuǎn ma ?

对不起,我真的不知道。会被罚款吗?

Xin lỗi, tôi thật sự không biết. Tôi có bị phạt không ạ?

yīn wèi nín shí jì xié dài le shí pǐn què shēn bào le ' fǒu ' , kě néng huì bèi fá kuǎn 。 bù guò , duì yú chū cì wéi guī qiě shì fēi jī shàng de shuǐ guǒ , wǒ men tōng cháng zhī fā jǐng gào 。 wǒ huì méi shōu shuǐ guǒ bìng jì lù zài àn 。

因为您实际携带了食品却申报了'否',可能会被罚款。不过,对于初次违规且是飞机上的水果,我们通常只发警告。我会没收水果并记录在案。

Vì chị thực tế có mang theo thực phẩm nhưng lại khai 'Không', nên có thể sẽ bị phạt ạ. Tuy nhiên, đây là lần đầu vi phạm và chỉ là trái cây trên máy bay, chúng tôi thường chỉ đưa ra cảnh cáo thôi. Tôi sẽ thu giữ trái cây và ghi lại vào hồ sơ ạ.

You

xiè xie nín de lǐ jiě 。 xià cì wǒ huì zhù yì 。 hái yǒu shén me bù néng dài de ?

谢谢您的理解。下次我会注意。还有什么不能带的?

Cảm ơn chị đã thông cảm. Lần tới tôi sẽ chú ý hơn. Còn gì không được mang theo nữa không ạ?

xīn xiān shuǐ guǒ 、 shū cài 、 ròu lèi hé rǔ zhì pǐn méi yǒu zhèng guī zhèng shū dōu bù xíng 。 zhǒng zi hé tǔ rǎng yě jìn zhǐ 。 jiā gōng guò de shāng yè bāo zhuāng shí pǐn yī bān méi wèn tí 。 bù què dìng de shí hou yī dìng yào shēn bào —— shēn bào bù huì shòu fá 。

新鲜水果、蔬菜、肉类和乳制品没有正规证书都不行。种子和土壤也禁止。加工过的商业包装食品一般没问题。不确定的时候一定要申报——申报不会受罚。

Trái cây tươi, rau củ, thịt và các sản phẩm từ sữa mà không có giấy chứng nhận hợp lệ đều không được ạ. Hạt giống và đất cũng bị cấm. Thực phẩm đã qua chế biến, đóng gói thương mại thì thường không sao. Khi không chắc chắn, chị nhất định phải khai báo – khai báo sẽ không bị phạt đâu ạ.

You

wǒ míng bái le 。 suǒ yǐ shēn bào zǒng shì ān quán de xuǎn zé ?

我明白了。所以申报总是安全的选择?

Tôi hiểu rồi ạ. Vậy khai báo luôn là lựa chọn an toàn phải không ạ?

méi cuò 。 rú guǒ nǐ shēn bào le dàn dōng xī bù ràng dài , wǒ men zhī shì mò shōu — — bù fá kuǎn 、 bù jì lù 。 dàn rú guǒ nǐ méi shēn bào ér wǒ men fā xiàn le , jiù kě néng yǒu hòu guǒ 。 nín xiàn zài kě yǐ le — — zhù nín wán de kāi xīn 。

没错。如果你申报了但东西不让带,我们只是没收——不罚款、不记录。但如果你没申报而我们发现了,就可能有后果。您现在可以了——祝您玩得开心。

Đúng vậy ạ. Nếu bạn khai báo rồi mà đồ không được mang vào, chúng tôi chỉ tịch thu thôi ạ – không phạt tiền, không ghi vào hồ sơ đâu ạ. Nhưng nếu bạn không khai báo mà chúng tôi phát hiện ra, thì có thể sẽ có hậu quả đấy ạ. Bây giờ bạn có thể đi rồi ạ – chúc bạn chơi vui vẻ.

You

xué dào le 。 xiè xie !

学到了。谢谢!

Tôi học được rồi ạ. Cảm ơn ạ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

shí pǐn 、 zhí wù huò dòng wù chǎn pǐn

食品、植物或动物产品

Thực phẩm, thực vật hoặc sản phẩm động vật

chéng fèn

成分

Thành phần

ròu lèi huò qín lèi

肉类或禽类

Thịt hoặc gia cầm

tiáo wèi fěn

调味粉

Bột gia vị

méi shōu

没收

Tịch thu

ròu dīng

肉丁

Thịt thái hạt lựu

shāng yè bāo zhuāng de

商业包装的

Đóng gói thương mại

shēng cǎo yào

生草药

Thuốc thảo mộc tươi

jìn zhǐ de

禁止的

Bị cấm

mì fēng bāo zhuāng

密封包装

Đóng gói kín

tōng guò le

通过了

Đã thông qua

zhōng guó nóng yè bù wǎng zhàn

中国农业部网站

Trang web của Bộ Nông nghiệp Trung Quốc

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 很多中国旅客喜欢带方便面、辣酱等出国。大部分包装好的加工食品可以带,但含肉的要小心。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "海关食品检查"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "有的,我带了一些中国的包装零食和方便面。" (yǒu de , wǒ dài le yī xiē zhōng guó de bāo zhuāng líng shí hé fāng biàn miàn 。) — "Có ạ, tôi có mang một ít đồ ăn vặt đóng gói và mì gói của Trung Quốc ạ.". Lưu ý: 很多中国旅客喜欢带方便面、辣酱等出国。大部分包装好的加工食品可以带,但含肉的要小心。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "海关食品检查"?
Bạn có thể sẽ nghe: "您有携带任何食品、植物或动物产品入境吗?" (nín yǒu xié dài rèn hé shí pǐn 、 zhí wù huò dòng wù chǎn pǐn rù jìng ma ?) — "Anh/chị có mang theo bất kỳ thực phẩm, thực vật hay sản phẩm động vật nào nhập cảnh không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "海关食品检查" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 食品申报, 水果被没收.
Có lưu ý văn hoá nào khi "海关食品检查" ở Trung Quốc không?
很多中国旅客喜欢带方便面、辣酱等出国。大部分包装好的加工食品可以带,但含肉的要小心。

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học