Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "海关申报"?
海关申报
入境时需要申报携带物品(超额现金、礼品等) Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 海关官员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Declaring Goods · 申报物品
basicxià wǔ hǎo 。 nín yǒu shén me xū yào shēn bào de ma ?
下午好。您有什么需要申报的吗?
Chào buổi chiều ạ. Quý khách có gì cần khai báo không ạ?
shì de , wǒ dài le yī wàn èr qiān yuán xiàn jīn 。 wǒ zhī dào chāo guò yī wàn yuán xū yào shēn bào 。
是的,我带了12000元现金。我知道超过10000元需要申报。
Vâng, tôi có mang theo 12.000 tệ tiền mặt. Tôi biết là nếu vượt quá 10.000 tệ thì cần phải khai báo ạ.
💡 中国入境时携带超过10000元现金(或等值外币)必须申报。不申报属于违法行为,可能被没收。
gǎn xiè nín rú shí shēn bào 。 nín xū yào tián xiě yī fèn FinCEN 105 biǎo gé 。 zhī shì yī fèn huò bì shēn bào biǎo —— dài xiàn jīn bù wéi fǎ , dàn wǒ men xū yào dēng jì 。
感谢您如实申报。您需要填写一份FinCEN 105表格。只是一份货币申报表——带现金不违法,但我们需要登记。
Cảm ơn quý khách đã khai báo trung thực. Quý khách cần điền vào mẫu FinCEN 105. Đây chỉ là một tờ khai tiền tệ thôi ạ – mang tiền mặt không phải là bất hợp pháp, nhưng chúng tôi cần phải đăng ký.
hǎo de 。 wǒ hái zài guó wài mǎi le yī xiē diàn zǐ chǎn pǐn —— yī tái xīn bǐ jì běn hé liǎng bù shǒu jī 。 zhè xiē yě xū yào shēn bào ma ?
好的。我还在国外买了一些电子产品——一台新笔记本和两部手机。这些也需要申报吗?
Được rồi ạ. Tôi còn mua một số đồ điện tử ở nước ngoài nữa — một chiếc laptop mới và hai cái điện thoại. Mấy thứ này cũng cần khai báo hả?
rú guǒ nín dài rù wù pǐn de zǒng jià zhí chāo guò měi rén bā bǎi yuán , jiù xū yào shēn bào 。 zhè xiē diàn zǐ chǎn pǐn zǒng jià zhí shì duō shǎo ?
如果您带入物品的总价值超过每人800元,就需要申报。这些电子产品总价值是多少?
Nếu tổng giá trị hàng hóa anh/chị mang vào vượt quá 800 tệ mỗi người thì cần phải khai báo ạ. Tổng giá trị của mấy món đồ điện tử này là bao nhiêu ạ?
zǒng gòng dà yuē èr qiān wǔ bǎi yuán 。 bǐ jì běn yī qiān bā bǎi yuán , shǒu jī měi bù dà yuē sān bǎi wǔ shí yuán 。
总共大约2500元。笔记本1800元,手机每部大约350元。
Tổng cộng khoảng 2500 tệ ạ. Laptop 1800 tệ, điện thoại mỗi cái khoảng 350 tệ ạ.
chāo guò bā bǎi yuán de bù fèn , yě jiù shì yī qiān qī bǎi yuán , xū yào jiǎo shuì 。 shuì lǜ qǔ jué yú wù pǐn lèi bié 。 diàn zǐ chǎn pǐn tōng cháng dà yuē sān bǎi fēn zhī sān dào wǔ bǎi fēn zhī wǔ 。 yǒu shōu jù ma ?
超过800元的部分,也就是1700元,需要缴税。税率取决于物品类别。电子产品通常大约3%到5%。有收据吗?
Phần vượt quá 800 tệ, tức là 1700 tệ, sẽ phải đóng thuế ạ. Mức thuế tùy thuộc vào loại hàng hóa. Đồ điện tử thường khoảng 3% đến 5% ạ. Anh/chị có hóa đơn không ạ?
yǒu de , shōu jù dōu zài zhè lǐ 。
有的,收据都在这里。
Có ạ, hóa đơn đây ạ.
hǎo de 。 tián hǎo zhè zhāng shēn bào biǎo , fù shàng shōu jù , rán hòu qù nà biān de jiǎo fèi guì tái 。 kě yǐ shuā kǎ 。 hái yǒu qí tā xū yào shēn bào de ma ?
好的。填好这张申报表,附上收据,然后去那边的缴费柜台。可以刷卡。还有其他需要申报的吗?
Vâng ạ. Anh/chị điền xong tờ khai này, đính kèm hóa đơn rồi ra quầy thu phí bên kia ạ. Có thể quẹt thẻ ạ. Còn gì khác cần khai báo nữa không ạ?
méi yǒu le , jiù zhè xiē 。 xiè xiè nǐ jiě shì liú chéng 。
没有了,就这些。谢谢你解释流程。
Hết rồi ạ, chỉ có vậy thôi. Cảm ơn bạn đã giải thích quy trình nhé.
bù kè qì 。 jiǎo wán fèi jiù kě yǐ zǒu le 。 huān yíng lái dào zhōng guó 。
不客气。缴完费就可以走了。欢迎来到中国。
Không có gì ạ. Đóng phí xong là anh/chị có thể đi được rồi ạ. Chào mừng anh/chị đến Trung Quốc ạ.
Random Inspection · 随机检查
intermediatexiān shēng , dǎ rǎo le 。 nín bèi suí jī xuǎn zhòng jìn xíng èr cì jiǎn chá 。 qǐng bǎ xíng li ná dào zhè ge guì tái 。
先生,打扰了。您被随机选中进行二次检查。请把行李拿到这个柜台。
Thưa ông, xin lỗi đã làm phiền ạ. Ông đã được chọn ngẫu nhiên để kiểm tra lần hai. Xin mời mang hành lý đến quầy này ạ.
hǎo de 。 yǒu shén me wèn tí ma ?
好的。有什么问题吗?
Vâng ạ. Có vấn đề gì không ạ?
méi yǒu , zhǐ shì lì xíng jiǎn chá 。 qǐng dǎ kāi zhè ge xiāng zi 。 nín zhè cì lái fǎng de mù dì shì shén me ?
没有,只是例行检查。请打开这个箱子。您这次来访的目的是什么?
Không có gì ạ, chỉ là kiểm tra định kỳ thôi ạ. Xin ông mở chiếc vali này ra. Mục đích chuyến đi lần này của ông là gì ạ?
wǒ lái dù jià , dài liǎng ge xīng qī 。
我来度假,待两个星期。
Tôi đến đây du lịch, ở lại hai tuần.
zhè xiē bāo guǒ shì shén me ? kàn qǐ lái xiàng shì shí wù 。
这些包裹是什么?看起来像是食物。
Mấy gói này là gì vậy ạ? Trông có vẻ là đồ ăn.
nà xiē shì Zhōng guó de gān líng shí hé chá yè —— gěi zhè biān péng yǒu dài de lǐ wù 。
那些是中国的干零食和茶叶——给这边朋友带的礼物。
Đó là đồ ăn vặt khô và trà của Trung Quốc ạ – quà tôi mang cho bạn bè ở đây.
mì fēng bāo zhuāng de gān shí pǐn yì bān méi wèn tí 。 dàn wǒ xū yào què rèn —— zhè xiē lǐ miàn yǒu hán ròu de ma ? ròu gān 、 ròu pú huò hán ròu gāo diǎn shì shòu xiàn zhì de 。
密封包装的干食品一般没问题。但我需要确认——这些里面有含肉的吗?肉干、肉脯或含肉糕点是受限制的。
Thực phẩm khô đóng gói kín thì thường không sao ạ. Nhưng tôi cần xác nhận – trong những thứ này có chứa thịt không ạ? Thịt khô, thịt xông khói hoặc bánh kẹo có nhân thịt đều bị hạn chế ạ.
méi yǒu ròu lèi chǎn pǐn 。 jiù shì lǜ chá 、 guǒ gān hé bǐng gān 。
没有肉类产品。就是绿茶、果干和饼干。
Không có sản phẩm thịt đâu ạ. Chỉ có trà xanh, hoa quả sấy và bánh quy thôi ạ.
nà xiē dōu méi wèn tí 。 zhè ge dài zi ne ? tǐng zhòng de 。
那些都没问题。这个袋子呢?挺重的。
Mấy thứ đó thì không sao ạ. Còn cái túi này thì sao ạ? Khá nặng đấy ạ.
nà zhī shì wǒ de xié hé yī xiē jì niàn pǐn —— táo cí bēi hé yào shi kòu 。
那只是我的鞋和一些纪念品——陶瓷杯和钥匙扣。
Đó chỉ là giày của tôi và một ít đồ lưu niệm thôi ạ – cốc sứ và móc khóa ạ.
yī qiè zhèng cháng 。 nín kě yǐ le 。 bǎ xíng lǐ shōu hǎo cóng chū kǒu chū qù ba 。 zhù nín wán de kāi xīn !
一切正常。您可以了。把行李收好从出口出去吧。祝您玩得开心!
Mọi thứ đều ổn ạ. Anh/chị có thể đi được rồi ạ. Anh/chị thu dọn hành lý rồi ra cửa thoát hiểm nhé. Chúc anh/chị chơi vui vẻ ạ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
xū yào shēn bào de
需要申报的
Cần khai báo
huò bì shēn bào biǎo
货币申报表
Tờ khai tiền tệ
bù wéi fǎ
不违法
Không vi phạm pháp luật
dēng jì
登记
Đăng ký
zǒng jià zhí
总价值
Tổng giá trị
chāo guò
超过
Vượt quá
měi rén 800 yuán
每人800元
800 tệ một người ạ
xū yào jiǎo shuì
需要缴税
Cần phải đóng thuế ạ
wù pǐn lèi bié
物品类别
Loại hàng hóa
shuì lǜ
税率
Thuế suất
shēn bào biǎo
申报表
Tờ khai
jiǎo fèi guì tái
缴费柜台
Quầy thanh toán ạ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国入境时携带超过10000元现金(或等值外币)必须申报。不申报属于违法行为,可能被没收。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "海关申报"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "海关申报"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "海关申报" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "海关申报" ở Trung Quốc không?
Tình huống Airport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này