Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "货币兑换"?

货币兑换

在机场货币兑换柜台换外币 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 货币兑换柜台工作人员.

Airport · 机场21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Currency Exchange · 基本兑换

basic
You

nǐ hǎo , wǒ xiǎng bǎ yì xiē rén mín bì huàn chénɡ rén mín bì 。

你好,我想把一些人民币换成人民币。

Chào bạn, tôi muốn đổi tiền nhân dân tệ sang tiền nhân dân tệ.

hǎo de 。 nín xiǎng huàn duō shǎo ?

好的。您想换多少?

Vâng ạ. Anh/chị muốn đổi bao nhiêu ạ?

You

dà gài 5000 yuán rén mín bì 。

大概5000元人民币。

Khoảng 5000 nhân dân tệ ạ.

jīn tiān de huì lǜ shì 1 yuán duì 7.25 rén mín bì 。 suǒ yǐ 5000 yuán dà yuē nénɡ huàn 689 yuán 。 hái yǒu 8 yuán de fú wù fèi 。

今天的汇率是1元兑7.25人民币。所以5000元大约能换689元。还有8元的服务费。

Tỷ giá hôm nay là 1 tệ đổi được 7.25 nhân dân tệ ạ. Vậy 5000 nhân dân tệ sẽ đổi được khoảng 689 tệ ạ. Ngoài ra còn có 8 tệ phí dịch vụ ạ.

You

zhè ge huì lǜ hǎo xiàng yǒu diǎn dī a 。 yǒu méi yǒu huì lǜ hǎo yī diǎn de dì fāng ?

这个汇率好像有点低啊。有没有汇率好一点的地方?

Tỷ giá này hình như hơi thấp ạ. Có chỗ nào tỷ giá tốt hơn không ạ?

💡 机场的汇率通常比市区的银行差。如果不急用,可以到市区再换。但备一点现金在身上以防万一也是好的。

jī chǎng huì lǜ què shí bǐ shì qū yín háng lüè gāo yī xiē 。 shì qū kě néng shāo wēi hǎo yī diǎn , dàn zhè shì wǒ men néng gěi de zuì xīn huì lǜ le 。

机场汇率确实比市区银行略高一些。市区可能稍微好一点,但这是我们能给的最新汇率了。

Tỷ giá ở sân bay đúng là cao hơn một chút so với ngân hàng trong thành phố ạ. Trong thành phố có thể tốt hơn một chút, nhưng đây là tỷ giá mới nhất mà chúng tôi có thể đưa ra rồi ạ.

You

hǎo ba , nà wǒ xiān huàn liǎng qiān rén mín bì 。

好吧,那我先换2000人民币。

Được rồi ạ, vậy tôi đổi 2000 nhân dân tệ trước ạ.

kòu diào bā yuán shǒu xù fèi hòu shì liǎng bǎi liù shí qī yuán 。 qǐng chū shì nín de hù zhào 。 bàn lǐ duì huàn xū yào yòng dào 。

扣掉8元手续费后是267元。请出示您的护照。办理兑换需要用到。

Sau khi trừ 8 tệ phí dịch vụ thì còn 267 tệ ạ. Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của quý khách ạ. Chúng tôi cần dùng để làm thủ tục đổi tiền ạ.

You

gěi nín 。

给您。

Đây ạ.

zhè shì nín de liǎng bǎi liù shí qī yuán —— liǎng zhāng yī bǎi de , sān zhāng èr shí de , yī zhāng wǔ de , liǎng zhāng yī de 。 qǐng shǔ yī xià 。 zhè shì shōu jù hé hù zhào huán gěi nín 。

这是您的267元——两张100的,三张20的,一张5的,两张1的。请数一下。这是收据和护照还给您。

Đây là 267 tệ của quý khách ạ – hai tờ 100, ba tờ 20, một tờ 5, hai tờ 1. Xin quý khách đếm lại ạ. Đây là hóa đơn và hộ chiếu gửi lại quý khách ạ.

Exchange Rate Issues · 兑换问题

intermediate
You

jīn tiān rén mín bì de duì huàn huì lǜ shì duō shǎo ?

今天人民币的兑换汇率是多少?

Tỷ giá đổi nhân dân tệ hôm nay là bao nhiêu ạ?

wǒ men rén mín bì mǎi rù jià shì yī bǐ yī diǎn líng wǔ yuán , mài chū jià shì yī bǐ yī diǎn yī èr yuán 。 nín xū yào nǎ zhǒng ?

我们人民币买入价是1比1.05元,卖出价是1比1.12元。您需要哪种?

Giá mua vào nhân dân tệ của chúng tôi là 1 đổi 1.05 tệ, giá bán ra là 1 đổi 1.12 tệ ạ. Quý khách cần loại nào ạ?

You

wǒ xū yào mǎi rén mín bì 。 wǒ yǒu rén mín bì 。

我需要买人民币。我有人民币。

Tôi muốn mua Nhân dân tệ ạ. Tôi có Nhân dân tệ.

hǎo de , nà shì yòng mài chū jià 。 500 yuán kòu chú shǒu xù fèi hòu dà yuē néng huàn 446 yuán 。

好的,那适用卖出价。500元扣除手续费后大约能换446元。

Vâng ạ, vậy sẽ áp dụng giá bán ra. 500 đồng sau khi trừ phí dịch vụ thì đổi được khoảng 446 Nhân dân tệ ạ.

You

shǒu xù fèi jù tǐ shì duō shǎo ?

手续费具体是多少?

Phí dịch vụ cụ thể là bao nhiêu ạ?

měi bǐ jiāo yì gù dìng shōu 10 yuán shǒu xù fèi , bù lùn jīn é duō shǎo 。

每笔交易固定收10元手续费,不论金额多少。

Mỗi giao dịch sẽ thu cố định 10 tệ phí dịch vụ, không kể số tiền nhiều hay ít ạ.

You

kě yǐ huàn xiǎo miàn é de ma ? wǒ dǎ chē hé gěi xiǎo fèi xū yào líng qián 。

可以换小面额的吗?我打车和给小费需要零钱。

Có thể đổi sang tiền lẻ không ạ? Tôi cần tiền lẻ để đi taxi và boa ạ.

💡 在欧中国家,准备一些小面额纸币(5、10、20)很实用,打车、给小费、买小东西都方便。

dāng rán 。 wǒ gěi nín yī xiē 20 、 10 hé 5 yuán miàn é de hùn hé dā pèi 。 yě huì gěi nín yī xiē yìng bì 。

当然。我给您一些20、10和5元面额的混合搭配。也会给您一些硬币。

Tất nhiên rồi ạ. Tôi sẽ đổi cho anh/chị một ít tiền mệnh giá 20, 10 và 5 tệ. Cũng sẽ đưa anh/chị một ít tiền xu ạ.

You

hǎo de 。 lìng wài , huí guó shí rú guǒ yǒu shèng yú de rén mín bì , kě yǐ huàn huí rén mín bì ma ?

好的。另外,回国时如果有剩余的人民币,可以换回人民币吗?

Vâng ạ. Ngoài ra, khi về nước nếu còn thừa Nhân dân tệ thì có thể đổi ngược lại không ạ?

kě yǐ , dàn huì lǜ huì bù tóng —— shì dāng shí de mǎi rù jià 。 jiàn yì bǎo liú hǎo shōu jù , yǒu xiē dì fāng fǎn xiàng duì huàn kě yǐ miǎn shǒu xù fèi 。

可以,但汇率会不同——是当时的买入价。建议保留好收据,有些地方反向兑换可以免手续费。

Được ạ, nhưng tỷ giá sẽ khác — đó là giá mua vào tại thời điểm đó. Khuyên anh/chị nên giữ lại hóa đơn, một số nơi đổi ngược lại có thể được miễn phí dịch vụ ạ.

You

hǎo jiàn yì 。 nà jiù huàn wǔ bǎi yuán de ba 。

好建议。那就换500元的吧。

Ý hay đó. Vậy đổi 500 tệ đi.

Cụm từ then chốt · 关键短语

jīn tiān de huì lǜ

今天的汇率

Tỷ giá hối đoái hôm nay

dà yuē

大约

Khoảng

fú wù fèi

服务费

Phí dịch vụ

wǎng wǎng shì

往往是

Thường là

shāo wēi hǎo yī diǎn

稍微好一点

Tốt hơn một chút

zuì xīn huì lǜ

最新汇率

Tỷ giá mới nhất

yī gòng shì

一共是

tổng cộng là

jiāo yì

交易

Giao dịch

qǐng shǔ yī xià

请数一下

Xin đếm lại ạ

shōu jù

收据

hóa đơn

mǎi rù

买入

Mua vào

mài chū

卖出

Bán ra

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 机场的汇率通常比市区的银行差。如果不急用,可以到市区再换。但备一点现金在身上以防万一也是好的。
  • 在欧中国家,准备一些小面额纸币(5、10、20)很实用,打车、给小费、买小东西都方便。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "货币兑换"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想把一些人民币换成人民币。" (nǐ hǎo , wǒ xiǎng bǎ yì xiē rén mín bì huàn chénɡ rén mín bì 。) — "Chào bạn, tôi muốn đổi tiền nhân dân tệ sang tiền nhân dân tệ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "货币兑换"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的。您想换多少?" (hǎo de 。 nín xiǎng huàn duō shǎo ?) — "Vâng ạ. Anh/chị muốn đổi bao nhiêu ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "货币兑换" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基本兑换, 兑换问题.
Có lưu ý văn hoá nào khi "货币兑换" ở Trung Quốc không?
机场的汇率通常比市区的银行差。如果不急用,可以到市区再换。但备一点现金在身上以防万一也是好的。 在欧中国家,准备一些小面额纸币(5、10、20)很实用,打车、给小费、买小东西都方便。

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học