Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场服务投诉"?

机场服务投诉

对机场或航空公司服务不满时进行投诉 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 客服经理.

Airport · 机场22 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

In-Person Complaint · 当面投诉

basic
You

wǒ yào tóusù. nǐmen zhí jī guìtái de fúwù fēicháng bù lǐmào. nàge gōngzuò rényuán tàidù fūyàn, yīdiǎn dōu bù bāngmáng.

我要投诉。你们值机柜台的服务非常不礼貌。那个工作人员态度敷衍,一点都不帮忙。

Tôi muốn khiếu nại. Dịch vụ tại quầy làm thủ tục của các bạn rất thiếu lịch sự. Nhân viên đó thái độ hời hợt, hoàn toàn không giúp đỡ gì cả.

fēicháng bàoqiàn. nín de tǐyàn duì wǒmen hěn zhòngyào. néng jùtǐ shuōshuō shǎnyuē le shénme ma? wǒ xiǎng liǎojiě quánbù qíngkuàng.

非常抱歉。您的体验对我们很重要。能具体说说发生了什么吗?我想了解全部情况。

Tôi vô cùng xin lỗi. Trải nghiệm của quý khách rất quan trọng với chúng tôi. Quý khách có thể nói rõ hơn đã xảy ra chuyện gì không ạ? Tôi muốn hiểu rõ toàn bộ sự việc.

You

wǒ wèn zuòwèi xuǎnzé, gōngzuò rényuán tànqì, fān báiyǎn, shuō ' yǒu shénme jiùshì shénme'. wǒ wèn shēng chāng de shì, tā jiù zhǐ le xià zìzhù jī zǒu kāi le.

我问座位选择,工作人员叹气、翻白眼,说'有什么就是什么'。我问升舱的事,他就指了下自助机走开了。

Tôi hỏi về việc chọn chỗ ngồi, nhân viên thở dài, đảo mắt và nói 'có gì thì lấy nấy'. Tôi hỏi về việc nâng hạng vé thì anh ta chỉ vào máy tự phục vụ rồi bỏ đi.

zhè wán quán bù néng jiē shòu, wǒ zhēn chéng dào qiàn. nǐ jì de shì nǎ ge guì tái hào mǎ huò gōng zuò rén yuán de míng zi ma? wǒ yào jù tǐ chǔ lǐ zhè jiàn shì.

这完全不能接受,我真诚道歉。你记得是哪个柜台号码或工作人员的名字吗?我要具体处理这件事。

Điều này hoàn toàn không thể chấp nhận được, tôi thành thật xin lỗi. Bạn có nhớ số quầy hoặc tên nhân viên đó không? Tôi cần xử lý cụ thể vụ việc này.

You

7 hào guì tái. míng pái hǎo xiàng xiě zhe 'Rodriguez'. gāo fēng qī zhǐ kāi le liǎng ge guì tái, wǒ pái le 45 fēn zhōng de duì.

7号柜台。名牌好像写着'Rodriguez'。高峰期只开了两个柜台,我排了45分钟的队。

Quầy số 7. Tên trên bảng tên hình như là 'Rodriguez'. Giờ cao điểm chỉ mở hai quầy, tôi đã xếp hàng 45 phút.

rén shǒu bù zú de wèn tí hé gāi gōng zuò rén yuán de xíng wéi wǒ dōu huì diào chá. nín shuō de wǒ dōu jì xià le. zài wǒ diào chá de qī jiān, néng jiē shòu yī zhāng 30 yuán de cān yǐn quàn zuò wéi dào qiàn ma?

人手不足的问题和该工作人员的行为我都会调查。您说的我都记下了。在我调查期间,能接受一张30元的餐饮券作为道歉吗?

Tôi sẽ điều tra cả vấn đề thiếu nhân sự và hành vi của nhân viên đó. Tôi đã ghi nhận những gì bạn nói. Trong thời gian điều tra, bạn có thể chấp nhận một phiếu ăn uống trị giá 30 tệ như một lời xin lỗi không ạ?

You

cān yǐn quàn wǒ jiē shòu, dàn shì wǒ zhǔ yào xī wàng zhè zhǒng shì bù yào zài fā shēng zài qí tā lǚ kè shēn shàng. huì yǒu hòu xù chǔ lǐ ma?

餐饮券我接受,但我主要希望这种事不要再发生在其他旅客身上。会有后续处理吗?

Tôi chấp nhận phiếu ăn uống, nhưng tôi chủ yếu hy vọng chuyện như vậy sẽ không xảy ra với hành khách khác nữa. Sẽ có xử lý tiếp theo chứ ạ?

yī dìng huì de. wǒ huì tí jiāo zhèng shì de shì jiàn bào gào, jīn tiān jiù tōng zhī gāi gōng zuò rén yuán de zhǔ guǎn. rú guǒ nín liú xià yóu xiāng, 5 ge gōng zuò rì nèi wǒ huì fā yóu jiàn gào zhī wǒ men cǎi qǔ le shén me cuò shī.

一定会的。我会提交正式的事件报告,今天就通知该工作人员的主管。如果您留下邮箱,5个工作日内我会发邮件告知我们采取了什么措施。

Chắc chắn sẽ có. Tôi sẽ nộp báo cáo sự cố chính thức và thông báo cho người quản lý của nhân viên đó ngay hôm nay. Nếu bạn để lại email, trong vòng 5 ngày làm việc tôi sẽ gửi email thông báo về các biện pháp chúng tôi đã thực hiện.

You

zhè shì wǒ de yóu xiāng. xiè xie nǐ rèn zhēn duì dài zhè jiàn shì.

这是我的邮箱。谢谢你认真对待这件事。

Đây là email của tôi. Cảm ơn bạn đã xem xét nghiêm túc vấn đề này.

xiè xie nín gào zhī wǒ men. zhǐ yǒu lǚ kè fǎn yìng wèn tí wǒ men cái néng gǎi jìn. zhè shì nín de cān yǐn quàn hé wǒ de míng piàn — rú guǒ hái yǒu shén me wèn tí qǐng zhí jiē lián xì wǒ. zhù nín lǚ tú píng ān.

谢谢您告知我们。只有旅客反映问题我们才能改进。这是您的餐饮券和我的名片——如果还有什么问题请直接联系我。祝您旅途平安。

Cảm ơn bạn đã thông báo cho chúng tôi. Chỉ khi hành khách phản ánh vấn đề, chúng tôi mới có thể cải thiện. Đây là phiếu ăn uống của bạn và danh thiếp của tôi - nếu có bất kỳ vấn đề gì khác, vui lòng liên hệ trực tiếp với tôi. Chúc bạn có một chuyến đi bình an.

Written Complaint · 书面投诉

intermediate
You

wǒ xiǎng jiù jīn tiān de zāo yù tí jiāo yī fèn zhèng shì de shū miàn tóu sù. wǎng nǎ lǐ tí jiāo?

我想就今天的遭遇提交一份正式的书面投诉。往哪里提交?

Tôi muốn nộp một đơn khiếu nại bằng văn bản chính thức về những gì đã xảy ra hôm nay. Nộp ở đâu ạ?

nín yǒu sān ge xuǎn zé: zài guì tái zhè lǐ tián zhǐ zhì tóu sù biǎo, zài wǒ men wǎng zhàn shàng zài xiàn tí jiāo, huò zhě gěi kè hù guān xì bù mén fā yóu jiàn. nín xuǎn nǎ zhǒng?

您有三个选择:在柜台这里填纸质投诉表,在我们网站上在线提交,或者给客户关系部门发邮件。您选哪种?

Bạn có ba lựa chọn: điền vào biểu mẫu khiếu nại giấy tại quầy này, gửi trực tuyến trên trang web của chúng tôi, hoặc gửi email cho bộ phận Quan hệ Khách hàng. Bạn chọn cách nào ạ?

You

wǒ xiàn zài tián zhǐ zhì de, zhī hòu zài zài xiàn tí jiāo yī fèn. wǒ xiǎng liǎng ge qǔ dào dōu yǒu jì lù.

我现在填纸质的,之后再在线提交一份。我想两个渠道都有记录。

Bây giờ tôi sẽ điền bản giấy, sau đó sẽ gửi một bản trực tuyến nữa. Tôi muốn cả hai kênh đều có ghi nhận.

zhè shì nín de quán lì 。 gěi nín biǎo gé 。 xū yào tián xiě gè rén xìn xī 、 háng bān xìn xī 、 shì jiàn miáo shù , yǐ jí nín xī wàng de jiě jué fāng àn 。

这是您的权利。给您表格。需要填写个人信息、航班信息、事件描述,以及您希望的解决方案。

Đây là quyền của quý khách. Đây là phiếu cho quý khách. Quý khách cần điền thông tin cá nhân, thông tin chuyến bay, mô tả sự việc, và giải pháp mong muốn ạ.

You

wǒ kě yǐ yāo qiú shén me yàng de jiě jué fāng àn ? yīn wèi sān xiǎo shí yán wù méi yǒu dé dào tuǒ shàn tōng zhī , wǒ cuò guò le yī gè zhòng yào huì yì 。

我可以要求什么样的解决方案?因为三小时延误没有得到妥善通知,我错过了一个重要会议。

Tôi có thể yêu cầu giải pháp gì ạ? Vì chậm 3 tiếng mà không được thông báo thỏa đáng, tôi đã lỡ một cuộc họp quan trọng.

nín kě yǐ yāo qiú jīng jì péi cháng 、 háng bān jī fēn 、 cháng lǚ kè lǐ chéng huò zhèng shì dào qiàn 。 duì yú shāng wù sǔn shī , nín kě néng hái xū yào dú lì tí jiāo suǒ pei , fù shàng huì yì xiāng guān wén jiàn hé jīng jì yǐng xiǎng de zhèng míng 。

您可以要求经济赔偿、航班积分、常旅客里程或正式道歉。对于商务损失,您可能还需要单独提交索赔,附上会议相关文件和经济影响的证明。

Quý khách có thể yêu cầu bồi thường kinh tế, điểm thưởng chuyến bay, dặm bay khách hàng thường xuyên hoặc lời xin lỗi chính thức. Đối với tổn thất kinh doanh, quý khách có thể cần nộp đơn yêu cầu riêng, kèm theo tài liệu liên quan đến cuộc họp và bằng chứng về ảnh hưởng kinh tế ạ.

You

yī bān duō jiǔ huí fù ? shéi lái shěn chá zhè xiē tòu sù ?

一般多久回复?谁来审查这些投诉?

Thông thường bao lâu thì có phản hồi ạ? Ai sẽ xem xét những khiếu nại này?

zhǐ zhì biǎo gé zhuǎn jiāo gěi wǒ men de qū yù kè hù fú wù tuán duì — — 14 gè gōng zuò rì nèi huí fù 。 zài xiàn tí jiāo yě shì tóng yī gè tuán duì chǔ lǐ , dàn tōng cháng gèng kuài — — dà yuē 7 dào 10 gè gōng zuò rì 。

纸质表格转交给我们的区域客户服务团队——14个工作日内回复。在线提交也是同一个团队处理,但通常更快——大约7到10个工作日。

Phiếu giấy sẽ được chuyển cho đội dịch vụ khách hàng khu vực của chúng tôi ạ — sẽ phản hồi trong vòng 14 ngày làm việc. Gửi trực tuyến cũng do đội đó xử lý, nhưng thường nhanh hơn ạ — khoảng 7 đến 10 ngày làm việc.

You

rú guǒ duì huí fù bù mǎn yì , kě yǐ shēng jí chǔ lǐ ma ?

如果对回复不满意,可以升级处理吗?

Nếu không hài lòng với phản hồi thì có thể yêu cầu xử lý cấp cao hơn không ạ?

kě yǐ 。 nín kě yǐ shēng jí dào háng kōng gōng sī zǒng bù , zhī hòu hái kě yǐ xiàng gāi guó de háng kōng guǎn lǐ jú tóu sù 。 huí fù xìn lǐ huì bāo hán shēng jí chǔ lǐ de shuō míng 。 nín yě kě yǐ xiàng xiāo fèi zhě bǎo hù jī gòu tóu sù 。

可以。您可以升级到航空公司总部,之后还可以向该国的航空管理局投诉。回复信里会包含升级处理的说明。您也可以向消费者保护机构投诉。

Có thể ạ. Quý khách có thể yêu cầu xử lý lên trụ sở chính của hãng hàng không, sau đó có thể khiếu nại lên cơ quan quản lý hàng không của nước đó. Trong thư phản hồi sẽ có hướng dẫn xử lý cấp cao hơn. Quý khách cũng có thể khiếu nại lên cơ quan bảo vệ người tiêu dùng ạ.

You

zhī dào yǒu xuǎn zé jiù hǎo 。 biǎo gé tián hǎo le 。 néng gěi wǒ yī fèn fù běn liú dǐ ma ?

知道有选择就好。表格填好了。能给我一份副本留底吗?

Biết là có lựa chọn là tốt rồi. Tôi điền xong phiếu rồi ạ. Có thể cho tôi một bản sao để lưu được không?

dāng rán 。 wǒ xiàn zài fù yìn yī fèn 。 zhè shì nín de fù běn , shàng miàn gài le cān kǎo hào mǎ 。 bǎo liú hǎo — — hòu xù gēn jìn xū yào yòng dào 。 wǒ zhēn xīn xī wàng néng ràng nín mǎn yì de jiě jué zhè jiàn shì 。

当然。我现在复印一份。这是您的副本,上面盖了参考编号。保留好——后续跟进需要用到。我真心希望能让您满意地解决这件事。

Vâng ạ. Tôi đi photocopy một bản cho quý khách đây. Đây là bản sao của quý khách, có đóng số tham khảo ạ. Quý khách giữ cẩn thận nhé — lần sau theo dõi sẽ cần dùng đến. Tôi thực sự hy vọng có thể giải quyết sự việc này một cách thỏa đáng cho quý khách.

Cụm từ then chốt · 关键短语

dismissive

在这里指对人的问题漠不关心、不当回事

nín de tǐ yàn hěn zhòng yào

您的体验很重要

trải nghiệm của quý khách rất quan trọng ạ

quán bù qíng kuàng

全部情况

tất cả các trường hợp

bù néng jiē shòu

不能接受

không thể chấp nhận

zhēn chéng dào qiàn

真诚道歉

chân thành xin lỗi

chǔ lǐ zhè jiàn shì

处理这件事

xử lý việc này

diào chá

调查

điều tra

rén shǒu wèn tí

人手问题

vấn đề nhân sự

dào qiàn de biǎo shì

道歉的表示

lời xin lỗi

zhèng shì shì jiàn bào gào

正式事件报告

báo cáo sự cố chính thức

zhǔ guǎn

主管

quản lý/người phụ trách

cǎi qǔ de cuò shī

采取的措施

các biện pháp đã thực hiện

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场服务投诉"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "我要投诉。你们值机柜台的服务非常不礼貌。那个工作人员态度敷衍,一点都不帮忙。" (wǒ yào tóusù. nǐmen zhí jī guìtái de fúwù fēicháng bù lǐmào. nàge gōngzuò rényuán tàidù fūyàn, yīdiǎn dōu bù bāngmáng.) — "Tôi muốn khiếu nại. Dịch vụ tại quầy làm thủ tục của các bạn rất thiếu lịch sự. Nhân viên đó thái độ hời hợt, hoàn toàn không giúp đỡ gì cả.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场服务投诉"?
Bạn có thể sẽ nghe: "非常抱歉。您的体验对我们很重要。能具体说说发生了什么吗?我想了解全部情况。" (fēicháng bàoqiàn. nín de tǐyàn duì wǒmen hěn zhòngyào. néng jùtǐ shuōshuō shǎnyuē le shénme ma? wǒ xiǎng liǎojiě quánbù qíngkuàng.) — "Tôi vô cùng xin lỗi. Trải nghiệm của quý khách rất quan trọng với chúng tôi. Quý khách có thể nói rõ hơn đã xảy ra chuyện gì không ạ? Tôi muốn hiểu rõ toàn bộ sự việc.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场服务投诉" này?
Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 当面投诉, 书面投诉.

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học