Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "行李寄存"?
行李寄存
在机场寄存行李以便轻松出行 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 行李寄存处工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Storing Luggage · 寄存行李
basicnǐ hǎo , wǒ zhuǎn jī shí jiān hěn cháng , xiǎng qù shì qū guàng guang 。 kě yǐ bǎ xíng lǐ cún zài zhè lǐ ma ?
你好,我转机时间很长,想去市区逛逛。可以把行李存在这里吗?
Xin chào, tôi nối chuyến bay thời gian khá dài, muốn ra ngoài thành phố đi dạo một chút. Có thể gửi hành lý ở đây được không ạ?
kě yǐ ! wǒ men wèi lǚ kè tí gōng xíng lǐ jì cún 。 jǐ jiàn xíng lǐ ? xū yào cún duō jiǔ ?
可以!我们为旅客提供行李寄存。几件行李?需要存多久?
Được ạ! Chúng tôi có dịch vụ gửi hành lý cho hành khách. Quý khách có mấy kiện hành lý? Cần gửi trong bao lâu ạ?
liǎng gè xiāng zi hé yī gè bèi bāo. dà gài 6 xiǎo shí hòu lái qǔ.
两个箱子和一个背包。大概6小时后来取。
Hai vali và một ba lô ạ. Khoảng 6 tiếng nữa chúng tôi sẽ lấy ạ.
wǒ men de jià gé shì měi jiàn qián 4 xiǎo shí 10 yuán, zhī hòu měi xiǎo shí 2 yuán. suǒ yǐ sān jiàn 6 xiǎo shí, dà yuē yī gòng 42 yuán.
我们的价格是每件前4小时10元,之后每小时2元。所以三件6小时,大约一共42元。
Giá của chúng tôi là 10 tệ cho 4 tiếng đầu cho mỗi kiện, sau đó là 2 tệ cho mỗi tiếng tiếp theo. Vậy 3 kiện gửi 6 tiếng, tổng cộng khoảng 42 tệ ạ.
jià gé hé lǐ. dōng xi fàng zài zhè lǐ ān quán ma?
价格合理。东西放在这里安全吗?
Giá cả hợp lý. Đồ để ở đây có an toàn không ạ?
jué duì ān quán. suǒ yǒu xíng lǐ dōu yào guò ān jiǎn sǎo miáo, cún fàng zài yǒu suǒ de jiān kòng fáng jiān lǐ. nín huì shōu dào yī zhāng dài tiáo hén mǎ de qǔ jiàn shōu jù — qǔ xíng lǐ shí bì xū chū shì.
绝对安全。所有行李都要过安检扫描,存放在有锁的监控房间里。您会收到一张带条形码的取件收据——取行李时必须出示。
Tuyệt đối an toàn ạ. Tất cả hành lý đều phải qua máy quét an ninh, và được cất giữ trong phòng có khóa và camera giám sát. Quý khách sẽ nhận được một biên lai có mã vạch để lấy hành lý — bắt buộc phải xuất trình khi lấy ạ.
kě yǐ bǎ nǐ běn běn diàn nǎo fàng zài bāo lǐ ma? hěn zhí qián de.
可以把笔记本电脑放在包里吗?很值钱的。
Có thể để máy tính xách tay trong túi được không ạ? Nó khá có giá trị.
diàn zǐ chǎn pǐn kě yǐ cún, dàn shì wǒ men jiàn yì guì zhòng wù suí shēn xié dài. wǒ men měi jiàn xíng lǐ yǒu zuì gāo 500 yuán de bǎo xiǎn, chāo guò de bù bù bǎo.
电子产品可以存,但我们建议贵重物品随身携带。我们每件行李有最高500元的保险,超过的部分不保。
Đồ điện tử có thể gửi được, nhưng chúng tôi khuyên quý khách nên mang theo đồ có giá trị bên mình. Mỗi kiện hành lý của chúng tôi có bảo hiểm tối đa 500 tệ, phần vượt quá sẽ không được bảo hiểm ạ.
nà wǒ dài shàng nǐ běn běn. nǐ men jǐ diǎn guān mén?
那我带上笔记本。你们几点关门?
Vậy tôi mang theo máy tính. Bên mình đóng cửa lúc mấy giờ ạ?
wǒ men 24 xiǎo shí yíng yè, suí shí kě yǐ qǔ. rú guǒ wǎn le yě méi guān xi — zhǐ shì duō shōu xiǎo shí fèi. zhè shì nín de shōu jù. bié nòng diū le!
我们24小时营业,随时可以取。如果晚了也没关系——只是多收小时费。这是您的收据。别弄丢了!
Chúng tôi mở cửa 24/24, quý khách có thể đến lấy bất cứ lúc nào. Nếu đến muộn cũng không sao — chỉ là tính thêm phí theo giờ thôi ạ. Đây là biên lai của quý khách. Đừng làm mất nhé!
xiè xie! wǒ dà yuē xià wǔ 5 diǎn huí lái.
谢谢!我大约下午5点回来。
Cảm ơn! Tôi khoảng 5 giờ chiều quay lại ạ.
Bag Wrapping Service · 行李打包缠膜
intermediategěi xiāng zi chán mó duō shǎo qián? wǒ xiǎng fáng guā hé fáng bèi dòng shǒu jiǎo.
给箱子缠膜多少钱?我想防刮和防被动手脚。
Quấn màng cho vali bao nhiêu tiền ạ? Tôi muốn chống trầy xước và chống bị lục lọi.
biāo zhǔn xiāng zi měi gè 15 yuán, chāo dà xíng lǐ 20 yuán. sù liào mó kě yǐ fáng guā, fáng zāng, fáng yǔ, hái néng fáng zhǐ bèi rén dòng guò.
标准箱子每个15元,超大行李20元。塑料膜可以防刮、防脏、防雨,还能防止被人动过。
Vali cỡ tiêu chuẩn là 15 tệ một cái, hành lý quá khổ là 20 tệ ạ. Màng nhựa có thể chống trầy, chống bẩn, chống mưa và cũng để tránh bị người khác động vào ạ.
wǒ liǎng gè xiāng zi dōu chán. ān jiǎn shí tā men hái néng dǎ kāi jiǎn chá ma?
我两个箱子都缠。安检时他们还能打开检查吗?
Tôi quấn cả hai vali. Lúc kiểm tra an ninh họ có thể mở ra kiểm tra không ạ?
rú guǒ ān jiǎn xū yào jiǎn chá nǐ de xíng lǐ, tā men huì jiǎn kāi mó. dàn zhè hěn shǎo fā shēng — dà duō shù xíng lǐ guò sǎo miáo yí méi yǒu wèn tí. rú guǒ tā men jiǎn le, huí lái zhǎo wǒ men miǎn fèi chóng xín chán.
如果安检需要检查你的行李,他们会剪开膜。但这很少发生——大多数行李过扫描仪没问题。如果他们剪了,回来找我们免费重新缠。
Nếu kiểm tra an ninh cần mở hành lý của quý khách, họ sẽ cắt màng bọc ra. Nhưng điều này rất ít khi xảy ra — hầu hết hành lý đều qua máy quét bình thường ạ. Nếu họ có cắt ra, quý khách quay lại đây chúng tôi sẽ quấn lại miễn phí ạ.
liǎojiěle. chán mó qián xūyào qǔ xià TSA suǒ ma?
了解了。缠膜前需要取下TSA锁吗?
Tôi hiểu rồi. Trước khi quấn màng bọc, tôi có cần tháo khóa TSA ra không ạ?
suǒ liúzhe. wǒmen bǎ suǒyǒu dōngxi dōu chán shàng — bǎshǒu, lúnzi, suǒ. huì zài bǎshǒu zhōuwéi liú ge xiǎo kǒu, zhèyàng zài chuánsòng dài shàng hái néng lā.
锁留着。我们把所有东西都缠上——把手、轮子、锁。会在把手周围留个小口,这样在传送带上还能拉。
Cứ để khóa lại ạ. Chúng tôi sẽ quấn tất cả mọi thứ – tay cầm, bánh xe, khóa. Sẽ để lại một khe nhỏ quanh tay cầm để quý khách còn có thể kéo khi ở trên băng chuyền.
hǎo de. yào duō cháng shíjiān?
好的。要多长时间?
Vâng ạ. Mất bao lâu ạ?
měi ge xínglǐ yuē 2 fēnzhōng. bǎ dì yī ge fàng dào zhè ge píngtái shàng…… hǎo le — yòu jǐn yòu láo. qǐng fàng dì èr ge.
每个行李大约2分钟。把第一个放到这个平台上……好了——又紧又牢。请放第二个。
Mỗi hành lý khoảng 2 phút ạ. Quý khách đặt cái đầu tiên lên bệ này ạ... Xong rồi ạ – vừa chặt vừa chắc. Xin mời đặt cái thứ hai.
wǒ de xiāngzi shì liàng hóngsè de, yòng tòumíng mó yě róngyì rèn chū lái. yīgòng 30 yuán?
我的箱子是亮红色的,用透明膜也容易认出来。一共30元?
Vali của tôi màu đỏ tươi, dùng màng bọc trong cũng dễ nhận ra. Tổng cộng 30 tệ ạ?
zhènghǎo 30 yuán. rúguǒ xiǎng gèng dútè, wǒmen hái yǒu cǎisè mó — lán sè, lǜ sè huò fěnsè duō jiā 5 yuán. dàn hóngsè xiāngzi pèi tòumíng mó yǐjīng hěn hǎo rèn recognized!
正好30元。如果想更独特,我们还有彩色膜——蓝色、绿色或粉色多加5元。但红色箱子配透明膜已经很好认了!
Vừa tròn 30 tệ ạ. Nếu quý khách muốn độc đáo hơn, chúng tôi còn có màng bọc màu – xanh dương, xanh lá hoặc hồng thêm 5 tệ. Nhưng vali đỏ với màng bọc trong đã rất dễ nhận ra rồi ạ!
tòumíng de jiù xíng. xièxie — kànzhe hěn hǎo!
透明的就行。谢谢——看着很好!
Loại trong suốt là được rồi ạ. Cảm ơn – trông rất đẹp!
Cụm từ then chốt · 关键短语
jià gé
价格
giá cả
měi jiàn
每件
mỗi kiện
zhī hòu měi xiǎo shí
之后每小时
sau đó mỗi giờ
ān jiǎn sǎo miáo
安检扫描
quét kiểm tra an ninh
yǒu suǒ de jiān kòng fáng jiān
有锁的监控房间
phòng giám sát có khóa
qǔ jiàn shōu jù
取件收据
biên lai nhận hàng
tiáo xíng mǎ
条形码
mã vạch
zuì gāo bǎo xiǎn…
最高保险…
bảo hiểm tối đa…
bù bǎo de
不保的
không bảo hiểm
24 xiǎo shí yíng yè
24小时营业
mở cửa 24 giờ
bié nòng diū
别弄丢
đừng làm mất
tampering
在这里指他人在未经允许的情况下打开或动过行李
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "行李寄存"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "行李寄存"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "行李寄存" này?
Tình huống Airport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này