Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "ATM取款"?
ATM取款
在机场ATM用银行卡取外币现金 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với ATM / 银行服务人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Standard ATM Withdrawal · 正常取款
basicqǐng wèn fù jìn yǒu ATM ma ?
请问附近有ATM吗?
Xin hỏi gần đây có cây ATM nào không ạ?
yǒu de , zhuǎn jiǎo huò bì duì huàn guì tái páng biān jiù yǒu yī tái 。 zhī chí guó jì yín háng kǎ 。
有的,转角货币兑换柜台旁边就有一台。支持国际银行卡。
Có ạ, ngay cạnh quầy đổi tiền ở góc đường có một cây. Hỗ trợ thẻ ngân hàng quốc tế ạ.
yǒu yīng wén jiè miàn ma ?
有英文界面吗?
Có giao diện tiếng Anh không ạ?
yǒu de , zài dì yī gè jiè miàn kě yǐ qiē huàn yǔ yán 。 xuǎn English jiù xíng 。
有的,在第一个界面可以切换语言。选English就行。
Có ạ, ở giao diện đầu tiên có thể chuyển đổi ngôn ngữ. Chọn English là được ạ.
tā wèn wǒ yòng dāng dì de huì lǜ hái shì wǒ yín háng de huì lǜ 。 wǒ gāi xuǎn nǎ gè ?
它问我用当地的汇率还是我银行的汇率。我该选哪个?
Nó hỏi tôi muốn dùng tỷ giá của địa phương hay của ngân hàng tôi. Tôi nên chọn cái nào ạ?
💡 ATM取款时如果弹出'conversion rate'选项,一般选择'without conversion'或'decline conversion'更划算,让你自己的银行按汇率结算。
wǒ jiàn yì xuǎn nǐ yín háng de huì lǜ — — xuǎn 'without conversion' 。 ATM de huì lǜ tōng cháng yǒu jiā jià 。
我建议选你银行的汇率——选'without conversion'。ATM的汇率通常有加价。
Tôi khuyên bạn nên chọn tỷ giá của ngân hàng bạn — chọn 'without conversion'. Tỷ giá của ATM thường có phụ phí ạ.
míng bái le 。 dān cì zuì duō néng qǔ duō shǎo ?
明白了。单次最多能取多少?
Tôi hiểu rồi ạ. Mỗi lần rút được tối đa bao nhiêu ạ?
zhè tái ATM dān cì zuì duō qǔ wǔ bǎi yuán 。 dàn nǐ de yín háng kě néng yǒu zì jǐ de měi rì xiàn é 。
这台ATM单次最多取500元。但你的银行可能有自己的每日限额。
Cây ATM này mỗi lần rút tối đa 500 tệ ạ. Nhưng ngân hàng của quý khách có thể có hạn mức rút tiền hàng ngày riêng ạ.
wǒ de kǎ bèi jù le 。 xiǎn shì 'transaction not authorized' 。 zěn me bàn ?
我的卡被拒了。显示'transaction not authorized'。怎么办?
Thẻ của tôi bị từ chối rồi ạ. Màn hình báo 'transaction not authorized'. Giờ phải làm sao ạ?
wài guó kǎ yǒu shí huì zhè yàng 。 nǐ kě néng xū yào dǎ diàn huà gěi yín háng shòu quán hǎi wài qǔ kuǎn 。 zhè lǐ yǒu miǎn fèi Wi-Fi , rú guǒ nǐ xū yào yòng yín háng APP de huà 。
外国卡有时会这样。你可能需要打电话给银行授权海外取款。这里有免费Wi-Fi,如果你需要用银行APP的话。
Thẻ nước ngoài đôi khi bị như vậy ạ. Anh/chị có thể cần gọi cho ngân hàng để ủy quyền rút tiền ở nước ngoài. Ở đây có Wi-Fi miễn phí, nếu anh/chị cần dùng ứng dụng ngân hàng ạ.
yǒu dào lǐ 。 wǒ dǎ diàn huà gěi yín háng 。 xiè xiè bāng máng !
有道理。我打电话给银行。谢谢帮忙!
À, đúng rồi ạ. Tôi sẽ gọi cho ngân hàng. Cảm ơn đã giúp đỡ ạ!
ATM Problems · ATM故障
intermediatebù hǎo yì sī , ATM bǎ wǒ de kǎ tūn le ! méi yǒu tuì chū lái 。
不好意思,ATM把我的卡吞了!没有退出来。
Ôi không, cây ATM nuốt thẻ của tôi rồi ạ! Nó không nhả ra.
hěn bào qiàn 。 jiāo yì chāo shí yǒu shí huì zhè yàng 。 nǐ jì de shì nǎ tái ATM ma ?
很抱歉。交易超时有时会这样。你记得是哪台ATM吗?
Tôi rất xin lỗi ạ. Giao dịch quá thời gian đôi khi sẽ bị như vậy. Anh/chị có nhớ là cây ATM nào không ạ?
shí wǔ hào dēng jī kǒu páng biān nà tái 。 néng bāng wǒ bǎ kǎ qǔ chū lái ma ?
15号登机口旁边那台。能帮我把卡取出来吗?
Cây bên cạnh cổng lên máy bay số 15 ạ. Anh/chị có thể giúp tôi lấy thẻ ra được không ạ?
hěn yí hàn , wǒ men méi fǎ lì kè qǔ chū kǎ —— xū yào jì shù rén yuán lái kāi jī qì 。 tōng cháng xū yào èr shí sì dào sì shí bā xiǎo shí 。 néng gào sù wǒ nín de xìng míng hé lián xì fāng shì ma ? wǒ men huì bǎ kǎ jì dào nín de dì zhǐ 。
很遗憾,我们没法立刻取出卡——需要技术人员来开机器。通常需要24到48小时。能告诉我您的姓名和联系方式吗?我们会把卡寄到您的地址。
Rất tiếc, chúng tôi không thể lấy thẻ ra ngay được ạ — cần có nhân viên kỹ thuật đến mở máy. Thường sẽ mất khoảng 24 đến 48 tiếng ạ. Anh/chị có thể cho tôi xin tên và thông tin liên hệ được không ạ? Chúng tôi sẽ gửi thẻ về địa chỉ của anh/chị ạ.
dàn wǒ jīn tiān jiù chū jìng le ! wǒ xū yào xiàn jīn 。 hái yǒu shén me bàn fǎ ma ?
但我今天就出境了!我需要现金。还有什么办法吗?
Nhưng hôm nay tôi phải xuất cảnh rồi! Tôi cần tiền mặt. Còn cách nào khác không?
jiàn yì nǐ dǎ diàn huà gěi yín háng guà shī zhè zhāng kǎ , shēn qǐng jǐn jí bǔ kǎ 。 tóng shí , nǐ kě yǐ yòng lìng yī zhāng kǎ zài bié de ATM qǔ kuǎn , huò zhě ná xiàn jīn qù huò bì duì huàn guì tái huàn 。
建议你打电话给银行挂失这张卡,申请紧急补卡。同时,你可以用另一张卡在别的ATM取款,或者拿现金去货币兑换柜台换。
Tôi khuyên anh/chị nên gọi điện cho ngân hàng để báo mất thẻ này và yêu cầu cấp lại thẻ khẩn cấp. Đồng thời, anh/chị có thể dùng thẻ khác để rút tiền ở cây ATM khác, hoặc mang tiền mặt đến quầy đổi tiền để đổi ạ.
néng gěi wǒ yī gè shū miàn zhèng míng ATM tūn le wǒ de kǎ ma ? wǒ de yín háng xū yào zhèng jù 。
能给我一个书面证明ATM吞了我的卡吗?我的银行需要证据。
Anh/chị có thể cho tôi một giấy xác nhận bằng văn bản là cây ATM đã nuốt thẻ của tôi không? Ngân hàng của tôi cần bằng chứng.
dāng rán 。 wǒ gěi nǐ zhǔn bèi yī fèn shì gù bào gào , shàng miàn yǒu ATM biān hào 、 rì qī 、 shí jiān hé wǒ de qiān míng 。 qǐng shāo děng jǐ fēn zhōng 。
当然。我给你准备一份事故报告,上面有ATM编号、日期、时间和我的签名。请稍等几分钟。
Vâng, được ạ. Tôi sẽ chuẩn bị cho anh/chị một báo cáo sự cố, trên đó sẽ có số hiệu ATM, ngày, giờ và chữ ký của tôi. Xin anh/chị đợi vài phút ạ.
xiè xie 。 zhēn de fēi cháng gǎn xiè nǐ de bāng zhù 。
谢谢。真的非常感谢你的帮助。
Cảm ơn. Thật sự rất cảm ơn sự giúp đỡ của anh/chị.
bù kè qì 。 zhè shì bào gào 。 wǒ yě xiě le kè fú diàn huà , nǐ kě yǐ dǎ diàn huà gēn jìn 。 zhù shùn lì !
不客气。这是报告。我也写了客服电话,你可以打电话跟进。祝顺利!
Không có gì ạ. Đây là báo cáo. Tôi cũng đã ghi số điện thoại chăm sóc khách hàng, anh/chị có thể gọi điện để theo dõi thêm. Chúc mọi việc thuận lợi ạ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
jiù zài zhuǎn jiǎo
就在转角
Ngay góc phố
guó jì yín háng kǎ
国际银行卡
Thẻ ngân hàng quốc tế
bù zhuǎn huàn (yòng yín háng huì lǜ)
不转换(用银行汇率)
Không chuyển đổi (dùng tỷ giá ngân hàng)
jiā jià
加价
Tăng giá
měi cì jiāo yì
每次交易
Mỗi lần giao dịch
měi rì xiàn é
每日限额
Giới hạn hàng ngày
bèi jù le
被拒了
Bị từ chối rồi
shòu quán
授权
Ủy quyền/Cho phép
hǎi wài qǔ kuǎn
海外取款
Rút tiền ở nước ngoài
swallowed
在这里指ATM机把卡吸入没有退还
chāo shí
超时
Quá giờ
nǎ tái ATM
哪台ATM
Máy ATM nào ạ?
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •ATM取款时如果弹出'conversion rate'选项,一般选择'without conversion'或'decline conversion'更划算,让你自己的银行按汇率结算。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "ATM取款"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "ATM取款"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "ATM取款" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "ATM取款" ở Trung Quốc không?
Tình huống Airport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này