Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场公共交通"?

机场公共交通

搭乘机场巴士、地铁或轻轨前往市区 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 售票员/乘客.

Airport · 机场20 câuCơ bản · 基础Cơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Airport Express Train · 机场快线

basic
You

qǐngwèn, zěnme zuò huǒchē dào shìqū? yǒu jīchǎng kuàixiàn ma?

请问,怎么坐火车到市区?有机场快线吗?

Xin hỏi, làm thế nào để đi tàu đến trung tâm thành phố ạ? Có tàu điện tốc hành sân bay không ạ?

yǒu! jīchǎng kuàixiàn zhí dádà shìzhōngxīn de zhōngyāng chēzhàn. dà约 25 fēnzhōng bù tíng zhàn. měi 10 fēnzhōng yī bān, zài jiànmiàn yī céng de 2 hào zhàntái.

有!机场快线直达市中心的中央车站。大约25分钟不停站。每10分钟一班,在下面一层的2号站台。

Có ạ! Tàu điện tốc hành sân bay chạy thẳng đến ga trung tâm thành phố. Khoảng 25 phút không dừng. Cứ 10 phút có một chuyến, ở sân ga số 2 tầng dưới ạ.

You

piào duōshǎo qián? zài nǎlǐ mǎi?

票多少钱?在哪里买?

Vé bao nhiêu tiền? Mua ở đâu ạ?

dānchéng 12 yuán. kěyǐ zài lóu xià zìdòng shòupiào jī mǎi — jiēshòu xiànjīn, xìnyòngkǎ hé fēi jiēchù shì zhīfù. rúguǒ yǒu jiāotōng kǎ yě kěyǐ yòng.

单程12元。可以在楼下自动售票机买——接受现金、信用卡和非接触式支付。如果有交通卡也可以用。

Một chiều 12 tệ. Có thể mua tại máy bán vé tự động dưới lầu — chấp nhận tiền mặt, thẻ tín dụng và thanh toán không tiếp xúc. Nếu có thẻ giao thông cũng có thể dùng ạ.

You

yǒu rì piào huò duō cì chéngchē yōuhuì ma? zhè zhōu wǒ huì jīngcháng zuò gōnggòng jiāotōng.

有日票或多次乘车优惠吗?这周我会经常坐公共交通。

Có vé ngày hoặc ưu đãi đi nhiều chuyến không ạ? Tuần này tôi sẽ đi phương tiện công cộng thường xuyên.

yǒu 7 tiān bù xiàn cì jiāotōng tōng piào, 35 yuán — bāohán jīchǎng kuàixiàn, suǒyǒu dìtiě xiàn hé shì nèi bāshì. rúguǒ dài yī zhōu de huà fēicháng huá suàn. kěyǐ zài shòupiào chuāngkǒu huò zìdòng shòupiào jī mǎi.

有7天不限次交通通票,35元——包含机场快线、所有地铁线和市内巴士。如果待一周的话非常划算。可以在售票窗口或自动售票机买。

Có vé đi lại không giới hạn 7 ngày, 35 tệ — bao gồm tàu điện tốc hành sân bay, tất cả các tuyến tàu điện ngầm và xe buýt nội thành. Nếu ở một tuần thì rất tiết kiệm. Có thể mua tại quầy bán vé hoặc máy bán vé tự động ạ.

You

wǒ mǎi 7 tiān tōng piào. jīntiān jiù kěyǐ kāishǐ yòng ma?

我买7天通票。今天就可以开始用吗?

Tôi mua vé 7 ngày ạ. Hôm nay có thể bắt đầu dùng được không ạ?

kěyǐ, dì yī cì zài zhámáyìng shàng shuā de shíhòu jīhuó. suǒyǐ jīntiān kāishǐ, dào xià zhōu yǒuxiào. jìn chū zhàn shí zài huángsè dú kǎ qì shàng shuā yīxià jiù xíng.

可以,第一次在闸机上刷的时候激活。所以今天开始,到下周有效。进出站时在黄色读卡器上刷一下就行。

Được ạ, lần đầu tiên quẹt thẻ tại máy soát vé sẽ kích hoạt. Nên bắt đầu từ hôm nay, có hiệu lực đến tuần sau. Khi ra vào ga thì quẹt vào thiết bị đọc thẻ màu vàng là được ạ.

You

hǎo de. zuìhòu yīgè wèntí — dà xiāngzi néng dài shàng huǒchē ma?

好的。最后一个问题——大箱子能带上火车吗?

Vâng. Câu hỏi cuối cùng — vali to có được mang lên tàu không ạ?

dāngrán kěyǐ. jīchǎng kuài xiàn měi jié chēxiāng dōu yǒu xínglǐ jià. jǐnliàng shàng dì yī jié huò zuìhòu yī jié chēxiāng — tōngcháng rén shǎo yīxiē. suíshí kàn hǎo nín de xínglǐ!

当然可以。机场快线每节车厢都有行李架。尽量上第一节或最后一节车厢——通常人少一些。随时看好您的行李!

Dạ vâng ạ. Tàu điện sân bay có giá để hành lý ở mỗi toa. Anh/chị cố gắng lên toa đầu hoặc toa cuối nhé, thường sẽ ít người hơn. Anh/chị nhớ để ý hành lý của mình ạ!

Airport Bus / Shuttle · 机场巴士

basic
You

nǐ hǎo, wǒ yào qù huìzhǎn zhōngxīn. jīchǎng bāshì bǐ huǒchē piányi ma?

你好,我要去会展中心。机场巴士比火车便宜吗?

Xin chào, tôi muốn đi Trung tâm Triển lãm. Xe buýt sân bay có rẻ hơn tàu không ạ?

shì de, jīchǎng bāshì 6 yuán, kuài xiàn huǒchē 12 yuán. dàn yào dà yuē 45 fēnzhōng, yīnwèi yǒu hǎo jǐ zhàn. A3 lùxiàn zhènghǎo jīngguò huìzhǎn zhōngxīn.

是的,机场巴士6元,快线火车12元。但要大约45分钟,因为有好几站。A3路线正好经过会展中心。

Vâng ạ, xe buýt sân bay là 6 tệ, tàu điện là 12 tệ. Nhưng sẽ mất khoảng 45 phút vì có khá nhiều trạm. Tuyến A3 đi thẳng qua Trung tâm Triển lãm ạ.

You

45 fēnzhōng méi wèntí. A3 lù zài nǎlǐ zuò?

45分钟没问题。A3路在哪里坐?

45 phút không vấn đề gì ạ. Tôi bắt xe A3 ở đâu ạ?

cóng 5 hào chūkǒu chūqù yòuzhuǎn. gōngjiāo zhàn yǒu lùxiàn biānhào biāoshì. A3 shì dì sān gè zhàn. xià yī bān dàyuē 8 fēnzhōng hòu dào. kěyǐ xiànzài kàn wǒ zhè mǎi piào, yě kěyǐ shàng chē shuā kǎ.

从5号出口出去右转。公交站有路线编号标识。A3是第三个站。下一班大约8分钟后到。可以现在在我这买票,也可以上车刷卡。

Anh/chị ra Lối ra số 5 rồi rẽ phải ạ. Trạm xe buýt có biển chỉ dẫn số tuyến. A3 là trạm thứ ba. Chuyến tiếp theo khoảng 8 phút nữa tới. Anh/chị có thể mua vé ở đây hoặc quẹt thẻ khi lên xe ạ.

You

wǒ xiànzài mǎi piào. wǒ zěnme zhīdào shénme shíhòu xià chē? wǒ duì zhèlǐ bù shú.

我现在买票。我怎么知道什么时候下车?我对这里不熟。

Tôi mua vé bây giờ ạ. Làm sao tôi biết khi nào phải xuống xe ạ? Tôi không quen ở đây.

bāshì yǒu diànzǐ xiǎnshì pín hé yǔyīn bōbào měi yī zhàn — yǒu yīngyǔ hé dāngdì yǔyán. huìzhǎn zhōngxīn shì dì 6 zhàn. nǐ yě kěyǐ yòng gǔgē dìtú shíshí zhuīzōng wèizhì.

巴士有电子显示屏和语音播报每一站——有英语和当地语言。会展中心是第6站。你也可以用谷歌地图实时追踪位置。

Xe buýt có màn hình điện tử và thông báo bằng giọng nói từng trạm - có cả tiếng Anh và tiếng địa phương ạ. Trung tâm Triển lãm là trạm thứ 6. Anh/chị cũng có thể dùng Google Maps để theo dõi vị trí theo thời gian thực ạ.

You

bāshì shàng yǒu fàng xínglǐ de dìfāng ma?

巴士上有放行李的地方吗?

Trên xe buýt có chỗ để hành lý không ạ?

bāshì xiàmiàn yǒu xínglǐ cāng. sī jī huì bāng nín fàng jìnqù. xià chē shí jǐdé ná — sī jī měi zhàn dōu huì dǎkāi xínglǐ cāng.

巴士下面有行李舱。司机会帮你放进去。下车时记得拿——司机每站都会打开行李舱。

Dưới gầm xe buýt có khoang hành lý ạ. Tài xế sẽ giúp anh/chị để vào đó. Khi xuống xe nhớ lấy ra nhé - tài xế sẽ mở khoang hành lý mỗi trạm ạ.

You

hǎo de. bāshì yǒu WiFi ma? lùshàng yào fā jǐ fèn yóujiàn.

好的。巴士有WiFi吗?路上要发几封邮件。

Vâng ạ. Xe buýt có WiFi không ạ? Trên đường tôi cần gửi vài email.

yǒu de, bāshì shàng yǒu miǎnfèi WiFi. wǎngluò míngchēng shì 'AirportBus-Free'. fā yóujiàn hé xiāoxī méi wèntí, dàn shìpín huàtōng huì pǔbiàn màn. zhè shì nín de piào — zhù chéngchē yúkuài!

有的,巴士上有免费WiFi。网络名称是'AirportBus-Free'。发邮件和消息没问题,但视频通话可能会慢。这是您的票——祝乘车愉快!

Có ạ, trên xe có WiFi miễn phí. Tên mạng là 'AirportBus-Free'. Gửi email và tin nhắn thì không vấn đề gì, nhưng gọi video có thể sẽ hơi chậm ạ. Đây là vé của anh/chị - chúc anh/chị đi xe vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

jī chǎng kuài xiàn

机场快线

Tuyến xe buýt/tàu cao tốc sân bay

zhōng yāng chē zhàn

中央车站

Nhà ga trung tâm

bù tíng zhàn / zhí dá

不停站/直达

Không dừng/Đi thẳng

zhàn tái

站台

Sân ga

dān chéng

单程

Một chiều

zì dòng shòu piào jī

自动售票机

Máy bán vé tự động

fēi jiē chù shì zhī fù

非接触式支付

Thanh toán không tiếp xúc

jiāo tōng kǎ

交通卡

Thẻ giao thông

bù xiàn cì jiāo tōng tōng piào

不限次交通通票

Vé đi lại không giới hạn số lần

dì tiě xiàn

地铁线

Tuyến tàu điện ngầm

hěn huá suàn

很划算

Rất hời

unlimited

在这句话里表示:不限次数的,在有效期内可以无限次乘坐

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场公共交通"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问,怎么坐火车到市区?有机场快线吗?" (qǐngwèn, zěnme zuò huǒchē dào shìqū? yǒu jīchǎng kuàixiàn ma?) — "Xin hỏi, làm thế nào để đi tàu đến trung tâm thành phố ạ? Có tàu điện tốc hành sân bay không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场公共交通"?
Bạn có thể sẽ nghe: "有!机场快线直达市中心的中央车站。大约25分钟不停站。每10分钟一班,在下面一层的2号站台。" (yǒu! jīchǎng kuàixiàn zhí dádà shìzhōngxīn de zhōngyāng chēzhàn. dà约 25 fēnzhōng bù tíng zhàn. měi 10 fēnzhōng yī bān, zài jiànmiàn yī céng de 2 hào zhàntái.) — "Có ạ! Tàu điện tốc hành sân bay chạy thẳng đến ga trung tâm thành phố. Khoảng 25 phút không dừng. Cứ 10 phút có một chuyến, ở sân ga số 2 tầng dưới ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场公共交通" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 机场快线, 机场巴士.

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học