Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "航空公司投诉"?

航空公司投诉

对航班服务、座位安排或其他问题进行投诉 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 航空公司客服/值班经理.

Airport · 机场19 câuTrung cấp · 进阶Nâng cao · 高级

Xem trước hội thoại · 对话预览

Seat Assignment Issue · 座位问题

intermediate
You

dǎ rǎo le, wǒ míng míng dìng de kào chuāng zuò wèi, dàn dēng jī pái shàng xiǎn shì de shì zhōng jiān zuò wèi. wǒ hái è wài fù le xuǎn zuò fèi.

打扰了,我明明订的靠窗座位,但登机牌上显示的是中间座位。我还额外付了选座费。

Xin lỗi đã làm phiền, tôi rõ ràng đã đặt ghế cạnh cửa sổ, nhưng thẻ lên máy bay lại hiển thị ghế giữa. Tôi còn phải trả thêm phí chọn chỗ nữa.

fēi cháng bào qiàn. ràng wǒ chá yí xià nín de yù dìng. néng kàn yí xià nín de dēng jī pái hé xuǎn zuò fèi shōu jù ma?

非常抱歉。让我查一下您的预订。能看一下您的登机牌和选座费收据吗?

Tôi vô cùng xin lỗi. Xin phép cho tôi kiểm tra đặt chỗ của anh/chị. Anh/chị có thể cho tôi xem thẻ lên máy bay và biên lai phí chọn chỗ được không ạ?

You

zhè shì wǒ de què rèn yóu jiàn, xiǎn shì 22A — kào chuāng zuò wèi. zhè shì xìn yòng kǎ zhàng dān shàng 35 yuán de kòu kuǎn.

这是我的确认邮件,显示22A——靠窗座位。这是信用卡账单上35元的扣款。

Đây là email xác nhận của tôi, hiển thị 22A — ghế cạnh cửa sổ. Đây là khoản phí 35 tệ đã trừ trên sao kê thẻ tín dụng.

wǒ kàn dào le. kàn qǐ lái jīn tiān zǎo shàng huàn le fēi jī xíng hào, zuò wèi tú bèi chóng xīn pèi zhì le. suǒ yǐ nín yuán lái de zuò wèi fēn pèi shī qù le. duì cǐ gěi nín dài lái de bù biàn shēn biǎo qiàn yì.

我看到了。看起来今天早上换了飞机型号,座位图被重新配置了。所以您原来的座位分配丢失了。对此给您带来的不便深表歉意。

Tôi đã thấy rồi ạ. Có vẻ như sáng nay đã đổi loại máy bay, sơ đồ chỗ ngồi đã được cấu hình lại. Vì vậy, việc phân bổ chỗ ngồi ban đầu của anh/chị đã bị mất. Tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện này ạ.

You

wǒ lǐ jiě kě yǐ yǒu yì wài, dàn wǒ xiǎng yào yí ge kào chuāng zuò wèi. érqiě jì rán xuǎn zuò méi yǒu duì xiàn, wǒ xī wàng tuì huán xuǎn zuò fèi.

我理解会有意外,但我想要一个靠窗座位。而且既然选座没有兑现,我希望退还选座费。

Tôi hiểu có thể có sự cố, nhưng tôi muốn có một ghế cạnh cửa sổ. Và vì việc chọn chỗ đã không được thực hiện, tôi muốn được hoàn lại phí chọn chỗ.

wán quán hélǐ. ràng wǒ chá yí xià kě yòng de kào chuāng zuò wèi…… wǒ kě yǐ gěi nín ān pái 18A. qí shí shì gèng hǎo de wèi zhì — kào jìn jǐn jí chū kǒu, tuǐ bù kōng jiān gèng dà. wǒ xiàn zài jiù chǔ lǐ 35 yuán xuǎn zuò fèi de quán é tuì kuǎn.

完全合理。让我查一下可用的靠窗座位……我可以给您安排18A。其实是更好的位置——靠近紧急出口,腿部空间更大。我现在就处理35元选座费的全额退款。

Hoàn toàn hợp lý ạ. Xin phép cho tôi kiểm tra các chỗ ngồi cạnh cửa sổ còn trống... Tôi có thể sắp xếp cho anh/chị ghế 18A. Thực ra đây là vị trí tốt hơn — gần cửa thoát hiểm, không gian để chân rộng hơn. Tôi sẽ xử lý hoàn tiền đầy đủ 35 tệ phí chọn chỗ cho anh/chị ngay bây giờ ạ.

You

tīng qǐ lái hěn hǎo. tuì kuǎn yào duō jiǔ?

听起来很好。退款要多久?

Nghe có vẻ ổn. Hoàn tiền thì mất bao lâu ạ?

tuì kuǎn huì zài 5 dào 7 gè gōng zuò rì nèi dào nín de xìn yòng kǎ. zhè shì gēng xīn hòu de dēng jī pái, zuò wèi 18A. hái yǒu qū tà xū yào bāng máng de ma?

退款会在5到7个工作日内到您的信用卡。这是更新后的登机牌,座位18A。还有其他需要帮忙的吗?

Việc hoàn tiền sẽ về thẻ tín dụng của quý khách trong vòng 5 đến 7 ngày làm việc. Đây là thẻ lên máy bay đã cập nhật của quý khách, chỗ ngồi là 18A. Quý khách còn cần hỗ trợ gì nữa không ạ?

You

méi yǒu le, jiù zhè xiē. xiè xie zhè me kuài jiě jué.

没有了,就这些。谢谢这么快解决。

Không còn gì nữa, chỉ vậy thôi. Cảm ơn đã giải quyết nhanh chóng.

Filing a Formal Complaint · 服务投诉

advanced
You

wǒ yào jìn xíng zhèng shì tú sù. wǒ de háng bān yán chì le 6 xiǎo shí, děng dài qī jiān jī hū méi yǒu rèn hé xìn xī tōng zhī.

我要进行正式投诉。我的航班延误了6小时,等待期间几乎没有任何信息通知。

Tôi muốn khiếu nại chính thức. Chuyến bay của tôi bị trễ 6 tiếng, trong thời gian chờ đợi hầu như không có thông tin gì cả.

fēi cháng bào qiàn nín de zāo yù. wǒ lǐ jiě zhè yī dìng hěn ràng rén jǔ sàng. néng gěi wǒ nín de háng bān xìn xī ràng wǒ liǎo jiě yī xià qíng kuàng ma?

非常抱歉您的遭遇。我理解这一定很让人沮丧。能给我您的航班信息让我了解一下情况吗?

Tôi vô cùng xin lỗi về trải nghiệm của quý khách. Tôi hiểu điều này chắc hẳn rất khó chịu. Quý khách có thể cho tôi xin thông tin chuyến bay để tôi tìm hiểu tình hình được không ạ?

You

CZ3456 háng bān, zuó tiān cóng xīn jiā pō qǐ fēi de. yán chì shì yīn wèi jī xiè gù zhàng. méi yǒu tí gōng cān quàn, gōng zuò rén yuán yě shuō bu qīng shén me shí hòu qǐ fēi.

CZ3456航班,昨天从新加坡起飞的。延误是因为机械故障。没有提供餐券,工作人员也说不清什么时候起飞。

Chuyến bay CZ3456, khởi hành từ Singapore hôm qua. Chuyến bay bị trễ do lỗi kỹ thuật. Không có phiếu ăn, và nhân viên cũng không nói rõ khi nào cất cánh.

wǒ liǎo jiě le. gēn jù wǒ men de zhèng cè, yīn jī xiè gù zhàng yán chì chāo guò 4 xiǎo shí, lǚ kè yǒu quán huò dé cān quàn, rú guǒ guò yè de huà hái yǒu jiǔ diàn zhù sù. kàn lái dāng shí méi yǒu zhèng què gào zhī. wǒ zhēn chéng de dào qiàn.

我了解了。根据我们的政策,因机械故障延误超过4小时,旅客有权获得餐券,如果过夜的话还有酒店住宿。看来当时没有正确告知。我真诚地道歉。

Tôi đã hiểu. Theo quy định của chúng tôi, đối với các chuyến bay bị trễ hơn 4 tiếng do lỗi kỹ thuật, hành khách có quyền được cấp phiếu ăn và chỗ ở nếu phải qua đêm. Có vẻ như lúc đó đã không thông báo đúng. Tôi thành thật xin lỗi.

You

wǒ zuì hòu zài jī chǎng huā le 60 yuán chī fàn. wǒ néng dé dào shén me bǔ cháng?

我最后在机场花了60元吃饭。我能得到什么补偿?

Tôi đã tốn 60 tệ ăn ở sân bay. Tôi có thể nhận được bồi thường gì không?

rú guǒ nín yǒu shōu jù, wǒ xiàn zài jiù kě yǐ bào xiāo 60 yuán de cān fèi. lìng wài, zuò wéi shàn yì bǔ cháng, wǒ xiǎng tí gōng yī zhāng 200 yuán de lǚ xíng dài jīn quàn yòng yú xià cì chéng jī. wǒ men hái kě yǐ tuì dào nín de cháng lǚ kè zhàng hù zhōng jiā 5000 è wài lǐ chéng.

如果您有收据,我现在就可以报销60元的餐费。另外,作为善意补偿,我想提供一张200元的旅行代金券用于下次乘机。我们还可以往您的常旅客账户里加5000额外里程。

Nếu quý khách có hóa đơn, tôi có thể hoàn lại 60 tệ chi phí ăn uống ngay bây giờ. Ngoài ra, như một sự đền bù thiện chí, tôi muốn tặng quý khách một phiếu du lịch trị giá 200 tệ cho lần bay tiếp theo. Chúng tôi cũng có thể cộng thêm 5000 dặm thưởng vào tài khoản khách hàng thường xuyên của quý khách.

You

gǎn xiè tí yì. wǒ yǒu cān fèi shōu jù. néng gěi wǒ yī fèn tú sù de shū miàn què rèn ma? liú gè jì lù.

感谢提议。我有餐费收据。能给我一份投诉的书面确认吗?留个记录。

Cảm ơn đề nghị. Tôi có hóa đơn ăn uống. Quý khách có thể cho tôi một xác nhận bằng văn bản về khiếu nại này không? Để làm bằng chứng.

dāng rán. wǒ huì fā yī fēng zhèng shì què rèn yóu jiàn gěi nín, fù yǒu àn lì hào. nín yòng tā zài xiàn huò dǎ diàn gēn jìn. bào xiāo huì tuì dào dàng àn zhōng de xìn yòng kǎ shàng, lǚ xíng dài jīn quàn dài mǎ yě huì zài yóu jiàn lǐ.

当然。我会发一封正式确认邮件给您,附有案例编号。您可以用它在线或打电话跟进。报销会退到档案中的信用卡上,旅行代金券代码也会在邮件里。

Chắc chắn rồi. Tôi sẽ gửi cho quý khách một email xác nhận chính thức kèm theo mã số vụ việc. Quý khách có thể dùng mã này để theo dõi trực tuyến hoặc qua điện thoại. Việc hoàn tiền sẽ được chuyển vào thẻ tín dụng đã lưu trong hồ sơ, mã phiếu du lịch cũng sẽ có trong email.

You

xiè xiè nín zhuān yè de chǔ lǐ . xī wàng yǐ hòu qí tā chéng kè de xìn xī tōng zhī néng gǎi shàn .

谢谢您专业的处理。希望以后其他乘客的信息通知能改善。

Cảm ơn quý khách đã xử lý chuyên nghiệp. Hy vọng thông báo thông tin cho hành khách khác trong tương lai sẽ được cải thiện.

nín de fǎn kuì fēi cháng bǎo guì , wǒ huì què rèn zhuǎn dá gěi yùn yíng tuán duì . gǎn xiè nín de nǎi xīn , zài cì wèi zhè cì de jīng lì dào qiàn . zhù lǚ tú píng ān .

您的反馈非常宝贵,我会确保转达给运营团队。感谢您的耐心,再次为这次的经历道歉。祝旅途平安。

Phản hồi của quý khách rất quý báu, tôi sẽ đảm bảo chuyển tới đội vận hành. Cảm ơn sự kiên nhẫn của quý khách, chúng tôi xin lỗi một lần nữa vì trải nghiệm này. Chúc quý khách một chuyến đi bình an.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chá yī xià

查一下

Kiểm tra một chút ạ

xuǎn zuò

选座

Chọn chỗ ngồi

shōu jù

收据

hóa đơn

huàn le fēijī xínghào

换了飞机型号

Đã đổi loại máy bay

chóng xīn pèi zhì

重新配置

Cấu hình lại

zuòwèi fēnpèi

座位分配

Phân bổ chỗ ngồi

aircraft change

在这句话里表示:航空公司因维护或调度原因更换了执飞飞机,可能导致座位重新安排

tuǐ bù kōngjiān

腿部空间

Khoảng trống để chân

jǐnjí chūkǒu

紧急出口

Lối thoát hiểm

quán é tuì kuǎn

全额退款

Hoàn tiền toàn bộ

gōng zuò rì

工作日

Ngày làm việc

gēngxīn hòu de dēngjī pái

更新后的登机牌

Thẻ lên máy bay đã cập nhật

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "航空公司投诉"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "打扰了,我明明订的靠窗座位,但登机牌上显示的是中间座位。我还额外付了选座费。" (dǎ rǎo le, wǒ míng míng dìng de kào chuāng zuò wèi, dàn dēng jī pái shàng xiǎn shì de shì zhōng jiān zuò wèi. wǒ hái è wài fù le xuǎn zuò fèi.) — "Xin lỗi đã làm phiền, tôi rõ ràng đã đặt ghế cạnh cửa sổ, nhưng thẻ lên máy bay lại hiển thị ghế giữa. Tôi còn phải trả thêm phí chọn chỗ nữa.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "航空公司投诉"?
Bạn có thể sẽ nghe: "非常抱歉。让我查一下您的预订。能看一下您的登机牌和选座费收据吗?" (fēi cháng bào qiàn. ràng wǒ chá yí xià nín de yù dìng. néng kàn yí xià nín de dēng jī pái hé xuǎn zuò fèi shōu jù ma?) — "Tôi vô cùng xin lỗi. Xin phép cho tôi kiểm tra đặt chỗ của anh/chị. Anh/chị có thể cho tôi xem thẻ lên máy bay và biên lai phí chọn chỗ được không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "航空公司投诉" này?
Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 座位问题, 服务投诉.

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học