Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "落地签"?
落地签
在目的地机场办理落地签证,包括填表和缴费 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 签证柜台官员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Standard Visa on Arrival · 标准落地签办理
intermediatenǐ hǎo, wǒ chí Zhōngguó hùzhào. wǒ xiǎng bànlǐ luòdìqiān.
你好,我持中国护照。我想办理落地签。
Xin chào, tôi mang hộ chiếu Trung Quốc. Tôi muốn làm visa khi đến nơi.
huānyíng. qǐng tiánxiě zhè zhāng rùjìng kǎ hé qiānzhèng shēnqǐng biǎo. nín yǒu hùzhào zhàopiàn hé huíchéng jīpiào ma?
欢迎。请填写这张入境卡和签证申请表。您有护照照片和回程机票吗?
Chào mừng quý khách. Vui lòng điền vào thẻ nhập cảnh và đơn xin cấp thị thực này. Quý khách có ảnh hộ chiếu và vé máy bay khứ hồi không ạ?
wǒ yǒu hùzhào hé huíchéng jīpiào. dàn wàngle dài hùzhào zhàopiàn. fùjìn yǒu pāizhào de dìfāng ma?
我有护照和回程机票。但忘了带护照照片。附近有拍照的地方吗?
Tôi có hộ chiếu và vé khứ hồi. Nhưng tôi quên mang ảnh hộ chiếu. Gần đây có chỗ nào chụp ảnh không?
nà biān yǒu yīgè kuàizhào tíng, jiù zài rùjìng biǎogé guầyuán pángbiān. 5 yuán sì zhāng zhàopiàn. qiānzhèng zhǐ xūyào yī zhāng.
那边有个快照亭,就在入境表格柜台旁边。5元四张照片。签证只需要一张。
Bên kia có một máy chụp ảnh lấy ngay, ngay cạnh quầy làm thủ tục nhập cảnh. 5 tệ được 4 ảnh. Visa chỉ cần một ảnh thôi.
xiè xie , wǒ xiān qù pāi zhào . qiān zhèng fèi duō shao , zěn me fù ?
谢谢,我先去拍照。签证费多少,怎么付?
Cảm ơn, tôi đi chụp ảnh trước. Phí làm visa bao nhiêu, thanh toán thế nào ạ?
qiān zhèng fèi 30 yuán , 30 tiān dān cì rù jìng . wǒ men jiē shòu rén mín bì , rén mín bì huò dāng dì huò bì . yě jiē shòu xìn yòng kǎ dàn yǒu 2 yuán shǒu xù fèi .
签证费30元,30天单次入境。我们接受人民币、人民币或当地货币。也接受信用卡但有2元手续费。
Phí làm visa là 30 tệ, visa nhập cảnh một lần thời hạn 30 ngày ạ. Chúng tôi chấp nhận Nhân dân tệ, Nhân dân tệ hoặc tiền địa phương. Cũng chấp nhận thẻ tín dụng nhưng có phí dịch vụ 2 tệ ạ.
wǒ yòng rén mín bì fù . zhè shì wǒ de biǎo gé , zhào piàn , hù zhào hé 30 yuán .
我用人民币付。这是我的表格、照片、护照和30元。
Tôi xin thanh toán bằng Nhân dân tệ. Đây là đơn, ảnh, hộ chiếu và 30 tệ của tôi.
xiè xie . ràng wǒ chǔ lǐ yī xià … nín zài zhè lǐ zhù nǎ lǐ ?
谢谢。让我处理一下……您在这里住哪里?
Cảm ơn. Xin chờ một chút... Ông/bà ở đâu ạ?
wǒ zhù zài Grand Palace jiǔ diàn , zhù 7 wǎn . jiǔ diàn què rèn dān zài zhè lǐ .
我住在Grand Palace酒店,住7晚。酒店确认单在这里。
Tôi ở khách sạn Grand Palace, 7 đêm ạ. Đây là xác nhận đặt phòng khách sạn.
yī qiè méi yǒu wèn tí . zhè shì nín de hù zhào , yǐ jīng tiē hǎo qiān zhèng tiē zhǐ le . qiān zhèng cóng jīn tiān qǐ 30 tiān yǒu xiào . qǐng bù yào yù qī tíng liú — yù qī huì yǒu fá kuǎn . zhù lǚ tú yú kuài !
一切没问题。这是您的护照,已经贴好签证贴纸了。签证从今天起30天有效。请不要逾期停留——逾期会有罚款。祝旅途愉快!
Mọi thứ đều ổn ạ. Đây là hộ chiếu của ông/bà, đã dán sẵn sticker visa. Visa có hiệu lực 30 ngày kể từ hôm nay. Xin đừng ở quá hạn - quá hạn sẽ bị phạt. Chúc ông/bà có một chuyến đi vui vẻ!
💡 签证逾期停留(overstay)是严重违规行为,会导致罚款甚至影响以后的签证申请。一定要在签证有效期内离境。
Visa on Arrival Issues · 落地签遇到问题
advancednǐ hǎo , wǒ xiǎng bàn lǐ luò dì qiān . zhè shì wǒ de cái liào .
你好,我想办理落地签。这是我的材料。
Xin chào, tôi muốn xin visa khi đến nơi. Đây là giấy tờ của tôi ạ.
wǒ kàn dào nín yǒu hù zhào hé biǎo gé , dàn méi yǒu huí chéng huò hòu xù xíng chéng de jī piào zhèng míng . wǒ men xū yào nín tí gōng zài qiān zhèng yǒu xiào qí nèi lí jìng de zhèng jù .
我看到您有护照和表格,但没有回程或后续行程的机票证明。我们需要您提供在签证有效期内离境的证据。
Tôi thấy ông/bà có hộ chiếu và đơn, nhưng không có bằng chứng vé máy bay khứ hồi hoặc cho chuyến đi tiếp theo. Chúng tôi cần ông/bà cung cấp bằng chứng rời đi trong thời hạn visa còn hiệu lực.
wǒ hái méi dìng huí chéng jī piào , yīn wèi xíng chéng bǐ jiào líng huó . yǒu qǐ tā bàn fǎ ma ?
我还没订回程机票,因为行程比较灵活。有其他办法吗?
Tôi chưa đặt vé khứ hồi vì lịch trình khá linh hoạt. Có cách nào khác không ạ?
nín kě yǐ xiàn zài yòng shǒu jī dìng yī zhāng kě tuì piào de jī piào , gěi wǒ kàn dí què rèn xìn xī . huò zhě chū shì qù lín guó de bā shì huò huǒ chē piào yě xíng . wǒ men zhǐ xū yào nín dǎ suàn lí jìng de zhèng míng .
您可以现在用手机订一张可退票的机票,给我看确认信息。或者出示去邻国的巴士或火车票也行。我们只需要您打算离境的证明。
Ông/bà có thể đặt một vé máy bay có thể hoàn tiền qua điện thoại bây giờ, cho tôi xem thông tin xác nhận. Hoặc xuất trình vé xe buýt hoặc tàu đi nước láng giềng cũng được. Chúng tôi chỉ cần bằng chứng ông/bà dự định rời đi.
hǎo zhǔ yì . wǒ yòng shǒu jī dìng yī zhāng …… hǎo le , zhè shì 25 tiān hòu de yī gè lí jìng háng bān què rèn .
好主意。我用手机订一张……好了,这是25天后的一个离境航班确认。
Ý hay đấy. Tôi đặt một chuyến bay đi xa bằng điện thoại... Xong rồi, đây là xác nhận chuyến bay đi sau 25 ngày.
kě yǐ le . hái yǒu yī jiàn shì — wǒ hái xū yào zī jīn zhèng míng . néng chū shì yín háng liú shuǐ huò é dù zú gòu de xìn yòng kǎ ma ?
可以了。还有一件事——我还需要资金证明。能出示银行流水或额度足够的信用卡吗?
Được rồi. Còn một việc nữa — tôi cần giấy tờ chứng minh tài chính. Quý khách có thể xuất trình sao kê ngân hàng hoặc thẻ tín dụng hạn mức đủ không ạ?
zhè shì wǒ yín háng APP xiǎn shì de yú é . jié tú kě yǐ ma ?
这是我银行APP显示的余额。截图可以吗?
Đây là số dư hiển thị trên ứng dụng ngân hàng của tôi. Chụp màn hình có được không?
shǒu jī jié tú kě yǐ . ràng wǒ kàn kan …… kě yǐ de . xiàn zài bāng nín bàn qiān zhèng . dà yuē xū yào 10 fēn zhōng .
手机截图可以。让我看看……可以的。现在帮您办签证。大约需要10分钟。
Chụp màn hình điện thoại thì được ạ. Để tôi xem... Được rồi. Bây giờ tôi sẽ làm thủ tục cấp visa cho quý khách. Mất khoảng 10 phút ạ.
xiè xie nín de nài xīn . xià cì wǒ huì zhǔn bèi de gèng chōng fèn .
谢谢您的耐心。下次我会准备得更充分。
Cảm ơn quý khách đã kiên nhẫn. Lần sau tôi sẽ chuẩn bị đầy đủ hơn.
méi guān xi . yǐ hòu kě yǐ cān kǎo wǒ men yí mín jú wǎng zhàn shàng liè chū de yāo qiú . dào dá qián bǎ yī qiè zhǔn bèi hǎo zǒng shì hǎo de . zhè shì nín de qiān zhèng — huān yíng !
没关系。以后可以参考我们移民局网站上列出的要求。到达前把一切准备好总是好的。这是您的签证——欢迎!
Không sao ạ. Lần sau quý khách có thể tham khảo các yêu cầu được liệt kê trên trang web của Cục Di trú chúng tôi. Chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng trước khi đến lúc nào cũng tốt. Đây là visa của quý khách — chào mừng!
Cụm từ then chốt · 关键短语
rù jìng kǎ
入境卡
Tờ khai nhập cảnh
qiān zhèng shēn qǐng biǎo
签证申请表
Đơn xin thị thực
hù zhào zhào piàn
护照照片
Ảnh hộ chiếu
huíchéng jīpiào
回程机票
vé khứ hồi
kuài zhào tíng
快照亭
Bốt chụp ảnh lấy ngay
rù jìng gé shì guì tái
入境表格柜台
Quầy làm thủ tục nhập cảnh
dān cì rù jìng
单次入境
Nhập cảnh một lần
shǒu xù fèi
手续费
Phí thủ tục
single entry
在这句话里表示:签证只允许入境一次,出境后不能再用同一签证重新入境
chǔ lǐ
处理
Xử lý
zhù zài nǎ lǐ
住在哪里
Bạn sống ở đâu?
qiān zhèng tiē zhǐ
签证贴纸
Tem thị thực
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •签证逾期停留(overstay)是严重违规行为,会导致罚款甚至影响以后的签证申请。一定要在签证有效期内离境。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "落地签"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "落地签"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "落地签" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "落地签" ở Trung Quốc không?
Tình huống Airport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này