Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场餐饮"?

机场餐饮

在机场餐厅或快餐店点餐、询问餐食选项 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 餐厅服务员/收银员.

Airport · 机场20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Quick Meal at Food Court · 快速用餐

basic
You

nǐ hǎo, yǒu shé me tuījiàn de kuàicān ma? wǒ de hángbān 40 fēnzhōng hòu dēngjī.

你好,有什么推荐的快餐吗?我的航班40分钟后登机。

Xin chào, có món đồ ăn nhanh nào gợi ý không ạ? Chuyến bay của tôi cất cánh sau 40 phút nữa.

hànbǎo hé sān míngzhì zuì kuài—— yuē 5 fēnzhōng jiù hǎo. yì miàn yào jiǔ yīdiǎn, yuē 10 dào 12 fēnzhōng.

汉堡和三明治最快——大约5分钟就好。意面要久一点,大约10到12分钟。

Bánh mì kẹp thịt và sandwich là nhanh nhất ạ -- khoảng 5 phút là xong. Mì Ý thì lâu hơn, khoảng 10 đến 12 phút ạ.

You

yào yīgè jīròu sānmíngzhì hé yī bēi kāfēi. zài zhè chī.

要一个鸡肉三明治和一杯咖啡。在这吃。

Cho tôi một sandwich gà và một ly cà phê. Tôi ăn ở đây.

kāfēi yào shénme bēi xíng? xiǎo bēi, zhōng bēi háishì dà bēi? yào rè de háishì bīng de?

咖啡要什么杯型?小杯、中杯还是大杯?要热的还是冰的?

Cà phê cỡ ly nào ạ? Ly nhỏ, ly vừa hay ly lớn? Ly nóng hay ly đá ạ?

You

zhōng bēi rè kāfēi. duì le, yǒu sùshí xuǎntiǎn ma? wǒ péngyǒu bù chī ròu.

中杯热咖啡。对了,有素食选项吗?我朋友不吃肉。

Một ly cà phê nóng cỡ vừa ạ. À đúng rồi, có món chay không ạ? Bạn tôi không ăn thịt.

yǒu de! wǒmen yǒu tiányuán shālā, shūcài juǎn bǐng hé mógū tāng. shūcài juǎn bǐng hěn shòu huānyíng.

有的!我们有田园沙拉、蔬菜卷饼和蘑菇汤。蔬菜卷饼很受欢迎。

Có ạ! Chúng tôi có món salad vườn, bánh cuốn rau củ và súp nấm. Bánh cuốn rau củ rất được ưa chuộng ạ.

You

hǎo, zài jiā yī gè shū cài juǎn bǐng. yī gòng duō shǎo qián?

好,再加一个蔬菜卷饼。一共多少钱?

Vâng, cho thêm một cái bánh cuốn rau củ nữa. Tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?

jī ròu sān míng zhì 8.50 yuán, kā fēi 4.50 yuán, shū cài juǎn bǐng 9 yuán. shuì qián yī gòng 22 yuán. yào jiā xiǎo fèi ma?

鸡肉三明治8.50元,咖啡4.50元,蔬菜卷饼9元。税前一共22元。要加小费吗?

Bánh mì gà 8.50 tệ, cà phê 4.50 tệ, bánh cuốn rau củ 9 tệ. Tổng cộng trước thuế là 22 tệ. Quý khách có muốn thêm tiền tip không ạ?

💡 在中国快餐店,点餐付款时屏幕可能会弹出小费选项。快餐类通常不强制给小费,但有些人会选择给15-20%。

You

jiā 15% xiǎo fèi. kě yǐ yòng yín lián ma?

加15%小费。可以用银联吗?

Thêm 15% tiền tip ạ. Tôi có thể dùng UnionPay không?

kě yǐ, bǎ shǒu jī kào jìn dú kǎ qì…… hǎo le, fù kuǎn chéng gōng. nín de dān hào shì 47. zuò hǎo le wǒ men huì jiào hào.

可以,把手机靠近读卡器……好了,付款成功。您的单号是47。做好了我们会叫号。

Được ạ, đưa điện thoại lại gần máy đọc thẻ... Xong rồi, thanh toán thành công. Mã đơn của quý khách là 47. Khi nào làm xong chúng tôi sẽ gọi số ạ.

Dietary Restrictions · 特殊饮食需求

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ duì jiān guǒ guò mǐn. néng gào sù wǒ cài dān shàng nǎ xiē shì bù hán jiān guǒ de ma?

你好,我对坚果过敏。能告诉我菜单上哪些是不含坚果的吗?

Xin chào, tôi bị dị ứng với các loại hạt. Anh/chị có thể cho tôi biết món nào trong thực đơn không có các loại hạt không ạ?

dāng rán. ràng wǒ bāng nín chá yī xià. kǎo jī, bù jiā miàn bāo dīng de kǎi sā shā lā hé fān qié汤 dōu bù hán jiān guǒ. bù guò wǒ yào shuō míng, wǒ men de chú fáng huì chǔ lǐ jiān guǒ, suǒ yǐ yǒu shǎo liàng jiāo chā wù rǎn de fēng xiǎn.

当然。让我帮您查一下。烤鸡、不加面包丁的凯撒沙拉和番茄汤都不含坚果。不过我要说明,我们的厨房会处理坚果,所以有少量交叉污染的风险。

Tất nhiên rồi. Để tôi kiểm tra giúp anh/chị. Gà nướng, salad Caesar không thêm vụn bánh mì và súp cà chua đều không có các loại hạt. Tuy nhiên, tôi cần lưu ý là bếp của chúng tôi có xử lý các loại hạt, nên có nguy cơ nhiễm chéo ở mức độ nhỏ ạ.

You

xiè xiè gào zhī. jiāo chā wù rǎn de chéng dù wǒ xū yào dān xīn ma? nà wǒ yào kǎo jī. lìng wài xiǎng wèn—— jiàng zhī lǐ hán rǔ zhì pǐn ma?

谢谢告知。交叉污染的程度我需要担心吗?那我要烤鸡。另外想问——酱汁里含乳制品吗?

Cảm ơn đã cho biết. Tôi có cần lo lắng về mức độ nhiễm chéo không ạ? Vậy tôi lấy món gà nướng. Nhân tiện cho hỏi - nước sốt có chứa sữa không ạ?

běn diàn de jiàng zhī hán rǔ zhì pǐn. wǒ men yǒu gǎn yóu yóu níng méng jiàng zhī shì bù hán rǔ zhì pǐn de. wǒ yě kě yǐ bǎ jiàng zhī fàng zài páng biān, zhè yàng nín jiù kě yǐ kòng zhì yòng liàng.

本店的酱汁含乳制品。我们有橄榄油柠檬酱汁是不含乳制品的。我也可以把酱汁放在旁边,这样您可以控制用量。

Nước sốt của quán có chứa sữa. Chúng tôi có loại sốt dầu ô liu chanh không chứa sữa. Tôi cũng có thể để nước sốt riêng ra một bên để quý khách kiểm soát lượng ạ.

You

gǎn yóu yóu jiàng zhī tǐng hǎo. fàng páng biān ba. lìng wài, yǒu qīng zhēn cān ma? wǒ tóng shì xū yào chī qīng zhēn de.

橄榄油酱汁挺好。放旁边吧。另外,有清真餐吗?我同事需要吃清真的。

Sốt dầu ô liu thì tốt ạ. Để riêng ra nhé. Nhân tiện, có đồ ăn Halal không ạ? Đồng nghiệp của tôi cần ăn Halal.

wǒ men méi yǒu qīng zhēn rèn zhèng, dàn hǎi xiān hé sù shí xuǎn zé. měi shí guǎng chǎng lìng yī biān yě yǒu yī jiā qīng zhēn cān tīng—— jiào 'cáng hóng huā chú fáng'.

我们没有清真认证,但海鲜和素食可以选择。美食广场另一边也有一家清真餐厅——叫'藏红花厨房'。

Chúng tôi không có chứng nhận Halal, nhưng có các lựa chọn hải sản và món chay ạ. Ở phía bên kia của khu ẩm thực cũng có một nhà hàng Halal tên là 'Cang Hong Hua Kitchen' ạ.

You

xièxie, wǒ gàosu tā. zài lái yī píng shuǐ.

谢谢,我告诉他。再来一瓶水。

Cảm ơn, tôi sẽ nói với anh ấy. Cho thêm một chai nước nữa.

chún jìng shuǐ háishì qì pào shuǐ?

纯净水还是气泡水?

Nước lọc hay nước có ga ạ?

You

chún jìng shuǐ. děng děng, wǒ yào zì lái shuǐ xíng ma? miǎnfèi de ma?

纯净水。等等,我要自来水行吗?免费的吗?

Nước lọc ạ. Khoan đã, tôi xin nước máy được không ạ? Có miễn phí không ạ?

dāngrán, zì lái shuǐ shì miǎnfèi de. wǒ huì gēn nín de cān yīqǐ sòng guòqù. nín de kǎo jī pèi gǎnlǎnyóu jiàngzhī (fàng pángbiān) yuē 8 fēnzhōng hǎo.

当然,自来水是免费的。我会跟您的餐一起送过来。您的烤鸡配橄榄油酱汁(放旁边)大约8分钟好。

Tất nhiên rồi, nước máy là miễn phí ạ. Tôi sẽ mang đến cùng với bữa ăn của quý khách. Gà quay của quý khách sốt dầu ô liu (để riêng) sẽ sẵn sàng trong khoảng 8 phút ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

dà yuē 5 fēn zhōng jiù hǎo

大约5分钟就好

Khoảng 5 phút là được ạ

yào jiǔ yī diǎn

要久一点

Sẽ lâu hơn một chút

shén me bēi xíng

什么杯型

Loại cốc nào ạ?

zài zhè chī / táng shí

在这吃/堂食

Ăn ở đây / Ăn tại chỗ

sù shí xuǎn xiàng

素食选项

Lựa chọn ăn chay

shū cài juǎn bǐng

蔬菜卷饼

Bánh cuốn rau

shuì qián

税前

Trước thuế

jiā xiǎo fèi

加小费

Thêm tiền boa

bǎ shǒu jī kào jìn

把手机靠近

Để điện thoại lại gần

dú kǎ qì

读卡器

Đầu đọc thẻ

dān hào

单号

Số lẻ

jiào hào

叫号

Gọi số

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国快餐店,点餐付款时屏幕可能会弹出小费选项。快餐类通常不强制给小费,但有些人会选择给15-20%。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场餐饮"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,有什么推荐的快餐吗?我的航班40分钟后登机。" (nǐ hǎo, yǒu shé me tuījiàn de kuàicān ma? wǒ de hángbān 40 fēnzhōng hòu dēngjī.) — "Xin chào, có món đồ ăn nhanh nào gợi ý không ạ? Chuyến bay của tôi cất cánh sau 40 phút nữa.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场餐饮"?
Bạn có thể sẽ nghe: "汉堡和三明治最快——大约5分钟就好。意面要久一点,大约10到12分钟。" (hànbǎo hé sān míngzhì zuì kuài—— yuē 5 fēnzhōng jiù hǎo. yì miàn yào jiǔ yīdiǎn, yuē 10 dào 12 fēnzhōng.) — "Bánh mì kẹp thịt và sandwich là nhanh nhất ạ -- khoảng 5 phút là xong. Mì Ý thì lâu hơn, khoảng 10 đến 12 phút ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场餐饮" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 快速用餐, 特殊饮食需求.
Có lưu ý văn hoá nào khi "机场餐饮" ở Trung Quốc không?
在中国快餐店,点餐付款时屏幕可能会弹出小费选项。快餐类通常不强制给小费,但有些人会选择给15-20%。

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học