Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场交通"?

机场交通

在机场搭乘出租车、网约车、机场大巴等地面交通 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 出租车调度员/司机.

Airport · 机场20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Taking a Taxi · 打出租车

basic
You

qǐngwèn chūzūchē zhàn zài nǎlǐ?

请问出租车站在哪里?

Xin hỏi trạm taxi ở đâu ạ?

gēnzhe 'dìmiàn jiāotōng' de biāoshí zǒu. chéng fú tì yī xià yī céng, cóng 3 hào mén chūqù. chūzūchē páiduì chù jiù zài wàimiàn.

跟着'地面交通'的标识走。乘扶梯下一层,从3号门出去。出租车排队处就在外面。

Đi theo biển chỉ dẫn 'Giao thông mặt đất' ạ. Đi thang cuốn xuống một tầng, ra ở cửa số 3. Khu xếp hàng taxi ở ngay bên ngoài ạ.

You

nǐ hǎo, wǒ yào qù shì zhōngxīn de běijīng fàndiàn. dàgài duōshǎo qián?

你好,我要去市中心的北京饭店。大概多少钱?

Xin chào, tôi muốn đi Khách sạn Bắc Kinh ở trung tâm thành phố. Khoảng bao nhiêu tiền ạ?

bù duóchē de huà dào shì zhōngxīn yuē 30 fēnzhōng. dàgài 45 dào 55 yuán, kàn zǒu nǎ tiáo lù. dǎ biǎo de, àn biǎo shàng de fù.

不堵车的话到市中心大约30分钟。大概45到55元,看走哪条路。打表的,按表上的付。

Nếu không tắc đường thì đến trung tâm thành phố khoảng 30 phút. Khoảng 45 đến 55 tệ, tùy thuộc vào đường đi. Có đồng hồ tính cước, quý khách trả theo số trên đồng hồ ạ.

You

dào shì zhōngxīn yǒu gùdìng jiàgé ma?

到市中心有固定价格吗?

Đến trung tâm thành phố có giá cố định không ạ?

dào shìqū yǒu 50 yuán de gùdìng jiàgé. bùguǎn jiāotōng zhuàngkuàng rúhé, jiàgé bù biàn. nín xuǎn gùdìng jià ma?

到市区有50元的固定价格。不管交通状况如何,价格不变。您选固定价吗?

Đến khu vực trung tâm có giá cố định là 50 tệ ạ. Bất kể tình hình giao thông thế nào, giá không đổi. Quý khách có chọn giá cố định không ạ?

You

hǎo de, gù dìng jià gé tǐng hǎo. kě yǐ shuā kǎ ma?

好的,固定价格挺好。可以刷卡吗?

Vâng, giá cố định vậy tốt quá. Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không ạ?

kě yǐ, wǒ men jiē shòu suǒ yǒu zhǔ liú xìn yòng kǎ. wǒ bāng nín fàng xíng lǐ. qǐng shàng chē!

可以,我们接受所有主流信用卡。我帮您放行李。请上车!

Được ạ, chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ tín dụng phổ biến. Tôi giúp anh/chị xếp hành lý. Mời lên xe!

You

xiè xie. néng zǒu gāo sù ma? wǒ yǒu diǎn gǎn shí jiān.

谢谢。能走高速吗?我有点赶时间。

Cảm ơn. Có thể đi đường cao tốc không? Tôi hơi vội.

kě yǐ, zǒu gāo sù gèng kuài dàn yǒu 5 yuán guò lù fèi. méi wèn tí ba?

可以,走高速更快但有5元过路费。没问题吧?

Được ạ, đi cao tốc sẽ nhanh hơn nhưng có 5 tệ phí cầu đường. Không sao chứ ạ?

You

méi wèn tí. duì le, chē shàng yǒu shǒu jī chōng diàn qì ma?

没问题。对了,车上有手机充电器吗?

Không vấn đề gì. À này, trên xe có sạc điện thoại không ạ?

yǒu, hòu miàn nà li yǒu USB xiàn. suí biàn yòng. dà yuē 25 fēn zhōng dào jiǔ diàn.

有,后面那里有USB线。随便用。大约25分钟到酒店。

Có ạ, phía sau kia có dây USB. Cứ tự nhiên dùng. Khoảng 25 phút nữa tới khách sạn.

Ride-share Pickup · 网约车

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ jiào le dī dī dàn zhǎo bù dào shàng chē diǎn. néng bāng bang wǒ ma?

你好,我叫了滴滴但找不到上车点。能帮帮我吗?

Xin chào, tôi gọi Didi mà không tìm thấy điểm đón. Bạn có thể giúp tôi được không?

wǎng yuē chē shàng chē diǎn zài tíng chē chǎng 1 céng. cóng nín zuǒ biān de tōng dào zǒu guò qù, gēn zhe zǐ sè biāo shí. yǒu yòng zì mǔ biāo jì de zhǐ dìng shàng chē diǎn — nín de APP huì gào sù nín shì nǎ ge.

网约车上车点在停车场1层。从您左边的通道走过去,跟着紫色标识。有用字母标记的指定上车点——您的APP会告诉您是哪个。

Điểm đón xe công nghệ nằm ở tầng 1 bãi đỗ xe. Đi qua lối bên trái của anh/chị, đi theo biển chỉ dẫn màu tím. Có các điểm đón được đánh dấu bằng chữ cái - ứng dụng của anh/chị sẽ cho biết là điểm nào.

You

míng bai le. wǒ de APP xiǎn shì C diǎn. sī jī kě yǐ dào háng zhàn lóu zhè biān lái ma?

明白了。我的APP显示C点。司机可以到航站楼这边来吗?

Tôi hiểu rồi. Ứng dụng của tôi hiển thị điểm C. Tài xế có thể đến khu vực sảnh sân bay được không?

bù kě yǐ, wǎng yuē chē sī jī bù néng zài háng zhàn lóu lù biān jiē rén — nà li zhǐ xǔ kě chū zū chē hé jiǔ diàn jiē bó chē. nín xū yào zǒu dào tíng chē chǎng. dà yuē zǒu 3 fēn zhōng.

不可以,网约车司机不能在航站楼路边接人——那里只允许出租车和酒店接驳车。您需要走到停车场。大约走3分钟。

Không được ạ, tài xế xe công nghệ không được đón khách ở lề đường sảnh sân bay - ở đó chỉ cho phép taxi và xe đưa đón của khách sạn. Anh/chị cần đi bộ đến bãi đỗ xe. Đi bộ khoảng 3 phút ạ.

You

wǒ zhǎodào C diǎn le, dàn sījī hái méi dào. APP xiǎnshì hái yào 4 fēnzhōng.

我找到C点了,但司机还没到。APP显示还要4分钟。

Tôi đã tìm thấy điểm C rồi, nhưng tài xế vẫn chưa tới. Ứng dụng hiển thị còn 4 phút nữa ạ.

nǐ hǎo, nǐ shì qù dì wǔ dàdào de wàn háo jiǔdiàn ma? wǒ shì yínsè fēngtián kǎiměilǐ. wǒ kàn dào nǐ le—— wǒ zhèngzài kào guò lái.

你好,你是去第五大道的万豪酒店吗?我是银色丰田凯美瑞。我看到你了——我正在靠过来。

Xin chào, anh/chị có phải đi khách sạn Marriott ở Đại lộ số 5 không ạ? Tôi là xe Toyota Camry màu bạc. Tôi thấy anh/chị rồi ạ -- tôi đang tiến lại gần.

You

duì, shì wǒ! wǒ kěyǐ bǎ xiāngzi fàng hòubèixiāng ma?

对,是我!我可以把箱子放后备箱吗?

Đúng rồi, là tôi! Tôi có thể để vali vào cốp xe được không?

dāngrán, wǒ bāng nǐ dǎkāi…… hǎo le. xì hǎo ānquán dài! GPS xiǎnshì dào jiǔdiàn 35 fēnzhōng, bùguò lùshàng chē bù duō.

当然,我帮你打开……好了。系好安全带!GPS显示到酒店35分钟,不过路上车不多。

Tất nhiên rồi, để tôi giúp anh/chị mở... Xong rồi. Thắt dây an toàn vào nhé! GPS hiển thị 35 phút nữa tới khách sạn, nhưng đường không đông lắm ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

dì miàn jiāo tōng

地面交通

giao thông mặt đất

fú tī

扶梯

Thang cuốn

chū zū chē pái duì chù

出租车排队处

khu vực xếp hàng taxi

bù dǔ chē de huà

不堵车的话

nếu không kẹt xe

dǎ biǎo de

打表的

tính theo đồng hồ

kàn zǒu nǎ tiáo lù

看走哪条路

xem đi đường nào

metered

在这句话里表示:出租车按计价器计费,不是议价

gù dìng jià gé

固定价格

Giá cố định

méi yǒu yì wài fèi yòng

没有意外费用

không có phí phát sinh

zhǔ liú xìn yòng kǎ

主流信用卡

thẻ tín dụng phổ biến

shàng chē

上车

lên xe

guò lù fèi

过路费

phí cầu đường

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场交通"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问出租车站在哪里?" (qǐngwèn chūzūchē zhàn zài nǎlǐ?) — "Xin hỏi trạm taxi ở đâu ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场交通"?
Bạn có thể sẽ nghe: "跟着'地面交通'的标识走。乘扶梯下一层,从3号门出去。出租车排队处就在外面。" (gēnzhe 'dìmiàn jiāotōng' de biāoshí zǒu. chéng fú tì yī xià yī céng, cóng 3 hào mén chūqù. chūzūchē páiduì chù jiù zài wàimiàn.) — "Đi theo biển chỉ dẫn 'Giao thông mặt đất' ạ. Đi thang cuốn xuống một tầng, ra ở cửa số 3. Khu xếp hàng taxi ở ngay bên ngoài ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场交通" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 打出租车, 网约车.

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học