Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "货币兑换"?

货币兑换

在机场兑换外币,了解汇率和手续费 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 货币兑换柜台工作人员.

Airport · 机场20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Currency Exchange · 基本兑换

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng bǎ rén mín bì huàn chéng rén mín bì.

你好,我想把人民币换成人民币。

Xin chào, tôi muốn đổi Nhân dân tệ sang Nhân dân tệ.

hǎo de. nín xiǎng duì huàn duō shǎo?

好的。您想兑换多少?

Vâng ạ. Quý khách muốn đổi bao nhiêu?

You

wǒ xiǎng huàn 5000 yuán rén mín bì. xiàn zài huì lǜ shì duō shǎo?

我想换5000元人民币。现在汇率是多少?

Tôi muốn đổi 5000 Nhân dân tệ. Tỷ giá hiện tại là bao nhiêu?

jīn tiān de huì lǜ shì 1 yuán duì 7.15 yuán rén mín bì. 5000 yuán dà gài néng huàn 699 yuán. lìng wài hái yǒu 2% de shǒu xù fèi.

今天的汇率是1元兑7.15元人民币。5000元大概能换699元。另外还有2%的手续费。

Tỷ giá hôm nay là 1 đô la đổi 7.15 Nhân dân tệ. 5000 đô la thì khoảng được 699 tệ. Ngoài ra còn có 2% phí giao dịch.

You

yǒu diǎn gāo. ATM jī de huì lǜ huì gèng hǎo ma?

有点高。ATM机的汇率会更好吗?

Hơi cao. Tỷ giá ở cây ATM có tốt hơn không?

ATM tōng cháng huì lǜ shāo hǎo yī xiē, dàn nín de yín háng kě néng huì shōu qǔ jìng wài jiāo yì shǒu xù fèi. Qǔ jué yú nín de yín háng kǎ. Wǒ men de yōu shì shì xiàn chǎng ná xiàn jīn, méi yǒu yín háng shǒu xù fèi.

ATM通常汇率稍好一些,但您的银行可能会收取境外交易手续费。取决于您的银行卡。我们的优势是现场拿现金,没有银行手续费。

Tỷ giá ở ATM thường tốt hơn một chút, nhưng ngân hàng của quý khách có thể sẽ tính phí giao dịch ở nước ngoài. Tùy thuộc vào thẻ ngân hàng của quý khách. Lợi thế của chúng tôi là nhận tiền mặt tại chỗ, không mất phí ngân hàng ạ.

You

hǎo ba, nà jiù huàn 5000 yuán. Néng gěi wǒ xiǎo miàn é de chāo piào ma?

好吧,那就换5000元。能给我小面额的钞票吗?

Vâng, vậy đổi 5000 tệ. Có thể cho tôi tiền lẻ được không?

kě yǐ. Wǒ kě yǐ gěi nín 20 hé 50 miàn é de hùn hé. Kě yǐ ma?

可以。我可以给您20和50面额的混合。可以吗?

Được ạ. Tôi có thể đưa cho quý khách tiền 20 và 50 tệ trộn lẫn. Được không ạ?

You

hěn hǎo. Néng gěi wǒ yī zhāng shōu jù ma?

很好。能给我一张收据吗?

Rất tốt. Có thể cho tôi một tờ biên lai được không ạ?

dāng rán. Zhè shì nín de 685 yuán hé shōu jù. Qǐng zài lí kāi guì tái qián shǔ yī shù. Bǎo liú hǎo shōu jù — guò hǎi guān shí kě néng xū yào, huò zhě nín xiǎng huàn huí lái de shí hou yě xū yào.

当然。这是您的685元和收据。请在离开柜台前数一下。保留好收据——过海关时可能需要,或者您想换回来的时候也需要。

Tất nhiên rồi ạ. Đây là 685 tệ và biên lai của quý khách. Xin quý khách vui lòng đếm lại trước khi rời quầy. Giữ kỹ biên lai ạ — có thể cần khi qua hải quan, hoặc khi quý khách muốn đổi lại ạ.

💡 兑换外币后一定要当场清点,并保留收据。有些国家入境时海关会询问携带现金金额。

Comparing Rates · 汇率比较与协商

intermediate
You

nǐ hǎo, rì yuán de huì lǜ shì duō shǎo? Wǒ yào qù dōng jīng.

你好,日元的汇率是多少?我要去东京。

Xin chào, tỷ giá đồng Yên Nhật là bao nhiêu ạ? Tôi muốn đi Tokyo.

rì yuán de huà, jīn tiān huì lǜ shì 1 yuán rén mín bì duì 20.5 rì yuán. Zuì dī duì huàn jīn é shì 1000 yuán rén mín bì.

日元的话,今天汇率是1元人民币兑20.5日元。最低兑换金额是1000元人民币。

Nếu là Yên Nhật, hôm nay tỷ giá là 1 tệ Nhân dân tệ đổi được 20.5 Yên Nhật. Mức đổi tối thiểu là 1000 tệ Nhân dân tệ ạ.

You

wǒ wǎng shàng chá le, shì chǎng huì lǜ yuē gé shì 1 yuán duì 21.2 rì yuán. Nǐ men de huì lǜ chā jù yǒu diǎn dà.

我网上查了,市场汇率大约是1元兑21.2日元。你们的汇率差距有点大。

Tôi có tra trên mạng, tỷ giá thị trường khoảng 1 tệ đổi 20.2 Yên Nhật. Chênh lệch tỷ giá của bên mình hơi lớn.

shì chǎng huì lǜ shì zhōng jiān jià — yín háng zhī jiān de jiāo yì jià. Wǒ men bāo hán le diǎn chā lái gài cover chéng běn. Dàn wǒ kě yǐ gào sù nín, hé jī chǎng qí tā duì huàn guì tái bǐ, wǒ men de huì lǜ shì yǒu jìng zhēng lì de.

市场汇率是中间价——银行之间的交易价。我们包含了点差来覆盖成本。但我可以告诉您,和机场其他兑换柜台比,我们的汇率是有竞争力的。

Tỷ giá thị trường là giá trung bình — giá giao dịch giữa các ngân hàng. Chúng tôi có bao gồm chênh lệch để bù đắp chi phí. Nhưng tôi có thể nói với quý khách là, so với các quầy đổi tiền khác trong sân bay, tỷ giá của chúng tôi có tính cạnh tranh ạ.

You

rúguǒ wǒ huàn dà'é de, bǐrú 10000 yuán, néng gěi gèng hǎo de huìlǜ ma?

如果我换大额的,比如10000元,能给更好的汇率吗?

Nếu tôi đổi số tiền lớn hơn, ví dụ 10.000 tệ, thì có thể cho tôi tỷ giá tốt hơn không ạ?

chāoguò 8000 yuán de huà, wǒmen kěyǐ gěi nín yōuhuì huìlǜ, 1 yuán duì 20.8 rìyuán. 10000 yuán kěyǐ huàn 208,000 rìyuán.

超过8000元的话,我们可以给您优惠汇率,1元兑20.8日元。10000元可以换208,000日元。

Nếu trên 8.000 tệ, chúng tôi có thể cho quý khách tỷ giá ưu đãi, 1 tệ đổi được 20,8 Yên Nhật. 10.000 tệ có thể đổi được 208.000 Yên Nhật ạ.

You

nà hǎo duō le. bùguò wǒ zhēn de xūyào nàme duō xiànjīn ma? zài dōngjīng dà bùfèn xiāofèi kěyǐ shuā kǎ ma?

那好多了。不过我真的需要那么多现金吗?在东京大部分消费可以刷信用卡吗?

Vậy thì tốt hơn nhiều rồi. Nhưng tôi có thực sự cần nhiều tiền mặt như vậy không? Ở Tokyo, phần lớn chi tiêu có thể dùng thẻ tín dụng được không ạ?

dà shāngchǎng hé cāntīng kěyǐ shuā kǎ, dàn rìběn hěnduō xiǎo diàn, lāmiàn diàn hé zìdòng shòuhuò jī háishì zhǐ shōu xiànjīn. jiànyì yī zhōu de xíngchéng zhìshǎo dài 50,000 rìyuán xiànjīn.

大商场和餐厅可以刷卡,但日本很多小店、拉面店和自动售货机还是只收现金。建议一周的行程至少带50,000日元现金。

Các trung tâm thương mại lớn và nhà hàng thì có thể quẹt thẻ, nhưng ở Nhật Bản nhiều cửa hàng nhỏ, quán mì ramen và máy bán hàng tự động vẫn chỉ nhận tiền mặt. Khuyến cáo cho chuyến đi một tuần nên mang theo ít nhất 50.000 Yên tiền mặt ạ.

💡 日本虽然在推进无现金支付,但很多地方尤其是传统小店、神社、部分出租车仍然只收现金。多带些现金是明智的。

You

liǎojiě le. nà wǒ huàn 5000 yuán ba, qítā yòng kǎ fù.

了解了。那我换5000元吧,其他用卡付。

Tôi hiểu rồi. Vậy tôi đổi 5.000 tệ nhé, còn lại tôi sẽ dùng thẻ thanh toán.

míngzhì de xuǎnzé. zhè shì 103,000 rìyuán hé shōujù. yīgè xiǎo jiànyì — zài guójì shuā kǎ shí, yǒngyuǎn xuǎnzé yòng dāngdì huòbì jiésuàn, bùyào xuǎn rénmínbì. zhèyàng huìlǜ gèng huá suàn.

明智的选择。这是103,000日元和收据。一个小建议——在国外刷卡时,永远选择用当地货币结算,不要选人民币。这样汇率更划算。

Lựa chọn sáng suốt ạ. Đây là 103.000 Yên và hóa đơn. Một lời khuyên nhỏ - khi quẹt thẻ ở nước ngoài, hãy luôn chọn thanh toán bằng tiền địa phương, đừng chọn Nhân dân tệ. Như vậy tỷ giá sẽ có lợi hơn ạ.

💡 刷卡时选择当地货币(如日元)而不是人民币结算,通常汇率更好。选人民币结算看似方便,但商户会加收高额汇率差。

Cụm từ then chốt · 关键短语

duì huàn

兑换

Đổi

duō shao

多少

Bao nhiêu

huì lǜ

汇率

Tỷ giá

dà yuē

大约

Khoảng

shǒu xù fèi

手续费

Phí thủ tục

service fee

在这句话里表示:兑换货币时收取的手续费,通常是兑换金额的百分比

jìng wài jiāo yì shǒu xù fèi

境外交易手续费

Phí giao dịch nước ngoài

qǔ jué yú nín de yín háng kǎ

取决于您的银行卡

Tùy thuộc vào thẻ ngân hàng của quý khách ạ

foreign transaction fee

在这句话里表示:在国外使用银行卡时,银行额外收取的手续费

xiǎo miàn é chāo piào

小面额钞票

Tiền giấy mệnh giá nhỏ

20 hé 50 miàn é

20和50面额

Mệnh giá 20 và 50

shù yī shù

数一下

Đếm đi đếm lại

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 兑换外币后一定要当场清点,并保留收据。有些国家入境时海关会询问携带现金金额。
  • 日本虽然在推进无现金支付,但很多地方尤其是传统小店、神社、部分出租车仍然只收现金。多带些现金是明智的。
  • 刷卡时选择当地货币(如日元)而不是人民币结算,通常汇率更好。选人民币结算看似方便,但商户会加收高额汇率差。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "货币兑换"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想把人民币换成人民币。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng bǎ rén mín bì huàn chéng rén mín bì.) — "Xin chào, tôi muốn đổi Nhân dân tệ sang Nhân dân tệ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "货币兑换"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的。您想兑换多少?" (hǎo de. nín xiǎng duì huàn duō shǎo?) — "Vâng ạ. Quý khách muốn đổi bao nhiêu?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "货币兑换" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基本兑换, 汇率比较与协商.
Có lưu ý văn hoá nào khi "货币兑换" ở Trung Quốc không?
兑换外币后一定要当场清点,并保留收据。有些国家入境时海关会询问携带现金金额。 日本虽然在推进无现金支付,但很多地方尤其是传统小店、神社、部分出租车仍然只收现金。多带些现金是明智的。

Tình huống Airport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học