Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "叫醒服务"?
叫醒服务
预约酒店叫醒服务以确保不会错过早起行程 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Schedule Wake-up Call · 预约叫醒
basicnín hǎo , wǒ xiǎng yù yuē míng tiān zǎo shang de jiào xǐng fú wù , wǒ yǒu gè zǎo bān fēi jī .
您好,我想预约明天早上的叫醒服务,我有个早班飞机。
Chào bạn, tôi muốn yêu cầu dịch vụ gọi thức dậy vào sáng mai, tôi có chuyến bay sớm.
💡 虽然现在大家用手机闹钟,但酒店叫醒服务是很好的双保险,尤其是重要行程。直接拨前台或按叫醒按钮即可。
dāng rán kě yǐ . nín xī wàng jǐ diǎn jiào xǐng ?
当然可以。您希望几点叫醒?
Tất nhiên rồi ạ. Bạn muốn được gọi lúc mấy giờ?
qǐng zài zǎo shang 5:30 jiào wǒ . lìng wài , néng bu néng zài dǎ gè diàn huà zài 5:45 , wàn yī wǒ shuì guò tóu le ne ?
请在早上 5:30 叫我。另外,能不能再打个电话在 5:45,万一我睡过头了呢?
Làm ơn gọi tôi dậy lúc 5:30 sáng. Và bạn có thể gọi lần nữa lúc 5:45, phòng trường hợp tôi ngủ quên được không ạ?
méi wèn tí , wǒ huì ān pái liǎng cì jiào xǐng , fēn bié shì 5:30 hé 5:45 . nín hái xū yào yù dìng jī chǎng bān chē ma ?
没问题,我会安排两次叫醒,分别是 5:30 和 5:45。您还需要预订机场班车吗?
Không vấn đề gì, tôi sẽ đặt cả hai lần gọi - 5:30 và 5:45. Quý khách có muốn chúng tôi sắp xếp xe đưa đón sân bay không?
shì de , nà huì hěn yǒu bāng zhù ! wǒ zǎo shang 9 diǎn de fēi jī , yīng gāi jǐ diǎn yù dìng bān chē ?
是的,那会很有帮助!我早上 9 点的飞机,应该几点预订班车?
Vâng, sẽ rất hữu ích ạ! Chuyến bay của tôi lúc 9 giờ sáng, tôi nên đặt xe đưa đón lúc mấy giờ?
duì yú zǎo shang 9 diǎn de háng bān , wǒ jiàn yì nín chéng zuò zǎo shang 6:15 de bān chē . dào jī chǎng dà yuē xū yào 30 fēn zhōng , ér qiě guó jì háng bān zhì shǎo xū yào tí qián liǎng xiǎo shí dào dá .
对于早上 9 点的航班,我建议您乘坐早上 6:15 的班车。到机场大约需要 30 分钟,而且国际航班至少需要提前两小时到达。
Đối với chuyến bay lúc 9 giờ sáng, tôi khuyên bạn nên đi xe đưa đón lúc 6:15 sáng. Mất khoảng 30 phút để đến sân bay, và bạn cần đến ít nhất hai giờ trước chuyến bay quốc tế.
hǎo de , qǐng bāng wǒ yù dìng 6:15 de bān chē . wǒ zài nǎ lǐ shàng chē ?
好的,请帮我预订 6:15 的班车。我在哪里上车?
Tuyệt vời, làm ơn đặt cho tôi chuyến xe lúc 6:15. Tôi sẽ lên xe ở đâu ạ?
qǐng zài 6:10 qián dào dà táng děng hòu , bān chē cóng qián mén chū fā . sī jī jǔ zhe pái zi .
请在 6:10 前到大堂等候,班车从前门出发。司机举着牌子。
Xin hãy có mặt ở sảnh chính trước 6:10. Xe đưa đón sẽ khởi hành từ lối vào chính. Tài xế sẽ cầm một tấm biển.
Cụm từ then chốt · 关键短语
nín xīwàng shénme shíhòu?
您希望什么时候?
bạn muốn mấy giờ ạ?
dōu ānpái shàng
都安排上
sắp xếp cả hai
jīchǎng bānchē
机场班车
xe đưa đón sân bay
bānchē
班车
xe đưa đón
zhìshǎo tíqián liǎng xiǎoshí
至少提前两小时
ít nhất trước hai tiếng
guójì hángbān
国际航班
chuyến bay quốc tế
zhǔ dàtáng
主大堂
sảnh chính
zhèngmén
正门
lối vào chính
jǔzhe páizi
举着牌子
cầm một tấm biển
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •虽然现在大家用手机闹钟,但酒店叫醒服务是很好的双保险,尤其是重要行程。直接拨前台或按叫醒按钮即可。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "叫醒服务"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "叫醒服务"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "叫醒服务" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "叫醒服务" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này