Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "青年旅舍入住"?
青年旅舍入住
入住中国青年旅舍的完整流程,了解规则、公共设施和社交 Tình huống này có 24 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Hostel Check-in & Rules · 办理入住
basicnǐ hǎo , wǒ zài wǎng shàng yù dìng le yí gè liù rén jiān de chuáng wèi , míng zì jiào Ruǎn Wén Huī 。
你好,我在网上预订了一个六人间的床位,名字叫阮文辉。
Xin chào, tôi đặt online một giường phòng sáu người, tên là Nguyễn Văn Huy.
💡 中国青旅大多可以通过携程、飞猪或青旅App预订。入住需要出示护照和预订确认。
nǐ hǎo ! qǐng chū shì yí xià hù zhào 。 yā jīn yì bǎi kuài , tuì fáng shí quán tuì 。 Wēi Xìn huò zhě Zhī Fù Bǎo dōu kě yǐ fù 。
你好!请出示一下护照。押金100块,退房时全退。微信或者支付宝都可以付。
Xin chào! Cho xem hộ chiếu. Đặt cọc 100 tệ, trả phòng hoàn lại hết. WeChat Pay hoặc Alipay đều được.
hǎo de , gěi nǐ hù zhào 。 Wēi Xìn sǎo mǎ fù kě yǐ ma ?
好的,给你护照。微信扫码付可以吗?
Vâng, đây là hộ chiếu. Quét mã WeChat trả được không?
kě yǐ 。 nǐ zài sān hào fáng B chuáng —— zuǒ biān xià pù 。 zhè shì nǐ de mén kǎ , dà mén hé fáng jiān mén dōu yòng zhè zhāng 。 diū le bǔ bàn wǔ shí kuài 。
可以。你在3号房B床——左边下铺。这是你的门卡,大门和房间门都用这张。丢了补办50块。
Được. Bạn ở phòng 3, giường B — giường dưới bên trái. Đây là thẻ cửa, cửa chính và cửa phòng đều dùng thẻ này. Mất thì làm lại 50 tệ.
yǒu chǔ wù guì fàng dōng xi ma ?
有储物柜放东西吗?
Có tủ đồ để đồ không?
měi gè chuáng wèi xià miàn yǒu yí gè chǔ wù guì , xū yào zì dài suǒ 。 qián tái yě mài , shí kuài qián yì bǎ 。 guì zhòng wù pǐn yí dìng yào suǒ hǎo 。
每个床位下面有一个储物柜,需要自带锁。前台也卖,10块钱一把。贵重物品一定要锁好。
Mỗi giường dưới có một tủ đồ, cần tự mang khóa. Quầy lễ tân cũng bán, 10 tệ một cái. Đồ quý nhất định phải khóa.
mǎi yì bǎ 。 qīng lǚ yǒu shén me guī dìng xū yào zhù yì de ?
买一把。青旅有什么规定需要注意的?
Mua một cái. Hostel có quy định gì cần chú ý?
ān jìng shí jiān shì wǎn shàng shí yī diǎn dào zǎo shàng qī diǎn , sù shè lǐ bù néng shuō huà hé fàng yīn yuè 。 gōng gòng qū èr shí sì xiǎo shí kāi fàng 。 chú fáng miǎn fèi yòng , dàn zì jǐ xǐ wǎn 、 bīng xiāng lǐ de shí wù tiē míng zì 。
安静时间是晚上11点到早上7点,宿舍里不能说话和放音乐。公共区24小时开放。厨房免费用,但自己洗碗、冰箱里的食物贴名字。
Giờ yên tĩnh từ 11 giờ tối đến 7 giờ sáng, trong phòng ngủ không được nói chuyện và mở nhạc. Khu vực chung mở 24 giờ. Bếp miễn phí, nhưng tự rửa bát, đồ trong tủ lạnh dán tên.
💡 中国青旅的安静时间比较重要。违反规定可能被警告,严重的会被要求退房。
yù shì zài nǎ lǐ ?
浴室在哪里?
Phòng tắm ở đâu?
gōng gòng yù shì zài zǒu láng jìn tóu 。 lín yù miǎn fèi , máo jīn kě yǐ zū wǔ kuài qián 。 zǎo shàng qī dào jiǔ diǎn rén bǐ jiào duō , jiàn yì cuò fēng 。
公共浴室在走廊尽头。淋浴免费,毛巾可以租5块钱。早上7到9点人比较多,建议错峰。
Phòng tắm chung cuối hành lang. Tắm miễn phí, khăn tắm thuê được 5 tệ. Sáng 7-9 giờ đông người, nên tránh giờ cao điểm.
zū yī tiáo máo jīn 。 tuì fáng shì zhí jiē huán mén kǎ jiù xíng ma ?
租一条毛巾。退房是直接还门卡就行吗?
Thuê một khăn. Trả phòng là trả thẻ cửa là được phải không?
duì , zhōng wǔ shí èr diǎn qián bǎ mén kǎ hé máo jīn huán dào qián tái , yā jīn dāng chǎng tuì 。 měi tiān wǎn shàng qī diǎn gōng gòng qū yǒu huó dòng , jīn wǎn shì zhuō yóu zhī yè , huān yíng lái cān jiā !
对,中午12点前把门卡和毛巾还到前台,押金当场退。每天晚上7点公共区有活动,今晚是桌游之夜,欢迎来参加!
Đúng, trước 12 giờ trưa trả thẻ cửa và khăn ở quầy lễ tân, cọc trả lại ngay. Mỗi tối 7 giờ khu vực chung có hoạt động, tối nay là đêm board game, hoan nghênh tham gia!
Roommate Issues · 室友问题求助
intermediatebù hǎo yì sī , wǒ zhù sān hào fáng , yǒu gè shì yǒu dǎ hū tè bié xiǎng , wǒ zhěng wǎn méi shuì hǎo 。
不好意思,我住3号房,有个室友打呼特别响,我整晚没睡好。
Xin lỗi, tôi ở phòng 3, có bạn cùng phòng ngáy rất to, cả đêm tôi không ngủ được.
💡 青旅打呼问题很常见。自备耳塞是好习惯,也可以找前台帮忙。
hěn bào qiàn 。 dǎ hū lū zài sù shè què shí hěn cháng jiàn 。 wǒ men yǒu miǎn fèi ěr sāi , yào yī fù ma ? shí zài shòu bù liǎo kě yǐ gěi nǐ huàn gè fáng jiān 。
很抱歉。打呼噜在宿舍确实很常见。我们有免费耳塞,要一副吗?实在受不了可以给你换个房间。
Rất xin lỗi. Ngáy trong phòng tập thể đúng là rất phổ biến. Chúng tôi có nút tai miễn phí, bạn cần một đôi không? Thực sự chịu không nổi có thể đổi phòng.
ěr sāi gěi wǒ yī fù , dàn rú guǒ kě yǐ de huà hái shì xiǎng huàn fáng jiān 。 wǒ hái yào zhù sān wǎn 。
耳塞给我一副,但如果可以的话还是想换房间。我还要住三晚。
Cho tôi một đôi nút tai, nhưng nếu được thì vẫn muốn đổi phòng. Tôi còn ở ba đêm nữa.
wǒ chá yī xià …… wǔ hào fáng yǒu gè kōng de xià pù , shì sì rén jiān , huì ān jìng yī xiē 。 xiàn zài jiù kě yǐ huàn guò qù 。
我查一下……5号房有个空的下铺,是4人间,会安静一些。现在就可以换过去。
Tôi xem... phòng 5 có giường dưới trống, là phòng 4 người, sẽ yên tĩnh hơn. Bây giờ có thể đổi.
tài hǎo le 。 lìng wài hái yǒu yī jiàn shì , wǒ jué de zuó tiān yǒu rén dòng le wǒ de bāo , chōng diàn bǎo bù jiàn le 。
太好了。另外还有一件事,我觉得昨天有人动了我的包,充电宝不见了。
Tuyệt quá. Ngoài ra còn một việc, tôi nghĩ hôm qua có người động đến túi tôi, pin sạc dự phòng mất rồi.
💡 青旅里虽然盗窃不常见,但确实会发生。贵重物品一定要锁在储物柜。
zhēn de hěn bào qiàn 。 shì fàng zài chǔ wù guì lǐ hái shì bāo lǐ de ?
真的很抱歉。是放在储物柜里还是包里的?
Thật sự xin lỗi. Để trong tủ đồ hay trong túi?
zài chuáng biān bēi bāo lǐ , hái méi lái de jí fàng jìn guì zi 。
在床边背包里,还没来得及放进柜子。
Trong ba lô bên giường, chưa kịp để vào tủ.
wǒ xiān chá yī xià shī wù zhāo lǐng , yǒu shí hou bǎo jié huì yí dòng dōng xi 。 yě kě yǐ kàn kan zǒu láng de jiān kòng 。 nǐ néng miáo shù yī xià chōng diàn bǎo de yàng zi ma ?
我先查一下失物招领,有时候保洁会移动东西。也可以看看走廊的监控。你能描述一下充电宝的样子吗?
Tôi kiểm tra khu đồ thất lạc trước, đôi khi nhân viên dọn phòng di chuyển đồ. Cũng có thể xem camera hành lang. Bạn mô tả pin sạc dự phòng như thế nào?
bái sè de xiǎo mǐ chōng diàn bǎo , yī wàn háo ān de , shàng miàn yǒu gè lán sè tiē zhǐ 。
白色的小米充电宝,10000毫安的,上面有个蓝色贴纸。
Pin sạc dự phòng Xiaomi trắng, 10.000 mAh, trên có miếng dán xanh.
hǎo de , wǒ chá yī xià , liǎng xiǎo shí nèi gěi nǐ huí fù 。 yǐ hòu jiàn yì bǎ suǒ yǒu dōng xi suǒ zài guì zi lǐ 。 rú guǒ zhǎo bú dào , wǒ bāng nǐ kāi zhèng míng , nǐ de lǚ xíng bǎo xiǎn kě néng yòng dé dào 。
好的,我查一下,两小时内给你回复。以后建议把所有东西锁在柜子里。如果找不到,我帮你开证明,你的旅行保险可能用得到。
Vâng, tôi kiểm tra, trong hai tiếng hồi âm. Sau này nên khóa tất cả đồ trong tủ. Nếu không tìm thấy, tôi giúp bạn viết giấy chứng nhận, bảo hiểm du lịch có thể cần.
xiè xie 。 yǐ hòu yī dìng bǎ dōng xi suǒ hǎo 。
谢谢。以后一定把东西锁好。
Cảm ơn. Sau này nhất định sẽ khóa đồ.
yǒu xiāo xī le wēi xìn tōng zhī nǐ 。 nǐ de mén kǎ yǐ jīng gēng xīn dào wǔ hào fáng le , suí shí kě yǐ bān guò qù 。
有消息了微信通知你。你的门卡已经更新到5号房了,随时可以搬过去。
Có tin tôi báo WeChat. Thẻ cửa đã cập nhật sang phòng 5 rồi, bất cứ lúc nào cũng chuyển được.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yā jīn
押金
đặt cọc / tiền cọc
wēi xìn zhī fù
微信支付
WeChat Pay
zhī fù bǎo
支付宝
Alipay
xià pù
下铺
giường dưới
mén kǎ
门卡
thẻ cửa
bǔ bàn
补办
làm lại
chǔ wù guì
储物柜
tủ đồ
zì dài suǒ
自带锁
tự mang khóa
guì zhòng wù pǐn
贵重物品
đồ quý
ān jìng shí jiān
安静时间
giờ yên tĩnh
gōng gòng qū
公共区
khu vực chung
tiē míng zì
贴名字
dán tên
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国青旅大多可以通过携程、飞猪或青旅App预订。入住需要出示护照和预订确认。
- •中国青旅的安静时间比较重要。违反规定可能被警告,严重的会被要求退房。
- •青旅打呼问题很常见。自备耳塞是好习惯,也可以找前台帮忙。
- •青旅里虽然盗窃不常见,但确实会发生。贵重物品一定要锁在储物柜。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "青年旅舍入住"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "青年旅舍入住"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "青年旅舍入住" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "青年旅舍入住" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này