Skip to content

How to communicate with Airbnb hosts in English?

民宿入住Airbnb / Tujia Check-in

通过途家或Airbnb预订民宿后的入住流程,包括找到房源、使用智能锁、了解设施和规则 This scene includes 24 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 民宿房东.

Accommodation · 住宿24 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Arrival & Self Check-in · 到达入住

basic
You

你好,我刚到了。智能锁的密码是多少?

Xin chào, tôi vừa đến. Mật khẩu khóa thông minh là bao nhiêu?

💡 中国民宿大多使用智能门锁(密码锁),房东不需要到场,通过微信发密码即可自助入住。

欢迎!密码是482956,按完后按#号键。进去后玄关右手边有拖鞋,请换鞋进屋。

Chào mừng! Mật khẩu là 482956, nhấn xong rồi nhấn phím #. Vào rồi bên phải lối vào có dép, xin đổi giày trước khi vào nhà.

You

进来了,房间很不错!Wi-Fi密码是什么?

Vào rồi, phòng rất đẹp! Mật khẩu Wi-Fi là gì?

Wi-Fi密码贴在路由器上面,网络名是「HomeGuest」,密码是welcome2026。热水器是即热式的,打开水龙头等几秒就有热水。

Mật khẩu Wi-Fi dán trên router, tên mạng là "HomeGuest", mật khẩu là welcome2026. Bình nước nóng là loại nóng nhanh, mở vòi nước chờ vài giây là có nước nóng.

You

谢谢!空调怎么用?遥控器好像没反应。

Cảm ơn! Điều hòa dùng thế nào? Điều khiển hình như không phản hồi.

遥控器可能需要换电池,抽屉里有备用的。也可以用墙上的开关直接控制,按模式键切换制冷和制热。

Điều khiển có thể cần thay pin, trong ngăn kéo có pin dự phòng. Cũng có thể dùng công tắc trên tường điều khiển trực tiếp, nhấn nút chế độ để chuyển làm mát và sưởi.

You

找到电池了,换上可以了。洗衣机可以用吗?

Tìm thấy pin rồi, thay xong dùng được rồi. Máy giặt dùng được không?

可以的,阳台上有滚筒洗衣机。洗衣液在旁边的架子上。请晚上10点以后不要洗衣服,会影响邻居。

Được, trên ban công có máy giặt lồng ngang. Nước giặt trên giá bên cạnh. Xin đừng giặt đồ sau 10 giờ tối, sẽ ảnh hưởng hàng xóm.

You

好的。垃圾怎么处理?

Vâng. Rác xử lý thế nào?

楼下有垃圾分类桶,绿色是厨余垃圾,灰色是其他垃圾,蓝色是可回收物。每天早上7点到9点有人收。

Dưới lầu có thùng phân loại rác, xanh lá là rác bếp, xám là rác khác, xanh dương là rác tái chế. Mỗi sáng 7 đến 9 giờ có người thu.

💡 中国很多城市实行强制垃圾分类。上海、北京等城市分四类:厨余垃圾、可回收物、有害垃圾、其他垃圾。

You

明白了,谢谢你这么详细的介绍!

Hiểu rồi, cảm ơn anh/chị giới thiệu chi tiết!

不客气!有什么问题随时微信联系我。退房的时候把垃圾带下楼、关好门窗就行。祝你住得愉快!

Không có gì! Có vấn đề gì liên hệ tôi qua WeChat bất cứ lúc nào. Trả phòng thì mang rác xuống lầu, đóng cửa sổ là được. Chúc ở vui!

Reporting Issues to Host · 设施故障报修

intermediate
You

不好意思打扰了,热水器好像有问题,水一直是凉的。

Xin lỗi làm phiền, bình nước nóng hình như có vấn đề, nước cứ lạnh hoài.

抱歉!你看看厨房旁边的配电箱,热水器的开关有没有跳闸?红色标记的那个。

Xin lỗi! Bạn xem tủ điện bên cạnh bếp, công tắc bình nước nóng có bị ngắt không? Cái có dấu đỏ.

You

看了,开关是开着的,但水放了五分钟还是凉的。

Xem rồi, công tắc mở rồi, nhưng nước xả năm phút vẫn lạnh.

可能是热水器本身的问题。我联系物业的维修师傅,他今天下午能来看看。大概三点左右,你方便吗?

Có thể là vấn đề của bình nước nóng. Tôi liên hệ thợ sửa của ban quản lý, anh ấy chiều nay có thể đến xem. Khoảng ba giờ, bạn tiện không?

You

可以。另外Wi-Fi也特别慢,网页都打不开。

Được. Ngoài ra Wi-Fi cũng rất chậm, trang web cũng không mở được.

试试重启路由器——把电源拔掉等30秒再插上。路由器在电视柜下面。

Thử khởi động lại router — rút nguồn đợi 30 giây rồi cắm lại. Router ở dưới tủ TV.

You

重启了,还是很慢。速度只有1-2兆。

Khởi động lại rồi, vẫn rất chậm. Tốc độ chỉ 1-2 Mbps.

那肯定不正常,应该有100兆的。我明天联系中国电信来检查。你先用我的手机热点吧,密码我微信发你。

Vậy chắc chắn không bình thường, phải có 100 Mbps. Mai tôi liên hệ China Telecom đến kiểm tra. Bạn dùng hotspot điện thoại của tôi trước, mật khẩu tôi gửi WeChat.

You

好的谢谢!还有一个问题——空调开的时候嗡嗡响得很厉害。

Vâng cảm ơn! Còn một vấn đề — điều hòa khi mở kêu ù ù rất lớn.

可能是过滤网脏了。你打开空调前面板,把滤网抽出来,用水冲一下就好了。实在修不好的话,维修师傅来的时候一起看。

Có thể là lưới lọc bẩn. Bạn mở bảng trước điều hòa, rút lưới lọc ra, xối nước là xong. Nếu thật sự sửa không được thì thợ sửa đến cùng xem.

You

好的,我先试试。维修的时候我需要在吗?

Vâng, tôi thử trước. Lúc sửa tôi cần ở nhà không?

你不在也可以,我有备用钥匙。修好了我微信告诉你。真的很抱歉给你添麻烦!

Bạn không ở cũng được, tôi có chìa khóa dự phòng. Sửa xong tôi nhắn WeChat. Thật sự xin lỗi đã làm phiền bạn!

Key Phrases · 关键短语

智能锁

khóa thông minh

换鞋

đổi giày

玄关

lối vào / tiền sảnh

路由器

router

即热式

loại nóng nhanh

水龙头

vòi nước

换电池

thay pin

备用的

dự phòng

制冷和制热

làm mát và sưởi

滚筒洗衣机

máy giặt lồng ngang

洗衣液

nước giặt

影响邻居

ảnh hưởng hàng xóm

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国民宿大多使用智能门锁(密码锁),房东不需要到场,通过微信发密码即可自助入住。
  • 中国很多城市实行强制垃圾分类。上海、北京等城市分四类:厨余垃圾、可回收物、有害垃圾、其他垃圾。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "airbnb / tujia check-in" in English?
You can start with: "你好,我刚到了。智能锁的密码是多少?" (Xin chào, tôi vừa đến. Mật khẩu khóa thông minh là bao nhiêu?). Tip: 中国民宿大多使用智能门锁(密码锁),房东不需要到场,通过微信发密码即可自助入住。
What will staff/locals say to you during "airbnb / tujia check-in"?
You may hear: "欢迎!密码是482956,按完后按#号键。进去后玄关右手边有拖鞋,请换鞋进屋。" (Chào mừng! Mật khẩu là 482956, nhấn xong rồi nhấn phím #. Vào rồi bên phải lối vào có dép, xin đổi giày trước khi vào nhà.).
How many English phrases are in this "Airbnb / Tujia Check-in" scene?
This scene contains 24 dialogue turns across 2 conversation flows, covering arrival & self check-in, reporting issues to host.
Are there cultural tips for "airbnb / tujia check-in" in English-speaking countries?
中国民宿大多使用智能门锁(密码锁),房东不需要到场,通过微信发密码即可自助入住。 中国很多城市实行强制垃圾分类。上海、北京等城市分四类:厨余垃圾、可回收物、有害垃圾、其他垃圾。

Related Accommodation Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习