Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "寄宿家庭"?
寄宿家庭
入住中国寄宿家庭,了解家规、用餐和文化 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 寄宿家庭主人.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Arrival & House Rules · 到达与家规
basicnǐ hǎo , Wáng ā yí ! wǒ shì Ruǎn Wén Huī , zhù zài nín jiā de Yuè nán liú xué shēng 。 xiè xiè nín jiē dài wǒ !
你好,王阿姨!我是阮文辉,住在您家的越南留学生。谢谢您接待我!
Xin chào, cô Vương! Tôi là Nguyễn Văn Huy, du học sinh Việt Nam ở nhà cô. Cảm ơn cô đã tiếp đón!
💡 在中国寄宿家庭,称呼长辈用「阿姨」「叔叔」表示尊重。第一次见面保持礼貌很重要。
Xiǎo Huī ! huān yíng huān yíng ! kuài jìn lái 。 jìn mén huàn tuō xié , zài xié guì nà lǐ xuǎn yī shuāng 。 wǒ dài nǐ qù kàn fáng jiān 。 jiào wǒ Wáng ā yí jiù hǎo 。
小辉!欢迎欢迎!快进来。进门换拖鞋,在鞋柜那里选一双。我带你去看房间。叫我王阿姨就好。
Tiểu Huy! Chào mừng chào mừng! Vào nhà đi. Vào cửa đổi dép, ở tủ giày chọn một đôi. Tôi dẫn bạn đi xem phòng. Gọi tôi cô Vương là được.
xiè xiè Wáng ā yí ! fáng jiān zhēn piào liang 。 wǒ kě yǐ yòng shū zhuō xué xí ma ?
谢谢王阿姨!房间真漂亮。我可以用书桌学习吗?
Cảm ơn cô Vương! Phòng đẹp quá. Tôi dùng bàn học được không?
suí biàn yòng ! zhè shì dà mén bèi yòng yào shi , wǎn huí lái jì dé suǒ mén 。 Wi-Fi mì mǎ tiē zài bīng xiāng shàng 。 wǒ gēn nǐ shuō shuō jiā lǐ de guī ju 。
随便用!这是大门备用钥匙,晚回来记得锁门。Wi-Fi密码贴在冰箱上。我跟你说说家里的规矩。
Dùng thoải mái! Đây là chìa khóa dự phòng cửa chính, về muộn nhớ khóa cửa. Mật khẩu Wi-Fi dán trên tủ lạnh. Tôi nói cho bạn quy tắc nhà.
hǎo de , wǒ tīng zhe 。
好的,我听着。
Vâng, tôi lắng nghe.
zǎo cān qī diǎn , wǎn cān liù diǎn bàn —— bù huí lái chī tí qián Wēi xìn gēn wǒ shuō 。 chú fáng nǐ kě yǐ zì jǐ zuò wǔ cān , yòng wán xǐ gān jìng 。 yù shì gòng yòng , wǒ yī bān zǎo shang xǐ , nǐ wǎn shang xǐ bǐ jiào hǎo 。 xǐ yī fu měi zhōu sān xǐ yī jī gěi nǐ yòng 。
早餐7点,晚餐6点半——不回来吃提前微信跟我说。厨房你可以自己做午餐,用完洗干净。浴室共用,我一般早上洗,你晚上洗比较好。洗衣服每周三洗衣机给你用。
Bữa sáng 7 giờ, bữa tối 6 giờ rưỡi — không về ăn thì nhắn WeChat trước. Bếp bạn tự nấu bữa trưa được, dùng xong rửa sạch. Phòng tắm dùng chung, tôi thường tắm sáng, bạn tắm tối tốt hơn. Giặt đồ mỗi thứ Tư máy giặt cho bạn dùng.
💡 中国寄宿家庭通常包早晚两餐。提前告知用餐计划是基本礼貌。
dōu míng bái le 。 wǒ xū yào tí yī xià , wǒ duì xiā guò mǐn 。 zuò fàn fāng miàn huì yǒu wèn tí ma ?
都明白了。我需要提一下,我对虾过敏。做饭方面会有问题吗?
Hiểu hết rồi. Tôi cần nói, tôi dị ứng tôm. Việc nấu ăn có vấn đề gì không?
xiè xiè nǐ gào su wǒ ! bù chī xiā méi wèn tí 。 nǐ hái yǒu shén me bù chī de huò zhě tè bié xǐ huān chī de gào su wǒ 。 jīn wǎn zuò hóng shāo ròu , nǐ chī guò ma ?
谢谢你告诉我!不吃虾没问题。你还有什么不吃的或者特别喜欢吃的告诉我。今晚做红烧肉,你吃过吗?
Cảm ơn bạn đã nói! Không ăn tôm không vấn đề. Bạn còn gì không ăn hoặc đặc biệt thích ăn nói cho tôi. Tối nay làm thịt kho tàu, bạn ăn chưa?
méi chī guò ! tài qī dài le 。 yǒu shén me wǒ néng bāng máng zuò de ma ?
没吃过!太期待了。有什么我能帮忙做的吗?
Chưa ăn! Mong quá. Có gì tôi giúp được không?
bāng máng bǎi gè wǎn kuài jiù hǎo 。 hái yǒu yī jiàn shì —— wǒ lǎo gōng zǎo shang hěn zǎo qǐ lái shàng bān , suǒ yǐ wǎn shang shí diǎn yǐ hòu jǐn liàng ān jìng yī xiē 。
帮忙摆个碗筷就好。还有一件事——我老公早上很早起来上班,所以晚上10点以后尽量安静一些。
Giúp bày bát đũa là được. Còn một việc — chồng tôi sáng dậy rất sớm đi làm, nên sau 10 giờ tối cố gắng yên tĩnh.
wán quán méi wèn tí 。 xiè xie Wáng ā yí de rè qíng zhāo dài , wǒ gǎn jué zài zhè lǐ hěn wēn nuǎn 。
完全没问题。谢谢王阿姨的热情招待,我感觉在这里很温暖。
Hoàn toàn không vấn đề. Cảm ơn cô Vương tiếp đón nhiệt tình, tôi cảm thấy rất ấm áp ở đây.
💡 在中国寄宿家庭表达感谢很重要,但不需要过度客气。自然融入日常生活最好。
Cultural Exchange · 文化交流与适应
intermediateXiǎo Huī , zhè zhōu liù jiā lǐ lái kè rén chī fàn , zuò gè huǒ guō 。 nǐ yě yī qǐ ba ? dà jiā dōu xiǎng rèn shí nǐ !
小辉,这周六家里来客人吃饭,做个火锅。你也一起吧?大家都想认识你!
Tiểu Huy, thứ Bảy này nhà có khách đến ăn, làm lẩu. Bạn cùng tham gia nhé? Mọi người đều muốn gặp bạn!
hǎo a ! wǒ kě yǐ zuò yī dào Yuè nán chūn juǎn fēn xiǎng ma ?
好啊!我可以做一道越南春卷分享吗?
Hay quá! Tôi có thể làm chả giò Việt Nam chia sẻ không?
tài hǎo le ! dà jiā kěn dìng hěn kāi xīn néng cháng dào zhèng zōng Yuè nán cài 。 zhōu liù zǎo shàng chú fáng nǐ suí biàn yòng 。 xū yào mǎi shén me shí cái gào sù wǒ , wǒ qù chāo shì mǎi 。
太好了!大家肯定很开心能尝到正宗越南菜。周六早上厨房你随便用。需要买什么食材告诉我,我去超市买。
Tuyệt vời! Mọi người chắc chắn rất vui được thử món Việt Nam chính gốc. Sáng thứ Bảy bếp bạn tùy dùng. Cần mua nguyên liệu gì nói tôi, tôi đi siêu thị mua.
xū yào mǐ pí 、 zhū ròu mò 、 xiā rén 、 shēng cài hé bò he 。 rú guǒ yǒu yú lù jiù gèng hǎo le 。
需要米皮、猪肉末、虾仁、生菜和薄荷。如果有鱼露就更好了。
Cần bánh tráng, thịt heo xay, tôm, rau xà lách và rau thơm. Nếu có nước mắm thì tốt hơn.
yú lù chāo shì yīng gāi yǒu , wǒ qù kàn kàn 。 duì le , wǒ hái xiǎng wèn nǐ yī gè shēng huó shàng de shì —— nǐ zuó tiān xǐ wán zǎo yù shì de shuǐ méi yǒu cā gān , dì shàng dōu shì shuǐ 。 néng bù néng yòng wán hòu tuō yī xià ?
鱼露超市应该有,我去看看。对了,我还想问你一个生活上的事——你昨天洗完澡浴室的水没有擦干,地上都是水。能不能用完后拖一下?
Nước mắm siêu thị chắc có, tôi đi xem. À, tôi còn muốn hỏi bạn một chuyện sinh hoạt — hôm qua bạn tắm xong nước phòng tắm không lau, sàn toàn nước. Có thể dùng xong lau không?
💡 在中国家庭,浴室使用后保持干燥是基本礼仪。中国大部分浴室没有独立淋浴间的排水设计,需要手动擦干。
duì bu qǐ ! zài Yuè nán wǒ men yù shì yǒu pái shuǐ kǒu , wǒ méi zhù yì dào zhè lǐ bù yī yàng 。 yǐ hòu yī dìng cā gān jìng 。
对不起!在越南我们浴室有排水口,我没注意到这里不一样。以后一定擦干净。
Xin lỗi! Ở Việt Nam phòng tắm có lỗ thoát nước, tôi không để ý ở đây khác. Sau này nhất định lau sạch.
méi guān xi , shēng huó xí guàn bù yī yàng ma , màn màn shì yìng 。 yù shì mén hòu miàn guà zhe tuō bǎ , yòng wán tuō yī xià jiù xíng 。 nǐ zài zhè lǐ jiù xiàng zài zì jǐ jiā yī yàng 。
没关系,生活习惯不一样嘛,慢慢适应。浴室门后面挂着拖把,用完拖一下就行。你在这里就像在自己家一样。
Không sao, thói quen sinh hoạt khác nhau mà, từ từ thích nghi. Sau cửa phòng tắm treo cây lau nhà, dùng xong lau là được. Bạn ở đây coi như nhà mình.
xiè xie Wáng ā yí lǐ jiě ! wǒ hái zài shì yìng Zhōng guó de shēng huó , yǒu shén me zuò dé bù hǎo de qǐng zhí jiē gēn wǒ shuō 。
谢谢王阿姨理解!我还在适应中国的生活,有什么做得不好的请直接跟我说。
Cảm ơn cô Vương hiểu! Tôi đang thích nghi cuộc sống ở Trung Quốc, có gì làm không tốt xin nói thẳng với tôi.
nǐ yǐ jīng zuò dé hěn hǎo le ! bǐ wǒ zhī qián jiē dài de liú xué shēng dōu yǒu lǐ mào 。 duì le , zhè zhōu rì wǒ men quán jiā qù gōng yuán dǎ tài jí quán , nǐ yào bu yào yī qǐ lái ? xué xué Zhōng guó gōng fū 。
你已经做得很好了!比我之前接待的留学生都有礼貌。对了,这周日我们全家去公园打太极拳,你要不要一起来?学学中国功夫。
Bạn đã làm rất tốt rồi! Lịch sự hơn cả du học sinh trước. À, Chủ nhật này cả nhà đi công viên tập thái cực quyền, bạn có muốn cùng đi không? Học võ Trung Quốc.
tài bàng le ! wǒ yī zhí xiǎng xué tài jí quán 。 yī dìng qù !
太棒了!我一直想学太极拳。一定去!
Tuyệt quá! Tôi luôn muốn học thái cực quyền. Nhất định đi!
hǎo , zhōu rì zǎo shàng 7 diǎn chū fā 。 xiān chī zǎo fàn zài qù 。 gōng yuán lǐ hái yǒu hěn duō dà yé dà mā zài tiào guǎng chǎng wǔ , hěn rè nào de !
好,周日早上7点出发。先吃早饭再去。公园里还有很多大爷大妈在跳广场舞,很热闹的!
Tốt, Chủ nhật sáng 7 giờ xuất phát. Ăn sáng trước rồi đi. Trong công viên còn có nhiều ông bà nhảy quảng trường vũ, rất nhộn nhịp!
💡 广场舞是中国中老年人最流行的健身方式之一。清晨在公园里打太极、跳广场舞是很常见的中国文化现象。
Cụm từ then chốt · 关键短语
huàn tuō xié
换拖鞋
đổi dép
xié guì
鞋柜
tủ giày
bèi yòng yào shi
备用钥匙
chìa khóa dự phòng
jiā lǐ de guī ju
家里的规矩
quy tắc nhà
tí qián wēi xìn shuō
提前微信说
nhắn WeChat trước
gòng yòng yù shì
共用浴室
phòng tắm dùng chung
xǐ yī jī
洗衣机
máy giặt
guò mǐn
过敏
dị ứng
hóng shāo ròu
红烧肉
thịt kho tàu
bǎi wǎn kuài
摆碗筷
bày bát đũa
ān jìng
安静
yên tĩnh
lái kè rén
来客人
có khách
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国寄宿家庭,称呼长辈用「阿姨」「叔叔」表示尊重。第一次见面保持礼貌很重要。
- •中国寄宿家庭通常包早晚两餐。提前告知用餐计划是基本礼貌。
- •在中国寄宿家庭表达感谢很重要,但不需要过度客气。自然融入日常生活最好。
- •在中国家庭,浴室使用后保持干燥是基本礼仪。中国大部分浴室没有独立淋浴间的排水设计,需要手动擦干。
- •广场舞是中国中老年人最流行的健身方式之一。清晨在公园里打太极、跳广场舞是很常见的中国文化现象。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "寄宿家庭"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "寄宿家庭"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "寄宿家庭" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "寄宿家庭" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này