Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Ngủ giường nằm trên tàu"?
火车卧铺过夜 — Ngủ giường nằm trên tàu
Qua đêm trên tàu giường nằm, tìm giường, hiểu quy tắc Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên tàu.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Lên tàu tìm giường qua đêm · 上车找铺位过夜
basicnǐ hǎo, qǐngwèn qī hào chēxiāng zěnme zǒu?
你好,请问七号车厢怎么走?
Xin chào, cho hỏi toa số 7 đi hướng nào?
wǎng qián zǒu, guò liǎng jié chēxiāng jiù dào le. shàng chē hòu bǎ piào gěi wǒ huàn pái.
往前走,过两节车厢就到了。上车后把票给我换牌。
Đi về phía trước, qua 2 toa là đến. Lên tàu rồi đưa vé cho tôi đổi thẻ.
wǒ shì xiàpù, shíwǔ hào. xínglǐ fàng nǎlǐ bǐjiào hǎo?
我是下铺,十五号。行李放哪里比较好?
Tôi là giường dưới, số 15. Hành lý để đâu tốt?
dà xiāngzi sāi chuáng dǐxià, xiǎo bāo fàng tóudǐng de xínglǐ jià. wǎnshàng shí diǎn xī dēng.
大箱子塞床底下,小包放头顶的行李架。晚上十点熄灯。
Va li lớn nhét dưới giường, túi nhỏ để giá hành lý phía trên đầu. 10 giờ tối tắt đèn.
qǐngwèn kāishuǐ zài nǎlǐ jiē?
请问开水在哪里接?
Cho hỏi nước sôi lấy ở đâu?
chēxiāng liánjiē chù yǒu kāishuǐ qì, èrshísì xiǎoshí gōngyìng. dào zhàn qián bàn xiǎoshí wǒ huì jiào nǐ.
车厢连接处有开水器,二十四小时供应。到站前半小时我会叫你。
Chỗ nối toa có bình nước sôi, cung cấp 24 giờ. Trước khi đến ga nửa tiếng tôi sẽ gọi bạn.
Cụm từ then chốt · 关键短语
huàn pái
换牌
đổi thẻ (giường)
xī dēng
熄灯
tắt đèn
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Ngủ giường nằm trên tàu"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Ngủ giường nằm trên tàu"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Ngủ giường nằm trên tàu" này?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này