Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "共享空间互动"?
共享空间互动
在青旅或合租公寓的公共区域与其他住客交流 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 其他住客.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Common Area Chat · 公共区域聊天
basicnǐ hǎo, zhège zuòwèi yǒu rén ma? jièyì wǒ zuò zhèlǐ ma?
你好,这个座位有人吗?介意我坐这里吗?
Chào bạn, ghế này có ai ngồi chưa? Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?
💡 在青旅公共区域主动搭话很正常,这也是青旅文化的一部分。大家都是旅行者,很容易聊起来。
qǐng zuò! wǒ zhèngzài zhǔ yìdàlìmiàn. nǐ shì gāng dào háishì yǐjīng lái le yīhuǐr le?
请坐!我正在煮意大利面。你是刚到还是已经来了一会儿了?
Cứ tự nhiên! Tôi đang nấu mì Ý. Bạn mới đến hay đã ở đây một lúc rồi?
wǒ jīntiān gāng dào. qíshí zhè shì wǒ dì yī cì lái zhège chéngshì. yǒu shé me tuījiàn de jǐngdiǎn ma?
我今天刚到。其实这是我第一次来这个城市。有什么推荐的景点吗?
Tôi vừa mới đến hôm nay. Thực ra đây là lần đầu tiên tôi đến thành phố này. Bạn có gợi ý gì về những nơi nên đi không?
ò, nǐ yīdìng yào qù kàn kàn lǎo chéngqū——nàlǐ tài bàng le. érqiě měitiān zǎoshang 10 diǎn yǒu miǎnfèi de túbù dǎolǎn. wǒ zuótiān cānjiā le, juéde fēicháng zhídé.
哦,你一定要去看看老城区——那里太棒了。而且每天早上10点有免费的徒步导览。我昨天参加了,觉得非常值得。
Ồ, bạn nhất định phải đi xem khu phố cổ - nơi đó tuyệt lắm. Và mỗi sáng lúc 10 giờ có tour đi bộ miễn phí. Tôi đã tham gia hôm qua và thấy rất đáng giá.
miǎnfèi túbù dǎolǎn? tīng qǐlái hěn bàng! cóng nǎlǐ kāishǐ?
免费徒步导览?听起来很棒!从哪里开始?
Tour đi bộ miễn phí? Nghe hay đấy! Bắt đầu từ đâu ạ?
cóng zhǔ guǎngchǎng kāishǐ——dǎoyóu huì dàizhe hóngsè de yǔsǎn, hěn róngyì rèn chūlái. zuìhòu suíyì gěi xiǎofèi jiù hǎo, àn nín juéde zhí duōshǎo gěi.
从主广场开始——导游会戴着红色的雨伞,很容易认出来。最后随意给小费就好,按您觉得值多少给。
Bắt đầu từ quảng trường chính - hướng dẫn viên sẽ đội ô đỏ nên rất dễ nhận ra. Cuối buổi bạn cứ tùy tâm cho tiền tip, tùy theo mức bạn thấy xứng đáng.
xièxiè tíxǐng! duì le, wǒ jiào Wèi, hěn gāoxìng rènshi nǐ.
谢谢提醒!对了,我叫魏,很高兴认识你。
Cảm ơn bạn đã chỉ dẫn! Nhân tiện, tôi là Ngụy, rất vui được gặp bạn.
wǒ shì Shā lā! yě hěn gāoxìng rènshi nǐ. rúguǒ nǐ míngtiān xiǎng zhǎo rén yīqǐ, wǒ zǎoshang yào qù yī ge dāngdì shìchǎng. huānyíng nǐ yīqǐ lái!
我是莎拉!也很高兴认识你。如果你明天想找人一起,我早上要去一个当地市场。欢迎你一起来!
Tôi là Sarah! Rất vui được gặp bạn. Nếu ngày mai bạn muốn có người đồng hành, tôi sẽ đi chợ địa phương vào buổi sáng. Bạn có thể tham gia cùng nhé!
Cụm từ then chốt · 关键短语
qǐng jiǎng
请讲
Mời nói ạ.
gāng dào
刚到
Vừa mới đến.
lǎo chéngqū
老城区
Phố cổ.
miǎnfèi túbù yóu
免费徒步游
Tham quan miễn phí bằng cách đi bộ.
fēicháng zhídé
非常值得
Rất đáng giá ạ.
zhǔ guǎngchǎng
主广场
quảng trường chính
hěn róngyì zhǎodào
很容易找到
rất dễ tìm
zuìhòu zài gěi xiǎofèi
最后再给小费
cuối cùng thì hãy boa
rúguǒ nǐ xiǎng yǒurén péi
如果你想有人陪
nếu bạn muốn có người đi cùng
huānyíng nǐ jiārù
欢迎你加入
bạn cứ tham gia cùng nhé
dāngdì shìchǎng
当地市场
chợ địa phương
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在青旅公共区域主动搭话很正常,这也是青旅文化的一部分。大家都是旅行者,很容易聊起来。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "共享空间互动"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "共享空间互动"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "共享空间互动" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "共享空间互动" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này