Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "客房服务"?
客房服务
通过电话或平板点客房送餐服务 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 客房服务.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Order Room Service · 点客房送餐
basicnín hǎo, wǒ xiǎng diǎn kèfáng sòngcān fúwù. wǒ zài 1020 fángjiān.
您好,我想点客房送餐服务。我在1020房间。
Xin chào, tôi muốn gọi dịch vụ phục vụ tại phòng. Tôi ở phòng 1020.
wǎnshàng hǎo, 1020 fángjiān. jīnwǎn xiǎng diǎn xiē shénme ne?
晚上好,1020房间。今晚想点些什么呢?
Chào buổi tối, phòng 1020. Tối nay bạn muốn gọi món gì ạ?
wǒ xiǎng yào yī fèn jùlèbù sānlā hé yī fèn kǎisā shālā, zài lái yī hú lǜchá, xièxie.
我想要一份俱乐部三明治和一份凯撒沙拉,再来一壶绿茶,谢谢。
Tôi muốn một phần bánh sandwich câu lạc bộ và một phần salad Caesar, thêm một ấm trà xanh, làm ơn.
💡 客房送餐通常比餐厅贵15-30%,还可能收取delivery fee(送餐费)和自动加的gratuity(小费)。点餐前可以确认。
hǎo de. jùlèbù sānlā pèi shǔtiáo háishì pèi shālā? nín xuǎn nǎge?
好的。俱乐部三明治配薯条还是配沙拉?您选哪个?
Chắc chắn rồi. Bánh sandwich câu lạc bộ có khoai tây chiên hoặc salad phụ. Bạn thích món nào hơn?
wǒ yào shǔtiáo. dàgài duōjiǔ néng sòng lái?
我要薯条。大概多久能送来?
Tôi lấy khoai tây chiên. Mất bao lâu thì sẽ có?
dàgài xūyào sānshí dào sìshí fēnzhōng. wǒmen huì shōuqǔ wǔ měiyuán de pèisòng fèi, wàijiā shíbā bǎi fēn zhī de xiǎofèi, zhè huì jiā dào nín de zhàngdān lǐ. kěyǐ ma?
大概需要30到40分钟。我们会收取5美元的配送费,外加18%的小费,这会加到您的账单里。可以吗?
Sẽ mất khoảng 30 đến 40 phút. Chúng tôi sẽ tính phí giao hàng 5 đô la cộng với 18% tiền tip sẽ được thêm vào hóa đơn của bạn. Bạn có đồng ý không?
hǎo de. zhíjiē jì dào fáng zhàng shàng jiù xíng.
好的。直接记到房账上就行。
Được rồi. Cứ tính vào hóa đơn phòng giúp tôi.
méi wèntí. wǒmen dào de shíhòu huì qiāo mén bìng hǎn “kèfáng fúwù”. nín hái xūyào biéde ma?
没问题。我们到的时候会敲门并喊“客房服务”。您还需要别的吗?
Tôi sẽ làm. Chúng tôi sẽ gõ cửa và thông báo "dịch vụ phòng" khi đến. Bạn có cần gì khác không?
Cụm từ then chốt · 关键短语
nín xūyào diǎn shénme?
您需要点什么?
Quý khách cần dùng gì ạ?
bāohán
包含
Bao gồm.
shǔtiáo háishì shālā?
薯条还是沙拉?
Quý khách dùng khoai tây chiên hay salad ạ?
pèisòng fèi
配送费
Phí giao hàng.
xiǎofèi
小费
Tiền tip.
yǐ jìrù nín de zhàngdān
已计入您的账单
Đã được tính vào hóa đơn của quý khách.
jì zài fáng zhàng shàng
记在房账上
Tính vào hóa đơn phòng ạ.
qiāo mén bìng gàozhī
敲门并告知
Vui lòng gõ cửa và thông báo.
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •客房送餐通常比餐厅贵15-30%,还可能收取delivery fee(送餐费)和自动加的gratuity(小费)。点餐前可以确认。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "客房服务"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "客房服务"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "客房服务" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "客房服务" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này