Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "换房请求"?
换房请求
因房间不满意或有问题,向前台申请换房 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Room Change Request · 换房请求
basicnín hǎo, wǒ gāng rùzhù 203 fángjiān, dànshì yānwèi tèbié zhòng. wǒ yùdìng shí míngquè yāoqiú le wúyān fáng.
您好,我刚入住203房间,但是烟味特别重。我预订时明确要求了无烟房。
Chào bạn, tôi vừa nhận phòng 203 nhưng có mùi thuốc lá rất nặng. Tôi đã yêu cầu phòng không hút thuốc khi đặt phòng.
💡 在欧美大多数酒店,non-smoking room(无烟房间)是标配。如果分到有烟味的房间,你有权要求换房。
fēicháng bàoqiàn! nín shuō de duì, nín de yùdìng quèshí shì wúyān fáng. wǒ bāng nín kànkan hái yǒu shénme kòng fáng.
非常抱歉!您说得对,您的预订确实是无烟房。我帮您看看还有什么空房。
Tôi thành thật xin lỗi! Bạn nói đúng, đặt phòng của bạn đúng là phòng không hút thuốc. Để tôi xem còn phòng trống nào khác.
rúguǒ kěyǐ de huà, wǒ xīwàng zhù gāo yīdiǎn de lóucéng. 203 fángjiān jiù zài diàntī pángbiān, yǒudiǎn chǎo.
如果可以的话,我希望住高一点的楼层。203房间就在电梯旁边,有点吵。
Nếu có thể, tôi cũng muốn ở tầng cao hơn một chút. Phòng 203 nằm ngay cạnh thang máy nên hơi ồn.
wǒ zhèlǐ yǒu 815 fángjiān, shì wúyān fáng, zài 8 lóu, yuǎnlí diàntī. érqiě kěyǐ kàn dào chéngshì fēngjǐng, nín kàn kěyǐ ma?
我这里有815房间,是无烟房,在8楼,远离电梯。而且可以看到城市风景,您看可以吗?
Tôi có phòng 815, là phòng không hút thuốc ở tầng 8, cách xa thang máy. Phòng còn có view thành phố, bạn có muốn lấy phòng này không?
tīng qǐlái hǎo duō le. shēngjí fángjiān xūyào lìngwài jiā qián ma?
听起来好多了。升级房间需要另外加钱吗?
Nghe có vẻ tốt hơn nhiều. Việc nâng cấp phòng có tính thêm phí không?
wánquán bùyòng jiā qián! zhè shì wǒmen de shīwù, suǒyǐ suàn wǒmen qǐngkè. mǎshàng wèi nín zhǔnbèi hǎo xīn fángkǎ. xūyào bāng nín bān xínglǐ ma?
完全不用加钱!这是我们的失误,所以算我们请客。马上为您准备好新房卡。需要帮您搬行李吗?
Hoàn toàn không tính thêm phí ạ. Đây là lỗi của chúng tôi nên chúng tôi xin chiêu đãi bạn. Tôi sẽ chuẩn bị thẻ chìa khóa mới cho bạn ngay. Bạn có cần giúp chuyển hành lý không?
hǎo de, máfan nín le. wǒ hái méi zěnme shōushí, yīnggāi hěn kuài.
好的,麻烦您了。我还没怎么收拾,应该很快。
Vâng, làm phiền bạn. Tôi vẫn chưa dọn đồ đạc gì nên chắc sẽ nhanh thôi.
wǒ mǎshàng pài xínglǐ yuán guòqù. zhè shì nín 815 fángjiān de xīn fángkǎ. zàicì wèi gěi nín dài lái de bùbiàn shēn biǎo qiànyì.
我马上派行李员过去。这是您815房间的新房卡。再次为给您带来的不便深表歉意。
Tôi sẽ cử nhân viên hành lý lên ngay. Đây là thẻ chìa khóa mới cho phòng 815 của bạn. Một lần nữa, tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện này.
Cụm từ then chốt · 关键短语
wǒmen shēn biǎo qiànyì
我们深表歉意
chúng tôi thành thật xin lỗi
yùdìng shàng xiězhe
预订上写着
đặt phòng có ghi rõ
wǒmen yǒu shénme kěyòng de
我们有什么可用的
chúng tôi có những gì còn trống
lí diàntī yuǎn yīdiǎn
离电梯远一点
xa thang máy một chút
chéngshì jǐngguān
城市景观
view thành phố
bù éwài shōufèi
不额外收费
Không tính thêm phí ạ.
zhè dùn wǒmen qǐngkè
这顿我们请客
Bữa này chúng tôi mời ạ.
xūyào bāngmáng ná xínglǐ ma?
需要帮忙拿行李吗?
Tôi có thể giúp quý khách mang hành lý không ạ?
xínglǐyuán
行李员
Nhân viên khuân vác hành lý.
hěn bàoqiàn gěi nín dài lái bùbiàn
很抱歉给您带来不便
Xin lỗi vì sự bất tiện này ạ.
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在欧美大多数酒店,non-smoking room(无烟房间)是标配。如果分到有烟味的房间,你有权要求换房。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "换房请求"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "换房请求"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "换房请求" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "换房请求" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này