Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "停车安排"?
停车安排
入住时询问停车方式、费用和位置安排 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台/泊车员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Parking Arrangement · 停车安排
basicnín hǎo, wǒ yào rù zhù, wǒ kāi chē lái de. qǐng wèn tíng zài nǎ lǐ bǐ jiào fāng biàn?
您好,我要入住,我开车来的。请问停在哪里比较方便?
Xin chào, tôi muốn nhận phòng và tôi có mang theo ô tô. Xin hỏi tôi nên đỗ xe ở đâu ạ?
wǒ men yǒu liǎng ge xuǎn zé: dì xià tíng chē chǎng zì zhù tíng chē, měi wǎn èr shí wǔ měi yuán; huò zhě dài kè bó chē, měi wǎn sì shí měi yuán.
我们有两个选择:地下停车场自助停车,每晚25美元;或者代客泊车,每晚40美元。
Chúng tôi có hai lựa chọn: tự đỗ xe tại garage dưới tầng hầm với giá 25 đô la mỗi đêm, hoặc dịch vụ đỗ xe valet với giá 40 đô la mỗi đêm.
wǒ xuǎn zé zì zhù tíng chē. zěn me qù tíng chē chǎng?
我选择自助停车。怎么去停车场?
Tôi chọn tự đỗ xe. Làm thế nào để vào garage ạ?
💡 valet parking(代客泊车)在美国酒店很常见,你把车钥匙给泊车员,他帮你停车。取车时通常要给$2-5小费。
zhè shì tíng chē zhèng, qǐng fàng zài yí biǎo pán shàng. chē kù rù kǒu zài jiàn zhú hòu miàn, jiù zài xiàng shù jiē shàng. èr lóu huò sān lóu de rèn hé chē wèi dōu kě yǐ.
这是停车证,请放在仪表盘上。车库入口在建筑后面,就在橡树街上。二楼或三楼的任何车位都可以。
Đây là thẻ đậu xe, vui lòng đặt trên bảng điều khiển. Lối vào bãi đậu xe ở phía sau tòa nhà, trên đường Oak. Bất kỳ chỗ đậu nào ở tầng 2 hoặc 3 đều được ạ.
wǒ de chē tíng zài nàr guò yè ān quán ma? yǒu jiān kòng shè xiàng tóu ma?
我的车停在那儿过夜安全吗?有监控摄像头吗?
Xe của tôi đậu ở đó qua đêm có an toàn không ạ? Có camera an ninh không?
shì de, chē kù yǒu mén jìn, bìng qiě yǒu èr shí sì xiǎo shí de jiān kòng shè xiàng tóu. qǐng què bǎo chē nèi bú yào liú xià rèn hé kě jiàn de guì zhòng wù pǐn.
是的,车库有门禁,并且有24小时的监控摄像头。请确保车内不要留下任何可见的贵重物品。
Vâng, bãi đậu xe có cổng và camera an ninh 24 giờ. Xin hãy đảm bảo không để lại bất kỳ vật có giá trị nào có thể nhìn thấy trong xe ạ.
zhī dào le. wǒ kě yǐ suí shí jìn chū ma? hái shì chē kù yǒu xiāo jìn shí jiān?
知道了。我可以随时进出吗?还是车库有宵禁时间?
Biết rồi ạ. Tôi có thể ra vào bất cứ lúc nào không? Hay bãi đậu xe có giờ giới nghiêm?
kě yǐ èr shí sì xiǎo shí jìn chū. nín de tíng chē zhèng kě yǐ suí shí dǎ kāi mén jìn. zhí jiē kāi dào chuán gǎn qì nà lǐ, tā huì zì dòng dǎ kāi.
可以24小时进出。您的停车证可以随时打开门禁。直接开到传感器那里,它会自动打开。
Có thể ra vào 24/7. Thẻ đậu xe của bạn có thể mở cổng bất cứ lúc nào. Cứ lái xe đến cảm biến là nó sẽ tự động mở.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zìzhù tíngchē
自助停车
Tự đỗ xe.
dìxià tíngchēchǎng
地下停车场
Bãi đỗ xe dưới tầng hầm.
dàikè bóchē
代客泊车
Dịch vụ đỗ xe hộ.
tíngchēzhèng
停车证
Thẻ đỗ xe.
yí biǎo pán
仪表盘
bảng điều khiển
chē kù rù kǒu
车库入口
lối vào gara
yǒu mén jìn
有门禁
có cổng/hàng rào
ān bǎo shè xiàng tóu
安保摄像头
camera an ninh
guì zhòng wù pǐn kě jiàn
贵重物品可见
vật có giá trị bị lộ
24/7 kě yòng
24/7 可用
có thể sử dụng 24/7
chuán gǎn qì
传感器
cảm biến
zì dòng dǎ kāi
自动打开
tự động mở
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •valet parking(代客泊车)在美国酒店很常见,你把车钥匙给泊车员,他帮你停车。取车时通常要给$2-5小费。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "停车安排"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "停车安排"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "停车安排" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "停车安排" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này