Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "投诉噪音"?
投诉噪音
因为隔壁房间或周围环境噪音太大,向前台或房东投诉 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Noise Complaint · 噪音投诉
basicbàoqiàn zhème wǎn dǎrǎo nín, dàn gébì fángjiān de kèrén zài zhìzào fēicháng dà de zàoyīn. wǒ gēnběn shuì bùzháo.
抱歉这么晚打扰您,但隔壁房间的客人在制造非常大的噪音。我根本睡不着。
Xin lỗi đã làm phiền quý khách vào giờ muộn như vậy, nhưng những vị khách ở phòng bên cạnh đang gây ra tiếng ồn rất lớn. Tôi không thể ngủ được chút nào ạ.
💡 投诉时先说 "sorry to bother you" 显得礼貌,然后直接说明问题。不需要委婉到对方听不懂。
tīngdào nín zhème shuō wǒ fēicháng bàoqiàn. nín zhīdào zàoyīn shì cóng nǎge fángjiān chuán lái de ma?
听到您这么说我非常抱歉。您知道噪音是从哪个房间传来的吗?
Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Quý khách có biết tiếng ồn phát ra từ phòng nào không ạ?
wǒ xiǎng shì 410 fángjiān, jiù zài gébì. tīng qǐlái xiàng shì zài kāi pàiduì — yīnyuè hěn dàshēng, hái yǒu hǎnjiào shēng.
我想是410房间,就在隔壁。听起来像是在开派对——音乐很大声,还有喊叫声。
Tôi nghĩ là phòng 410, ngay bên cạnh. Nghe như họ đang mở tiệc — nhạc rất to và có tiếng la hét.
wǒ xiànzài jiù pài rén qù hé tāmen tántan. rúguǒ zhīhòu zàoyīn réngrán chíxù, qǐng zài gěi wǒmen dǎ diànhuà, wǒmen huì wèi nín ānpái huàn yī ge fángjiān.
我现在就派人去和他们谈谈。如果之后噪音仍然持续,请再给我们打电话,我们会为您安排换一个房间。
Tôi sẽ cử người lên nói chuyện với họ ngay lập tức. Nếu tiếng ồn vẫn tiếp tục sau đó, xin quý khách vui lòng gọi lại cho chúng tôi, chúng tôi sẽ sắp xếp cho quý khách một phòng khác.
xièxie nín. wǒ zhēn de hěn gǎnjī nín néng chǔlǐ zhè jiàn shì. wǒ míngtiān yīzǎo yǒu ge hángbān.
谢谢您。我真的很感激您能处理这件事。我明天一早有个航班。
Cảm ơn quý khách. Tôi thực sự rất cảm kích vì quý khách đã xử lý việc này. Ngày mai tôi có chuyến bay sớm ạ.
wǒ wánquán lǐjiě. wǒmen huì chǔlǐ de. rúguǒ nín bù mǎnyì, wǒmen yě huì kǎolǜ wèi nín jīnwǎn de zhùsù bùfen tuìkuǎn.
我完全理解。我们会处理的。如果您不满意,我们也会考虑为您今晚的住宿部分退款。
Tôi hoàn toàn hiểu. Chúng tôi sẽ xử lý. Nếu quý khách không hài lòng, chúng tôi cũng sẽ xem xét hoàn tiền một phần cho đêm nay.
Cụm từ then chốt · 关键短语
hěn yí hàn tīng dào zhè ge xiāo xī
很遗憾听到这个消息
Tôi rất tiếc khi nghe điều đó
nǎ ge fáng jiān?
哪个房间?
Phòng nào ạ?
pài rén shàng qù
派人上去
Cử người lên
qǐng huí ge diànhuà.
请回个电话。
Xin hãy gọi lại cho chúng tôi ạ.
gěi nín huàn ge bié de fángjiān.
给您换个别的房间。
Chúng tôi sẽ đổi cho quý khách một phòng khác ạ.
bāo zài wǒ shēnshang.
包在我身上。
Việc này cứ giao cho tôi ạ.
tuì yī bùfen kuǎn.
退一部分款。
Hoàn lại một phần tiền ạ.
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •投诉时先说 "sorry to bother you" 显得礼貌,然后直接说明问题。不需要委婉到对方听不懂。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "投诉噪音"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "投诉噪音"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "投诉噪音" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "投诉噪音" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này