Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Căn hộ thuê tháng"?

月租公寓 — Căn hộ thuê tháng

Thuê căn hộ theo tháng, ký hợp đồng, đặt cọc Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Chủ nhà. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Accommodation · 住宿6 câuTrung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Xem nhà, ký hợp đồng và đặt cọc · 看房签约和交押金

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ zài wǎng shàng kàn dào nǐ zhèlǐ yǒu yuèzū gōngyù, xiǎng lái kànkan fáng.

你好,我在网上看到你这里有月租公寓,想来看看房。

Xin chào, tôi thấy trên mạng ở đây có căn hộ cho thuê tháng, muốn đến xem.

huānyíng, zhè jiān shì yī shì yī tīng, yā yī fù sān, yuèzū liǎng qiān wǔ. shuǐdiàn fèi lìng suàn.

欢迎,这间是一室一厅,押一付三,月租两千五。水电费另算。

Chào mừng, phòng này 1 phòng ngủ 1 phòng khách, cọc 1 trả 3, thuê tháng 2500. Tiền nước điện tính riêng.

You

néng piányi yīdiǎn ma? wǒ dǎsuàn cháng zū, zhìshǎo bàn nián.

能便宜一点吗?我打算长租,至少半年。

Có thể rẻ hơn không? Tôi dự định thuê dài, ít nhất nửa năm.

cháng zū kěyǐ yōuhuì, liǎng qiān sān yī ge yuè. hétong shàng xiě qīngchǔ, tuì fáng tíqián yī ge yuè tōngzhī.

长租可以优惠,两千三一个月。合同上写清楚,退房提前一个月通知。

Thuê dài có ưu đãi, 2300 một tháng. Hợp đồng ghi rõ, trả phòng báo trước 1 tháng.

You

hǎo de, hétong wǒ kěyǐ pāizhào liú yī fèn ma? shénme shíhòu kěyǐ bān jìnlái?

好的,合同我可以拍照留一份吗?什么时候可以搬进来?

Được, hợp đồng tôi chụp giữ một bản được không? Khi nào có thể dọn vào?

dāngrán kěyǐ. jīntiān qiān hétong jiāo le yājīn, míngtiān jiù néng bān.

当然可以。今天签合同交了押金,明天就能搬。

Tất nhiên. Hôm nay ký hợp đồng nộp cọc, mai là dọn vào được.

Cụm từ then chốt · 关键短语

yā yī fù sān

押一付三

cọc 1 tháng trả 3 tháng

shuǐ diàn fèi

水电费

tiền nước điện

hé tong

合同

hợp đồng

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Căn hộ thuê tháng"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我在网上看到你这里有月租公寓,想来看看房。" (nǐ hǎo, wǒ zài wǎng shàng kàn dào nǐ zhèlǐ yǒu yuèzū gōngyù, xiǎng lái kànkan fáng.) — "Xin chào, tôi thấy trên mạng ở đây có căn hộ cho thuê tháng, muốn đến xem.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Căn hộ thuê tháng"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎,这间是一室一厅,押一付三,月租两千五。水电费另算。" (huānyíng, zhè jiān shì yī shì yī tīng, yā yī fù sān, yuèzū liǎng qiān wǔ. shuǐdiàn fèi lìng suàn.) — "Chào mừng, phòng này 1 phòng ngủ 1 phòng khách, cọc 1 trả 3, thuê tháng 2500. Tiền nước điện tính riêng.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Căn hộ thuê tháng" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm xem nhà, ký hợp đồng và đặt cọc.

Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học