Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "行李寄存"?
行李寄存
退房后需要寄存行李,或提前到达时存放行李 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台/行李员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Luggage Storage · 行李寄存
basicnín hǎo, wǒ gāng tuì fáng, dàn wǒ de hángbān yào dào wǎnshàng 9 diǎn cái yǒu. néng bǎ xínglǐ jìcún zài zhèlǐ jǐ gè xiǎoshí ma?
您好,我刚退房,但我的航班要到晚上9点才有。能把行李寄存在这里几个小时吗?
Xin chào, tôi vừa mới trả phòng nhưng chuyến bay của tôi đến 9 giờ tối mới có. Tôi có thể gửi hành lý ở đây vài giờ được không?
💡 大多数酒店提供免费行李寄存服务,即使已经退房也可以。这是行业标准做法。
dāngrán kěyǐ! wǒmen wèi kèrén tígōng miǎnfèi de xínglǐ jìcún fúwù. nín yǒu duōshǎo jiàn xínglǐ?
当然可以!我们为客人提供免费的行李寄存服务。您有多少件行李?
Tất nhiên rồi! Chúng tôi cung cấp dịch vụ giữ hành lý miễn phí cho khách. Bạn có bao nhiêu kiện hành lý?
liǎng gè xínglǐ xiāng hé yī gè bèibāo. jìcún qū ānquán ma?
两个行李箱和一个背包。寄存区安全吗?
Hai vali và một ba lô. Khu vực lưu trữ có an toàn không?
shì de, wǒmen bǎ suǒyǒu dōngxi dōu fàng zài qiántái hòumiàn de suǒ zhe de fángjiān lǐ. zhǐyǒu wǒmen de yuángōng néng jìnqù. wǒ huì gěi nín měi jiàn xínglǐ yī gè lǐngqǔ pái.
是的,我们把所有东西都放在前台后面的锁着的房间里。只有我们的员工能进去。我会给您每件行李一个领取牌。
Vâng, chúng tôi giữ mọi thứ trong một căn phòng có khóa phía sau quầy lễ tân. Chỉ nhân viên của chúng tôi mới có quyền truy cập. Tôi sẽ đưa cho bạn một thẻ nhận hành lý cho mỗi kiện.
hǎo de. wǒ dàgài xiàwǔ 6 diǎn lái qǔ. kěyǐ ma?
好的。我大概下午6点来取。可以吗?
Được rồi. Tôi sẽ lấy chúng vào khoảng 6 giờ tối. Có được không ạ?
wánquán méi wèntí. zhǔnbèi hǎo shí, qǐng bǎ lǐngqǔ pái dài dào qiántái jí kě. wǒmen 24 xiǎoshí dōu yǒu rén zhíbān.
完全没问题。准备好时,请把领取牌带到前台即可。我们24小时都有人值班。
Hoàn toàn ổn ạ. Chỉ cần mang thẻ nhận hành lý đến quầy lễ tân khi bạn sẵn sàng. Chúng tôi có nhân viên trực 24 giờ.
hái yǒu yī jiàn shì——wǒ bèibāo lǐ yǒu tái bǐjìběn diànnǎo. xūyào ná chūlái ma?
还有一件事——我背包里有台笔记本电脑。需要拿出来吗?
Thêm một điều nữa - tôi có một chiếc máy tính xách tay trong ba lô. Tôi có nên lấy nó ra không?
wèi le ān quán qǐ jiàn , wǒ men jiàn yì nín suí shēn xié dài bǐ jì běn diàn nǎo hé diàn zǐ chǎn pǐn děng guì zhòng wù pǐn . qí tā xíng li kě yǐ jiāo gěi wǒ men .
为了安全起见,我们建议您随身携带笔记本电脑和电子产品等贵重物品。其他行李可以交给我们。
Để đảm bảo an toàn, chúng tôi khuyên quý khách nên mang theo các vật dụng có giá trị như laptop và đồ điện tử bên mình. Quý khách có thể gửi các hành lý khác cho chúng tôi.
Cụm từ then chốt · 关键短语
miǎn fèi de
免费的
miễn phí
xíng lǐ jì cún
行李寄存
gửi hành lý
duō shǎo xíng lǐ
多少行李
bao nhiêu túi hành lý
suǒzhe de fángjiān
锁着的房间
phòng bị khóa
rènlǐng pái
认领牌
thẻ nhận dạng
dài shàng rènlǐng pái
带上认领牌
mang theo thẻ nhận dạng
wǒmen èrshísì xiǎoshí dōu zài
我们24小时都在
chúng tôi có mặt 24 giờ
guìzhòng wùpǐn qǐng suíshēn xiédài
贵重物品请随身携带
quý vị vui lòng giữ đồ có giá trị bên mình
wèile ānquán qǐjiàn
为了安全起见
để cho chắc chắn
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •大多数酒店提供免费行李寄存服务,即使已经退房也可以。这是行业标准做法。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "行李寄存"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "行李寄存"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "行李寄存" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "行李寄存" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này