Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "长租公寓"?
长租公寓
与房东或中介沟通长期租房事宜,包括租金、押金、租约和设施 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 房东/中介.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Apartment Viewing · 看房沟通
basicnǐ hǎo, wǒ lái kàn wǎngshàng nà ge yī jū shì gōngyù. fángzū zhēn de měi yuè 1200 měiyuán ma?
你好,我来看网上那个一居室公寓。房租真的每月1200美元吗?
Chào bạn, tôi đến xem căn hộ một phòng ngủ mà tôi thấy trên mạng. Tiền thuê có thực sự là 1.200 đô la một tháng không ạ?
💡 欧美租房通常说月租(per month),一般不含水电网费(utilities),要单独确认。
shì de, méi cuò. fángzū shì měi yuè 1200 měiyuán, bāohán shuǐ fèi hé lājī chǔlǐ fèi. diàn fèi hé wǎng fèi shì lìngwài suàn de.
是的,没错。房租是每月1200美元,包含水费和垃圾处理费。电费和网费是另外算的。
Vâng, đúng vậy. Tiền thuê là 1.200 đô la mỗi tháng, bao gồm cả tiền nước và rác. Tiền điện và internet thì tính riêng ạ.
míngbái le. nà yājīn shì duōshǎo? yǒu zuì duǎn zūqī ma?
明白了。那押金是多少?有最短租期吗?
Tôi hiểu rồi. Vậy tiền đặt cọc là bao nhiêu ạ? Có thời hạn thuê tối thiểu không?
💡 Security deposit(押金)在美国通常是一个月房租,签约时支付,退租时退还(扣除损坏费用)。
yājīn shì yī gè yuè de fángzū, yě jiù shì 1200 měiyuán. zuì duǎn zūqī shì liù gè yuè, dàn wǒ qīngxiàng yú yī nián zūqī.
押金是一个月的房租,也就是1200美元。最短租期是六个月,但我倾向于一年租期。
Tiền đặt cọc là một tháng tiền thuê, tức là 1.200 đô la. Thời hạn thuê tối thiểu là sáu tháng, nhưng tôi thích hợp đồng một năm hơn.
yǔnxǔ yǎng chǒngwù ma? wǒ yǒu yī zhī xiǎo gǒu.
允许养宠物吗?我有一只小狗。
Cho phép nuôi thú cưng không ạ? Tôi có một chú chó nhỏ.
xiǎo gǒu kěyǐ, dàn yào jiā shōu 300 měiyuán de chǒngwù yājīn. bù néng yǎng māo — zhīqián de zū kè yǒu guò mǐn wèntí.
小狗可以,但要加收300美元的宠物押金。不能养猫——之前的租客有过敏问题。
Chó nhỏ thì được, nhưng sẽ có thêm khoản đặt cọc thú cưng 300 đô la. Không nhận mèo nhé - người thuê trước bị dị ứng.
zhè duì wǒ lái shuō méi wèntí. wǒ shénme shíhòu kěyǐ bān jìnqù?
这对我来说没问题。我什么时候可以搬进来?
Điều đó ổn với tôi. Khi nào tôi có thể chuyển đến?
gōngyù jiāng zài 1 hào zhǔnbèi hǎo. wǒ xūyào nín xiān fù dì yī gè yuè de fángzū, yājīn hé chǒngwù yājīn. wǒ huì bǎ zūlìn hétong fā dào nín de yóuxiāng qiānshǔ.
公寓将在1号准备好。我需要您先付第一个月的房租、押金和宠物押金。我会把租赁合同发到您的邮箱签署。
Căn hộ sẽ sẵn sàng vào ngày mùng 1. Tôi cần bạn thanh toán trước tiền thuê tháng đầu tiên, tiền đặt cọc và tiền đặt cọc thú cưng. Tôi sẽ gửi hợp đồng thuê qua email để bạn ký.
Cụm từ then chốt · 关键短语
bāo hán shuǐ diàn hé lā jī chǔ lǐ fèi
包含水电和垃圾处理费
Bao gồm nước và phí rác
diàn fèi hé wǎng fèi lìng jì
电费和网费另计
Tiền điện và internet tính riêng
yājīn
押金
Tiền đặt cọc
zuìduǎn zūqī
最短租期
Thời hạn thuê tối thiểu
yī nián zūyuē
一年租约
Hợp đồng thuê một năm
chǒngwù yājīn
宠物押金
Tiền đặt cọc cho thú cưng
qián zūkè
前租客
Khách thuê trước
shǒu yuè fángzū
首月房租
Tiền thuê tháng đầu
yùfùkuǎn
预付款
Trả trước
yào qiān de zūyuē
要签的租约
Hợp đồng thuê cần ký
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •欧美租房通常说月租(per month),一般不含水电网费(utilities),要单独确认。
- •Security deposit(押金)在美国通常是一个月房租,签约时支付,退租时退还(扣除损坏费用)。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "长租公寓"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "长租公寓"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "长租公寓" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "长租公寓" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này